17/06/2026
NHẬN DIỆN NHỮNG SAI LỆCH TRONG TÁC PHẨM "CHUYỆN VỚI THANH".
(Tác giả Lê Thị Huyền)
Những ngày qua, tôi lựa chọn im lặng. Không phải vì thờ ơ, mà vì nguyên tắc làm nghề của tôi trước nay chưa từng thay đổi: Đã không lên tiếng thì thôi, một khi đã đưa thông tin lên không gian mạng thì bản thân phải là người trực tiếp tìm hiểu, đọc, đối chiếu và hiểu rõ về nó. Tôi làm nội dung theo hướng chân chính, tích cực, không adua, không cổ xúy, và tuyệt đối không bao giờ để mình rơi vào cái bẫy "đưa thông tin sai sự thật về một cá nhân hay tổ chức".
Sau nhiều ngày tìm kiếm, lật mở từng trang sách và suy ngẫm một cách nghiêm túc, tôi đã tìm thấy câu trả lời cho riêng mình. Và hôm nay, tôi quyết định đưa cuốn sách này lên bàn cân phân tích.
Lịch sử có thể được tiếp cận dưới nhiều góc nhìn, ngôn ngữ kể chuyện có thể bình dân hóa để gần gũi với thế hệ trẻ, nhưng có một ranh giới đỏ không ai được phép bước qua: Đó là sự tôn trọng đối với sự thật lịch sử và danh dự của vị Lãnh tụ kính yêu của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh. Thật đáng tiếc, "Chuyện với Thanh" đã dùng một thứ văn phong ngụy biện, cợt nhả và cài cắm những tư tưởng "xét lại lịch sử" vô cùng nguy hại.
Dưới đây là những chứng cứ xác thực kèm số trang cụ thể dựa trên dòng chảy lịch sử chính thống mà tôi đã tổng hợp để phản biện:
1/ Nội dung trong sách:
"Có ý nói Nguyễn Tất Thành lên đường đi "phượt" như vậy là đi học cũng chẳng sai." (Trang 84 và trích lại ở trang 69).
Điểm sai lệch:
Việc dùng từ "phượt" (một thuật ngữ hiện đại chỉ việc đi du lịch, đi chơi bụi) để mô tả hành trình bôn ba tìm đường cứu nước đầy gian khổ, hy sinh của người thanh niên Nguyễn Tất Thành là sự xúc phạm nghiêm trọng đến giá trị lịch sử và sự tôn kính dành cho Lãnh tụ.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Hành trình ra đi ngày 5/6/1911 của Nguyễn Tất Thành xuất phát từ ý chí yêu nước sâu sắc, chứng kiến sự thất bại của các bậc tiền bối và nỗi thống khổ của nhân dân dưới ách thực dân. Người đi không phải để tiêu khiển hay trải nghiệm cá nhân, mà chấp nhận làm những công việc chân tay nặng nhọc nhất (phụ bếp, cào tuyết, đốt lò) trên các con tàu vượt đại dương để tìm kiếm một con đường giải phóng cho cả một dân tộc. Việc tầm thường hóa lý tưởng này thành từ "phượt" là sự xuyên tạc thô thiển bản chất của lòng yêu nước.
2/ Nội dung trong sách:
"Hồ Chí Minh đã tuyên bố độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945 nhưng chưa một nước nào trên thế giới công nhận Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó là một chính phủ thiếu tính chính danh, chẳng mấy chốc sẽ bị coi là "bọn phản nghịch". (Trang 144).
Điểm sai lệch:
Đoạn viết này phủ nhận tính chính danh của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, một nhà nước ra đời từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám, dựa trên quyền tự quyết của toàn thể dân tộc. Việc dùng cụm từ độc địa "bọn phản nghịch" để nói về Chính phủ lâm thời do Bác Hồ đứng đầu là hành vi bôi nhọ, xuyên tạc lịch sử một cách nghiêm trọng.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Tính chính danh của Chính phủ lâm thời do Chủ tịch Hồ Chí Minh đứng đầu được xác lập vững chắc bằng luật pháp quốc tế và ý chí toàn dân: Cuộc Tổng tuyển cử bầu Quốc hội khóa I ngày 6/1/1946 với tỷ lệ cử tri cả nước đi bầu đạt tới 89%, chính thức thông qua Hiến pháp 1946. Trước đó, sự kiện Vua Bảo Đại tự nguyện thoái vị ngày 30/8/1945 và trao ấn kiếm cho phái đoàn Chính phủ cách mạng là biểu tượng chuyển giao quyền lực hợp pháp từ triều đình phong kiến sang chính thể mới. Một chính phủ được toàn dân bầu ra và được cựu hoàng nhượng quyền thì không thể gọi là "thiếu chính danh" hay "phản nghịch".
3/ Nội dung trong sách:
"- Thưa thầy, một bản tiểu sử quá hoành tráng. Một nhân vật như vậy xứng đáng là đối thủ của Hồ Chí Minh rồi." (Trang 180).
Điểm sai lệch:
Đoạn này nằm trong bối cảnh tác giả đang ca ngợi Ngô Đình Diệm và cố tình đặt Ngô Đình Diệm lên bàn cân để làm "đối thủ" ngang hàng với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là cái nhìn sai lệch về lịch sử, nâng tầm một nhân vật tay sai do ngoại bang dựng lên nhằm chia cắt đất nước để đối trọng với vị Lãnh tụ vĩ đại giải phóng dân tộc.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Lịch sử thế giới và Việt Nam đều định danh Chủ tịch Hồ Chí Minh là Anh hùng giải phóng dân tộc, nhà văn hóa kiệt xuất, người lãnh đạo phong trào giải phóng thuộc địa toàn cầu. Ngược lại, Ngô Đình Diệm là nhân vật được đế quốc Mỹ đưa về miền Nam Việt Nam để thiết lập chế độ độc tài gia đình trị, đi ngược lại nguyện vọng thống nhất đất nước của nhân dân (thể hiện qua việc từ chối hiệp thương tổng tuyển cử theo Hiệp định Geneva năm 1954). Việc đặt một nhân vật bù nhìn làm "đối thủ" ngang hàng với vị anh hùng dân tộc là hành vi cố tình bóp méo, "xét lại" lịch sử một cách vô căn cứ.
4/ Nội dung trong sách:
"Nguyễn Ái Quốc tự mình viết cuốn sách giáo khoa cho trường có tên là Đường Kách Mệnh. Anh đã khéo léo lồng ghép những tính cách đạo đức của người quân tử trong đạo Khổng vào những phẩm chất của người cách mạng theo Lenin hay Trotsky... một người nghiêm khắc và một người "bày trò" có hạng." (Trang 92).
Điểm sai lệch:
Sử dụng những từ ngữ mang tính hạ thấp năng lực và tư tưởng của Bác như "bày trò có hạng", đồng thời hạ thấp giá trị của tác phẩm lý luận kinh điển "Đường Kách Mệnh" bằng cách diễn dịch một cách tùy tiện, méo mó.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Tác phẩm Đường Kách Mệnh (1927) là công trình lý luận chính trị nền tảng, chuẩn bị về mặt tư tưởng và tổ chức cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự kết hợp giữa các giá trị đạo đức tiến bộ phương Đông và lý luận chủ nghĩa Mác - Lênin là một sự vận dụng, sáng tạo khoa học xuất sắc của Người để phù hợp với tâm lý, văn hóa của người dân một nước thuộc địa nửa phong kiến, hoàn toàn không phải là hành vi "khéo léo lồng ghép" mang tính chất "bày trò" đối phó hay mưu mẹo cá nhân.
5/ Nội dung trong sách:
"Đối với một nhà hoạt động tích cực và ít quan tâm đến các lý thuyết giáo điều như Nguyễn Ái Quốc, phải ngồi nhai giáo án khô khan dịch tác phẩm lý luận của những danh nhân học phái là một cực hình. Tháng 6 năm 1938, Nguyễn Ái Quốc viết một lá thư 'tuyệt vọng' cho Trung ương Quốc tế Cộng sản..." (Trang 93).
Điểm sai lệch:
Tác giả cho rằng Nguyễn Ái Quốc "ít quan tâm đến các lý thuyết giáo điều" và coi việc dịch thuật, nghiên cứu lý luận Marxist là "cực hình". Thực tế lịch sử chứng minh Chủ tịch Hồ Chí Minh là một nhà lý luận xuất sắc... Việc dùng từ lá thư "tuyệt vọng" để mô tả tinh thần của Người trong giai đoạn hoạt động tại nước ngoài là sự suy diễn mang tính hạ thấp ý chí kiên cường, bền bỉ của một vị lãnh tụ cách mạng.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Bác Hồ là người thấu hiểu sâu sắc tầm quan trọng của lý luận cách mạng, như Người đã viết trong Đường Kách Mệnh: "Đảng muốn vững thì phải có chủ nghĩa làm cốt... Đảng mà không có chủ nghĩa cũng như người không có trí khôn, tàu không có bàn chỉ nam". Giai đoạn những năm 1930 ở nước ngoài, dù gặp nhiều khó khăn thử thách trong mối quan hệ với Quốc tế Cộng sản, các bức thư của Người thể hiện khát khao mãnh liệt được cống hiến, được trở về trực tiếp lãnh đạo phong trào trong nước chứ không phải là sự "tuyệt vọng" buông xuôi. Tác giả đã tầm thường hóa ý chí sắt đá của một nhà cách mạng vĩ đại thành tâm lý yếu đuối cá nhân.
6/ Nội dung trong sách:
"+ Nguyễn Ái Quốc; lớp trưởng, rất giỏi trình bày phân việc cho các bạn khác, luôn biết lách luật để 'thoát hiểm'." (Trang 93).
Điểm sai lệch:
Đoạn này nằm trong phần tóm tắt mang tính chất cợt nhả, ví von các bậc khai quốc công thần và lãnh đạo tiền bối như một nhóm học sinh. Việc gọi Nguyễn Ái Quốc là "lớp trưởng" và gán cho đặc tính "luôn biết lách luật để 'thoát hiểm'" là một cách hành văn tầm thường hóa, làm giảm đi tính chất vĩ đại, trí tuệ và sự hiểm nguy thực sự trong hành trình hoạt động cách mạng bí mật của Người. (Ngay phía trên, tác giả cũng ví Đại tướng Võ Nguyên Giáp là "lớp phó học tập" một cách cợt nhả tương tự).
Luận điểm lịch sử phản biện:
Hoạt động cách mạng của Bác Hồ và các đồng chí tiền bối diễn ra trong bối cảnh bị thực dân Pháp, mật thám quốc tế truy nã gắt gao, ranh giới giữa sự sống và cái chết vô cùng mong manh. Việc Người vượt qua các mạng lưới mật thám dày đặc là nhờ vào sự mưu trí, bản lĩnh chính trị tuyệt vời và sự chở che của nhân dân, hoàn toàn không phải là trò chơi học đường để dùng từ "lách luật" hay "lớp trưởng phân việc". Cách viết này thể hiện sự thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng đối với lịch sử xương máu của dân tộc.
7/ Nội dung trong sách:
"Diệm cũng là một người yêu nước, và chống Pháp nhưng ông đã từ chối hợp tác với Việt Minh. Thế mà không những đã sống sót mà sau này trở thành kẻ thù của Hồ Chí Minh và các đồng chí của mình..." (Trang 141).
Điểm sai lệch:
Khác với quan điểm lịch sử chính thống, tác giả đã khẳng định Ngô Đình Diệm là "một người yêu nước". Việc cố tình xây dựng Ngô Đình Diệm thành một biểu tượng "yêu nước kiểu khác" nhằm hợp thức hóa sự đối đầu với Chủ tịch Hồ Chí Minh và chính phủ Việt Minh là một âm mưu "xét lại lịch sử" rất rõ ràng, đổi trắng thay đen về bản chất của một chính thể tay sai.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Bản chất của Ngô Đình Diệm đã được lịch sử phơi bày: Được đưa từ Mỹ về để lật đổ Bảo Đại, thành lập nên chính quyền Đệ nhất Cộng hòa miền Nam Việt Nam dưới sự bảo trợ toàn diện của Washington. "Lòng yêu nước" không thể đi đôi với việc thi hành Đạo luật 10/59 lê máy chém đi khắp miền Nam, tàn sát hàng vạn đồng bào, chiến sĩ yêu nước kháng chiến, phá hoại Hiệp định Geneva và chia cắt đất nước. Việc gán mác "yêu nước" cho Diệm là hành vi đi ngược lại sự thật lịch sử khách quan.
8/ Nội dung trong sách:
"Nguyễn Tất Thành là một thanh niên có học, từ bé "chống xuồng đi nghe hát", cũng "điếu đóm" các bậc đại ca như các cụ họ Phan nên xu hướng chính trị bộc lộ khá rõ. Rõ ràng "job" phụ bếp không phải là 'món hời', mà chỉ là 'bước chân' để chu du thiên hạ." (Trang 59 và trích lại ở trang 69).
Điểm sai lệch:
Tác giả sử dụng các từ ngữ lóng đầy chợ búa, thiếu tôn trọng như "điếu đóm" để mô tả mối quan hệ giữa một người yêu nước trẻ tuổi với các bậc tiền bối cách mạng như cụ Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh. Hạ thấp lý tưởng vĩ đại giải phóng dân tộc thành một động cơ tầm thường là kiếm một cái "job" (công việc) để "chu du thiên hạ" (đi chơi, đi du lịch thế giới).
Luận điểm lịch sử phản biện:
Mối quan hệ giữa thanh niên Nguyễn Tất Thành và các bậc tiền bối như Phan Bội Châu, Phan Châu Trinh là mối quan hệ kế thừa tư tưởng yêu nước mang tính tiếp nối thế hệ sâu sắc. Cậu Thành kính trọng các cụ nhưng đã sớm nhìn ra những hạn chế trong con đường của họ (Phan Bội Châu dựa vào Nhật, "đuổi hổ cửa trước rước ba ba cửa sau"; Phan Châu Trinh dựa vào Pháp, "xin giặc rủ lòng thương"). Hành động ra đi tìm đường cứu nước của Người mang tầm vóc vĩ đại, vượt lên trên tư duy của thời đại, hoàn toàn không phải mối quan hệ "điếu đóm" chạy vặt, càng không phải chuyến đi "chu du thiên hạ" tầm thường.
9/Nội dung trong sách:
"Nguyễn Tất Thành, thanh niên 30 tuổi lang thang không nghề nghiệp, không có chỗ ở cố định, thành tích chính trị duy nhất là phiên dịch cho một cuộc biểu tình chống tăng thuế ở Huế năm 1908..." (Trang 80 và trích lại ở trang 69).
Điểm sai lệch:
Cụm từ "lang thang không nghề nghiệp, không có chỗ ở cố định" là cách dùng từ vô cùng độc địa, mang tính miệt thị đời tư đối với một người chiến sĩ cách mạng đang phải bôn ba, lao động cực khổ ở nước ngoài... Tác giả cố tình phủ nhận toàn bộ những hoạt động chính trị cốt lõi của Nguyễn Ái Quốc tại Pháp trước 30 tuổi...
Luận điểm lịch sử phản biện:
Trước tuổi 30, tại Paris (Pháp), Nguyễn Ái Quốc đã là một nhà hoạt động chính trị có tiếng vang lớn: Người là một trong những thành viên sáng lập Đảng Cộng sản Pháp tại Đại hội Tours (12/1920), thay mặt Hội những người yêu nước An Nam gửi Bản yêu sách 8 điểm đến Hội nghị Versailles (1919), làm chủ nhiệm kiêm chủ bút báo Le Paria (Người cùng khổ). Việc lao động qua nhiều nghề để tự nuôi sống bản thân và phục vụ hoạt động cách mạng là minh chứng cho sự tự lập, hy sinh cao cả, chứ không phải hình ảnh một người "lang thang vô nghề nghiệp" theo nghĩa tiêu cực, dìm hàng như tác giả mô tả.
10/ Nội dung trong sách:
"...nên lựa chọn của Hồ Chí Minh cũng chỉ là một quyết định 'tiện tay dắt dê' thôi." (Chú thích số 3 ở cuối trang ghi rõ: "Thuận thủ khiên dương" (Thuận tay dắt dê) - Tôn Tử). (Trang 29).
Điểm sai lệch:
Tác giả ví quyết định lịch sử, lựa chọn con đường đưa hệ chữ Quốc ngữ vào phổ cập toàn dân thông qua chiến dịch xóa nạn mù chữ (Bình dân học vụ), chỉ là một hành động cơ hội, "tiện tay dắt dê" ăn theo có sẵn từ người khác... Điều này phủ nhận hoàn toàn tầm nhìn chiến lược và công lao vĩ đại của Bác Hồ...
Luận điểm lịch sử phản biện:
Phong trào Bình dân học vụ do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động ngay sau ngày Tuyên ngôn Độc lập (Sắc lệnh số 19 và 20 ngày 8/9/1945) là một chiến lược thiên tài nhằm diệt "giặc dốt", một trong ba thứ giặc nguy hiểm nhất đe dọa nền độc lập non trẻ lúc bấy giờ. Người nhận thức sâu sắc: "Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu". Việc biến chữ Quốc ngữ từ công cụ của một nhóm tri thức thành tài sản phổ cập của toàn thể nhân dân lao động để nâng cao dân trí là một cuộc cách mạng văn hóa vĩ đại, mang tính chủ động, nhân văn, hoàn toàn không phải một quyết định cơ hội hay "tiện tay dắt dê".
11/ Nội dung trong sách:
"...nên cuốn sách này đương nhiên cũng không có mục đích xua tan các huyền thoại xung quanh Hồ Chí Minh." (Trang 10 - Phần Lời nói đầu/Vĩ thanh).
Điểm sai lệch:
Dù dùng cách nói giảm nói tránh ở cuối câu, nhưng bằng việc liên tục mượn các nhận định thiếu khách quan từ các học giả phương Tây để đưa vào một cuốn sách dưới dạng "đối thoại giảng giải cho học sinh", tác giả đã bộc lộ rõ ý đồ "giải thiêng", phá bỏ hình tượng thiêng liêng, kính yêu của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong lòng nhân dân Việt Nam.
Luận điểm lịch sử phản biện:
Tình cảm, sự kính yêu của nhân dân Việt Nam dành cho Chủ tịch Hồ Chí Minh được xây dựng trên nền tảng lòng biết ơn sâu sắc đối với vị lãnh tụ đã cống hiến trọn đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc và hạnh phúc của nhân dân, chứ không phải là một "huyền thoại" do ai đó thêu dệt nên. Việc tác giả mượn danh nghĩa "đối thoại khoa học", "khách quan lịch sử" hay "dẫn lời học giả phương Tây" (như William Duiker) thực chất là để che đậy âm mưu hạ bệ thần tượng, gieo rắc sự hoài nghi vào tâm trí thế hệ trẻ (nhân vật Thanh). Đây là một thủ đoạn tinh vi trong xu hướng "xét lại lịch sử" hiện nay.
Nhìn lại toàn bộ kết cấu và giọng điệu của "Chuyện với Thanh", có thể thấy phương pháp viết sách của tác giả Nguyễn Thành Nam là một sự tính toán đầy chủ ý. Sử dụng hình thức đối thoại giữa người thầy và học sinh, tác giả cố tình "bình dân hóa" lịch sử nhưng thực chất là để cài cắm, thẩm thấu các quan điểm cá nhân lệch lạc vào đầu óc người đọc trẻ tuổi. Tác giả liên tục hạ thấp tư duy, ý chí của Bác Hồ bằng những từ ngữ đầy định kiến, đồng thời nâng đỡ, "tẩy trắng" cho các nhân vật thuộc chiến tuyến đối lập nhằm tạo ra một thế đối trọng khiên cưỡng, hạ thấp tính chính nghĩa của cuộc cách mạng giải phóng dân tộc.
Chúng ta sống trong một thời đại cởi mở, khuyến khích tư duy đa chiều và phản biện khoa học. Tuy nhiên, phản biện không có nghĩa là xuyên tạc; bình dân hóa không đồng nghĩa với cợt nhả, dung tục hóa những hy sinh xương máu của các bậc tiền nhân. Hình tượng Chủ tịch Hồ Chí Minh và tư cách pháp lý của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không phải là những "giai thoại" để ai muốn nhào nặn bằng ngôn từ chợ búa thế nào cũng được. Nó được viết bằng máu, bằng nước mắt và sự đánh đổi của nhiều thế hệ đồng bào yêu nước.
Sự phản ứng dữ dội của cộng đồng mạng và sự vào cuộc kịp thời của các cơ quan chức năng những ngày qua chính là câu trả lời đanh thép nhất: Nhân dân Việt Nam có thể bao dung với những góc nhìn mới, nhưng sẽ luôn tỉnh táo để đào thải những tác phẩm mang tư tưởng độc hại, ngạo mạn và trịch thượng với lịch sử.
Bài phân tích này là cái nhìn công tâm và trách nhiệm của tôi sau khi đã trực tiếp trải nghiệm cuốn sách. Hy vọng rằng, mỗi chúng ta, đặc biệt là những người trẻ, sẽ luôn giữ cho mình một cái đầu lạnh, một trái tim ấm và một nhãn quan lịch sử vững vàng để không bị dẫn dắt bởi những ngòi bút lệch lạc.
FB: Ngọc Tuấn