VietDisa

VietDisa Điểm chạm di sản trong dòng chảy đương đại…

Di sản không chỉ nằm trong sử sách, nó nằm trong cách chúng ta bảo vệ và tôn vinh nó mỗi ngày.Vừa rồi, VietDisa chính th...
28/03/2026

Di sản không chỉ nằm trong sử sách, nó nằm trong cách chúng ta bảo vệ và tôn vinh nó mỗi ngày.

Vừa rồi, VietDisa chính thức đón nhận “áo giáp” pháp lý từ Cục Sở hữu Trí tuệ cho 3 nhãn hiệu: VIETDISA, VIỆT THỨC và VIETDISA 1927. Đây là lời khẳng định đanh thép về tâm huyết, sự bài bản và tính độc bản của phương pháp HBCT mà Trà nghệ gia Đỗ Công và đội ngũ đã theo đuổi suốt 15 năm qua.

Một hành trình đi từ Thư Trà Quán nhỏ bé đến một Hệ sinh thái Chăm sóc tinh thần được bảo hộ chuyên nghiệp. Cảm ơn các Tri kỷ đã luôn tin tưởng!


TRÀ LỄ VIỆT NAM: TỪ "CHÉN RỖNG" ĐẾN TUYÊN NGÔN BẢN SẮC TRÊN ĐỈNH HUYỀN ĐINH“Trà vốn tịnh, do tâm người mà hóa Lễ;Đạo vốn...
09/03/2026

TRÀ LỄ VIỆT NAM: TỪ "CHÉN RỖNG" ĐẾN TUYÊN NGÔN BẢN SẮC TRÊN ĐỈNH HUYỀN ĐINH

“Trà vốn tịnh, do tâm người mà hóa Lễ;
Đạo vốn không, nhờ chén rỗng mà ngộ Chân”

Ngàn năm dâu bể cuốn trôi bao lớp thành quách, nhưng có những mạch ngầm văn hóa dẫu trải qua sương gió vẫn bền bỉ chảy rần rật trong huyết quản người Nam. Tín ngưỡng thờ Thần Nông và văn hóa Trà Việt chính là hai mạch ngầm vĩ đại ấy. Khi hai dòng chảy này hợp lưu tại dải núi Huyền Đinh, nó không chỉ tạo ra một sự kiện văn hóa, mà còn thắp lên một ngọn hải đăng soi sáng cho dòng chảy "Trà Lễ" đương đại.

1. Bản Tuyên ngôn Văn hóa từ cửa Thánh

Vào những ngày đầu Xuân Bính Ngọ (ngày 15 và 16 tháng Giêng), khi đất trời Lục Nam còn vương mây ngàn gió núi, một sự kiện lịch sử đã được cử hành tại Đền thờ Thần Nông. Lần đầu tiên, đại diện những người làm công tác bảo tồn di sản của VietDisa cùng Cộng đồng Yêu trà Việt và các nhà trà đã tề tựu, dâng lên Thánh đế những phẩm trà tinh khiết nhất.

Đây tuyệt nhiên không phải là một nghi thức hội hè thông thường. Như lời khẳng định đầy tâm huyết vang lên giữa bản điện: "Đây không chỉ là một nghi thức dâng lễ. Đây là một sự xác lập. Một lời tuyên ngôn văn hóa. Chúng ta thành kính khẳng định: Thần Nông – không chỉ là Thuỷ Tổ của nông nghiệp – mà còn là Thuỷ Tổ của Trà Việt".

Lời tuyên ngôn ấy đã đập tan những mập mờ của lịch sử, khẳng định gốc rễ của một nền văn minh Trà đẫm sương gió phương Nam. Tôn vinh Thần Nông không chỉ là tín ngưỡng, mà là tôn vinh trí tuệ của tổ tiên trong hành trình sinh tồn và khám phá thiên nhiên, góp phần định vị giá trị của Trà Việt trên bản đồ văn hóa thế giới. Sự hiện diện của VietDisa trong đoàn dâng trà chính là lời cam kết mạnh mẽ: Chúng tôi không chỉ bảo tồn di sản trên trang giấy, mà luôn sẵn sàng dấn thân, yểm trợ và đồng hành cùng mọi hoạt động phục hưng nghi lễ tại các thánh tích linh thiêng.

2. Triết lý "Chén rỗng" và sự phục sinh của Trà Lễ

Vậy, dâng trà cửa Thánh thế nào cho đúng Đạo? Thưởng trà chốn linh thiêng thế nào cho trọn Lễ?

Trong tác phẩm "Hương Trà Ký", một triết lý sâu thẳm đã được đúc kết: Cái "Lễ" trong trà Việt không nằm ở những bộ trà cụ đắt tiền hay nghi thức rườm rà sáo rỗng, mà nó nằm trọn vẹn ở Tâm thế của con người.

Cổ nhân từng dạy: "Đời người như trà; ta là chén rỗng". Bước vào Điện Kính Thiên hay ngước nhìn ban thờ Thần Nông, người dâng trà phải tự gạt bỏ đi những ngạo mạn của bản ngã, làm trống rỗng tâm trí mình. Rỗng để buông bỏ sân si, rỗng để đón nhận linh khí đất trời, và rỗng để chứa đựng cả một làn hương mỏng mảnh. Chỉ khi tâm tịnh như một chiếc "chén rỗng", ta mới có thể dâng lên bề trên một nén tâm hương thuần khiết nhất.

Song hành cùng chữ "Rỗng" là chữ "Chân" (sự chân thật, sự hiểu biết đúng). Trong một thời đại mà các giá trị văn hóa dễ bị làm cho hào nhoáng và lai căng, việc thực hành Trà Lễ đòi hỏi một chánh kiến rõ ràng. Phải có sự hiểu biết đúng đắn để không bị nhầm lẫn giữa một "tiệc trà" phô diễn và một "Trà Lễ" thiêng liêng. Việc cộng đồng trà Việt dâng trà tại đền Thần Nông chính là hành trình tìm về chữ "Chân" ấy – trả lại cho Trà Lễ sự tôn nghiêm, mộc mạc và chân thành vốn có của dân tộc.

3. Vĩ thanh: Khởi nguồn cho một hành trình mới

Buổi dâng trà tri ân Thủy tổ trên núi Huyền Đinh đã khép lại, nhưng dư âm của tiếng chuông, mùi trầm hương và vị trà Shan tuyết vẫn còn đọng mãi vạn kiếp nhân sinh. Nó chính thức đặt nền móng vững chãi cho triết lý thực hành Trà Lễ trong đời sống hiện đại: Đưa chén trà từ phòng khách thị thành trở về với không gian linh thiêng của Đất Mẹ, biến mỗi tuần trà thành một cuộc đối thoại giữa hiện tại và quá khứ.

Và cũng từ mạch nguồn cảm hứng dạt dào này, một cánh cửa mới đã chính thức được mở ra. Những ghi chép, những trải nghiệm và triết lý về nghệ thuật dâng trà cửa điện sẽ không dừng lại ở đây. VietDisa mang trong mình một hoài bão lớn lao: Gom nhặt tinh hoa của Đất, Nước và Con Người để kiến tạo nên công trình sách tiếp theo về Trà Lễ Việt Nam.

Đó sẽ là cuốn cẩm nang định hình lại toàn bộ quy chuẩn, tâm thế và vẻ đẹp của nghệ thuật Trà Lễ bản địa. Để từ nay về sau, lớp lớp con cháu Bách Việt dẫu có đi đâu về đâu, hễ nâng chén trà lên là thấy bóng dáng Thủy tổ, hễ đặt chén trà xuống là thấy lòng bình an, tự tại!

Hành trình giữ gìn di sản và tìm kiếm sự tĩnh lặng chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng khi được sự đồng điệu từ giới báo chí ...
07/03/2026

Hành trình giữ gìn di sản và tìm kiếm sự tĩnh lặng chưa bao giờ là dễ dàng, nhưng khi được sự đồng điệu từ giới báo chí và cộng đồng, đó là một niềm hạnh phúc lớn.

Cảm ơn Tạp chí Công dân và Khuyến học đã lan toả:

Giữa nhịp sống hối hả của thời đại số, Trà nghệ gia Đỗ Công chọn đi chậm. Từ không gian Thư trà quán nhỏ giữa lòng Hà Nội, anh lặng lẽ tìm kiếm “con ngựa văn hóa” - điểm tựa tinh thần giúp con người giữ được sự định t....

14/10/2025

GIÁO TRỐNG: Nghi thức Hát cửa đình (Ca Trù)

Do gắn với hoạt động nghi lễ, nên Hát cửa đình bảo lưu tính trình thức một cách nghiêm ngặt. Một buổi hát gồm các tiết mục (hay Lề lối diễn xướng) sau:

Giáo trống: Quản giáp đánh trống, dạo đàn, rồi đứng trước Hương án đọc câu hát, tiếp đó lùi xuống hai bước đọc câu Giáo hương.

Giáo hương: Ca nương ngâm đọc nhiều trổ, mỗi trổ gồm bốn câu thơ thất ngôn.

Thét nhạc (hay Thiết nhạc): Ca nương đội mũ tiên cầm, chia làm hai hàng, mỗi người cầm một nén hương tiến vào cung, ra trước chiếu ngâm điệu Nhạc hương (tứ Dâng hương), sau đó lui ra, chỉ còn lại một Ca nương diễn xướng bài Thét nhạc.

Hát giai: Quản giáp trình bày, gồm các bài có nội dung ca ngợi, tính chất kể truyện, sự tích, tả cảnh… theo thể Hát nói, trong đó khúc dạo đầu gọi là Mưỡu.

Đọc phú: ngâm, đọc những bài phú nổi tiếng (thường viết bằng chữ Nôm).

Đọc thơ (thường là chữ Hán). Ca nương đọc năm bài thơ Đường.

Hát điệu tỳ bà: kết hợp hai bài: Thu hứng của Đỗ Phủ và Tỳ bà hành của Bạch Cư Dị.

Đại thực: giống như một “Đại khúc” kết hợp ca, múa, nhạc dùng để kết thúc chương trình nghi lễ. Sau đó bước sang phần hội, gồm:

Múa bỏ bộ: các điệu múa mô phỏng động tác lao động, sản xuất.

Múa bài bông: múa sắp xếp đội hình theo hoa, đèn. Theo mô tả, múa bài Bông gồm mười sáu ca đào mặc trang phục nhiều màu sắc, tay cầm quạt… Quản giáp đánh trống, giữ nhịp, kép đàn diễn tấu.

Tấu nhạc, múa tứ linh: Múa Long, Lân, Quy, Phụng theo điệu Lưu thủy, Hành vân của dàn Bát âm.

Ngày nay, ở hát Ca trù vẫn bảo lưu các lối: Thét nhạc, Tỳ bà, đọc phú, ngâm thơ, hát Giai, hát Mưỡu…

10/10/2025

Follow kênh toptop VietDisa hoặc ytb Đỗ Thành Công để theo dõi

THỎ NGỌC TRONG VĂN HOÁ VIỆTBài viết này nhằm đưa ra những luận cứ cho câu chuyện “hình tượng Thỏ Ngọc đã trở nên quen th...
05/10/2025

THỎ NGỌC TRONG VĂN HOÁ VIỆT

Bài viết này nhằm đưa ra những luận cứ cho câu chuyện “hình tượng Thỏ Ngọc đã trở nên quen thuộc và là một phần của văn hoá Việt, đặc biệt trong dịp Tết Trung Thu, thay vì chỉ đơn thuần là một sản phẩm văn hoá ngoại lai "của Trung Quốc".

Luận điểm cốt lõi không phải là phủ nhận nguồn gốc của điển tích này, mà là chứng minh quá trình "nhập tịch" văn hoá một cách sâu sắc và tự nhiên của hình tượng Thỏ Ngọc, khiến nó trở thành một phần quen thuộc trong tâm thức người Việt.

Dưới đây là các luận cứ đáng tin cậy:

1. Cứ liệu từ kho tàng Văn học Cổ điển Việt Nam – Sự công nhận của tầng lớp tinh hoa

Đây là bằng chứng vững chắc nhất cho thấy Thỏ Ngọc không phải là hình tượng xa lạ. Việc một điển tích được sử dụng nhuần nhuyễn bởi các tác gia văn học cho thấy nó đã trở thành một phần của vốn văn hoá chung, một "mã văn hoá" mà cả người viết và người đọc thời đó đều hiểu.

* Trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: Tác phẩm được xem là đỉnh cao của văn học Việt Nam đã nhiều lần dùng hình ảnh con thỏ (Thỏ Ngọc) để chỉ mặt trăng và thời gian.

Trải bao thỏ lặn ác tà
Ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm
(câu 79, khi chị em Kiều đi chơi thanh minh gặp mộ Đạm Tiên);

Lần lần thỏ bạc ác vàng
Xót người trong Hội đoạn trường đòi cơn
(câu 1269, khi Thuý Kiều ở lầu xanh của Tú Bà);

Nỉ non đêm ngắn tình dài
Ngoài hiên thỏ đã non đoài ngậm gương
(câu 1370, khi Thuý Kiều kể lại đời mình cho Thúc Sinh nghe, ở lầu xanh)

Ở đây, "bóng thỏ" (cái bóng của con thỏ trên cung trăng) được dùng để chỉ bóng trăng, qua đó chỉ ban đêm. Việc Nguyễn Du dùng nó một cách tự nhiên chứng tỏ độc giả đương thời đã quá quen thuộc với điển tích này.

* Trong tác phẩm của các tác giả khác:

🔸 NHÂN NGUYỆT VẤN ĐÁP - PHAN HUY THỰC
Hỏi chị Nguyệt: “Có đường lên tới?
Chốn thiềm cung phỏng độ bao xa?”
Nguyệt rằng: “Ta lại biết ta,
Có cây đan quế, ấy là chị em.
Anh hùng thử tới mà xem:
Kìa gương NGỌC THỎ, nọ rèm thuỷ tinh.

🔸 THỦ THỜI VÔ THƯỜNG KỆ - TRẦN THÁI TÔNG
Nhật sắc một thì lâm dạ sắc,
Hôn cù nhiễu nhiễu hựu trùng tăng.
Đồ tri ngoại điểm tha gia chúc,
Bất khẳng hồi nhiên tự kỷ đăng.
Ẩn ẩn kim ô sơn dĩ nhập,
Đồng đồng NGỌC THỐ hải sơ đằng.
Tử sinh đại tạ hỗn như thử,
Hà bất quy y Phật pháp tăng.

🔸 THƠ VÔ ĐỀ - TỰ ĐỨC
Lương huyền NGỌC THỐ điểm trang nghiêm,
Cảnh vật tường thiên nhất biến chiêm.
Sương nhiễm liễu hoàng hoa bế hộ,
Tuyết phân mai bạch yến khuy liêm.
Hương phi các lộng ngâm thi xúc,
Địch xuý lâu cao hứng tửu thiêm.
Trương phiến ảnh tuỳ xa hoãn hoãn.
Tường đông chức cẩm trúc sơ thiềm.

🔸 LY HẠ TRÙNG DƯƠNG CÚC - VIÊN CHIẾU THIỀN SƯ
Ly hạ trùng dương cúc,
Chi đầu thục khí oanh.
Trú tắc kim ô chiếu,
Dạ lai NGỌC THỐ minh.
(Nguồn: Đại Việt Thần Thoại)

=> Kết luận 1: Việc các tác gia lớn của dân tộc, từ Viên Chiếu Thiền Sư, Trần Thái Tông, Nguyễn Du đến Tự Đức, đều sử dụng hình ảnh "bóng thỏ" để chỉ mặt trăng cho thấy Thỏ Ngọc đã vượt ra khỏi một câu chuyện ngoại lai để trở thành một điển cố văn học (classical allusion), một chất liệu sáng tác quen thuộc của giới tinh hoa, trí thức Việt Nam trong nhiều thế kỷ.

2. Sự hoà trộn và bản địa hoá trong câu chuyện dân gian Tết Trung Thu

Văn hoá Việt có một đặc tính rất đặc sắc là tiếp thu có chọn lọc và hoà trộn các yếu tố văn hoá bên ngoài để tạo ra một phiên bản của riêng mình. Câu chuyện về cung trăng trong dịp Trung Thu là một ví dụ điển hình.

* Một "hệ sinh thái" độc đáo trên cung trăng: Trong tâm thức người Việt, cung trăng không chỉ có Hằng Nga và Thỏ Ngọc. Nó là một thế giới có sự góp mặt của một nhân vật rất "Việt Nam" là Chú Cuội và cây đa. Câu chuyện Chú Cuội ngồi gốc cây đa bay lên trời là một huyền thoại thuần Việt.

* Thỏ Ngọc trở thành một nhân vật phụ: Trong câu chuyện tổng thể của người Việt, Thỏ Ngọc không phải là nhân vật trung tâm. Nó tồn tại trên cung trăng như một người bạn của chị Hằng, cùng với Chú Cuội, tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh và sống động. Nó không thay thế mà tồn tại song hành và làm phong phú thêm cho huyền thoại gốc Việt.

=> Kết luận 2: Thay vì sao chép nguyên bản, người Việt đã "Việt hoá" câu chuyện cung trăng bằng cách thêm vào nhân vật đặc trưng của mình (Chú Cuội), và Thỏ Ngọc được giữ lại như một mảnh ghép quen thuộc, hài hoà trong bức tranh chung đó.

3. Dấu ấn đậm nét trong văn hoá vật thể của Tết Trung Thu

Đây là bằng chứng sống động và dễ thấy nhất, cho thấy Thỏ Ngọc đã đi từ văn chương bác học xuống đời sống bình dân.

🔸 Đèn lồng Trung Thu: Bên cạnh đèn ông sao, đèn kéo quân, thì đèn lồng hình con thỏ là một trong những loại đèn lồng phổ biến và được trẻ em yêu thích nhất từ xưa đến nay. Hình ảnh những chiếc đèn thỏ trắng, thỏ hồng được thắp nến lung linh trong đêm rằm đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ của bao thế hệ người Việt.
🔸 Bánh Trung Thu: Khuôn bánh Trung Thu truyền thống thường có hình cá chép, hoa cúc... và hình con thỏ cũng là một trong những hình dạng quen thuộc, đặc biệt là trong các loại bánh dẻo.
🔸 Đồ chơi dân gian: Các món đồ chơi bằng giấy bồi, bột nặn... dành cho trẻ em trong dịp Trung Thu cũng thường xuyên có hình tượng chú thỏ đáng yêu.

=> Kết luận 3: Hình tượng Thỏ Ngọc đã được vật chất hoá, trở thành một phần không thể thiếu trong các sản phẩm văn hoá phục vụ Tết Trung Thu. Nó không còn là một câu chuyện trừu tượng mà là một hình ảnh cụ thể, gần gũi mà mọi đứa trẻ, mọi gia đình Việt đều có thể chạm vào và cảm nhận.

Kết luận

Để trả lời câu hỏi "Thỏ Ngọc có phải là hình tượng quen thuộc trong tâm thức người Việt không?", chúng ta cần một câu trả lời “tinh tế” hơn là "có" hoặc "không".

* Về nguồn gốc: Điển tích Thỏ Ngọc có nguồn gốc từ bên ngoài, trong một vùng văn hoá Á Đông rộng lớn có sự giao thoa mạnh mẽ.

* Về quyền sở hữu văn hoá: Qua hàng trăm năm, Thỏ Ngọc đã được người Việt tiếp nhận, bản địa hoá và tái sáng tạo. Nó đã đi từ một điển cố văn học trong giới tinh hoa, trở thành một nhân vật trong câu chuyện dân gian và hiện hữu sống động trong chính những món đồ chơi, những chiếc bánh, những chiếc đèn lồng của trẻ em.

Vì vậy, có thể khẳng định một cách thuyết phục rằng: Thỏ Ngọc đã trở thành một hình tượng văn hoá quen thuộc trong đời sống người Việt và dịp Tết Trung Thu. Nó không phải là một biểu tượng "ngoại lai" hay "của Tàu" theo nghĩa xa lạ, mà đã được "nhập tịch" và trở thành một phần di sản văn hoá của người Việt.

Các kênh chính thức thuộc hệ sinh thái VietDisa (Di sản Việt):✅ VIETDISA SPACE:🔸 Fanpage: https://facebook.com/vietdisa🔸...
04/10/2025

Các kênh chính thức thuộc hệ sinh thái VietDisa (Di sản Việt):

✅ VIETDISA SPACE:

🔸 Fanpage: https://facebook.com/vietdisa
🔸 Group: https://facebook.com/group/vietdisa
🔸 Youtube: https://youtube.com/
🔸 Tiktok: https://tiktok.com/
🔸 Website: https://vietdisa.com

✅ Founder Đỗ Thành Công:

🔸 Profile: https://facebook.com/dothanhcong21287
🔸 Fanpage: https://facebook.com/dothanhcong2102
🔸 Youtube: https://youtube.com/
🔸 Instagram: https://www.instagram.com/docong1987
🔸 Tiktok: https://tiktok.com/
🔸 Website: https://dothanhcong.com

Sáng nay, chỉ mấy ngày sau Đại lễ mừng 80 năm Quốc Khánh, hàng triệu người trong chúng ta, theo một thói quen đã ăn sâu ...
05/09/2025

Sáng nay, chỉ mấy ngày sau Đại lễ mừng 80 năm Quốc Khánh, hàng triệu người trong chúng ta, theo một thói quen đã ăn sâu vào tiềm thức, lại chờ đợi những hình ảnh quen thuộc của ngày khai trường. Ta chờ đợi màu áo dài trắng tinh khôi, chờ đợi những gương mặt học trò háo hức, và trên hết, ta chờ đợi tiếng trống trường. Tiếng trống của ngày mùng 5 tháng 9 tự bao giờ đã trở thành một thanh âm đặc biệt, không chỉ báo hiệu một năm học mới, mà còn là thanh âm của ký ức, của hy vọng, của sự tiếp nối thiêng liêng giữa các thế hệ.

Nhưng sáng nay, rất nhiều sân trường trên cả nước đã không vang lên tiếng trống riêng của mình. Thay vào đó, là một sự tĩnh lặng đến lạ thường. Hàng triệu ánh mắt cùng hướng về một màn hình, hàng triệu đôi tai cùng lắng nghe một tiếng trống duy nhất, vang lên từ Trung tâm Hội nghị Quốc gia. Lễ khai giảng năm 2025, với sự kết nối trực tuyến đến hơn 40.000 điểm cầu, đã đi vào lịch sử ngành giáo dục Việt Nam như một sự kiện chưa từng có tiền lệ. Nó vừa là một niềm tự hào về công nghệ, một biểu tượng của ý chí thống nhất, nhưng đồng thời cũng là khởi nguồn cho những dòng suy tư sâu sắc về con đường mà giáo dục nước nhà đang và sẽ đi.

Không thể phủ nhận, cuộc "diễn binh" quy mô lớn này mang một ý nghĩa biểu tượng vô cùng mạnh mẽ. Lần đầu tiên, một em học sinh ở một bản làng heo hút nơi địa đầu Hà Giang và một em học sinh ở ngôi trường quốc tế giữa lòng Sài Gòn cùng dự một lễ khai giảng, cùng chào một lá cờ, cùng hát một bài Quốc ca trong cùng một thời khắc. Khoảnh khắc ấy có sức mạnh xóa nhòa mọi khoảng cách, mang lại một cảm giác thiêng liêng về sự bình đẳng, về sự chung một mái nhà Việt Nam. Thông điệp từ các nhà lãnh đạo, đặc biệt là từ Tổng Bí thư, đã được truyền đi một cách trực diện, nhất quán và đầy trọng lượng. Tiếng trống duy nhất mà Tổng Bí thư gióng lên, một hồi trống dài, đĩnh đạc và dứt khoát, tựa như một hiệu lệnh xung trận, báo hiệu một kỷ nguyên mới với một tinh thần hoàn toàn mới.

Và tinh thần mới đó được gói trọn trong một từ khóa đầy tham vọng: "Kiến tạo". Chúng ta đã nghe quá nhiều về "cải cách", về "đổi mới", những khái niệm dường như gắn liền với việc sửa chữa, chắp vá những cái cũ. Nhưng "kiến tạo" lại mang một hàm ý khác. Nó không phải là sửa một cỗ máy đang trục trặc, mà là thiết kế một cỗ máy hoàn toàn mới. Đó là kiến tạo ra một thế hệ công dân mới, kiến tạo một mô hình giáo dục có khả năng dẫn dắt sự phát triển của xã hội, chứ không phải chạy theo để đáp ứng một cách bị động.

Đây là một tầm nhìn truyền cảm hứng. Nhưng cũng chính từ đây, một câu hỏi lớn được đặt ra: Chúng ta kiến tạo điều gì và bằng chất liệu gì? Bài phát biểu của Tổng Bí thư đã hé mở câu trả lời, rằng chúng ta cần kiến tạo nên những con người "phát triển toàn diện, mang trong mình tinh hoa văn hóa dân tộc".

Vậy tinh hoa văn hóa dân tộc nằm ở đâu? Nó không thể chỉ nằm trong những trang sách giáo khoa Lịch sử hay Ngữ văn. Nó không thể được cảm nhận trọn vẹn qua những bài giảng một chiều. Tinh hoa ấy nằm trong dáng hình một mái chùa cong, trong vị đắng ngọt của một chén trà Việt, trong sự mềm mại của nét bút thư pháp, trong sự tỉ mỉ của một sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Nó là sự tĩnh tại của tâm hồn, là sự khéo léo của đôi tay, là khả năng cảm thụ cái đẹp và là sự thấu hiểu sâu sắc về nguồn cội.

Một nền giáo dục kiến tạo, vì thế, không thể chỉ diễn ra trong bốn bức tường lớp học. Nó đòi hỏi phải mở ra những không gian trải nghiệm nơi học sinh có thể thực sự "chạm" vào văn hóa. Đó là khi một cô cậu học trò thành thị, vốn quen với màn hình điện thoại, lại có cơ hội được tự tay se một sợi tơ, nặn một ấm đất, hay đơn giản là được ngồi xuống trong một không gian trà thất, học cách pha trà, dâng trà và thưởng trà trong im lặng. Chính trong những khoảnh khắc tưởng chừng như "chơi" đó, các em mới thực sự "học" được về sự kiên nhẫn, về sự trân trọng thành quả lao động, về một lối sống "lành" và chậm rãi mà xã hội hiện đại đang dần đánh mất. Đây chính là mảnh đất màu mỡ cho những mô hình giáo dục cộng đồng, những không gian văn hóa sáng tạo như VietDisa mà chúng tôi đang ấp ủ, có thể chung tay góp sức cùng ngành giáo dục để cung cấp những "chất liệu" văn hóa sống động đó.

Thế nhưng, từ tầm nhìn chiến lược trên cao đến bữa ăn tinh thần hàng ngày của học trò là một khoảng cách không hề nhỏ. Và lễ khai giảng toàn quốc hôm nay, dù hoành tráng, cũng đã để lại những khoảng trống và những lấn cấn nhất định. Niềm hân hoan bị số hóa có còn là niềm hân hoan trọn vẹn? Với một đứa trẻ lớp một, ký ức đầu đời về ngày đi học liệu có nên là một buổi "xem truyền hình"? Cái hồn cốt của ngày khai trường, vốn nằm ở sự gặp gỡ, ở cái ôm của cô giáo, ở tiếng cười nói ríu rít với bạn bè trên sân trường mình, dường như đã phần nào bị khỏa lấp bởi tính nghiêm trang của một sự kiện mang tầm quốc gia.

Nhiều người lo ngại về một thứ "bệnh hình thức" kiểu mới. Chúng ta vốn đã quen với những lễ khai giảng rườm rà, nặng về báo cáo thành tích. Liệu một lễ khai giảng trực tuyến hoành tráng có phải chỉ là thay thế một hình thức cũ bằng một hình thức mới, hiện đại hơn nhưng cũng xa cách hơn? Và đằng sau sự kiện lộng lẫy ấy, những nỗi lo thường trực của phụ huynh và giáo viên vẫn còn đó: học phí, giá sách giáo khoa, tình trạng quá tải, áp lực thi cử... Một hồi trống lệnh dù vang xa đến mấy cũng khó có thể át đi tiếng thở dài của những vấn đề cố hữu ấy.

Vậy đâu là lời giải? Hướng tới một chí hướng ứng xử chung trong giai đoạn mới, có lẽ chúng ta không nên sa vào lựa chọn cực đoan: hoặc là một lễ khai giảng tập trung toàn quốc, hoặc là quay về với sự manh mún, thiếu định hướng của mỗi trường. Tương lai của giáo dục Việt Nam có lẽ nằm ở khả năng kết hợp hài hòa giữa "chương trình khung" và "sự sáng tạo địa phương", giữa "hồi trống lệnh" và "bản hòa ca riêng".
Hãy thử hình dung một kịch bản: Lễ khai giảng toàn quốc vẫn được tổ chức, nhưng ngắn gọn, cô đọng và mang tính biểu tượng cao. Nó giống như nghi thức thượng cờ ở Quảng trường Ba Đình mỗi sớm. Sau nghi lễ chung mang tính định hướng đó, kéo dài chừng 30 phút, các trường sẽ có toàn quyền chủ động để tổ chức "phần hội" của riêng mình. Một ngôi trường miền núi có thể tổ chức các trò chơi dân gian. Một ngôi trường thành thị có thể tổ chức một ngày hội STEM. Một trường khác lại có thể mời các nghệ nhân về nói chuyện, trình diễn... Khi đó, chủ trương của trung ương vẫn được quán triệt, nhưng bản sắc và sự năng động của từng cơ sở giáo dục vẫn được tôn vinh. Học sinh vừa cảm nhận được niềm tự hào chung của quốc gia, vừa được tận hưởng niềm vui riêng trong ngôi nhà thứ hai của mình.

Nói cho cùng, lễ khai giảng lịch sử của năm 2025 đã gióng lên một hồi trống về sự thay đổi. Nó cho thấy quyết tâm chính trị mạnh mẽ và khát vọng đưa giáo dục Việt Nam bước sang một trang mới. Nhưng con đường kiến tạo là một hành trình dài. Nó không thể chỉ trông chờ vào mệnh lệnh từ cấp trên, mà cần sự chung tay của toàn xã hội. Cần những nhà giáo dám nghĩ dám làm, cần những phụ huynh thấu hiểu đồng hành, và cũng cần cả những doanh nghiệp xã hội, những không gian văn hóa tâm huyết, sẵn sàng mang những giá trị bản sắc vào học đường một cách sáng tạo và hấp dẫn.

Hồi trống đã vang lên. Bản giao hưởng của năm học mới chỉ thực sự hay khi mỗi nhạc công, dù ở vị trí nào, cũng đều chơi nốt nhạc của mình một cách say mê và trách nhiệm. Và bản giao hưởng ấy, chắc chắn phải có những nốt trầm sâu lắng của di sản văn hóa dân tộc, để thế hệ tương lai của chúng ta có thể tự tin sải bước ra thế giới với một tâm hồn Việt Nam đích thực.

Đón xem bài bình luận trên trang Ytb Đỗ Thành Công vào 20h tối nay 5/9/2025!

THỐNG NHẤT THÂN - TÂMNhân Đại lễ Quốc khánh, kỷ niệm tám mươi năm xã tắc độc lập, trời Nam ban một đạo chiếu thư vô hình...
31/08/2025

THỐNG NHẤT THÂN - TÂM

Nhân Đại lễ Quốc khánh, kỷ niệm tám mươi năm xã tắc độc lập, trời Nam ban một đạo chiếu thư vô hình, chẳng khắc vào đá, chẳng ghi trên giấy, mà truyền thẳng vào tâm thức trăm họ. Chiếu thư ấy kêu gọi một cuộc cách mạng, một cuộc thống nhất vĩ đại hơn cả non sông bờ cõi. Ấy là Cuộc Cách Mạng Thống Nhất Thân – Tâm.

Thương thay, trăm họ đã lâu quen thói nhị nguyên, xem Thân với Tâm như hai cõi riêng biệt. Thân là cỗ xe tứ mã, hữu hình, có thể cân đo, điểm trang. Tâm là người phu xe vô ảnh, chỉ có thể cảm, có thể nghiệm. Người đời ra sức tô điểm cho cỗ xe, mong nó bóng loáng, mạnh mẽ, rồi lại vắt kiệt người phu xe trong những canh khuya sầu não, những buổi chợ đời hơn thua. Lại có kẻ chỉ chăm chăm cho người phu xe, để mặc cỗ xe ọp ẹp, rệu rã. Cỗ xe và người phu xe, tuy chung một hành trình, lại chẳng mấy khi nhìn về một hướng. Bi kịch cũng từ đó mà sinh ra.

Nào hay, Thân với Tâm vốn là một, như Sóng với Nước chung một cội nguồn. Nhìn thì thấy Sóng ồn ào, Nước tĩnh lặng, tưởng là hai. Nhưng bản chất vẫn là một mà thôi. Thân đau một khắc, thì Tâm muôn trùng sầu não. Tâm lo một giờ, thì Thân rã rời như cây thiếu nắng. Sự chia cắt ấy chính là mầm mống của mọi khổ đau, phiền muộn.

Nhớ thuở cha ông dựng nước, chí khí non sông sục sôi. Bậc tráng sĩ xông pha trận mạc, đâu chỉ rèn luyện thân thể cường tráng, mà còn tôi luyện một tinh thần thép đá. Ý chí quật cường của Tâm đã tiếp thêm sức mạnh cho Thân vượt qua ngàn dặm Trường Sơn, ăn lá rừng, uống nước suối mà vẫn giữ vững tay súng. Thể cường kiện của Thân lại nuôi dưỡng cho Tâm một niềm tin son sắt vào ngày toàn thắng. Khi ấy, Thân và Tâm của cả một dân tộc đã hợp nhất làm một, tạo nên một sức mạnh vô song, một thứ vũ khí bí mật khiến kẻ thù phải kinh hồn bạt vía. Ấy chính là cuộc thống nhất Thân-Tâm vĩ đại nhất trong lịch sử nước nhà.

Nay, nhân tám mươi năm đất nước thái bình, hưởng nền độc lập, ấy là lúc mỗi chúng ta cần nhìn lại. Non sông đã liền một dải, nhưng trong ta, Thân và Tâm đã thực sự thống nhất hay chưa? Hay ta vẫn đang để chúng tương tranh, làm hao mòn sinh lực của chính mình?

Vậy, cuộc cách mạng này phải bắt đầu từ đâu?

Chẳng cần tìm đâu xa, di sản của tiền nhân đã bày sẵn con đường.

Hãy bắt đầu bằng phép điều tức, dùng hơi thở làm cầu nối. Hơi thở là của Thân, nhưng lại có năng lực an định Tâm. Hít một hơi cho sâu, là rước sự sống vào nuôi Thân. Thở một hơi cho cạn, là đẩy ưu phiền ra khỏi Tâm. Mỗi nhịp thở ra vào, chính là một lần Thân-Tâm tương ngộ.

Hoặc như bậc tao nhân, dùng một tuần trà để gột rửa bụi trần. Tay nâng chén trà là Thân. Cảm nhận hương thơm, vị đắng, vị ngọt là Tâm. Trong không gian trà thất tĩnh lặng, Thân nếm vị, Tâm lắng nghe. Cả hai cùng có mặt trọn vẹn, an trú trong khoảnh khắc hiện tại.

Lại có kẻ dùng bước chân làm phương tiện. Đi như dòng nước chảy, không vội vàng, không tranh đấu. Mỗi bước chân Thân đặt xuống mặt đất, là một lần Tâm được trở về với thực tại. Đoàn quân năm xưa hành quân để thống nhất non sông. Người nay hành thiền để thống nhất chính mình.

Nước có mạnh, là bởi dân có cường. Dân có cường, đâu chỉ bởi thân thể, mà cốt ở Thân-Tâm hợp nhất, trong ngoài an ổn, vững chãi như bàn thạch. Một người dân an lạc là một viên gạch vững chắc xây nên thành trì xã tắc.

Mừng Đại lễ tám mươi năm, Tổ quốc chẳng chỉ mong chúng ta diễu hành trên quảng trường, mà còn mong chúng ta thực hiện một cuộc "diễu hành" vĩ đại vào bên trong, để Thân và Tâm cùng sánh bước dưới lá cờ của sự tỉnh thức.

Ấy chính là cách chúng ta kế thừa và phát huy di sản của cha ông một cách sâu sắc nhất vậy.

Thơ rằng,
Tám mươi năm một cõi sơn hà,
Trong mỗi người một cuộc can qua.
Thân-Tâm thống nhất nên cường tráng,
Ấy mới là phúc lớn nước nhà.

Address

Hanoi
Tỉnh Vĩnh Phúc
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when VietDisa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Organization

Send a message to VietDisa:

Share