09/07/2026
🔥🔥🔥THỜI HOA LỬA – KHI NHỮNG KÝ ỨC ĐƯỢC KỂ LẠI BẰNG CẢ TRÁI TIM💥💥💥
Giữa những ngày tháng Bảy – tháng của sự tri ân, Đoàn Thanh niên Trung tâm Y tế có dịp gặp gỡ ông Nguyễn Hay, một cựu dân quân du kích từng tham gia bảo vệ quê hương trong những năm tháng sau Giải phóng.
Cuộc gặp gỡ đến thật tình cờ. Ông đến Trung tâm Y tế để khám bệnh như bao người dân khác. Dáng người đã gầy đi theo năm tháng, mái tóc bạc màu, nhưng ở ông vẫn toát lên sự nhanh nhẹn và cương nghị của một người lính năm xưa. Điều khiến chúng tôi đặc biệt ấn tượng là giọng nói rõ ràng, mạch lạc, đầy nhiệt huyết khi ông kể về những năm tháng tuổi trẻ của mình. Mỗi câu chuyện, mỗi ký ức đều như đưa người nghe trở về một thời bom đạn, nơi có những con người sẵn sàng đánh đổi cả tuổi xuân vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Chính sự chân thành và nguồn năng lượng tích cực ấy đã thôi thúc Đoàn Thanh niên tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời ông. Chúng tôi quyết định thực hiện một buổi phỏng vấn, mong muốn lưu giữ lại những ký ức quý giá của một nhân chứng lịch sử, để câu chuyện ấy không chỉ dừng lại ở những trang sử, mà còn được truyền cảm hứng đến thế hệ trẻ hôm nay.
Có những con người, tuổi thanh xuân của họ không được ghi dấu bằng những buổi đến trường hay những cuộc vui của tuổi trẻ, mà được khắc sâu bằng tiếng súng, những đêm thức trắng canh gác và cả những vết thương mang theo suốt cuộc đời. Ông Nguyễn Hay, sinh năm 1955, là một trong những con người như thế.
Lớn lên trong vòng tay yêu thương của cha mẹ trên mảnh đất Phú Yên, tuổi thơ của ông cũng như bao người cùng thế hệ. Nhưng rồi chiến tranh đã cướp đi sự bình yên ấy. Khi quê hương bước vào những ngày lịch sử, ngày giải phóng Phú Yên, theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, chàng thanh niên Nguyễn Hay đã gác lại cuộc sống gia đình, tình nguyện gia nhập lực lượng Dân quân du kích địa phương.
Ngày đầu tiên khoác trên mình bộ quân phục còn rộng vai, khẩu súng trên tay vừa lạ lẫm vừa nặng trĩu trách nhiệm. Đứng giữa ca trực đầu tiên trong màn đêm tĩnh lặng, ông kể rằng đến bây giờ vẫn không thể quên được cảm giác ấy. Bàn tay còn chưa quen với cây súng, đôi mắt không ngừng hướng về phía trước, tim đập nhanh trước từng tiếng động nhỏ. Xen lẫn chút hồi hộp của tuổi mười chín, đôi mươi là một ngọn lửa nhiệt huyết mãnh liệt: nếu quê hương cần, mình sẽ đứng ở tuyến đầu.
Chính tinh thần quả cảm và trách nhiệm ấy đã giúp ông nhanh chóng trưởng thành trong lực lượng. Từ một chiến sĩ dân quân, ông được tín nhiệm giao nhiệm vụ Tiểu đội trưởng, cùng đồng đội ngày đêm bám địa bàn, bảo vệ từng con đường, từng mái nhà của quê hương.
Sau nhiều khóa đào tạo quân sự, rèn luyện và công tác, đến năm 1977, ông được bổ nhiệm giữ chức Thị đội phó thị trấn Phú Lâm. Đó là niềm tự hào không chỉ của riêng ông mà còn là sự ghi nhận cho những năm tháng cống hiến không ngơi nghỉ của một người lính trẻ.
Nhưng ký ức khiến ông day dứt nhất lại là chiến dịch tháo gỡ bom mìn tại sân bay Đông Tác năm 1977.
Chiến tranh đã kết thúc, nhưng những quả bom, bãi mìn còn sót lại vẫn âm thầm đe dọa tính mạng của người dân mỗi ngày. Công việc rà phá bom mìn là cuộc chiến không tiếng súng nhưng hiểm nguy không kém gì nơi chiến trường.
Trong một lần thực hiện nhiệm vụ, do sơ đồ bãi mìn đã thay đổi so với thực địa, ông không may vướng phải mìn. Tiếng nổ vang lên xé tan bầu không khí yên tĩnh. Đồng đội lập tức lao đến ứng cứu. Ông sống sót, nhưng phải mang trên mình tỷ lệ thương tật 45% – một phần cơ thể bị tổn thương và không thể phục hồi.
Đối với ông, đó không phải là sự mất mát, mà là cái giá của hòa bình.
Nhiều năm đã trôi qua, chiến tranh chỉ còn trong ký ức. Mỗi khi nhìn thấy màu xanh của bầu trời trên sân bay Đông Tác hôm nay, ông lại nhớ về những ngày cùng đồng đội cẩn trọng dò từng bước chân giữa bãi mìn, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.
Rời quân ngũ, ông trở về với cuộc sống đời thường, tiếp tục lao động và xây dựng gia đình. Nhưng thử thách vẫn chưa dừng lại. Dẫu mang thương tật, ông vẫn là trụ cột chính của gia đình, lặng lẽ gánh vác mọi khó khăn, chưa bao giờ than vãn hay đầu hàng số phận.
Có lẽ, người lính năm xưa chưa từng nghĩ mình là anh hùng. Ông chỉ đơn giản tin rằng khi Tổ quốc gọi, người thanh niên phải lên đường; khi hòa bình lập lại, người lính phải tiếp tục sống có trách nhiệm với gia đình và xã hội.
Ngày hôm nay, khi đất nước thanh bình, câu chuyện của ông Nguyễn Hay không chỉ là ký ức về một thời hoa lửa, mà còn là lời nhắn gửi đến thế hệ trẻ: lòng yêu nước không chỉ được thể hiện trong những năm tháng chiến tranh, mà còn ở tinh thần cống hiến, dám hy sinh và kiên cường vượt qua nghịch cảnh.
Những vết sẹo trên cơ thể ông theo năm tháng có thể đã mờ đi, nhưng tinh thần của người lính năm nào vẫn còn nguyên vẹn. Đó là tinh thần của một thế hệ đã hiến dâng tuổi trẻ để đổi lấy hòa bình, để hôm nay những thế hệ sau được lớn lên trong bầu trời không còn tiếng bom rơi, đạn nổ. Đó chính là những đóa hoa đẹp nhất của một thời hoa lửa.
Buổi trò chuyện khép lại nhưng dư âm vẫn còn đọng mãi trong mỗi đoàn viên tham dự. Chúng tôi không chỉ được lắng nghe những ký ức hào hùng của một thời hoa lửa, mà còn cảm nhận được nghị lực phi thường của một người lính đã bước qua chiến tranh.
Nhìn đôi bàn tay đã hằn những dấu vết của thời gian, chúng tôi càng thấu hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi, nước mắt và máu xương của các thế hệ đi trước. Những câu chuyện như của ông Nguyễn Hay chính là bài học sinh động nhất về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và ý chí kiên cường mà không một cuốn sách nào có thể truyền tải trọn vẹn.
Trước khi chia tay, đại diện Đoàn Thanh niên Trung tâm Y tế Tuy Hoà đã trao tặng ông một phần quà nhỏ thay cho lời tri ân sâu sắc. Món quà tuy không lớn về vật chất nhưng chứa đựng tình cảm, sự biết ơn của tuổi trẻ hôm nay đối với những người đã dành cả tuổi xuân để bảo vệ quê hương, đất nước.
Hy vọng rằng, những câu chuyện của ông Nguyễn Hay sẽ tiếp tục được lan tỏa, để ngọn lửa yêu nước, tinh thần cống hiến và niềm tự hào dân tộc luôn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đó cũng chính là ý nghĩa đẹp nhất của hành trình “Thời hoa lửa” – hành trình kết nối quá khứ với hiện tại, để thế hệ trẻ biết trân trọng hòa bình và sống xứng đáng với những hy sinh của cha anh.