Cộng đồng Hoa Ngữ Quảng Ngãi

Cộng đồng Hoa Ngữ Quảng Ngãi Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Cộng đồng Hoa Ngữ Quảng Ngãi, Community Center, Quang Ngai.

Cần tìm phiên dịch trợ lý tiếng trung- ngành xây dựng.Làm việc tại Quảng Nam
04/12/2025

Cần tìm phiên dịch trợ lý tiếng trung- ngành xây dựng.
Làm việc tại Quảng Nam

27/11/2025

Gió quá gió🥶🥶

18/11/2025

𝟑𝟒 𝐓𝐈̉𝐍𝐇 𝐓𝐇𝐀̀𝐍𝐇 𝐕𝐈𝐄̣̂𝐓 𝐍𝐀𝐌
1. 宣光 Xuān Guāng - Tuyên Quang
2. 高平 Gāo Píng - Cao Bằng
3. 莱州 Lái Zhōu - Lai Châu
4. 老街 Lǎo Jiē - Lào Cai
5. 太原 Tài Yuán - Thái Nguyên
6. 奠边 Diàn Biān - Điện Biên
7. 谅山 Liàng Shān - Lạng Sơn
8. 山罗 Shān Luō - Sơn La
9. 富寿 Fù Shòu - Phú Thọ
10. 北宁 Běi Níng - Bắc Ninh
11. 广宁 Guǎng Níng - Quảng Ninh
12. 河内 Hé Nèi - TP. Hà Nội
13. 海防 Hǎi Fáng - TP. Hải Phòng
14. 兴安 Xìng Ān - Hưng Yên
15. 宁平 Níng Píng - Ninh Bình
16. 清化 Qīng Huà - Thanh Hóa
17. 乂安 Yì Ān - Nghệ An
18. 河静 Hé Jìng - Hà Tĩnh
19. 广治 Guǎng Zhì - Quảng Trị
20. 顺化 Shùn Huà - TP. Huế
21. 岘港 Xiàn Gǎng - TP. Đà Nẵng
22. 广义 Guǎng Yì - Quảng Ngãi
23. 嘉莱 Jiā Lái - Gia Lai
24. 得乐 Dé Lè - Đắk Lắk
25. 庆和 Qìng Hé - Khánh Hoà
26. 林同 Lín Tóng - Lâm Đồng
27. 同奈 Tóng Nài - Đồng Nai
28. 西宁 Xī Níng - Tây Ninh
29. 胡志明市 Hú Zhì Míng Shì - TP. Hồ Chí Minh
30. 同塔 Tóng Tǎ - Đồng Tháp
31. 安江 Ān Jiāng - An Giang
32. 永隆 Yǒng Lóng - Vĩnh Long
33. 芹苴 Qín Jū - TP. Cần Thơ
34. 金瓯 Jīn Ōu - Cà Mau

06/11/2025

NHÀ NGHỈ THANH BÌNH XIN PHÉP ĐƯỢC MIỄN PHÍ TIỀN PHÒNG CHO BÀ CON ĐẾN TRÁNH BÃO. MONG BÀ CON CHIA SẼ ĐỂ MỌI NGƯỜI BIẾT. TRÂN TRỌNG!

🫰🫰
28/10/2025

🫰🫰

28/10/2025

🔔 CÔNG TY TNHH XDD TEXTILE (NHÀ MÁY VẢI)
🛠️ TUYỂN GẤP – 💼 CƠ HỘI VIỆC LÀM ỔN ĐỊNH – 🌟 MÔI TRƯỜNG CHUYÊN NGHIỆP!

😍
27/10/2025

😍

TUYỂN DỤNG – TRỢ LÝ GIÁM ĐỐC BỘ PHẬN KINH DOANH 🚀
✅ Tiếng Anh giao tiếp cơ bản tiếng Trung giao tiếp lưu loát.
✅ Có kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh xuất khẩu là 1 lợi thế.
✅ Thành thạo tin học văn phòng
💼 Quyền lợi:
✨ Môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội phát triển sự nghiệp .
✨ Mức lương thỏa thuận hấp dẫn, thưởng theo hiệu suất.
✨ Được đào tạo và làm việc trong môi trường quốc tế.
📧Apply CV: [email protected]
☎️Hotline: 0255 3900 155
Địa chỉ: Số 8, Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, xã Thọ Phong, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.

Cần tuyển gấp 1 Trợ lý Giám đốc.Yc: Biết tiếng Trung Lương cao
26/10/2025

Cần tuyển gấp 1 Trợ lý Giám đốc.
Yc: Biết tiếng Trung
Lương cao

04/03/2025

TÊN 63 TỈNH THÀNH CỦA VIỆT NAM BẰNG TIẾNG TRUNG
1. 河内市 /Hénèi shì/ Thành phố Hà Nội
2. 海防市 /Hǎifáng shì/ Thành phố Hải Phòng
3. 北宁省 /Běiníng shěng/ Tỉnh Bắc Ninh
4. 北江省 /Běijiāng shěng/ Tỉnh Bắc Giang
5. 河西省 /Héxī shěng/ Tỉnh Hà Tây
6. 北干省 /Běi gàn shěng/ Tỉnh Bắc Kạn
7. 谅山省 /Liàng shān shěng/ Tỉnh Lạng Sơn
8. 高平省 /Gāopíng shěng/ Tỉnh Cao Bằng
9. 河江省 /Héjiāng shěng/ Tỉnh Hà Giang
10. 老街省 /Lǎo jiē shěng/ Tỉnh Lào Cai
11. 莱州省 /Láizhōu shěng/ Tỉnh Lai Châu
12. 宣光省 /Xuānguāng shěng/ Tỉnh Tuyên Quang
13. 安沛省 /Ān pèi shěng/ Tỉnh Yên Bái
14. 太原省 /Tàiyuán shěng/ Tỉnh Thái Nguyên
15. 富寿省 /Fù shòu shěng/ Tỉnh Phú Thọ
16. 山罗省 /Shān luō shěng/ Tỉnh Sơn La
17. 永福省 /Yǒngfú shěng/ Tỉnh Vĩnh Phúc
18. 广宁省 /Guǎng níng shěng/ Tỉnh Quảng Ninh
19. 海阳省 /Hǎi yáng shěng/ Tỉnh Hải Dương
20. 兴安省 /Xìng’ān shěng/ Tỉnh Hưng Yên
21. 和平省 /Hépíng shěng/ Tỉnh Hòa Bình
22. 河南省 /Hénán shěng/ Tỉnh Hà Nam
23. 太平省 /Tàipíng shěng/ Tỉnh Thái Bình
24. 宁平省 /Níng píng shěng/ Tỉnh Ninh Bình
25. 南定省 /Nán dìng shěng/ Tỉnh Nam Định
26. 清化省 /Qīng huà shěng/ Tỉnh Thanh Hóa
27. 乂安省 /Yì ān shěng/ Tỉnh Nghệ An
28. 河静省 /Hé jìng shěng/ Tỉnh Hà Tĩnh
29. 广平省 /Guǎng píng shěng/ Tỉnh Quảng Bình
30. 广治省 /Guǎng zhì shěng/ Tỉnh Quảng Trị
31. 岘港市 /Xiàn gǎng shì/ Thành phố Đà Nẵng
32. 顺化省 /Shùn huà shěng/ Tỉnh Thừa Thiên Huế
33. 广南省 /Guǎng nán shěng/ Tỉnh Quảng Nam
34. 广义省 /Guǎngyì shěng/ Tỉnh Quảng Ngãi
35. 昆嵩省 /Kūn sōng shěng/ Tỉnh Kon Tum
36. 平定省 /Píngdìng shěng/ Tỉnh Bình Định
37. 嘉莱省 /Jiā lái shěng/ Tỉnh Gia Lai
38. 富安省 /Fù’ān shěng/ Tỉnh Phú Yên
39. 多乐省 /Duō lè shěng/ Tỉnh Đắk Lắk
40. 得农省 /Dé nóng shěng/ Tỉnh Đắk Nông
41. 庆和省 /Qìng hé shěng/ Tỉnh Khánh Hòa
42. 宁顺省 /Níng shùn shěng/ Tỉnh Ninh Thuận
43. 林同省 /Lín tóngshěng/ Tỉnh Lâm Đồng
44. 平福省 /Píngfú shěng/ Tỉnh Bình Phước
45. 平顺省 /Píngshùn shěng/ Tỉnh Bình Thuận
46. 同奈省 /Tóng nài shěng/ Tỉnh Đồng Nai
47. 西宁省 /Xiníng shěng/ Tỉnh Tây Ninh
48. 平阳省 /Píngyáng shěng/ Tỉnh Bình Dương
49. 巴地头顿省 /Ba dìtóu dùn shěng/ Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
50. 胡志明市 /Húzhìmíng shì/ Thành phố Hồ Chí Minh
51. 隆安省 /Lóng’ān shěng/ Tỉnh Long An
52. 同塔省 /Tóng tǎ shěng/ Tỉnh Đồng Tháp
53. 前江省 /Qián jiāng shěng/ Tỉnh Tiền Giang
54. 安江省 /Ānjiāng shěng/ Tỉnh An Giang
55. 坚江省 /Jiān jiāng shěng/ Tỉnh Kiên Giang
56. 永龙省 /Yǒng lóng shěng/ Tỉnh Vĩnh Long
57. 槟椥省 /Bīn zhī shěng/ Tỉnh Bến Tre
58. 茶荣省 /Chá róng shěng/ Tỉnh Trà Vinh
59. 芹苴省 /Qín jū shěng/ Tỉnh Cần Thơ
60. 后江省 /Hòu jiāng shěng/ Tỉnh Hậu Giang
61. 溯庄省 /Sù zhuāng shěng/ Tỉnh Sóc Trăng
62. 薄辽省 /Báo liáo shěng/ Tỉnh Bạc Liêu
63. 金瓯省 /Jīn’ōu shěng/ Tỉnh Cà Mau

16/04/2024

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG
土木工程词汇
====================
竹胶板 Tấm cót ép /zhújiāobǎn/
铁丝板 Tấm đan /tiěsībǎn/
地面板 Tấm lát nền /dìmiànbǎn/
盖板 Tấm lợp /gàibǎn/
塑料板 Tấm nhựa /sùliàobǎn/
铁板 Tấm tôn /tiěbǎn/
天花板 Tấm trần /tiānhuābǎn/
墙板 Tấm tường /qiángbǎn
吊顶,吊棚 Trần /diàodǐng, diàopéng/
封墙,围墙 Tường bao /fēng qiáng, wéiqiáng/
受力墙 Tường chịu lực /shòulìqiáng/
弯扭墙 Tường cong /wānniǔqiáng /
木板 Ván gỗ /mùbǎn/
模板 Cốp pha /móbǎn/
檩条 Xà gồ /lǐntiáo/
滑动表面 Bề mặt trượt /huádòng biǎomiàn/
混泥土桩 Cọc bê tông /hùnnítǔ zhuāng/
支撑桩 Cọc chống /zhīchēngzhuāng/
打桩机 Máy đóng cọc /dǎzhuāngjī/
压桩机 Máy ép cọc /yāzhuāngjī/
楔桩 Cọc nêm /xiēzhuāng/
椿桩 Cọc nhồi /chūnzhuāng/
地坪标高 Cốt nền, cốt mặt bằng /dìpíng biāogāo/
基础底座钢筋 Cốt thép đế móng /jīchǔ dǐzuò gāngjīn/
抗压强度 Cường độ kháng nén /kàngyā qiángdù/
抗弯强度 Cường độ kháng uốn /kàngwān qiángdù/
沙土 Đất cát /shātǔ /
亚沙土 Đất cát pha /yàshātǔ/
夹卵沙土 Đất có sạn sỏi /jiāluǎn shātǔ/
蜂窝土 Đất đá ong /fēngwōtǔ/
粘土 Đất sét /niántǔ/
基础定位 Định vị móng /jīchǔ dìngwèi/
湿度 Độ ẩm /shīdù/
饱和湿度 Độ ẩm bão hòa /bǎohé shīdù/
坡度 Độ dốc /pōdù/
含水度 Độ ngậm nước /hánshuǐdù/
基础支撑 Giằng móng /jīchǔ zhīchēng/
内摩擦角 Góc ma sát trong /nèi mócā jiǎo/
基础坑 Hố móng /jīchǔkēng/
挥发能力 Khả năng nhả nước /huīfā nénglì/
钻孔灌注桩 Khoan cọc nhồi /zuǎnkǒng guànzhùzhuāng /
基础平面 Mặt bằng móng /jīchǔ píngmiàn/
带式基础 Móng băng /dàishì jīchǔ/
排式基础 Móng bè /páishì jīchǔ/
钢筋混泥土基础 Móng bê tông cốt thép /gāngjīn hùnnítǔ jīchǔ/
工程基础 móng công trình /gōngchéng jīchǔ/
独立基础 Móng độc lập /dúlì jīchǔ/
房屋基础 Móng nhà /fángwū jīchǔ/
厂房基础 Móng nhà xưởng /chǎngfáng jīchǔ/
石砌基础 Móng xây bằng đá /shíqì jīchǔ/
砖砌基础 Móng xây bằng gạch /zhuānqì jīchǔ/
要加固基础 Phải gia cố nền móng /yào jiāgù jīchǔ/
松软地基 Nền đất mềm /sōngruǎn dìjī /
===================

Address

Quang Ngai

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Cộng đồng Hoa Ngữ Quảng Ngãi posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share