02/05/2026
IEVJ tiếp tục series các câu tiếng Nhật cơ bản có thể sử dụng trong công việc ngày 2.
📅 Day 2 – TTS Ngành Viện Dưỡng Lão / 介護施設(かいごしせつ)
体調はいかがですか。どこか痛いところはありませんか。
👉 Hôm nay sức khỏe của bác thế nào ạ? Có chỗ nào đau không ạ?
体調(たいちょう): tình trạng sức khỏe
痛い(いたい): đau
お手洗いに行きたいですか。お手伝いしましょうか。
👉 Bác có muốn đi vệ sinh không ạ? Cháu giúp nhé?
お手洗い(おてあらい): nhà vệ sinh
手伝う(てつだう): giúp đỡ
食事の時間です。こちらへどうぞ。
👉 Đến giờ ăn rồi ạ, mời bác qua đây.
食事(しょくじ): bữa ăn
時間(じかん): thời gian
ゆっくりで大丈夫ですので、無理しないでください。
👉 Bác cứ từ từ thôi ạ, không cần cố quá đâu.
無理(むり): quá sức
大丈夫(だいじょうぶ): ổn, không sao
お薬の時間ですので、こちらをお飲みください。
👉 Đến giờ uống thuốc rồi ạ, bác uống giúp cháu nhé.
薬(くすり): thuốc
飲む(のむ): uống
ベッドに移動しますので、少し体を起こしますね。
👉 Cháu sẽ giúp bác di chuyển lên giường, mình ngồi dậy một chút nhé.
移動(いどう): di chuyển
体(からだ): cơ thể
入浴のお時間です。準備ができました。
👉 Đến giờ tắm rồi ạ, mọi thứ đã sẵn sàng.
入浴(にゅうよく): tắm
準備(じゅんび): chuẩn bị
何か必要なものはありますか。
👉 Bác có cần gì không ạ?
必要(ひつよう): cần thiết
すみません、少しお待ちください。すぐに対応します。
👉 Xin lỗi, bác đợi cháu một chút, cháu sẽ hỗ trợ ngay.
待つ(まつ): đợi
対応(たいおう): xử lý/hỗ trợ
転ばないように、ゆっくり歩きましょう。
👉 Mình đi chậm thôi để tránh bị ngã nhé.
転ぶ(ころぶ): ngã
歩く(あるく): đi bộ
シーツを交換しますので、少し失礼します。
👉 Cháu xin phép thay ga giường một chút ạ.
交換(こうかん): thay đổi
シーツ: ga giường
本日はお疲れ様でした。ゆっくりお休みください。
👉 Hôm nay bác vất vả rồi ạ, chúc bác nghỉ ngơi tốt.
お疲れ様(おつかれさま): cảm ơn vì đã vất vả
休む(やすむ): nghỉ ngơi
💙💙 Làm việc trong viện dưỡng lão đòi hỏi không chỉ tiếng Nhật mà còn sự kiên nhẫn và tinh tế trong giao tiếp. Càng sử dụng thường xuyên, bạn sẽ càng tự nhiên và tự tin hơn mỗi ngày!
🎯 🎯 🎯 Hãy liên hệ đến Trung tâm khi cần được hỗ trợ và tư vấn khi gặp những vấn đề khó khăn tại Nhật.
Dự án Vết Xe Việt Nhật - IEVJ
Địa chỉ: Tầng 4, Trung tâm thương mại V+, 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Hotline: +84 91 863 25 33
Mail:[email protected]