EEA Club

EEA Club Dành cho những người yêu thích ngôn ngữ Anh

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiếtA. Từ vựng tiếng Anh về tình trạng về thời tiết• Climate: Khí hậu• Sunny: Có nắng• Part...
15/12/2022

1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết
A. Từ vựng tiếng Anh về tình trạng về thời tiết
• Climate: Khí hậu
• Sunny: Có nắng
• Partly sunny: có nắng vài nơi
• Windy: Nhiều gió
• Dry: Khô
• Wet: Ướt
• Mild: Ôn hòa
• Humid: Ẩm
• Wind Chill: Gió rét
• Stormy: Có bão
• Sunshine: Ánh nắng
• Wind: Gió
• Breeze: Gió nhẹ
• Gale: Gió giật
• Drizzle: Mưa phùn
• Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt
• Frost: Băng giá
• Clear: trời xanh, không mây, trong
• Rainbow: Cầu vồng
• Icy: Đóng băng
• Overcast: U ám
• Raindrop: Hạt mưa
B. Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ
• Temperature: Nhiệt độ
• Degree: Độ
• Celsius: Độ C
• Fahrenheit: Độ F
• Hot: Nóng
• Warm: Ấm
• Cold: Lạnh
• Chilly: Lạnh thấu xương
• Freezing: lạnh cóng, băng giá
C. Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thời tiết
• Tornado: Lốc xoáy
• Typhoon: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
• Hurricane: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương)
• Cyclone: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
• Flood: Lũ, lụt, nạn lụt
• Tornado: Lốc xoáy
• D. Các kiểu thời tiết:
• Weather forecast: Dự báo thời tiết
• Rain: Mưa
• Snowy: Trời có tuyết rơi
• Cloudy: Nhiều mây
• Fog – Foggy: Có sương mù
• Lightning: Chớp, tia chớp
• Thunder: Sấm, sét
• Ice: Băng
• Shower: mưa rào
2. Miêu tả chủ đề thời tiết trong tiếng Anh bằng một số mẫu câu.
• What’s the weather like?: Thời tiết thế nào?
• How’s the weather? Thời tiết thế nào?
• What’s the temperature? Nhiệt độ hiện đang là bao nhiêu nhỉ?
• What temperature do you think it is? (Liệu hiện tại nhiệt độ đang là bao nhiêu nhỉ?)
• What’s the weather forecast? Dự báo thời tiết thế nào?
• What’s the forecast like?: Dự báo thời tiết thế nào?
• Was it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước… như thế nào vậy nhỉ?
• Did it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước/… như thế nào vậy nhỉ?
Mẫu câu miêu tả về thời tiết
1. It is + adjective (tính từ miêu tả thời tiết). Đây được xem là mẫu câu đơn giản, phổ biến nhất để nói về thời tiết.
Ví dụ:
• It is cloudy today. (Hôm nay trời có mây.)
• It’s a nice day today. (Hôm nay trời đẹp.)
• It’s sunny today. (Hôm nay trời có nắng.)
2. It is + verb-ing (động từ nói về loại thời tiết đang diễn ra): Trời đang …, Thời tiết đang …
Ví dụ:
• Look, it’s snowing! (Nhìn kìa, tuyết đang rơi đấy!)
• Don’t forget to take an umbrella, it’s raining. (Đừng quên mang theo ô nhé, trời đang mưa đấy.)

Thì hiện tại hoàn thành – Present PerfectI Khái niệmThì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) dùng để diễn tả một ...
08/12/2022

Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect
I Khái niệm

Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã bắt đầu từ trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục tiếp diễn trong tương lai.

II Công thức thì hiện tại hoàn thành

Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
Ex: I have done my homework. (Tôi hoàn thành xong bài tập)

She has had dinner with her family (Cô ấy đã ăn tối với gia đình)

Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O
Ex: I haven’t done my homework. (Tôi chưa làm xong bài tập)

She hasn’t completed the assigned work (Cô ấy không hoàn thành công việc được giao)

Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?
Ex: Have you done your homework? (Em đã làm xong bài tập về nhà chưa ?)

Has she visited the children at the orphanage? (Cô ấy đã đi thăm các bạn nhỏ tại trại trẻ mồ côi chưa?)

III Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

Diễn tả hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra ở 1 thời gian không xác định trong quá khứ.
Diễn tả sự lặp đi lặp lại của 1 hành động trong quá khứ.
Được dùng với since và for.
Since + thời gian bắt đầu (1995, I was young, this morning etc.). Khi người nói dùng since, người nghe phải tính thời gian là bao lâu.
For + khoảng thời gian (từ lúc đầu tới bây giờ). Khi người nói dùng for, người nói phải tính thời gian là bao lâu.
Ex: I’ve done all my homework (Tôi đã làm tất cả bài tập về nhà)
She has lived in Liverpool all her life (Cô ấy đã sống ở Liverpool cả đời)

IV Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Trong câu thường chứa các các từ sau:

Just, recently, lately: gần đây, vừa mới
Already : đã….rồi , before: đã từng
Not….yet: chưa
Never, ever
Since, for
So far = until now = up to now: cho đến bây giờ

Thì hiện tại tiếp diễn – Present ContinuousI Khái niệmThì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) dùng để diễn tả ...
06/12/2022

Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous
I Khái niệm

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm chúng ta nói, và hành động đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra).

II Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Khẳng định: S + am/is/are + V_ing
Ex: She is watching TV now. (Cô ấy đang xem ti vi)

Phủ định: S + am/is/are + not + V_ing
Ex: She is not doing his homework now. (Cô ấy không đang làm bài tập)

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?
Ex: Is she studying English? (Có phải cô ấy đang học tiếng Anh? )

III Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.
Ex: The children are playing football now. (Bọn trẻ đang chơi bóng đá bây giờ.)

Thường tiếp theo sau mệnh lệnh, câu đề nghị.
Ex: Look! The child is crying. (Nhìn xem! Đứa trẻ đang khóc.)

Diễn tả 1 hành động xảy ra lặp đi lặp lại, dùng phó từ ALWAYS :
Ex: She is always borrowing our books and then she doesn’t remember. (Cô ấy luôn mượn sách của chúng tôi và sau đó cô ấy không nhớ.)

Diễn tả một hành động sắp xảy ra (ở trong tương lai gần)
Ex: Tomorrow, I am taking to the train to ohio to visit a relative (ngày mai, tôi sẽ đi tàu tới Ohio để thăm người thân)

IV Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có chứa các các từ sau:

Now: bây giờ
Right now
Listen!: Nghe nào!
At the moment
At present
Look!: nhìn kìa
Watch out!: cẩn thận!
Be quiet!: Im lặng
* Lưu ý: Không dùng thì này với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: be, understand (hiểu), know (biết), like (thích) ,want (muốn), see (nhìn), hear (nghe), glance (liếc qua), feel (cảm thấy), think (nghĩ), smell (ngửi), love (yêu), hate (ghét), realize (nhận ra), seem (dường như), remember (nhớ), forget (quên), etc.

Với các động từ này, sử dụng Thì hiện tại đơn.

THÌ HIỆN TẠI ĐƠNI. Cách sử dụng- Hiện tại đơn là thì được sử dụng để diễn tả một thói quen/hành động lặp đi lặp lại tron...
04/12/2022

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
I. Cách sử dụng
- Hiện tại đơn là thì được sử dụng để diễn tả một thói quen/hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại hoặc chân lý, điều hiển nhiên.
II. Dấu hiệu nhận biết
Trạng từ chỉ tần suất:
- always, constantly
- usually, frequently
- often, occasionally
- sometimes
- seldom, rarely
- every day/ week/ month …
III. Công thức
1. Với động từ Tobe:
1.1 Câu khẳng định:
1.1.1: Công thức
S + am/ is/ are+ N/ Adj
- I + am
- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + is
- You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are
1.1.2: Ví dụ
- I am an engineer. (Tôi là một kỹ sư.)
- He is a lecturer. (Ông ấy là một giảng viên.)
- The car is expensive. (Chiếc ô tô này rất đắt tiền.)
- They are students. (Họ là sinh viên.)
1.2 Câu phủ định:
1.2.1: Công thức
S + am/are/is + not +N/ Adj
1.2.2: Chú ý
- is not = isn’t
- are not = aren’t
1.2.3: Ví dụ
• I am not an engineer. (Tôi không phải là một kỹ sư.)
• He is not (isn’t) a lecturer. (Ông ấy không phải là một giảng viên.)
• The car is not (isn’t) expensive. (Chiếc ô tô không đắt tiền.)
• They are not (aren’t) students. (Họ không phải là sinh viên.)
1.3: Câu nghi vấn:
a. Câu nghi vấn sử dụng trợ động từ (Câu hỏi Yes/ No)
Q: Am/ Are/ Is (not) + S + N/Adj?
A:
- Yes, S + am/ are/ is.
- No, S + am not/ aren’t/ isn’t.
b. Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
Wh- + am/ are/ is (not) + S + N/Adj?
2. Với động từ thường
2.1: Câu khẳng định
2.1.1: Công thức
S + V(s/es)
- I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + V(nguyên thể)
- He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được + V(s/es)
Lưu ý:
- Với các từ có tận cùng là “o”, “ch”, “sh”, “x”, “s” thì khi dùng với ngôi số ít, thêm đuôi “es”. (go -goes; do – does; watch – watches; fix – fixes, miss – misses, wash - washes )
- Với các từ có tận cùng là “y” thì khi dùng với ngôi số ít, bỏ “y” và thêm đuôi “ies” (copy – copies; study – studies)
- Với các từ còn lại, thêm đuôi “s”. (see – sees; play – plays,…)

2.2: Câu phủ định
2.2.1: Công thức
S + do/ does + not + V(nguyên thể)
(Trong đó: “do”, “does” là các trợ động từ.)
2.2.2: Lưu ý
do not = don’t
does not = doesn’t
2.2.3: Ví dụ
I do not (don’t) often go to school on foot. (Tôi không thường đi bộ đến trường.)
She does not (doesn’t) do yoga every evening. (Cô ấy không tập yoga mỗi tối.)
The Sun does not (doesn’t) set in the South. (Mặt trời không lặn ở hướng Nam.)
2.3: Câu nghi vấn
a. Câu nghi vấn sử dụng trợ động từ (Câu hỏi Yes/ No)
Q: Do/ Does (not) + S + V (nguyên thể)?
A:
- Yes, S + do/ does.
- No, S + don’t/ doesn’t.
b. Câu nghi vấn sử dụng từ hỏi bắt đầu bằng Wh-
Wh- + do/ does (not) + S + V (nguyên thể)….?

CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH1. Câu so sánh trong tiếng AnhVới các kiến thức ngữ pháp khi học tiếng Anh, câu so sánh rất h...
01/12/2022

CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH
1. Câu so sánh trong tiếng Anh
Với các kiến thức ngữ pháp khi học tiếng Anh, câu so sánh rất hay được sử dụng. Ngoài mục đích so sánh đơn thuần, câu so sánh sẽ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh ý trong câu.
Ví dụ: She is as beautiful as Lily, but you know what, my wife is even more beautiful than Lily.
2. Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh
1. Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ
Công thức so sánh bằng:
S + V + as + (adj/ adv) + as
Ví dụ:
• I’m as good in Maths as in science.
• This dress is as expensive as yours.
• This picture is as colorful as the one I have ever seen.
2. Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh với danh từ
Công thức so sánh bằng:
S + V + the same + (noun) + as
Ví dụ:
• She takes the same course as her colleague.
• I wore the same dress as my sister at her birthday party.
• Timmy has the same height as Tom.
Các loại tính từ, trạng từ trong câu so sánh tiếng Anh
1. Tính từ ngắn và tính từ dài:
Tính từ ngắn gồm:
• Tính từ có một âm tiết. Ví dụ: bad, short, good,….
• Tính từ có hai âm tiết kết thúc bằng –y, –le,–ow, –er, et. Ví dụ: sweet, clever,…
Các tính từ có từ ba âm tiết trở lên được gọi là tính từ dài. Ví dụ: beautiful, intelligent, expensive,…
2. Trạng từ ngắn và trạng từ dài:
Trạng từ ngắn là trạng từ có một âm tiết. Ví dụ: far, fast, hard, near, right, wrong,…
Trạng từ dài là trạng từ có hai âm tiết trở lên. Ví dụ: beautifully, quickly, kindly,…
3. Cấu trúc câu so sánh hơn trong tiếng Anh
1. Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ ngắn
Công thức so sánh hơn:
S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than
Ví dụ:
• Today is colder than yesterday.
• Lindy is shorter than her younger sister.
• My ruler is longer than yours.
2. Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ dài
Công thức so sánh hơn:
S + V + more + Adj/Adv + than
Ví dụ:
• He is a more professional soccer than me.
• He speaks Korean more fluently than his friend.
• She visits her family less frequently than I used to.
4. Cấu trúc câu so sánh hơn nhất trong tiếng Anh
1. Cấu trúc so sánh hơn nhất trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ ngắn
Công thức so sánh hơn nhất:
S + V + the + Adj/Adv + -est
Ví dụ:
• Sunday is the coldest day of the month so far.
• He runs the fastest in my city.
• My house is the highest one in my neighborhood.
2. Cấu trúc so sánh hơn nhất trong tiếng Anh với tính từ và trạng từ dài
Công thức so sánh hơn nhất:
S + V + the + most + Adj/Adv
Ví dụ:
• The most boring thing about English course is doing grammar exercises.
• Lisa is the most careful person I ever have known.
• Of all the students, she does the most quickly.
• This is the most difficult case we have ever encountered.

PHRASAL VERB1. Phrasal verb là gì?🤔Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các ...
16/11/2022

PHRASAL VERB
1. Phrasal verb là gì?🤔
Phrasal verb là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb).Tuy nhiên khi thêm các tiểu từ này vào sau, nghĩa của phrasal verb sẽ hoàn toàn khác biệt so với động từ tạo nên nó.👍
2.Top những Phrasal Verb hay ho, được sử dụng nhiều trong thực tế: 🥳
- Go over = examine ( Xem xét/ Kiểm tra)
Example: Go over your work before you hand it in.
- Go up = increase ( Tăng lên) 🔼
Example: The price of ci******es is going up.
- Go away ( Rời/ Đi khỏi)
Example: Tell him to go away!
- Go through ( Chịu đựng, trải qua việc gì đó)
Example: No one can imagine what he’s going through
- Take up ( Bắt đầu một hoạt động mới)
Example: He takes up his duties next week.
- Take off ( Cất cánh)
Example: The plane took off 5 minutes ago.🛫
- Belong to ( Thuộc về)
Example: Who does this watch belong to?
- Hold up = stop, delay ( Dừng lại, hoãn lại)
Example: An accident is holding up traffic.
- Break down ( Đở vỡ, hư hỏng)
Example: The telephone system has broken down.😕
- Hold on = wait ( Chờ đợi)
Example: Hold on a minute while I get my breath back.
- Get along (Hoà thuận)
Example: I don’t really get along with my sister’s husband.
- Bring in = introduce ( Giới thiệu)
Example: They want to bring in a bill to limit arms exports.

Thay vì dùng: Very + adjective (Tính Từ) . Các bạn hãy đa dạng hơn với các từ sau, nâng cao điểm phần Writing: - Very go...
14/11/2022

Thay vì dùng: Very + adjective (Tính Từ) . Các bạn hãy đa dạng hơn với các từ sau, nâng cao điểm phần Writing:
- Very good = splendid / ˈsplɛn dɪd / (Rất tốt)👍
- Very beautiful = statuesque / ˌstætʃ uˈɛsk / (Rất đẹp)
- Very interesting = alluring / əˈlʊər ɪŋ / (Rất thú vị)
- Very awful = deplorable / dɪˈplɔr ə bəl/ (Rất khủng khiếp)😲
- Very old = ancient / ˈeɪn ʃənt / (Rất già) 👵
- Very clumsy = bumbling / ˈbʌm blɪŋ / (Rất vụng về)
- Very popular = widespread / ˈwaɪdˈsprɛd / (Rất phổ biến)
- Very encouraging = propitious / prəˈpɪʃ əs / (Rất thuận lợi)
- Very slow = lethargic / ləˈθɑr dʒɪk / (Rất chậm)🐢
- Very dirty = disheveled / dɪˈʃɛv əld / (Rất bẩn)
- Very nice = delightful / dɪˈlaɪt fəl / (Rất tốt)
- Very new = novel / ˈnɒv əl / (Rất mới)
Các bạn có thể tìm nhiều từ mới đa dạng và phong phú hơn với trang: losethevery.com

CÂU DÙNG ĐỂ HỎI VÀ CHỈ ĐƯỜNG TRONG TIẾNG ANH BẠN CẦN PHẢI BIẾT1. Các từ vựng dùng trong câu hỏi và chỉ đường1.1. Từ vựng...
12/11/2022

CÂU DÙNG ĐỂ HỎI VÀ CHỈ ĐƯỜNG TRONG TIẾNG ANH BẠN CẦN PHẢI BIẾT
1. Các từ vựng dùng trong câu hỏi và chỉ đường
1.1. Từ vựng
Head to: Đi thẳng đến ↑
Walk along: Đi dọc theo⬆️
Turn left/ right: Rẽ trái/ phải→
Make a left/ right turn: Rẽ bên trái/ phải
Take the first/second left/right turn: Rẽ vào ngã rẽ trái/ phải thứ nhất/ hai
Continue down/ Follow: Tiếp tục đi theo đường
1.2. Giới từ liên quan
Between: Ở giữa
Behind: Đằng sau
Near: Gần
Beside: Bên cạnh
Opposite : Đối diện↔️
In front of: Ở phía trước
2. Những mẫu câu hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh
2.1. Hỏi đường
Excuse me, could you tell me how to get to …?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?)🤔

- Excuse me, do you know where the … is?
(Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?)

- Excuse me, where am I?
(Xin lỗi,tôi đang ở chỗ nào?)😮‍💨

- I have lost my way.
(Tôi đi lạc)😕

- Where is the police station?
(Trụ sở công an ở đâu?)🚔

- Please tell me the way to the custom-office.
(Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)⛴

2.2. Chỉ đường
- It's that way.
(Chỗ đó ở phía kia)👉

- You're going the wrong way.
(Bạn đang đi sai đường rồi)

- Take the first on the left.
(Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên)⬅️

- Continue straight ahead for about a mile.
(Tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)1️⃣

- Go straight. Turn to the left. ➡️
(Hãy đi thẳng, rẽ bên trái)
2.3. Hỏi về khoảng cách?
- How far is it?
(Chỗ đó cách đây bao xa?)

- How far is it to … from here?
(… cách đây bao xa?)

- Is it a long way?
(Chỗ đó có xa không?)

- It's … Chỗ đó …
Not far không xa

Quite close khá gần

Quite a long way khá xa

A long way on foot khá xa nếu đi bộ

A long way to walk khá xa nếu đi bộ
- You're one hundred meters away from it.
(Ông còn cách 100 m)1️⃣0️⃣0️⃣

Chúc mừng sinh nhật cô Vũ Hồng Giang - Giám đốc Văn phòng Tâm Lý Mon Happy 🥳🥳Chúng em chúc người cô em mãi kính trọng lu...
08/11/2022

Chúc mừng sinh nhật cô Vũ Hồng Giang - Giám đốc Văn phòng Tâm Lý Mon Happy 🥳🥳
Chúng em chúc người cô em mãi kính trọng luôn xinh đẹp, mạnh khoẻ và luôn đồng hành cùng với CLB EEA🎂🎂

Topic: Football (Bóng đá)I. Một số từ vựng về bóng đá ⚽️⚽️- A match /ə mæʧ/: trận đấu - A pitch /ə pɪʧ /: sân thi đấu - ...
15/10/2022

Topic: Football (Bóng đá)
I. Một số từ vựng về bóng đá ⚽️⚽️
- A match /ə mæʧ/: trận đấu
- A pitch /ə pɪʧ /: sân thi đấu
- A referee /və ˌrɛfəˈri/: trọng tài
- A goalkeeper /ə ˈgəʊlˌkiːpə/: thủ môn🥅
- An attacker /ən əˈtækə/: tiền đạo
- Full-time /fʊl-taɪm/: hết giờ
- A draw /ə drɔː/: một trận hoà
- A penalty shoot-out /ə ˈpɛnlti ʃuːt-aʊt/: đá luân lưu
- A goal difference /ə gəʊl ˈdɪfrəns/: bàn thắng cách biệt
- A goal-kick /və gəʊl-kɪk/: quả phát bóng từ vạch 5m50
- A penalty /ə ˈpɛnlti/: quả phạt 11m
- Red card /ˌred ˈkɑːrd/: thẻ đỏ🟥
II. Những mẫu câu thường sử dụng về chủ đề bóng đá
What is your favorite football team? (Đội bóng mà bạn yêu thích là đội nào?)
- My favorite team is Manchester United/ Manchester City/ PSG ...
- I'm a longtime fan of the Vietnamese national team (Tôi là fan lâu năm của đội tuyển Quốc gia Việt Nam)
- Great, got a corner for the home team. Can the home team raise the score to 2 - 1? (Tuyệt vời, có 1 cú phạt góc cho đội chủ nhà. Liệu đội chủ nhà có thể nâng tỉ số lên 2 - 1 không?)2⃣ - 1️⃣
- The match is about to end. (Trận đấu sắp kết thúc)🏆🏆

Buổi họp zoom dành cho những người yêu thích Tiếng Anh🥳. Chúng mình sẽ chia sẻ rất nhiều những điều thú vị🧐 các bạn hãy ...
28/09/2022

Buổi họp zoom dành cho những người yêu thích Tiếng Anh🥳. Chúng mình sẽ chia sẻ rất nhiều những điều thú vị🧐 các bạn hãy cùng tham gia để tìm hiểu xem có những điều tuyệt vời gì đang chờ đón các bạn nhé!🥰

Address

120 Đông Phương Hồng Phố 9 Phường Đông Thành TP
Ninh Bình
084

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when EEA Club posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share