15/12/2022
1. Từ vựng tiếng Anh về thời tiết
A. Từ vựng tiếng Anh về tình trạng về thời tiết
• Climate: Khí hậu
• Sunny: Có nắng
• Partly sunny: có nắng vài nơi
• Windy: Nhiều gió
• Dry: Khô
• Wet: Ướt
• Mild: Ôn hòa
• Humid: Ẩm
• Wind Chill: Gió rét
• Stormy: Có bão
• Sunshine: Ánh nắng
• Wind: Gió
• Breeze: Gió nhẹ
• Gale: Gió giật
• Drizzle: Mưa phùn
• Torrential rain: Mưa lớn, nặng hạt
• Frost: Băng giá
• Clear: trời xanh, không mây, trong
• Rainbow: Cầu vồng
• Icy: Đóng băng
• Overcast: U ám
• Raindrop: Hạt mưa
B. Từ vựng tiếng Anh về nhiệt độ
• Temperature: Nhiệt độ
• Degree: Độ
• Celsius: Độ C
• Fahrenheit: Độ F
• Hot: Nóng
• Warm: Ấm
• Cold: Lạnh
• Chilly: Lạnh thấu xương
• Freezing: lạnh cóng, băng giá
C. Từ vựng tiếng Anh về hiện tượng thời tiết
• Tornado: Lốc xoáy
• Typhoon: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Tây Bắc Thái Bình Dương)
• Hurricane: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Đại Tây Dương / Bắc Thái Bình Dương)
• Cyclone: Bão (dùng để gọi các cơn bão ở Nam Bán Cầu)
• Flood: Lũ, lụt, nạn lụt
• Tornado: Lốc xoáy
• D. Các kiểu thời tiết:
• Weather forecast: Dự báo thời tiết
• Rain: Mưa
• Snowy: Trời có tuyết rơi
• Cloudy: Nhiều mây
• Fog – Foggy: Có sương mù
• Lightning: Chớp, tia chớp
• Thunder: Sấm, sét
• Ice: Băng
• Shower: mưa rào
2. Miêu tả chủ đề thời tiết trong tiếng Anh bằng một số mẫu câu.
• What’s the weather like?: Thời tiết thế nào?
• How’s the weather? Thời tiết thế nào?
• What’s the temperature? Nhiệt độ hiện đang là bao nhiêu nhỉ?
• What temperature do you think it is? (Liệu hiện tại nhiệt độ đang là bao nhiêu nhỉ?)
• What’s the weather forecast? Dự báo thời tiết thế nào?
• What’s the forecast like?: Dự báo thời tiết thế nào?
• Was it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước… như thế nào vậy nhỉ?
• Did it + hiện tượng thời tiết + thời gian? Thời tiết hôm qua/mấy ngày trước/tuần trước/… như thế nào vậy nhỉ?
Mẫu câu miêu tả về thời tiết
1. It is + adjective (tính từ miêu tả thời tiết). Đây được xem là mẫu câu đơn giản, phổ biến nhất để nói về thời tiết.
Ví dụ:
• It is cloudy today. (Hôm nay trời có mây.)
• It’s a nice day today. (Hôm nay trời đẹp.)
• It’s sunny today. (Hôm nay trời có nắng.)
2. It is + verb-ing (động từ nói về loại thời tiết đang diễn ra): Trời đang …, Thời tiết đang …
Ví dụ:
• Look, it’s snowing! (Nhìn kìa, tuyết đang rơi đấy!)
• Don’t forget to take an umbrella, it’s raining. (Đừng quên mang theo ô nhé, trời đang mưa đấy.)