18/01/2026
[𝐄𝐧𝐠𝐥𝐢𝐬𝐡 𝐛𝐞𝐥𝐨𝐰]
𝐓𝐢𝐞̂𝐮 𝐜𝐡𝐮𝐚̂̉𝐧 𝐌𝐒𝐂 - 𝐂𝐨̛ 𝐡𝐨̣̂𝐢 𝐜𝐡𝐨 𝐧𝐠𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐚́ 𝐧𝐠𝐮̛̀ 𝐕𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐍𝐚𝐦
𝐌𝐒𝐂 𝐒𝐭𝐚𝐧𝐝𝐚𝐫𝐝𝐬 - 𝐏𝐫𝐨𝐬𝐩𝐞𝐜𝐭𝐬 𝐟𝐨𝐫 𝐕𝐢𝐞𝐭𝐧𝐚𝐦 𝐓𝐮𝐧𝐚 𝐒𝐞𝐜𝐭𝐨𝐫
Cá ngừ là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của thủy sản Việt Nam, sản lượng ước đạt hơn 600 nghìn tấn. Trong những năm gần đây, cá ngừ luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu (XK) hải sản và là nhóm mặt hàng có giá trị lớn thứ ba của ngành thủy sản Việt Nam. Hiện sản phẩm cá ngừ của Việt Nam đã có mặt tại hơn 110 thị trường, trong đó Mỹ, EU, Trung Đông và các nước CPTPP là bốn thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm tới 82–86% tổng kim ngạch XK cá ngừ.
Trong cơ cấu sản phẩm, cá ngừ đóng hộp ngày càng giữ vai trò quan trọng nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định tại các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ, châu Mỹ và Trung Đông. Đây là phân khúc có giá trị gia tăng cao, giúp nâng cao hiệu quả kinh tế so với xuất khẩu nguyên liệu, trong đó cá ngừ vằn là nguyên liệu chính để chế biến. Tuy nhiên, xu hướng quốc tế đang thay đổi nhanh chóng khi các nhà nhập khẩu, đặc biệt tại EU và Mỹ, siết chặt yêu cầu về nguồn gốc hợp pháp, tính bền vững và chứng nhận sinh thái. Trong bối cảnh đó, các chứng nhận bền vững, đặc biệt là Nhãn sinh thái MSC (Marine Stewardship Council), đang ngày càng được thị trường ưu tiên đối với các sản phẩm cá ngừ khai thác tự nhiên.
Theo MSC Tuna Year Book năm 2025, ngành cá ngừ trên thế giới có 2,5 triệu tấn đã đạt được chứng nhận MSC (chiếm 54% toàn cầu), trong khi đó nếu tính cả các nghề cá đang trong giai đoạn “Triển khai MSC Improvement Program (MSC IP)”; “Đánh giá MSC (MSC Assessment)”, và “Chương trình cải thiện (FIP)” thì khoảng 71% sản lượng trên thế giới đang hoặc sẽ đi theo lộ trình bền vững. Điều này cho thấy khai thác bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu của ngành cá ngừ toàn cầu, với tiêu chuẩn MSC ngày càng được thị trường quốc tế ưa chuộng.
Nhu cầu tiêu thụ cá ngừ tại một số thị trường lớn:
Tại Canada: Trong giai đoạn 2021/22–2023/24, tiêu thụ sản phẩm cá ngừ đạt chứng nhận MSC tại Canada tăng 582%. Riêng năm 2023/24, thị trường Canada tiêu thụ 93,5 triệu lon cá ngừ mang nhãn MSC, trong đó 99,5% là sản phẩm đóng hộp, chủ yếu nhờ đóng góp của hai doanh nghiệp Ocean’s và Clover Leaf.
Tại Mỹ: Trong nhiều năm qua, người tiêu dùng tại Mỹ rất ưa chuộng tiêu thụ cá ngừ, với các thương hiệu quốc gia như Bumble Bee, Chicken of the Sea, Starkist và sự phổ biến của sushi từ thập niên 1980–1990. Kể từ khi sản phẩm cá ngừ đầu tiên đạt chứng nhận MSC được đưa vào thị trường Mỹ năm 2009, sản lượng cá ngừ mang nhãn MSC đã tăng từ 17,5 nghìn tấn (2020–21) lên hơn 54,5 nghìn tấn (2024–25); hiện cá ngừ chiếm 33% tổng lượng thủy sản MSC tiêu thụ tại Mỹ, trong đó 98% là cá ngừ đóng hộp và cá ngừ vằn (skipjack) chiếm 92% thị phần.
Tại Pháp: Trong 4 năm qua, tiêu thụ cá ngừ MSC tại Pháp tăng 119%, đạt 16.933 tấn vào giai đoạn 2023/24, chủ yếu là nhóm sản phẩm đóng hộp chiếm 67,2% tổng sản lượng.
Trên thực tế, các sản phẩm cá ngừ MSC tại siêu thị thường được bán với mức giá cao hơn so với sản phẩm không có chứng nhận (phổ biến khoảng 10–20%); đáng chú ý, một nghiên cứu dựa trên dữ liệu bán lẻ Nielsen tại thị trường Mỹ giai đoạn 2017–2019 cho thấy cá ngừ đạt chứng nhận MSC có thể đạt mức giá cao hơn tới 44,6%, phản ánh sự sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng cho các sản phẩm bền vững(1).
Nhu cầu tiêu thụ cao đối với sản phẩm cá ngừ MSC tại các thị trường chủ lực như Canada, Hoa Kỳ và Pháp cho thấy nhãn sinh thái MSC đang dần trở thành một yêu cầu ưu tiên. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ quốc tế ngày càng ưa chuộng nguồn cung có chứng nhận bền vững, việc cá ngừ Việt Nam đạt MSC sẽ giúp ngành hàng củng cố khả năng tiếp cận thị trường, nâng cao sức cạnh tranh so với các quốc gia trong khu vực.
Có thể thấy rằng, Nhãn sinh thái MSC là “giấy thông hành” giúp thủy sản Việt Nam nâng cao uy tín và mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường yêu cầu cao về tính hợp pháp, minh bạch và bền vững. Khi nghề cá đạt chuẩn MSC sẽ mang lại lợi ích cho các tác nhân trên toàn chuỗi: từ khai thác – thu mua – chế biến – thương mại, nâng cao giá trị ngành hàng, góp phần thúc đẩy ngành hàng cá ngừ Việt Nam phát triển theo hướng bền vững – có trách nhiệm.
Tại Việt Nam, sản phẩm nghêu Bến Tre là câu chuyện thành công tiêu biểu khi trở thành nghề cá đầu tiên ở Đông Nam Á đạt chứng nhận MSC, tạo ra những tác động kinh tế – xã hội rõ rệt. Sản lượng nghêu đạt chứng nhận MSC hằng năm của Bến Tre đạt trung bình 7.500–8.000 tấn, với giá trị ước tính khoảng 200–250 tỷ đồng, qua đó góp phần tạo việc làm, tăng thu nhập và cải thiện đời sống cho khoảng 20.000 thành viên của 7 hợp tác xã cùng hàng ngàn lao động địa phương, đặc biệt là phụ nữ nông thôn, qua đó cho thấy hiệu quả rõ nét của mô hình thủy sản bền vững theo chuẩn MSC(2).
Với những tiến bộ trong thời gian qua, ngành cá ngừ Việt Nam đã và đang tiếp nối với lộ trình phát triển bền vững theo tiêu chuẩn MSC. Trong đó, nghề câu tay cá ngừ vây vàng (YFT-FIP) được triển khai từ năm 2014, hiện đang ở giai đoạn cuối cùng, dự kiến đánh giá toàn diện – hướng tới việc đạt nhãn sinh thái MSC vào năm 2026. Đối với nghề lưới vây khai thác cá ngừ vằn, hiện đã được MSC công nhận đủ điều kiện tham gia Chương trình Cải thiện MSC (SKJ MSC-IP) vào ngày 2/10/2025. Nghề cá đã hoàn thành đánh giá sơ bộ và đã xây dựng kế hoạch hành động cho giai đoạn 5 năm, hướng tới đáp ứng các tiêu chuẩn MSC vào năm 2030-2031, với 10 doanh nghiệp chế biến cá ngừ trong nước tham gia và một số nhà mua hàng quốc tế trong nước đang quan tâm.
Việc đạt được chứng nhận MSC cho nghề cá ngừ tại Việt Nam sẽ mang lại khả năng tiếp cận các thị trường cao cấp, hiện chiếm trên 60% nhu cầu cá ngừ có chứng nhận bền vững, qua đó giúp ổn định đầu ra, trực tiếp gia tăng giá trị sản phẩm từ 10 – 20% (hoặc có thể cao hơn) so với sản phẩm chưa có chứng nhận(1). Bên cạnh đó, các hoạt động quản lý nghề cá bền vững theo tiêu chuẩn MSC còn góp phần hỗ trợ công tác quản lý nghề cá hiệu quả, duy trì nguồn lợi thủy sản, cải thiện thu nhập ổn định cho hàng chục nghìn ngư dân, qua đó nâng cao uy tín quốc gia, vị thế của thủy sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Dự án SKJ MSC IP bước đầu có được những sự hỗ trợ quý báu, đồng hành từ phía Cơ quan quản lý nhà nước, các Viện nghiên cứu, tổ chức ngành nghề. Hiệp hội Cá ngừ Việt Nam rất vinh dự với vai trò đơn vị điều phối Chương trình MSC trong ngành cá ngừ, chúng tôi hân hạnh kêu gọi sự tham gia, hỗ trợ nguồn lực từ các bên liên quan, hướng tới mục tiêu đạt nhãn sinh thái MSC, phát triển nghề lưới vây khai thác cá ngừ Việt Nam bền vững, có trách nhiệm.
Mọi thông tin chi tiết, xin vui lòng liên hệ VINATUNA:
Phụ trách VPHH – Office Contact:
- Mr Bình – Email: hiephoicanguvietnam@gmail
Giám đốc Dự án – Project Manager
- Mr Hoàng – Email: [email protected]
Tham khảo:
(1)https://eatandgeek.com/how-much-does-a-can-of-tuna-fish-cost/; https://www.pacifical.com/wp-content/uploads/Germany-May-2020.pdf; https://portal.findresearcher.sdu.dk/en/publications/valuing-sustainability-price-premiums-for-dolphin-safe-and-msc-ce/
(2) https://van.nongnghiepmoitruong.vn/clam-brings-about-vnd-200-billion-year-to-ben-tre-d392902.html
----------
Tuna is one of Vietnam’s key seafood export commodities, with an estimated production volume exceeding 600 thousand tonnes. In recent years, tuna has consistently accounted for a large share of Vietnam’s total seafood export value and is currently the third most valuable product group of the national fisheries sector. Vietnamese tuna products are now exported to more than 110 markets worldwide, of which the United States, the European Union (EU), the Middle East, and CPTPP countries are the four largest, together accounting for 82–86% of total tuna export value.
Within the product structure, canned tuna has increasingly played a critical role, driven by stable demand in major markets such as the EU, the United States, the Americas, and the Middle East. This segment offers higher value added, improving economic efficiency compared to raw material exports, with skipjack tuna serving as the primary raw material for processing. However, international market trends are evolving rapidly, as importers—particularly in the EU and the US—are tightening requirements on legal origin, sustainability, and eco-certification. In this context, sustainability certifications, especially the MSC (Marine Stewardship Council) ecolabel, are increasingly prioritized for wild-caught tuna products.
According to the MSC Tuna Year Book 2025, approximately 2.5 million tonnes of global tuna production have achieved MSC certification, accounting for 54% of global output. There are 71% of global tuna production is currently on—or moving toward—a sustainability pathway, including fisheries participating in the MSC Improvement Program (MSC IP), those under MSC Assessment, and Fishery Improvement Projects (FIPs). This demonstrates that sustainable fishing has become an inevitable global trend, with the MSC standard increasingly favored by international markets.
Tuna consumption trends in major markets
Canada:
During the period 2021/22–2023/24, consumption of MSC-certified tuna products in Canada increased by 582%. In 2023/24 alone, the Canadian market consumed 93.5 million cans of MSC-labeled tuna, of which 99.5% were canned products, largely driven by two companies, Ocean’s and Clover Leaf.
United States:
For many years, tuna has been highly popular among U.S. consumers, supported by national brands such as Bumble Bee, Chicken of the Sea, and Starkist, as well as the widespread adoption of sushi since the 1980s–1990s. Since the first MSC-certified tuna products entered the U.S. market in 2009, the volume of MSC-labeled tuna has increased from 17.5 thousand tonnes (2020–21) to over 54.5 thousand tonnes (2024–25). Tuna now accounts for 33% of total MSC-certified seafood consumption in the U.S., of which 98% consists of canned tuna, and skipjack tuna represents 92% of the market share.
France:
Over the past four years, consumption of MSC-certified tuna in France has increased by 119%, reaching 16,933 tonnes in 2023/24, with canned products accounting for 67.2% of total volume.
The fact that, MSC-certified tuna products are typically sold at higher prices than non-certified products in supermarkets, commonly at a 10–20% premium. Notably, a study based on Nielsen retail data in the U.S. (2017–2019) found that MSC-certified tuna could achieve price premiums of up to 44.6%, reflecting consumers’ willingness to pay for sustainable products (1).
The strong demand for MSC-certified tuna in key markets such as Canada, the United States, and France indicates that the MSC ecolabel is increasingly becoming a preferred requirement. As international importers and retail systems place greater emphasis on certified sustainable sourcing, MSC certification will enable Vietnamese tuna products to strengthen market access and enhance competitiveness relative to other regional suppliers.
It is evident that the MSC ecolabel serves as a “passport” for Vietnamese seafood to enhance credibility and expand access to markets with high requirements for legality, transparency, and sustainability. Achieving MSC certification delivers benefits across the entire value chain—from fishing, buying, processing, to exporting—by increasing product value and supporting the development of Vietnam’s tuna sector toward a responsible and sustainable model.
In Vietnam, the Ben Tre clam fishery represents a prominent success story as the first fishery in Southeast Asia to achieve MSC certification, generating clear socio-economic impacts. Annual MSC-certified clam production in Ben Tre averages 7,500–8,000 tonnes, with an estimated value of VND 200–250 billion, contributing to job creation, income growth, and improved livelihoods for approximately 20,000 members of seven cooperatives, along with thousands of local workers—particularly rural women—demonstrating the tangible effectiveness of the MSC-based sustainable fisheries model (2).
Building on recent progress, Vietnam’s tuna sector has been advancing along the MSC sustainability pathway. The yellowfin tuna handline fishery (YFT-FIP) has been being implemented since 2014, currently in its final stage and is expected to undergo a comprehensive assessment toward MSC certification by 2026. For the skipjack tuna purse seine fishery, it was officially recognized by MSC as eligible to participate in the MSC Improvement Program (SKJ MSC-IP) on 2 October 2025. The fishery has completed a pre-assessment and developed a five-year action plan, aiming to meet MSC standards by 2030–2031, with 10 domestic tuna processing companies participating and growing interest from both domestic and international buyers.
Achieving MSC certification for Vietnam’s tuna fisheries will enable access to premium markets, which currently account for over 60% of global demand for certified sustainable tuna, thereby stabilizing market outlets and directly increasing product value by 10–20% (or potentially higher) compared to non-certified products (1). Moreover, fisheries management activities aligned with MSC standards will support effective fisheries governance, help sustain fish stocks, improve stable incomes for fishers, and enhance Vietnam’s national reputation and the global standing of its seafood industry.
The Vietnam SKJ MSC IP project has already received valuable support and collaboration from government authorities, research institutes, and industry organizations. The Vietnam Tuna Association (VINATUNA) is honored to serve as the coordinating organization for the VN SKJ MSC IP and respectfully calls for participation and resource support from all stakeholders, toward achieving MSC ecolabel, promoting the sustainable and responsible development of Vietnam’s skipjack tuna purse seine fishery.
For further information, please contact VINATUNA:
Office Contact:
Mr. Bình – Email: hiephoicanguvietnam@gmail
Project Manager:
Mr. Hoàng – Email: [email protected]
References:
(1) https://eatandgeek.com/how-much-does-a-can-of-tuna-fish-cost/
https://www.pacifical.com/wp-content/uploads/Germany-May-2020.pdf
https://portal.findresearcher.sdu.dk/en/publications/valuing-sustainability-price-premiums-for-dolphin-safe-and-msc-ce/
(2) https://van.nongnghiepmoitruong.vn/clam-brings-about-vnd-200-billion-year-to-ben-tre-d392902.htm