30/05/2026
TOÀN VĂN CUỘC PHỎNG VẤN GIỮA THE STAT TRADE TIMES & VIỆN HỢP TÁC QUỐC TẾ LOGISTICS VÀ CHUỖI CUNG ỨNG?
Cuộc phỏng vấn được thực hiện tại sự kiện Hội nghị thượng đỉnh Logistics toàn cầu - Global Event Logistics Summit (GELS) 2026 diễn ra trong hai ngày 28-29/5/2026 tại Bangkok, Thái Lan giữa Tạp chí The STAT Trade Times và TS. Lê Văn Hỷ - Viện trưởng Viện Hợp tác quốc tế Logistics và Chuỗi cung ứng Việt Nam (IILS).
1. Mục tiêu chính của việc ký MoU với HAFFA là gì, và IILS sẽ đóng góp như thế nào?
IILS: Mục tiêu chính của MoU với HAFFA là thiết lập một kênh hợp tác thực chất giữa Việt Nam và Hồng Kông trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng, không chỉ ở cấp độ kết nối tổ chức, mà còn ở cấp độ tri thức, tiêu chuẩn nghề nghiệp, đào tạo nhân lực và kết nối doanh nghiệp. Hồng Kông là một trung tâm logistics quốc tế giàu kinh nghiệm, trong khi Việt Nam đang nổi lên như một cứ điểm sản xuất, xuất khẩu và trung chuyển mới của khu vực. Vì vậy, sự hợp tác này có ý nghĩa bổ trợ rất rõ.
Với vai trò của mình, IILS sẽ đóng góp trên ba phương diện: nghiên cứu - tư vấn chính sách; đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực; và kết nối hệ sinh thái doanh nghiệp, viện trường, chuyên gia trong và ngoài nước. Chúng tôi mong muốn MoU này trở thành một nền tảng mở, giúp chuyển hóa kinh nghiệm quốc tế thành năng lực thực tiễn cho doanh nghiệp logistics Việt Nam.
2. Hai tổ chức sẽ tập trung hợp tác vào những lĩnh vực nào trong giai đoạn đầu, và đâu là ưu tiên?
IILS: Trong giai đoạn đầu, tôi cho rằng hợp tác nên tập trung vào bốn nhóm việc có tính khả thi cao: trao đổi chuyên gia và thông tin thị trường; tổ chức hội thảo, tọa đàm chuyên ngành; phối hợp đào tạo, tập huấn về logistics hiện đại; và kết nối doanh nghiệp hai bên trong các lĩnh vực như giao nhận quốc tế, vận tải đa phương thức, hàng không, thương mại điện tử và chuỗi cung ứng xanh.
Ưu tiên trước mắt không phải là làm quá nhiều việc cùng lúc, mà là chọn đúng những việc có thể tạo giá trị sớm. Với IILS, ưu tiên là xây dựng các chương trình chia sẻ tri thức, cập nhật chuẩn mực nghề nghiệp quốc tế và thúc đẩy các mô hình hợp tác giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh logistics đang chuyển mạnh sang số hóa, xanh hóa và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.
3. Quan hệ đối tác này mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp logistics và hệ sinh thái Việt Nam - Hồng Kông?
IILS: Lợi ích lớn nhất là tạo thêm một cầu nối chuyên môn và thương mại giữa hai hệ sinh thái logistics có tính bổ sung cao. Hồng Kông có thế mạnh về giao nhận quốc tế, hàng không, dịch vụ tài chính - thương mại và chuẩn mực vận hành toàn cầu. Việt Nam có lợi thế về sản xuất, xuất khẩu, thị trường đang tăng trưởng và nhu cầu rất lớn về nâng cấp hạ tầng, nhân lực, công nghệ logistics.
Khi hai bên kết nối tốt, doanh nghiệp không chỉ có thêm cơ hội hợp tác kinh doanh, mà còn có cơ hội học hỏi cách quản trị dịch vụ, kiểm soát chất lượng, xây dựng tiêu chuẩn, phát triển nhân lực và tiếp cận thị trường quốc tế. Ở cấp độ rộng hơn, hợp tác này góp phần làm cho logistics không chỉ là ngành dịch vụ hỗ trợ thương mại, mà trở thành một năng lực cạnh tranh chiến lược của nền kinh tế.
4. Ông muốn gửi thông điệp gì đến doanh nghiệp logistics và các chuyên gia trẻ sau sự hợp tác này?
IILS: Tôi nghĩ, logistics hôm nay không còn là câu chuyện của kho bãi, vận tải hay giao nhận đơn thuần. Logistics đã trở thành khoa học của kết nối, tốc độ, dữ liệu, niềm tin và khả năng thích ứng. Doanh nghiệp nào biết học nhanh hơn, liên kết tốt hơn và chuẩn hóa dịch vụ tốt hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các chuyên gia trẻ, tôi muốn nói rằng đây là thời điểm rất tốt để bước vào ngành logistics. Nhưng thế hệ trẻ không nên chỉ học kỹ năng tác nghiệp; cần học ngoại ngữ, công nghệ, tư duy chuỗi cung ứng, pháp lý thương mại, quản trị rủi ro và phát triển bền vững. Logistics Việt Nam cần một thế hệ nhân lực mới: chuyên nghiệp hơn, quốc tế hơn và có khả năng dẫn dắt thay đổi.
5. Việt Nam nổi lên như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn. Từ góc độ logistics, điều gì đang thúc đẩy tăng trưởng này?
IILS: Từ góc độ logistics, tăng trưởng của Việt Nam được thúc đẩy bởi ba yếu tố chính. Thứ nhất là sự dịch chuyển và đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, trong đó Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn nhờ vị trí địa kinh tế, mạng lưới hiệp định thương mại tự do và năng lực sản xuất ngày càng tốt. Thứ hai là sự phát triển mạnh của hạ tầng cảng biển, cảng hàng không, đường cao tốc, trung tâm logistics và các vùng công nghiệp. Thứ ba là nhu cầu ngày càng cao của các ngành xuất khẩu như điện tử, dệt may, da giày, nông sản, thủy sản, thương mại điện tử và hàng tiêu dùng.
Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 930 tỷ USD, tăng hơn 18% so với năm trước; đây là một nền tảng rất quan trọng tạo lực kéo cho logistics. Vấn đề đặt ra không chỉ là tăng sản lượng hàng hóa, mà là phải nâng chất lượng logistics: nhanh hơn, xanh hơn, minh bạch hơn và có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.
6. Thị trường hàng hóa hàng không Việt Nam đang phát triển ra sao cùng với tăng trưởng xuất khẩu, và doanh nghiệp logistics có thể tận dụng thế nào?
IILS: Hàng hóa hàng không của Việt Nam đang có dư địa tăng trưởng rất lớn, đặc biệt khi cơ cấu xuất khẩu chuyển dần sang các nhóm hàng có giá trị cao, yêu cầu thời gian giao hàng nhanh và độ an toàn cao như điện tử, linh kiện, thời trang, dược phẩm, hàng lạnh, thương mại điện tử xuyên biên giới. Trên bình diện toàn cầu, IATA cũng nhấn mạnh vai trò ngày càng quan trọng của air cargo trong duy trì thương mại quốc tế và vận chuyển các nhóm hàng công nghệ cao, hàng AI-related trong năm 2025 vừa qua và những năm tới.
Doanh nghiệp logistics Việt Nam có thể tận dụng xu hướng này bằng cách đầu tư vào dịch vụ air freight chuyên sâu, cold chain, fulfillment cho thương mại điện tử, năng lực khai báo - chứng từ số, quản trị thời gian giao hàng và liên kết với các hãng bay, sân bay, forwarder quốc tế. Air cargo không chỉ là phương thức vận tải nhanh; đó là phân khúc đòi hỏi năng lực quản trị chính xác, tiêu chuẩn dịch vụ cao và khả năng tích hợp dữ liệu trong toàn chuỗi.
7. Những thách thức lớn nhất của logistics Việt Nam hiện nay là gì, và IILS sẽ góp phần giải quyết thế nào?
IILS: Thách thức lớn nhất của logistics Việt Nam hiện nay là chi phí còn cao, kết nối đa phương thức chưa đồng bộ, chất lượng nhân lực chưa theo kịp yêu cầu mới, mức độ số hóa giữa các doanh nghiệp còn không đều, và năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn xanh - bền vững còn hạn chế. Cùng với đó là rủi ro từ biến động thương mại toàn cầu, thay đổi chính sách thuế quan, đứt gãy chuỗi cung ứng và yêu cầu ngày càng khắt khe về truy xuất nguồn gốc, phát thải, tuân thủ.
IILS không thay thế vai trò của cơ quan quản lý hay doanh nghiệp, nhưng có thể đóng góp như một thiết chế tri thức: nghiên cứu, phản biện chính sách, tư vấn mô hình, tổ chức diễn đàn, đào tạo nhân lực và thúc đẩy hợp tác quốc tế. Chiến lược logistics Việt Nam giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn 2050 đã đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm logistics, trung chuyển và phân phối có sức cạnh tranh trong khu vực; đây cũng là định hướng mà IILS có thể đồng hành bằng nghiên cứu, đào tạo và kết nối thực tiễn.
8. Những ưu tiên trước mắt của IILS là gì, và điều đó phù hợp thế nào với tương lai logistics Việt Nam và châu Á?
IILS: Trong thời gian trước mắt, IILS ưu tiên xây dựng nền tảng hoạt động theo ba trục: nghiên cứu -đào tạo - hợp tác quốc tế. Cụ thể là hình thành các chương trình nghiên cứu ứng dụng về logistics, chuỗi cung ứng, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi xanh; tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng cho doanh nghiệp và nhân lực trẻ; đồng thời mở rộng hợp tác với các hiệp hội, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp trong khu vực.
Tôi cho rằng tương lai logistics của Việt Nam và châu Á sẽ được quyết định bởi bốn năng lực: kết nối hạ tầng, kết nối dữ liệu, kết nối tiêu chuẩn và kết nối con người. Nếu IILS làm tốt vai trò của một viện nghiên cứu - hợp tác quốc tế, chúng tôi có thể góp phần nhỏ nhưng thiết thực vào quá trình đó: đưa tri thức quốc tế đến gần hơn với doanh nghiệp Việt Nam, và đưa năng lực Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới logistics khu vực.
———-
FULL TEXT OF THE INTERVIEW BETWEEN THE STAT TRADE TIMES & THE VIETNAM INSTITUTE FOR INTERNATIONAL LOGISTICS AND SUPPLY CHAIN COOPERATION
The interview was conducted during the Global Event Logistics Summit (GELS) 2026, held on May 28–29, 2026 in Bangkok, Thailand, between The STAT Trade Times and Dr. Le Van Hy, President of the Vietnam Institute for International Logistics and Supply Chain Cooperation (IILS).
1. What is the main objective behind signing the MoU with HAFFA, and how will IILS contribute to the collaboration?
IILS: The main objective of the MoU with HAFFA is to establish a substantive channel of cooperation between Vietnam and Hong Kong in logistics and supply chain management. This cooperation is not limited to institutional connectivity; it also extends to knowledge exchange, professional standards, human resource development, and business networking. Hong Kong is an experienced international logistics hub, while Vietnam is emerging as a new manufacturing, export, and transshipment base in the region. The partnership therefore has a clear and meaningful complementarity.
In its role, IILS will contribute in three key areas: research and policy advisory; training and capacity building; and the connection of business ecosystems, academic institutions, and experts both in Vietnam and abroad. We expect this MoU to become an open platform that helps translate international experience into practical capabilities for Vietnamese logistics enterprises.
2. What areas of cooperation will the two organisations focus on in the initial stage, and what are the priorities?
IILS: In the initial stage, I believe cooperation should focus on four highly feasible areas: expert and market information exchange; the organisation of specialised seminars and industry dialogues; joint training and capacity-building programmes on modern logistics; and business matching between the two sides in areas such as international freight forwarding, multimodal transport, air cargo, e-commerce, and green supply chains.
The immediate priority is not to do too many things at once, but to select the right activities that can generate early value. For IILS, the priority is to develop knowledge-sharing programmes, update international professional standards, and promote cooperation models that help Vietnamese enterprises enhance their competitiveness, especially as logistics is moving strongly toward digitalisation, greening, and supply chain risk management.
3. How will this partnership benefit logistics companies and the logistics ecosystem in Vietnam and Hong Kong?
IILS: The greatest benefit is the creation of an additional professional and commercial bridge between two highly complementary logistics ecosystems. Hong Kong has strengths in international freight forwarding, air cargo, financial and trade services, and global operating standards. Vietnam has advantages in manufacturing, exports, a growing market, and a strong demand for upgrading logistics infrastructure, human resources, and technology.
When the two sides are well connected, companies will gain not only more business cooperation opportunities but also opportunities to learn about service management, quality control, standard setting, human resource development, and access to international markets. At a broader level, this partnership helps position logistics not merely as a supporting service for trade, but as a strategic competitiveness of the economy.
4. What message would you like to send to logistics companies and young professionals following this partnership?
IILS: My message is this: logistics today is no longer simply about warehouses, transport, or freight forwarding. Logistics has become the science of connectivity, speed, data, trust, and adaptability. Enterprises that learn faster, connect better, and standardise their services more effectively will gain greater advantages in global supply chains.
For young professionals, I would like to say that this is a very good time to enter the logistics industry. However, the younger generation should not only learn operational skills. They also need to develop foreign language proficiency, technological capability, supply chain thinking, knowledge of trade law, risk management, and sustainable development. Vietnam’s logistics sector needs a new generation of human resources: more professional, more international, and capable of leading change.
5. Vietnam has emerged as a major manufacturing and export hub in recent years. From a logistics perspective, what is driving this growth?
IILS: From a logistics perspective, Vietnam’s growth is driven by three key factors. The first is the shift and diversification of global supply chains, in which Vietnam has become an attractive destination thanks to its geo-economic position, network of free trade agreements, and increasingly strong manufacturing capability. The second is the rapid development of seaports, airports, expressways, logistics centres, and industrial zones. The third is the growing demand from export sectors such as electronics, textiles and garments, footwear, agricultural products, seafood, e-commerce, and consumer goods.
In 2025, Vietnam’s total import and export turnover reached approximately USD 930 billion, an increase of more than 18 per cent compared with the previous year; this is a very important foundation that creates strong demand for logistics. The issue now is not only to increase cargo volume, but also to improve the quality of logistics: faster, greener, more transparent, and more deeply integrated into regional value chains.
6. How is Vietnam’s air cargo market evolving alongside the country’s export growth, and how can logistics companies leverage this trend?
IILS: Vietnam’s air cargo market still has significant room for growth, especially as the export structure is gradually shifting towards high-value goods that require fast delivery times and high levels of safety, such as electronics, components, fashion, pharmaceuticals, cold-chain products, and cross-border e-commerce. At the global level, IATA has also emphasized the increasingly important role of air cargo in sustaining international trade and transporting high-tech and AI-related goods over the past year, 2025, and in the years ahead.
Vietnamese logistics companies can take advantage of this trend by investing in specialised air freight services, cold chain solutions, e-commerce fulfillment, digital declaration and documentation capabilities, delivery time management, and partnerships with airlines, airports, and international forwarders. Air cargo is not merely a fast mode of transport; it is a segment that requires precise management, high service standards, and the ability to integrate data across the entire supply chain.
7. What are the biggest challenges currently facing Vietnam’s logistics industry, and how will IILS help address them?
IILS: The biggest challenges facing Vietnam’s logistics industry today include relatively high costs, insufficiently synchronised multimodal connectivity, human resource quality that has not yet kept pace with new requirements, uneven levels of digitalisation among enterprises, and limited capacity to meet green and sustainable standards. In addition, the industry faces risks from global trade volatility, tariff policy changes, supply chain disruptions, and increasingly stringent requirements for traceability, emissions, and compliance.
IILS does not replace the role of regulators or businesses, but it can contribute as a knowledge-based institution: conducting research, providing policy feedback, advising on models, organising forums, training human resources, and promoting international cooperation. Vietnam’s logistics development strategy for 2025-2035, with a vision to 2050, has set the goal of turning Vietnam into a competitive regional logistics, transshipment, and distribution centre. This is also the direction in which IILS can accompany the sector through research, training, and practical connectivity.
8. What are IILS’s immediate priorities, and how do they align with the logistics future of Vietnam and Asia?
IILS: In the immediate future, IILS prioritises building its operational foundation around three pillars: research, training, and international cooperation. Specifically, this means developing applied research programmes on logistics, supply chains, circular economy, and green transformation; organising training and capacity-building programmes for businesses and young professionals; and expanding cooperation with associations, research institutes, universities, and enterprises in the region.
I believe the logistics future of Vietnam and Asia will be determined by four forms of connectivity: infrastructure connectivity, data connectivity, standards connectivity, and human connectivity. If IILS fulfils its role well as a research and international cooperation institute, we can make a modest but practical contribution to this process: bringing international knowledge closer to Vietnamese enterprises, and enabling Vietnamese capabilities to participate more deeply in regional logistics networks.