Viện hợp tác quốc tế Logistics và Chuỗi cung ứng - IILS

Directions Website

Viện hợp tác quốc tế Logistics và Chuỗi cung ứng - IILS Viện hợp tác quốc tế Logistics và Chuỗi cung ứng - IILS

KHI LOGISTICS CHO SME TRỞ THÀNH ƯU TIÊN CỦA CHUỖI CUNG ỨNGSự phát triển của logistics hiện đại không còn nằm ở từng mắt ...
14/10/2026

KHI LOGISTICS CHO SME TRỞ THÀNH ƯU TIÊN CỦA CHUỖI CUNG ỨNG

Sự phát triển của logistics hiện đại không còn nằm ở từng mắt xích riêng lẻ. Với Logistics cho SME, điều đáng chú ý là cách doanh nghiệp tổ chức dữ liệu, quy trình, con người và đối tác để tạo ra giá trị bền vững hơn trong chuỗi cung ứng.

Khi Logistics cho SME vượt khỏi một khâu kỹ thuật

Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường rất linh hoạt trong bán hàng, tìm khách, xoay vốn và thích nghi thị trường. Nhưng khi quy mô đơn hàng tăng, thị trường mở rộng hoặc bắt đầu xuất nhập khẩu, điểm yếu logistics nhanh chóng lộ ra. Hàng bán được nhưng giao chậm. Đơn hàng có nhưng thiếu kho. Khách yêu cầu chứng từ mà doanh nghiệp không chuẩn bị kịp. Chi phí vận chuyển thay đổi làm biên lợi nhuận giảm. Tồn kho không chính xác làm mất cơ hội bán hàng. Hàng xuất khẩu bị giữ lại vì thiếu hồ sơ hoặc sai mã. Điều này không có nghĩa SME không biết vận chuyển. Vấn đề sâu hơn là nhiều SME chưa xem logistics như một phần của chiến lược kinh doanh.

Dữ liệu và phối hợp quyết định giá trị của Logistics cho SME

Một doanh nghiệp có thể thương lượng được giá vận chuyển thấp hơn, nhưng nếu hàng thường bị giao trễ hoặc thiếu dữ liệu theo dõi, họ vẫn mất khách. Một doanh nghiệp có thể thuê kho rẻ hơn, nhưng nếu vị trí kho xa khách hàng hoặc quản lý tồn kho kém, tổng chi phí sẽ cao hơn. Một doanh nghiệp có thể tự làm chứng từ để tiết kiệm, nhưng nếu sai hồ sơ xuất khẩu, chi phí phát sinh sẽ lớn hơn rất nhiều. Do đó, SME cần chuyển từ tư duy “tiết kiệm từng khoản” sang “tối ưu tổng chi phí logistics”. Tổng chi phí này bao gồm cước, kho, đóng gói, nhân sự, thời gian, tồn kho, rủi ro, chất lượng dịch vụ và khả năng giữ khách hàng.

Hàm ý hành động cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Năng lực thứ ba là chuẩn hóa đóng gói và giao nhận. Bao bì ảnh hưởng đến chi phí vận tải, tỷ lệ hư hỏng, trải nghiệm khách hàng và khả năng lưu kho. SME thường xem đóng gói là việc phụ, nhưng với thương mại điện tử, xuất khẩu, thực phẩm, mỹ phẩm, hàng dễ vỡ hoặc hàng quà tặng, bao bì là một phần của dịch vụ. Năng lực thứ tư là hiểu chứng từ và tuân thủ. Với SME xuất nhập khẩu, kiến thức về hợp đồng, Incoterms, mã HS, C/O, kiểm dịch, bảo hiểm, thanh toán và hải quan là rất quan trọng. Doanh nghiệp có thể thuê forwarder, nhưng không nên phó mặc hoàn toàn.

WHEN LOGISTICS FOR SMES BECOMES A SUPPLY CHAIN PRIORITYModern logistics development is no longer about isolated links. W...
14/10/2026

WHEN LOGISTICS FOR SMES BECOMES A SUPPLY CHAIN PRIORITY

Modern logistics development is no longer about isolated links. With logistics for SMEs, the key question is how companies organise data, processes, people and partners to create more sustainable value across the supply chain.

When logistics for SMEs moves beyond a technical function

Small and medium-sized enterprises are often highly flexible in sales, customer acquisition, financing and market adaptation. But when order volumes grow, markets expand or import-export begins, logistics weaknesses quickly appear. Goods are sold but delivered late. Orders come in but warehouse capacity is insufficient. Customers require documents that the company cannot prepare in time. Transport cost changes reduce margins. Inaccurate inventory causes lost sales. Export shipments are held because of missing documents or incorrect codes. This does not mean SMEs do not know how to transport goods. The deeper problem is that many SMEs have not treated logistics as part of business strategy. They handle logistics case by case: call a truck when there is an order, look for storage when goods arrive, ask an agent when exporting, and solve problems after incidents occur.

Data and coordination shape the value of logistics for SMEs

A company may negotiate a lower freight rate, but if deliveries are often late or tracking data is poor, it still loses customers. A company may rent a cheaper warehouse, but if the location is far from customers or inventory control is weak, total cost rises. A company may prepare export documents itself to save money, but if documents are wrong, the resulting cost can be far greater. SMEs therefore need to move from “saving individual costs” to “optimising total logistics cost”. This total includes freight, warehousing, packaging, labour, time, inventory, risk, service quality and customer retention. For SMEs, logistics should not begin with the question: “How can we get the cheapest transport?”. The better question is: “How can goods move correctly, data stay clear, costs remain controlled and customers receive a reliable experience?”.

Action implications for Vietnamese logistics companies

The third capability is standardising packaging and delivery. Packaging affects transport cost, damage rates, customer experience and warehouse handling. SMEs often treat packaging as minor, but in e-commerce, export, food, cosmetics, fragile goods and gift products, packaging is part of the service. The fourth capability is understanding documents and compliance. For importing and exporting SMEs, knowledge of contracts, Incoterms, HS codes, certificates of origin, quarantine, insurance, payment and customs is important. Companies can hire forwarders, but should not delegate everything blindly. Without understanding the principles, SMEs cannot control risk. The fifth capability is selecting and managing logistics providers. SMEs do not need to do everything themselves. What matters is choosing the right partners: transport providers, warehouses, fulfilment centres, customs brokers, international forwarders, cold-chain providers or logistics consultants.

CHUỖI CUNG ỨNG THỰC PHẨM: TỪ VẬN HÀNH ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANHKhi thị trường đòi hỏi dịch vụ nhanh hơn, xanh hơn và có dữ...
07/10/2026

CHUỖI CUNG ỨNG THỰC PHẨM: TỪ VẬN HÀNH ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH

Khi thị trường đòi hỏi dịch vụ nhanh hơn, xanh hơn và có dữ liệu chứng minh rõ hơn, Chuỗi cung ứng thực phẩm đang trở thành một chỉ dấu quan trọng về năng lực logistics. Nội dung dưới đây tóm lược các hàm ý nổi bật cho doanh nghiệp và hệ sinh thái chuỗi cung ứng Việt Nam.

Khi Chuỗi cung ứng thực phẩm vượt khỏi một khâu kỹ thuật

Người tiêu dùng hiện đại không chỉ hỏi thực phẩm có ngon hay không. Họ ngày càng quan tâm sản phẩm đến từ đâu, được nuôi trồng ra sao, bảo quản thế nào, vận chuyển ở nhiệt độ nào, có chứng nhận gì, có bị đứt gãy chuỗi lạnh không và khi có sự cố thì truy xuất được đến đâu. Điều này làm thay đổi căn bản chuỗi cung ứng thực phẩm. Trước đây, nhiều doanh nghiệp tập trung vào sản xuất và bán hàng, còn logistics được xem như khâu vận chuyển. Ngày nay, logistics trở thành một phần của chất lượng thực phẩm.

Dữ liệu và phối hợp quyết định giá trị của Chuỗi cung ứng thực phẩm

Rủi ro bắt đầu từ vùng nguyên liệu: chất lượng giống, thức ăn, thuốc bảo vệ thực vật, kháng sinh, nguồn nước, điều kiện thu hoạch. Rủi ro tiếp tục ở khâu sơ chế, giết mổ, đóng gói, cấp đông, bảo quản, vận chuyển, lưu kho, bốc dỡ, phân phối, bán lẻ và giao tới người tiêu dùng. Trong mỗi khâu, dữ liệu nếu không được ghi nhận sẽ làm chuỗi mất khả năng chứng minh. Với hàng tươi sống và đông lạnh, chuỗi lạnh là yếu tố sống còn. Không chỉ cần “giữ lạnh”, mà cần kiểm soát nhiệt độ đúng ngưỡng, đúng thời gian và đúng quy trình.

Hàm ý hành động cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Tầng thứ hai là quản trị điều kiện bảo quản. Với thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm tươi, lạnh, đông lạnh và thực phẩm có hạn sử dụng ngắn, điều kiện bảo quản quyết định giá trị. Doanh nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, vệ sinh kho, phân khu hàng hóa, quy trình bốc dỡ, phương tiện vận chuyển và điểm giao nhận. Dữ liệu cảm biến, cảnh báo nhiệt độ và ghi nhận thời gian thực sẽ ngày càng quan trọng. Tầng thứ ba là năng lực phản ứng khi có sự cố. Một chuỗi cung ứng thực phẩm không thể hứa rằng sẽ không bao giờ có rủi ro.

FOOD SUPPLY CHAINS: FROM OPERATIONS TO COMPETITIVE CAPABILITYAs markets demand faster, greener and more evidence-based l...
07/10/2026

FOOD SUPPLY CHAINS: FROM OPERATIONS TO COMPETITIVE CAPABILITY

As markets demand faster, greener and more evidence-based logistics services, food supply chains is becoming an important indicator of supply chain capability. The following version summarises practical implications for businesses and Vietnam’s logistics ecosystem.

When food supply chains moves beyond a technical function

Modern consumers no longer ask only whether food tastes good. They increasingly care where it comes from, how it was produced, how it was stored, at what temperature it was transported, what certifications it carries, whether the cold chain was broken and how far traceability can go when a problem occurs. This changes the food supply chain fundamentally. In the past, many companies focused on production and sales, while logistics was treated as transport. Today, logistics has become part of food quality. A product may meet standards at the factory, but if it is stored at the wrong temperature, delivered late, poorly packaged, cross-contaminated in storage or lacks traceability data, consumer trust will be affected.

Data and coordination shape the value of food supply chains

Risk begins at the raw material source: seed quality, feed, pesticides, antibiotics, water sources and harvest conditions. It continues through preliminary processing, slaughtering, packaging, freezing, storage, transport, warehousing, handling, distribution, retail and delivery to consumers. At each stage, if data is not recorded, the chain loses its ability to prove what happened. For fresh and frozen products, the cold chain is critical. It is not enough to “keep goods cold”. Temperature must be controlled at the right threshold, for the right time and through the right process. A warehouse door opened too long, an unstable refrigerated truck, an uncontrolled transfer point or extended waiting time can affect quality before the damage becomes visible. For processed foods, traceability of ingredients, expiry control, packaging, production batches and storage conditions are equally important.

Action implications for Vietnamese logistics companies

The second layer is storage-condition management. For food, especially fresh, chilled, frozen and short-shelf-life products, storage conditions determine value. Companies need to control temperature, humidity, time, warehouse hygiene, product zoning, handling procedures, transport vehicles and delivery points. Sensor data, temperature alerts and real-time recording will become increasingly important. The third layer is incident-response capability. A food supply chain cannot promise that risk will never occur. What matters is early detection, fast containment, accurate recall, transparent communication and root-cause correction. If supply chain data is strong, companies can recall the right batch in the right market, reduce damage and protect reputation. If data is weak, a small incident can become a major crisis. As food enters e-commerce, the supply chain becomes more complex.

HẢI QUAN SỐ: GÓC NHÌN MỚI CHO LOGISTICS VIỆT NAMTrong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng chịu áp lực về tốc độ, chi phí, ...
03/10/2026

HẢI QUAN SỐ: GÓC NHÌN MỚI CHO LOGISTICS VIỆT NAM

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng ngày càng chịu áp lực về tốc độ, chi phí, minh bạch và khả năng thích ứng, Hải quan số cần được nhìn như một vấn đề quản trị, không chỉ là một khâu kỹ thuật. Bản rút gọn này gợi mở các điểm chính phù hợp để chia sẻ trên Fanpage IILS.

Khi Hải quan số vượt khỏi một khâu kỹ thuật

Trong xuất nhập khẩu, doanh nghiệp thường nhìn hải quan như một bước thủ tục: khai báo, nộp hồ sơ, kiểm tra, nộp thuế, thông quan. Nhưng trong chuỗi cung ứng hiện đại, thông quan không còn là một điểm đứng riêng. Nó liên quan trực tiếp đến kế hoạch vận tải, lịch tàu, lịch bay, kho bãi, chứng từ ngân hàng, bảo hiểm, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng, hợp đồng mua bán và cam kết giao hàng với khách. Một lô hàng có thể được sản xuất đúng hạn, đóng gói đúng chuẩn và đặt chỗ vận tải đầy đủ, nhưng nếu dữ liệu khai báo sai, mã HS chưa thống nhất, chứng từ thiếu, kiểm tra chuyên ngành kéo dài hoặc thông tin giữa các bên không khớp, toàn bộ chuỗi có thể bị chậm lại.

Dữ liệu và phối hợp quyết định giá trị của Hải quan số

Hải quan số cần hướng đến hệ sinh thái dữ liệu. Trong hệ sinh thái đó, thông tin từ doanh nghiệp, hãng tàu, cảng, kho, forwarder, ngân hàng, bảo hiểm, kiểm tra chuyên ngành và cơ quan quản lý có thể kết nối theo chuẩn thống nhất. Dữ liệu được nhập một lần, dùng nhiều lần; hồ sơ được xử lý trước khi hàng đến; rủi ro được phân luồng bằng dữ liệu; và doanh nghiệp tuân thủ tốt được hưởng lợi từ quy trình nhanh hơn. Điểm mấu chốt là quản trị rủi ro. Không phải lô hàng nào cũng cần kiểm tra như nhau.

Hàm ý hành động cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Lợi ích thứ ba là tăng khả năng dự báo. Khi doanh nghiệp nhìn thấy trạng thái xử lý hồ sơ, phân luồng, yêu cầu bổ sung, tình trạng thuế và thông tin kiểm tra chuyên ngành, họ có thể điều chỉnh kế hoạch vận tải, kho bãi và giao hàng. Điều này đặc biệt quan trọng với hàng lạnh, hàng mùa vụ, hàng thương mại điện tử và nguyên liệu sản xuất. Lợi ích thứ tư là hỗ trợ tuân thủ. Hải quan số tạo ra lịch sử dữ liệu. Doanh nghiệp tuân thủ tốt có thể chứng minh năng lực, giảm rủi ro bị kiểm tra nhiều và nâng uy tín với đối tác.

DIGITAL CUSTOMS: A NEW VIEW FOR MODERN LOGISTICSAs supply chains face growing pressure on speed, cost, transparency and ...
03/10/2026

DIGITAL CUSTOMS: A NEW VIEW FOR MODERN LOGISTICS

As supply chains face growing pressure on speed, cost, transparency and adaptability, digital customs should be viewed as a management issue rather than a technical detail. This shortened version highlights key messages suitable for IILS social media communication.

When digital customs moves beyond a technical function

In import and export operations, businesses often see customs as a procedural step: declaration, document submission, inspection, tax payment and clearance. But in modern supply chains, clearance is no longer isolated. It is directly linked to transport planning, vessel schedules, flight schedules, warehousing, banking documents, insurance, quarantine, quality inspection, sales contracts and delivery commitments. A shipment may be produced on time, packed correctly and booked properly, but if declaration data is wrong, HS codes are inconsistent, documents are missing, specialised inspection takes too long or information between stakeholders does not match, the whole chain can be delayed. The cost is not only demurrage or storage. It includes missed delivery schedules, delayed contracts, higher inventory, weaker reputation and lost commercial opportunities.

Data and coordination shape the value of digital customs

Digital customs should move toward a data ecosystem. In such an ecosystem, information from businesses, shipping lines, ports, warehouses, forwarders, banks, insurers, specialised inspection agencies and regulators can connect through common standards. Data is entered once and used many times. Documents are processed before goods arrive. Risk is channelled through data. Compliant businesses benefit from faster processes. The key is risk management. Not every shipment needs the same level of inspection. If historical data shows that a company is compliant, the product category is low risk, documents are clear and the route is stable, the system can reduce physical inspections and focus resources on higher-risk cases. This both facilitates trade and strengthens control. Digital customs does not only help companies “declare faster”.

Action implications for Vietnamese logistics companies

The third benefit is better predictability. When companies can see document processing status, channel classification, additional requirements, tax status and specialised inspection information, they can adjust transport, warehouse and delivery plans. This is especially important for cold-chain cargo, seasonal goods, e-commerce and manufacturing inputs. The fourth benefit is compliance support. Digital customs creates a data history. Compliant companies can demonstrate their capability, reduce inspection risk and strengthen credibility with partners. Conversely, companies with weak practices will find it harder to hide behind fragmented documents. The fifth benefit is connection with trade finance and electronic documents. When customs data, bills of lading, invoices, insurance and payment documents are digitalised, banks and related parties can assess transactions faster.

TỐI ƯU CHI PHÍ VẬN TẢI TRONG CUỘC ĐUA NÂNG CẤP LOGISTICS VIỆT NAMTối ưu chi phí vận tải không chỉ là một chủ đề chuyên m...
28/09/2026

TỐI ƯU CHI PHÍ VẬN TẢI TRONG CUỘC ĐUA NÂNG CẤP LOGISTICS VIỆT NAM

Tối ưu chi phí vận tải không chỉ là một chủ đề chuyên môn, mà là câu chuyện về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong môi trường thương mại nhiều biến động. Bài viết rút gọn nhấn mạnh những chuyển động đáng chú ý và các gợi ý hành động cho logistics Việt Nam.

Khi Tối ưu chi phí vận tải vượt khỏi một khâu kỹ thuật

Vận tải là một trong những khoản chi phí lớn nhất trong logistics. Vì vậy, áp lực giảm chi phí là điều dễ hiểu. Nhưng nếu chỉ tập trung vào ép giá cước, doanh nghiệp có thể đạt được lợi ích ngắn hạn nhưng đánh mất hiệu quả dài hạn. Giá cước thấp hơn có thể đi kèm với chất lượng kém hơn, tỷ lệ trễ cao hơn, phương tiện không phù hợp, dịch vụ thiếu minh bạch hoặc rủi ro phát sinh cao hơn. Chi phí vận tải thực tế rộng hơn nhiều so với hóa đơn vận chuyển.

Dữ liệu và phối hợp quyết định giá trị của Tối ưu chi phí vận tải

Một ví dụ đơn giản: nếu doanh nghiệp giao hàng lẻ nhiều lần trong ngày, chi phí mỗi chuyến có thể không cao, nhưng tổng chi phí sẽ tăng vì không gom đơn. Nếu doanh nghiệp đóng gói quá nhiều không gian rỗng, xe hoặc container sẽ chở “không khí”. Nếu kế hoạch giao hàng thay đổi liên tục, nhà vận tải phải điều phối lại và tính thêm chi phí. Nếu xe chờ tại kho quá lâu, chi phí đó cuối cùng vẫn quay lại doanh nghiệp dưới dạng phụ phí hoặc giá cước tăng. Tối ưu chi phí vận tải không phải là làm cho từng chuyến xe rẻ nhất. Đó là làm cho toàn bộ mạng vận tải hiệu quả nhất.

Hành động cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Đòn bẩy là chuẩn hóa bao bì và đơn vị xếp dỡ. Bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng, thể tích, tốc độ bốc dỡ, hư hỏng và chi phí vận chuyển. Một sản phẩm đóng gói quá cồng kềnh hoặc không phù hợp pallet/container sẽ làm tăng chi phí mà doanh nghiệp ít khi thấy ngay. Đòn bẩy thứ sáu là số hóa dữ liệu vận tải. TMS, GPS, ePOD, dashboard chi phí, dữ liệu nhiên liệu, dữ liệu ETA, dữ liệu giao thất bại và báo cáo SLA giúp doanh nghiệp nhìn thấy chi phí thay vì chỉ nhận hóa đơn cuối tháng. Khi có dữ liệu, doanh nghiệp có thể đàm phán tốt hơn, thiết kế tuyến tốt hơn và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp hơn.

TRANSPORT COST OPTIMISATION IN VIETNAM’S LOGISTICS UPGRADE JOURNEYTransport cost optimisation is not only a specialist t...
28/09/2026

TRANSPORT COST OPTIMISATION IN VIETNAM’S LOGISTICS UPGRADE JOURNEY

Transport cost optimisation is not only a specialist topic, but also a story about business competitiveness in a volatile trading environment. This shortened version captures the main shifts and action-oriented messages for Vietnamese logistics.

When transport cost optimisation moves beyond a technical function

Transport is one of the largest cost items in logistics. Pressure to reduce it is understandable. But if companies focus only on lowering freight rates, they may gain short-term savings while losing long-term efficiency. Lower rates may come with weaker service quality, higher delay rates, unsuitable vehicles, limited transparency or greater hidden risks. Actual transport cost is much broader than the freight invoice. It includes empty trips, waiting time, failed deliveries, poor delivery schedules, oversized packaging, underutilised vehicle capacity, demurrage, storage charges, late penalties, cargo damage, manual coordination cost, fuel surcharges, return costs and lost customers due to late delivery. Transport cost optimisation is therefore not about finding the cheapest carrier. It is about designing a more efficient transport system.

Data and coordination shape the value of transport cost optimisation

A simple example: if a company makes many small deliveries throughout the day, the cost per trip may not look high, but total cost rises because orders are not consolidated. If packaging contains too much empty space, trucks or containers end up carrying “air”. If delivery plans change constantly, carriers must re-dispatch and add cost. If trucks wait too long at warehouses, that cost eventually returns to the company as surcharges or higher rates. Transport cost optimisation is not about making each trip as cheap as possible. It is about making the entire transport network more efficient. Companies need to measure total cost: freight, waiting time, empty capacity, redelivery, inventory, damage, surcharges and on-time performance.

Action implications for Vietnamese logistics companies

The lever is packaging and handling-unit standardisation. Packaging directly affects load capacity, volume, handling speed, damage and transport cost. Products packed too bulky or not designed for pallets or containers increase cost in ways companies often do not see immediately. The sixth lever is transport data digitalisation. TMS, GPS, ePOD, cost dashboards, fuel data, ETA data, failed-delivery data and SLA reports help companies see cost instead of merely receiving monthly invoices. With data, businesses can negotiate better, design routes better and choose providers more effectively. A common problem is that each department optimises for its own target. Sales wants fast delivery to satisfy customers. Production wants shipments according to factory schedules. Warehousing wants to reduce stock and free space.

23/09/2026

U&I LOGISTICS CÙNG HACIS HOÀN THÀNH LÔ HÀNG THỬ NGHIỆM ĐẦU TIÊN TRÊN TUYẾN SUPERLINK CHINA DIRECT MỞ RỘNG ĐẾN VIỆT NAM.

U&I Logistics và HACIS hoàn thành lô hàng thử nghiệm đầu tiên tuyến SuperLink China Direct mở rộng đến Việt Nam, kết nối Cửa khẩu Hữu Nghị – Ngô Châu – HKIA Hồng Kông.

TỪ LAST-MILE ĐÔ THỊ ĐẾN NĂNG LỰC TỔ CHỨC CHUỖISự phát triển của logistics hiện đại không còn nằm ở từng mắt xích riêng l...
23/09/2026

TỪ LAST-MILE ĐÔ THỊ ĐẾN NĂNG LỰC TỔ CHỨC CHUỖI

Sự phát triển của logistics hiện đại không còn nằm ở từng mắt xích riêng lẻ. Với Last-mile đô thị, điều đáng chú ý là cách doanh nghiệp tổ chức dữ liệu, quy trình, con người và đối tác để tạo ra giá trị bền vững hơn trong chuỗi cung ứng.

Khi Last-mile đô thị vượt khỏi một khâu kỹ thuật

Trong mắt người tiêu dùng, logistics thường chỉ được đánh giá ở chặng cuối. Khách hàng không biết hệ thống kho vận phía sau đã vận hành ra sao, đơn hàng đi qua trung tâm phân loại nào, xe tải đã gom hàng thế nào hay tuyến giao được tối ưu ra sao. Họ chỉ biết một điều: đơn hàng có đến đúng lúc, đúng nơi, đúng sản phẩm và đúng trải nghiệm hay không. Chính vì vậy, last-mile không chỉ là khâu giao hàng. Nó là điểm chạm trực tiếp giữa thương hiệu và khách hàng. Một đơn hàng giao trễ, tài xế không liên lạc được, bao bì móp méo, giao sai sản phẩm hoặc hoàn trả khó khăn có thể làm hỏng toàn bộ trải nghiệm mua hàng, dù sản phẩm tốt và marketing hiệu quả.

Dữ liệu và phối hợp quyết định giá trị của Last-mile đô thị

Công nghệ có thể hỗ trợ mạnh: hệ thống quản lý giao hàng, tối ưu tuyến, định vị thời gian thực, phân tích lịch sử giao hàng, phân vùng đô thị, dự báo nhu cầu theo khu vực, thông báo tự động cho khách, ví điện tử, bằng chứng giao hàng điện tử và dashboard hiệu suất. Nhưng công nghệ chỉ hiệu quả khi mạng lưới được thiết kế đúng. Một đô thị lớn không nên chỉ có một trung tâm phân phối xa trung tâm rồi giao đi toàn thành phố. Cần có các lớp trung chuyển: trung tâm phân phối vùng, điểm cross-dock, micro-fulfillment, điểm nhận hàng, locker thông minh, cửa hàng làm điểm giao, đối tác giao hàng theo khu vực và cơ chế gom đơn theo cụm.

Hành động cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Áp lực phát thải và trật tự đô thị. Khi giao hàng tăng nhanh, số chuyến xe trong đô thị cũng tăng. Nếu thiếu tối ưu tuyến, thiếu điểm gom hàng và thiếu phương tiện phù hợp, last-mile sẽ góp phần làm tăng ùn tắc, tiếng ồn và phát thải. Trong tương lai, các đô thị lớn có thể sẽ quan tâm nhiều hơn đến vùng phát thải thấp, khung giờ giao hàng, phương tiện điện và quy định giao nhận trong khu trung tâm. Một sai lầm phổ biến là xem last-mile tách rời khỏi kho và bán hàng. Thực tế, last-mile bắt đầu từ lúc đơn hàng được đặt.

Address

33 Nguyễn Trọng Lội, P. Tân Sơn Nhất
Ho Chi Minh City

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Tuesday 08:00 - 17:00
Wednesday 08:00 - 17:00
Thursday 08:00 - 17:00
Friday 08:00 - 17:00

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Viện hợp tác quốc tế Logistics và Chuỗi cung ứng - IILS posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share