Chi Đoàn Bảo tàng Lịch Sử

Call Directions Website Contact the organization

Chi Đoàn Bảo tàng Lịch Sử Chi đoàn Bảo tàng Lịch sử 🇻🇳
Sống cho đời tuổi trẻ
Tuyệt vời nhất

KHAY GỖ CHÚC THỌ THỜI NGUYỄNTẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---Hoàng Linh Nguyên---Triều Nguyễn (1802–1945) l...
01/10/2026

KHAY GỖ CHÚC THỌ THỜI NGUYỄN
TẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
---Hoàng Linh Nguyên---

Triều Nguyễn (1802–1945) là một giai đoạn có vị trí đặc biệt trong tiến trình lịch sử và văn hóa Việt Nam. Cùng với hệ thống kiến trúc cung đình, tín ngưỡng, nghi lễ và mỹ thuật, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ cũng phản ánh khá rõ diện mạo vật chất, quan niệm thẩm mỹ và hệ thống biểu tượng của xã hội đương thời. Trong đó, đồ gỗ là một nhóm hiện vật đáng chú ý bởi sự đa dạng về loại hình, chức năng, kỹ thuật chế tác và phương thức trang trí.
Gỗ được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội thời Nguyễn, từ kiến trúc, đồ dùng sinh hoạt đến các sản phẩm phục vụ trang trí, tín ngưỡng và nghi lễ. Sự phân hóa về chức năng cũng dẫn đến những khác biệt nhất định trong tạo hình và mức độ đầu tư kỹ thuật. Nếu các sản phẩm phục vụ sinh hoạt thường có cấu trúc tương đối giản lược, thì những đồ dùng mang tính trang trí, nghi lễ hoặc thờ cúng thường được gia công cầu kỳ hơn, đồng thời tuân thủ những nguyên tắc nhất định về bố cục, đề tài và biểu tượng.
Trong hệ thống đồ gỗ thời Nguyễn hiện đang được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh, Khay gỗ chúc Thọ, ký hiệu BTLS.4135, là một hiện vật có giá trị nghiên cứu đáng chú ý. Giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở kỹ thuật chế tác gỗ và nghệ thuật chạm khắc, mà còn thể hiện qua sự kết hợp có chủ ý giữa hình thức tạo dáng, công năng sử dụng và hệ thống mô típ mang nội hàm biểu tượng.
Khay có dạng hình chữ nhật, kích thước: dài 23,8 cm, rộng 16,3 cm, cao 3 cm, cấu trúc tương đối thấp, phù hợp với chức năng của một vật dụng dùng để đặt, chứa hoặc trình bày các vật phẩm.
Bố cục trang trí trên mặt khay được tổ chức theo nguyên tắc cân đối và đăng đối. Phần trung tâm nổi bật với một hình bát giác, bên trong bố trí chữ “Thọ” có kích thước lớn. Việc đặt chữ Thọ ở vị trí trung tâm tạo nên trục thị giác chính của toàn bộ bố cục, đồng thời trực tiếp xác lập chủ đề và ý nghĩa của hiện vật.
Bao quanh khu vực trung tâm là hệ thống đề tài trang trí gồm rồng, hoa mai, dơi và chim. Những mô típ này không được bố trí rời rạc mà được kết hợp trong một tổng thể có tính liên kết cao. Hình rồng hòa nhập với những đường nét uốn lượn của dây lá hoa mai tạo thành phần viền trang trí bên ngoài. Ở vị trí đối xứng, hình dơi được bố trí ẩn dưới hệ thống dây lá, tạo nên sự phong phú về thị giác cũng như tăng cường tầng nghĩa biểu tượng cho hiện vật.
Đáng chú ý là hình ảnh chim đậu trên cành mai. Nghệ nhân đã sử dụng kỹ thuật chạm lộng, làm cho cành mai và hình chim được tách khỏi nền, tạo hiệu quả nổi khối và tăng tính sinh động cho mô típ trang trí. Mặt sau của khay được tạo tác với bốn chân mang hình những bông sen chớm nở, qua đó tạo sự liên kết giữa phần thân khay và hệ thống biểu tượng được sử dụng trên toàn bộ hiện vật.
Xét về tạo hình, khay được thiết kế theo dạng hình chữ nhật với chiều cao tương đối thấp. Đây là kiểu thức tạo dáng vừa đáp ứng yêu cầu công năng, vừa tạo được một diện tích bề mặt thích hợp cho việc tổ chức các mảng trang trí.
Đáng chú ý, nghệ nhân không đơn thuần phủ kín bề mặt bằng các mô típ trang trí mà tổ chức chúng theo một bố cục có trung tâm và các lớp bao quanh. Hình bát giác đóng vai trò như một khu vực chuyển tiếp giữa chữ Thọ và hệ thống hoa văn ngoại vi. Cách tổ chức này tạo nên sự phân tầng rõ ràng giữa phần nội dung biểu tượng trung tâm và phần trang trí phụ trợ.
Kỹ thuật chạm lộng được thể hiện rõ ở hình cành mai và chim. Việc xử lý khoảng trống xung quanh mô típ giúp hình ảnh có độ thoáng, đồng thời tạo hiệu quả tương phản giữa phần chạm và nền gỗ. Đây là một phương thức xử lý kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác trong quá trình đục, chạm nhằm bảo đảm độ mảnh và sự liên kết của các chi tiết.
Sự kết hợp giữa kỹ thuật chế tác và bố cục trang trí cho thấy người thợ không chỉ quan tâm đến công năng của sản phẩm mà còn chú trọng đến hiệu quả thị giác. Đối với đồ gỗ mang tính nghi lễ hoặc quà tặng, kỹ thuật chạm khắc vì thế trở thành một thành tố quan trọng góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ và biểu tượng của hiện vật.
Điểm nổi bật của Khay gỗ chúc Thọ là hệ thống mô típ được lựa chọn và kết hợp nhằm tạo nên một chỉnh thể biểu tượng xoay quanh các quan niệm về thọ, phúc, sức khỏe, may mắn và cuộc sống tốt đẹp.
Chữ Thọ được đặt tại vị trí trung tâm của hình bát giác và có kích thước nổi bật. Về mặt bố cục, đây là yếu tố thị giác quan trọng nhất, đồng thời trực tiếp xác định chủ đề của hiện vật.
Việc sử dụng chữ Thọ như một mô típ trang trí cũng phản ánh đặc điểm phổ biến của mỹ thuật truyền thống: chữ viết không chỉ đảm nhận chức năng ngôn ngữ mà còn được chuyển hóa thành hình thức tạo hình và biểu tượng. Trong trường hợp này, chữ Thọ vừa là nội dung, vừa là trung tâm của toàn bộ chương trình trang trí.
Rồng là một trong những mô típ quan trọng của mỹ thuật truyền thống Việt Nam. Trong tài liệu gốc, hình tượng rồng trên khay được gắn với biểu tượng của vương quyền, sức mạnh và mong ước về mưa thuận gió hòa, cuộc sống no đủ.
Việc đưa rồng vào bố cục của một vật dụng mang chủ đề chúc Thọ cho thấy hình tượng này không chỉ được khai thác ở phương diện quyền lực mà còn được đặt trong hệ thống biểu tượng rộng hơn về sự cường thịnh và những điều tốt lành.
Hoa mai xuất hiện như một thành phần quan trọng trong hệ thống dây lá bao quanh bố cục chính. Theo nội dung tài liệu, hoa mai gắn với mùa xuân và sức sống bền bỉ. Sự xuất hiện của hoa mai vì vậy tạo nên một lớp nghĩa liên quan đến sức sống, sự sinh trưởng và tính trường tồn.
Hình chim đậu trên cành mai được xử lý bằng kỹ thuật chạm lộng, tạo nên sự chuyển động và sinh khí cho bố cục. Sự kết hợp giữa chim và mai đồng thời tạo hiệu quả trang trí tự nhiên, giúp làm mềm hóa những đường nét có tính quy phạm của chữ Thọ, hình bát giác và các mô típ rồng, dơi.
Dơi được bố trí ẩn dưới hệ thống dây lá hoa mai. Theo cách giải thích trong tài liệu, tên gọi Hán – Việt của dơi là “Phúc”, đồng âm với chữ Phúc, do đó hình tượng này được sử dụng với ý nghĩa tượng trưng cho phúc lành, may mắn và hạnh phúc.
Sự kết hợp giữa chữ Thọ và hình dơi tạo nên một mối liên hệ biểu tượng rõ rệt: Thọ biểu thị mong ước trường thọ, trong khi dơi/Phúc biểu thị mong ước phúc lành. Khi được đặt cùng rồng và hoa mai, các mô típ này tạo thành một hệ thống biểu tượng hướng đến cuộc sống viên mãn.
Bốn chân khay được tạo hình những bông sen chớm nở. Khác với các mô típ được bố trí trên mặt khay, hoa sen đảm nhận vai trò trang trí cho phần cấu trúc chân đế, đồng thời tạo sự chuyển tiếp từ phần thân sang phần đỡ của hiện vật.
Việc lựa chọn hoa sen cũng làm phong phú thêm hệ thống thực vật trong bố cục. Nếu hoa mai gắn với mùa xuân và sức sống, thì sen trong mỹ thuật truyền thống thường tạo liên tưởng đến sự thanh khiết. Trong tổng thể hiện vật, mô típ sen góp phần tạo nên sự cân bằng giữa giá trị công năng và giá trị biểu tượng.
Một đặc điểm đáng chú ý của Khay gỗ chúc Thọ là sự thống nhất giữa hình thức, công năng và nội dung biểu tượng.
Về phương diện công năng, đây là một chiếc khay có kích thước vừa phải, có thể sử dụng để đựng hoa quả hoặc các vật phẩm được dâng tặng. Hiện vật có thể được sử dụng trong những dịp đặc biệt như lễ mừng thọ, qua đó thể hiện sự kính trọng và lời chúc tốt đẹp đối với người được chúc thọ.
Tuy nhiên, chức năng của khay không dừng ở giá trị sử dụng. Hình thức tạo dáng và hệ thống trang trí đã chuyển một vật dụng sinh hoạt thành một vật phẩm mang tính nghi lễ và biểu tượng.
Đặc biệt, chữ Thọ được đặt ở vị trí trung tâm, kết hợp với rồng, dơi, hoa mai, chim và sen tạo thành một khối trang trí thống nhất. Các mô típ không chỉ có chức năng làm đẹp bề mặt mà còn tham gia trực tiếp vào việc truyền tải thông điệp của vật phẩm.
Theo đó, chiếc khay có thể được xem như một vật phẩm truyền tải lời chúc bằng ngôn ngữ tạo hình. Người sử dụng không cần diễn đạt bằng lời, bởi chính cấu trúc, mô típ và biểu tượng trên hiện vật đã chuyển tải những mong ước về trường thọ, phúc lành, sức khỏe, may mắn và cuộc sống sung túc.
Từ góc độ nghiên cứu lịch sử mỹ thuật và văn hóa vật chất, Khay gỗ chúc Thọ có thể cung cấp những thông tin đáng chú ý về kỹ thuật thủ công, thị hiếu thẩm mỹ và quan niệm biểu tượng của xã hội Việt Nam thời Nguyễn.
Trước hết, hiện vật cho thấy trình độ xử lý chất liệu gỗ và kỹ thuật chạm khắc của nghệ nhân. Việc tạo hình một vật dụng có cấu trúc thấp, kết hợp với hệ thống trang trí phức tạp và kỹ thuật chạm lộng đòi hỏi sự am hiểu về đặc tính vật liệu cũng như khả năng kiểm soát đường nét và khối chạm.
Thứ hai, hệ thống đề tài trên hiện vật phản ánh một phương thức tư duy biểu tượng khá rõ. Các hình tượng không được lựa chọn một cách ngẫu nhiên mà được kết hợp nhằm tạo nên những lớp nghĩa bổ sung cho nhau. Chữ Thọ, dơi, rồng, mai, chim và sen cùng hướng tới một không gian biểu tượng liên quan đến phúc lành, trường thọ, sức khỏe, sinh khí và sự sung túc.
Thứ ba, hiện vật cho thấy mối quan hệ giữa công năng sử dụng và nghi lễ xã hội. Một vật dụng dùng để chứa, đựng có thể đồng thời trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm, lễ nghĩa và các chuẩn mực ứng xử trong những dịp quan trọng của đời sống.
Ở phương diện rộng hơn, sự tồn tại của các đồ gỗ trang trí và nghi lễ trong sưu tập của Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh góp phần bổ sung tư liệu cho việc nghiên cứu văn hóa vật chất thời Nguyễn.
Khay gỗ chúc Thọ (BTLS.4135) là một hiện vật có giá trị nghiên cứu trên nhiều phương diện. Với cấu trúc hình chữ nhật, kích thước nhỏ gọn, bố cục trang trí cân đối và kỹ thuật chạm lộng được vận dụng tinh tế, hiện vật thể hiện trình độ chế tác đồ gỗ và tư duy tạo hình của nghệ nhân thời Nguyễn.
Đáng chú ý hơn, giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở phương diện mỹ thuật. Thông qua chữ Thọ và hệ thống mô típ rồng, dơi, hoa mai, chim và sen, chiếc khay phản ánh một hệ thống quan niệm về phúc, thọ, sức khỏe, may mắn và sự sung túc. Công năng sử dụng của hiện vật đồng thời gắn với những nghi thức xã hội như lễ mừng thọ, qua đó cho thấy sự đan xen giữa vật dụng, nghi lễ và biểu tượng trong đời sống văn hóa truyền thống.
Vì vậy, Khay gỗ chúc Thọ BTLS.4135 không chỉ được nhìn nhận như một sản phẩm thủ công mỹ nghệ có giá trị thẩm mỹ, mà còn có thể được xem là một tư liệu vật chất phản ánh quan niệm sống, hệ thống biểu tượng và thực hành văn hóa của xã hội Việt Nam thời Nguyễn. Việc bảo tồn và nghiên cứu hiện vật góp phần làm rõ hơn diện mạo của nghệ thuật đồ gỗ truyền thống, đồng thời cung cấp thêm cơ sở để nhận diện những giá trị văn hóa được thể hiện thông qua các sản phẩm thủ công trong lịch sử.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Trịnh Thị Hoà. Đồ gỗ thời Nguyễn (thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX), tàng trữ tại Bảo tàng Lịch sử Việt Nam – TP. Hồ Chí Minh.
Nguồn hình ảnh: Trần Đăng Khoa (Bảo tàng Lịch sử TP. HCM)

01/10/2026

📢 THÔNG BÁO THAY ĐỔI MỨC PHÍ THAM QUAN

Kính gửi Quý khách,

Thực hiện Nghị quyết số 29/2026/NQ-HĐND ngày 27/8/2026 của Hội đồng nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về quy định phí tham quan di tích lịch sử và các bảo tàng do Sở Văn hóa và Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh quản lý, Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh trân trọng thông báo về việc thay đổi mức phí tham quan và chính sách miễn, giảm phí, cụ thể như sau:

🎫 Mức phí tham quan: 60.000 đồng/người/lượt
🗓️ Thời gian áp dụng: Từ ngày 01/10/2026
👨‍🦰 Đối tượng áp dụng: Khách tham quan trong nước và quốc tế.

🟢 MIỄN PHÍ THAM QUAN đối với các trường hợp:
a) Trẻ em;
b) Học sinh, sinh viên
c) Người khuyết tật đặc biệt nặng quy định tại điểm a khoản 2 Điều 3 Luật Người khuyết tật số 51/2010/QH12;
d) Người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo

🟠 GIẢM 50% PHÍ THAM QUAN đối với các trường hợp:
a) Các đối tượng được hưởng chính sách ưu đãi hưởng thụ văn hóa theo quy định tại Điều 2 Quyết định số 170/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về “Chính sách ưu đãi hưởng thụ văn hóa”;
b) Người cao tuổi quy định tại Điều 2 Luật Người cao tuổi số 39/2009/QH12;
c) Người khuyết tật nặng quy định tại điểm b khoản 2 Điều 3 Luật Người khuyết tật số 51/2010/QH12;
d) Người có công với cách mạng, đồng bào dân tộc thiểu số ở các xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, Nghệ nhân nhân dân, Nghệ nhân ưu tú theo quy định tại khoản 8 Điều 7 Luật Di sản văn hóa số 45/2024/QH15 của Quốc hội.

📌 Quý khách vui lòng mang theo CCCD hoặc giấy tờ có liên quan để chứng minh thuộc đối tượng được miễn, giảm phí theo quy định.

Trân trọng./.

🌕🏮 TRUNG THU ĐOÀN VIÊN – GẮN KẾT YÊU THƯƠNG 🏮🌕Nhân dịp Tết Trung thu, Công đoàn và Chi đoàn Bảo tàng Lịch sử phối hợp tổ...
26/09/2026

🌕🏮 TRUNG THU ĐOÀN VIÊN – GẮN KẾT YÊU THƯƠNG 🏮🌕

Nhân dịp Tết Trung thu, Công đoàn và Chi đoàn Bảo tàng Lịch sử phối hợp tổ chức chương trình vui Trung thu dành cho các cháu thiếu nhi là con của viên chức, người lao động đang công tác tại Bảo tàng. 💖

Một mùa trăng nữa lại về, mang theo tiếng cười trẻ thơ, những chiếc lồng đèn lung linh và những khoảnh khắc sum vầy ấm áp. 🌟🎈

Chương trình là dịp để các cháu cùng nhau vui chơi, giao lưu, thưởng thức bánh Trung thu, rước đèn và đón nhận những món quà nhỏ đầy yêu thương. Qua đó, góp phần tạo nên một sân chơi bổ ích, vui tươi và lưu giữ những kỷ niệm đẹp của tuổi thơ. 🥮🏮✨

💝 Chúc các cháu thiếu nhi đón một mùa Trung thu thật vui vẻ, hạnh phúc và ngập tràn tiếng cười!
Chúc các gia đình một mùa Trung thu đoàn viên – ấm áp – yêu thương! 🌕❤️

Hồi còn nhỏ, khoảng một tuần trước Trung thu là đã bắt đầu “đòi” bố mẹ mua mặt nạ, hoặc một chiếc vương miện công chúa. ...
21/09/2026

Hồi còn nhỏ, khoảng một tuần trước Trung thu là đã bắt đầu “đòi” bố mẹ mua mặt nạ, hoặc một chiếc vương miện công chúa. Có được rồi thì thích lắm, cứ đem đi khoe khắp nơi, gặp bạn nào cũng phải khoe một chút. 😄

Rồi đến tối Trung thu, sau khi phá cỗ, mỗi đứa cầm một chiếc đèn, nối đuôi nhau đi rước đèn quanh xóm. Đi hết vòng này đến vòng khác, vừa đi vừa nói chuyện, cười đùa… chẳng cần chương trình gì đặc biệt, vậy mà vui đến lạ.

Bây giờ, những hình ảnh ấy dường như ít gặp hơn.

Có lẽ Trung thu vẫn còn đó, trẻ con vẫn có niềm vui của riêng mình, chỉ là cách những niềm vui ấy xuất hiện đã khác đi.

Đôi khi nhìn lại những chiếc mặt nạ Trung thu cũ, tôi lại nhớ một Trung thu rất giản dị của tuổi thơ — nơi chỉ cần một chiếc mặt nạ, một chiếc đèn ông sao và vài người bạn trong xóm… cũng đủ để háo hức chờ đợi cả tháng. 🏮🌕

15/09/2026

🌊 TỌA ĐÀM “ĐÔ THỊ SÔNG NƯỚC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – GIÁ TRỊ DI SẢN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG”

Nhận diện giá trị di sản từ không gian sông nước – Kết nối quá khứ với tương lai đô thị

Sáng ngày 15/9/2026, tại Bảo tàng Lịch sử TP.HCM, tọa đàm “Đô thị sông nước Thành phố Hồ Chí Minh – Giá trị di sản và phát triển bền vững” đã diễn ra trong không khí cởi mở, giàu tính học thuật, thu hút sự quan tâm của những người làm công tác nghiên cứu lịch sử, văn hóa, bảo tồn di sản và những người yêu mến lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.

Tại tọa đàm, TS. Nguyễn Thị Hậu – Tổng Thư ký Hội Khoa học Lịch sử TP.HCM đã chia sẻ nhiều góc nhìn về quá trình hình thành và phát triển của Thành phố Hồ Chí Minh trong mối quan hệ mật thiết với hệ thống sông ngòi, kênh rạch và không gian mặt nước.

🌿 Từ những dòng sông đến diện mạo đô thị

Trong lịch sử, hệ thống sông nước đã giữ vai trò quan trọng đối với quá trình hình thành đô thị Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh. Sông ngòi và kênh rạch không chỉ tạo nên mạng lưới giao thông đường thủy, thúc đẩy hoạt động trao đổi hàng hóa mà còn góp phần hình thành các khu dân cư, bến bãi, chợ và những không gian sinh hoạt gắn với đời sống cộng đồng.

Qua thời gian, những không gian ấy trở thành một phần ký ức của đô thị, tạo nên những lớp giá trị văn hóa và lịch sử đặc trưng. Vì vậy, nhìn nhận Thành phố Hồ Chí Minh như một đô thị sông nước không chỉ là câu chuyện về địa lý tự nhiên mà còn là cách tiếp cận để hiểu sâu hơn về lịch sử hình thành, cấu trúc đô thị và bản sắc văn hóa của thành phố.

🏛️ Di sản không chỉ nằm trong những công trình

Một trong những nội dung đáng chú ý được đặt ra tại tọa đàm là cách tiếp cận đối với di sản đô thị. Di sản không chỉ hiện diện trong những công trình kiến trúc, di tích hay hiện vật có giá trị, mà còn tồn tại trong không gian, cảnh quan, ký ức cộng đồng, tập quán sinh hoạt và những câu chuyện được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Theo đó, hệ thống sông, kênh rạch, bến nước và những không gian sinh hoạt ven sông cần được nhìn nhận như những thành tố quan trọng của di sản đô thị. Việc bảo tồn vì vậy không nên chỉ dừng lại ở việc giữ lại một công trình riêng lẻ mà cần đặt di sản trong tổng thể không gian văn hóa – lịch sử – cảnh quan của thành phố.

🌱 Bảo tồn để phát triển – phát triển trên nền tảng di sản

Tọa đàm cũng gợi mở vấn đề về mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển đô thị bền vững. Trong quá trình đô thị hóa, việc khai thác hiệu quả các giá trị sông nước có thể mở ra nhiều hướng phát triển về không gian công cộng, văn hóa, du lịch, giáo dục di sản và các hoạt động trải nghiệm gắn với lịch sử thành phố.

Điều quan trọng là quá trình phát triển cần được thực hiện trên cơ sở tôn trọng đặc trưng tự nhiên, lịch sử và văn hóa của không gian sông nước, qua đó vừa bảo vệ những giá trị đã được hình thành trong quá khứ, vừa tạo ra những giá trị mới phục vụ đời sống cộng đồng.

💧 Để những dòng sông tiếp tục kể câu chuyện của thành phố

Tọa đàm “Đô thị sông nước Thành phố Hồ Chí Minh – Giá trị di sản và phát triển bền vững” không chỉ mở ra những góc nhìn về lịch sử hình thành đô thị mà còn đặt ra những vấn đề có ý nghĩa đối với tương lai của Thành phố Hồ Chí Minh.

Mỗi dòng sông, con kênh, bến nước hay không gian ven sông đều có thể chứa đựng một phần ký ức của thành phố. Nhận diện, gìn giữ và phát huy những giá trị ấy chính là cách để di sản tiếp tục sống trong đời sống đương đại, trở thành nguồn lực văn hóa góp phần xây dựng một Thành phố Hồ Chí Minh hiện đại, giàu bản sắc và phát triển bền vững.

📍 Bảo tàng Lịch sử TP.HCM trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Thị Hậu, quý đại biểu, các nhà nghiên cứu cùng toàn thể khách tham dự đã góp phần tạo nên một buổi tọa đàm giàu ý nghĩa, góp thêm những tiếng nói thiết thực vào câu chuyện bảo tồn di sản và phát triển đô thị sông nước Thành phố Hồ Chí Minh.








Quán triệt nội dung NĐ 27/2026/NĐ-CP ngày 19/01/2026 của Chính phủ quy định về cơ sở dữ liệu Quốc gia về cán bộ, công ch...
09/09/2026

Quán triệt nội dung NĐ 27/2026/NĐ-CP ngày 19/01/2026 của Chính phủ quy định về cơ sở dữ liệu Quốc gia về cán bộ, công chức, viên chức.

VỀ CẶP CÂU ĐỐI BẰNG GỖ CẨN XÀ CỪ THUỘC SƯU TẬP DƯƠNG HÀ TẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHThông qua công tác kiể...
06/09/2026

VỀ CẶP CÂU ĐỐI BẰNG GỖ CẨN XÀ CỪ THUỘC SƯU TẬP DƯƠNG HÀ TẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Thông qua công tác kiểm kê và chỉnh lý phòng trưng bày chuyên đề “Sưu tập Dương Hà” năm 2025 tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh, cặp câu đối bằng gỗ cẩn xà cừ mang số ký hiệu BTLS.33532 và BTLS.33533 đã được chọn là một trong những hiện vật tiêu biểu nhất để giới thiệu đến công chúng. Không chỉ dừng lại ở góc độ mỹ thuật thủ công – vốn là minh chứng cho trình độ chế tác tinh xảo của nghệ nhân Việt Nam thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, hiện vật này còn đóng vai trò như một văn bản nghệ thuật giàu tính tư tưởng. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phiên âm, dịch nghĩa hệ thống chữ Hán, kết hợp bóc tách các điển cố điển tích ẩn tàng đằng sau hoa văn cẩn xà cừ.
Về tổng thể, cặp câu đối có dạng hình chữ nhật đứng, kích thước D: 250cm, N: 23cm. Được chế tác bằng gỗ, bề mặt mỗi vế cẩn 5 chữ Hán bằng xà cừ nối liền nhau tạo thành hai câu đối hoàn chỉnh: 靜觀皆自得, 佳興與人同. Bao quanh hệ thống văn tự này là các dải hoa văn hoa lá mềm mại, kết hợp với các đồ án cát tường như bầu hồ lô, cuốn thư, phất trần hai đầu câu đối. Điểm cốt lõi tạo nên giá trị độc đáo của hiện vật nằm ở nghệ thuật “thi trung hữu họa, họa trung hữu ý”. Mười chữ Hán cấu thành văn bản không được thể hiện bằng các nét bút thư pháp thông thường, mà mỗi chữ lại là một bức tranh thu nhỏ, được tạo tác tinh vi từ các họa tiết mô tả sống động các điển tích kinh điển trong diễn trình lịch sử thời Tam Quốc.
Sự sắp đặt các đồ án Tam Quốc đầy biến động mang tính "động" này đặt trong chỉnh thể hệ thống chữ Hán lại hướng đến một thông điệp mang tính "tĩnh" vô cùng sâu sắc của học thuật phương Đông. Hai vế chữ Hán trên cặp câu đối: 靜觀皆自得, 佳興與人同 (Tĩnh quán giai tự đắc, giai hứng dữ nhân đồng) thực chất là bộ ngũ ngôn được nghệ nhân xưa cô đọng lại từ hai câu thơ gốc “萬物靜觀皆自得,四時佳興與人同” (Vạn vật tĩnh quán giai tự đắc, Tứ thời giai hứng dữ nhân đồng) trong nguyên tác bài thơ “Thu nhật ngẫu thành” của Trình Hạo, một học giả Lý học danh tiếng thời Bắc Tống. Bằng cách lược bỏ hai từ “Vạn vật” và “Tứ thời” ở đầu mỗi vế vừa giúp tỷ lệ chữ phù hợp với dáng gỗ chữ nhật đứng, vừa tạo ra độ dồn nén về mặt ý niệm.
Ở vế thứ nhất “靜觀皆自得”, nghệ nhân đã khéo léo lồng ghép năm điển tích tương ứng với năm chữ Hán như sau:
Chữ 靜 (Tĩnh) được cấu thành từ trận hỏa công Xích Bích, nơi Gia Cát Lượng lập đàn mượn gió đông và Hoàng Cái giả hàng để phóng lửa thiêu rụi chiến thuyền quân Tào; biểu đạt cho một cái đầu lạnh, sự bình thản tối cao giữa lằn ranh sinh tử để xoay chuyển đại cục.
Chữ 觀 (Quán) tái hiện điển tích Đắc Kinh Châu, ghi lại mưu kế của Lưu Bị và Gia Cát Lượng khi lặng lẽ quan sát, chớp thời cơ chiếm giữ cứ điểm chiến lược từ tay Chu Du ngay khi hai phe Ngụy - Ngô còn đang lưỡng bại câu thương.
Chữ 皆 (Giai) mô phỏng cuộc đại chiến giữa lão tướng Hoàng Trung và Quan Vũ tại thành Trường Sa, một trận đọ sức bất phân thắng bại nhưng sáng ngời tinh thần nghĩa khí khi cả hai đều tìm cách tha mạng cho nhau.
Chữ 自 (Tự) gợi nhắc hồi ức bi tráng về sự kiện Quan Công thất thủ Mạch Thành, một mình gánh vác thế cô lực kiệt, thà chọn cái chết kiêu hùng “ngọc nát hơn ngói lành” chứ nhất quyết không chịu đầu hàng quy phục.
Chữ 得 (Đắc) khép lại vế đối bằng đồ án cẩn khảm miêu tả giai đoạn đầu của sự kiện đắc Kinh Châu, khắc họa bước đích đạt được sau cả một chuỗi hành trình nhẫn nại và mưu lược sâu xa.Ở vế này, triết lý về cái “Tĩnh” hiện lên rõ nét; “Tĩnh quán” không đơn thuần là sự im lặng vật lý, mà là trạng thái tâm thức lắng sạch trước mọi xáo động, tranh chấp danh lợi. Khi giữ được lòng thanh tĩnh để quan sát muôn vật, người quân tử mới đạt đến sự thấu thị, nhận ra mọi sự trên đời đều tuân theo quy luật tự nhiên để tự tại, an nhiên mà “tự đắc”. Chuyển sang vế thứ hai “佳興與人同”, năm điển tích tiếp theo lại mở ra những lát cắt nhân sinh đầy biến động: Chữ 佳 (Giai) lồng ghép hình ảnh Lưu Bị hồi Kinh Châu, vượt qua muôn vàn cạm bẫy thiết lập tại Đông Ngô để ca khúc khải hoàn cùng Tôn phu nhân, mở ra một giai đoạn viên mãn và hưng thịnh mới.
Chữ 興 (Hứng) tái hiện điển tích “Tam cố thảo lư”, ghi dấu sự kiện Lưu Bị ba lần hạ mình đến lều tranh mời Gia Cát Lượng xuống núi, biểu thị cho điểm khởi đầu khơi mào cho vận mệnh vương triều Thục Hán.
Chữ 與 (Dữ) lại mang sắc thái răn đe của luật nhân quả thông qua hình ảnh kiêu hùng một thời Lữ Bố bị Tào Tháo bắt quỳ tủi nhục dưới lầu Bạch Môn, nhận lấy cái kết thảm khốc vì cả đời bội bạc, phản chúa cầu vinh.
Chữ 人 (Nhân) mượn hình ảnh trận chiến Hoàng Trung thua Quan Vũ do ngựa quỵ, nhưng qua đó nhìn thấu được chữ “nhân” trong lòng đối thủ và chuyển hóa thành lòng trung thành hướng về Thục Hán.
Chữ 同 (Đồng) khép lại bằng đồ án “Mỹ nhân kế” của Điêu Thuyền giữa Đổng Trác và Lữ Bố, một bài học đắt giá về sự nguy hiểm của nhân tâm khi bề ngoài tỏ ra đồng lòng nhưng bên trong lại “đồng sàng dị mộng”, dùng nhan sắc làm vũ khí để ly gián, diệt vong một thế lực bạo tàn.

Ở vế sau, thể hiện tư tưởng “Thiên nhân hợp nhất” sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và tự nhiên. "Giai hứng" là vẻ đẹp và cảm hứng do nhịp điệu thời gian mang lại. Người có tâm hồn rộng mở sẽ không bị cảnh trí hưng vong bên ngoài làm cho suy sụp hay muộn phiền.
Có thể khẳng định, cặp câu đối cẩn xà cừ BTLS.33532 và BTLS.33533 là một hiện vật đặc sắc trong số hơn 100 hiện vật đang được trưng bày tại phòng trưng bày Sưu tập Dương Hà, khi bao hàm ba giá trị cốt lõi: kỹ nghệ tạo hình bậc thầy, tri thức văn chương uyên bác và chiều sâu triết lý nhân sinh. Qua bàn tay điêu luyện của người nghệ nhân thời Nguyễn (đầu Thế kỷ XX), dòng chảy lịch sử tranh hùng đoạt bá của thời Tam Quốc không còn là những bài học chiến trận thô ráp, mà trở nên sống động và gần gũi hơn. Bằng việc tiếp cận từ góc độ văn tự và biểu tượng học, bài viết đã giải mã thành công những thông điệp văn hóa và giá trị tư tưởng quý báu được gửi gắm trên hiện vật này.

TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. La, Q. T. (2021). Tam Quốc diễn nghĩa (P. K. Bính, Người dịch.). NXB Văn Học.
2.Trình, H. (2007). Thu nhật ngẫu thành (N. M. Tường, Dịch). Trong Hoằng Nghị đại vương. Nhà xuất bản Thế giới.
3. Thi Viện. (2005). Thu nhật ngẫu thành - 秋日偶成 (Trình Hạo - 程顥). Thivien.net. thivien.net
4. Fanpage: https://www.facebook.com/baotanglichsu.

Chúc mừng sinh nhật Đất nước mình 🇻🇳🇻🇳Chúc Đất nước ngày càng phồn vinh, cường thịnh, ấm no và hạnh phúc 🎉🎉🎉
01/09/2026

Chúc mừng sinh nhật Đất nước mình 🇻🇳🇻🇳

Chúc Đất nước ngày càng phồn vinh, cường thịnh, ấm no và hạnh phúc 🎉🎉🎉

28/08/2026

CẦN THƠ: KHAI MẠC TRIỂN LÃM “MIỀN NAM NHỚ MÃI ƠN NGƯỜI” VÀ TRƯNG BÀY “VĂN HÓA CÁC DÂN TỘC VIỆT NAM – THỐNG NHẤT TRONG ĐA DẠNG”

Sáng ngày 26/8/2026, tại Bảo tàng TP. Cần Thơ, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch TP. Cần Thơ tổ chức khai mạc triển lãm ảnh chuyên đề “Miền Nam nhớ mãi ơn Người” và trưng bày chuyên đề “Văn hóa các dân tộc Việt Nam – Thống nhất trong đa dạng” tại Bảo tàng Thành phố Cần Thơ (phường Ninh Kiều).

Đây là hoạt động thiết thực chào mừng 81 năm Cách mạng Tháng Tám thành công (19/8/1945 – 19/8/2026) và Quốc khánh nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2/9/1945 – 2/9/2026).

Đặc biệt, chuyên đề “Văn hóa các dân tộc Việt Nam – Thống nhất trong đa dạng” được phối hợp thực hiện cùng Bảo tàng Lịch sử TP.HCM, giới thiệu hơn 250 hình ảnh, hiện vật và tư liệu, phản ánh những nét đặc sắc trong đời sống văn hóa vật chất và tinh thần của các dân tộc Việt Nam.

Nội dung trưng bày tập trung vào ba chủ đề chính: Tổng quan về văn hóa các dân tộc Việt Nam; Bản sắc văn hóa các dân tộc Việt Nam; Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa các dân tộc Việt Nam. Qua đó, góp phần giới thiệu sự phong phú, đa dạng của các giá trị văn hóa, đồng thời khẳng định tinh thần thống nhất trong đa dạng của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

Trưng bày diễn ra đến hết ngày 30/11/2026

BỨC TƯỢNG PHẬT A DI ĐÀ BẰNG ĐÁ NGỌCTẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIÁ TRỊ NGHỆ THUẬT VÀ NHỮNG GỢI MỞ NGHIÊN ...
29/07/2026

BỨC TƯỢNG PHẬT A DI ĐÀ BẰNG ĐÁ NGỌC
TẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
GIÁ TRỊ NGHỆ THUẬT VÀ NHỮNG GỢI MỞ NGHIÊN CỨU

Trong kho tàng hiện vật Phật giáo hiện đang lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh, bức tượng Phật A Di Đà bằng đá ngọc mang số kiểm kê BTLS.984 là một hiện vật đặc biệt cả về chất liệu, kỹ thuật chế tác lẫn giá trị biểu tượng tôn giáo. Tác phẩm thuộc bộ sưu tập ngọc khí nổi tiếng của Victor Thomas Holbe (1857–1927) và được xác định có niên đại vào khoảng thế kỷ XVI, thời Minh (Trung Quốc). Không chỉ phản ánh trình độ chế tác ngọc đỉnh cao của nghệ nhân Trung Hoa, hiện vật còn là tư liệu quan trọng góp phần nghiên cứu quá trình phát triển của nghệ thuật Phật giáo Đông Á.
Theo hồ sơ lưu trữ tại Bảo tàng, tượng được chế tác từ đá ngọc nguyên khối màu trắng ngà, cao 28 cm. Hình tượng Phật đứng trên tòa sen bằng ngọc xanh lục đậm, phía sau là tán hào quang chạm lộng tinh xảo có thể tháo rời. Tổng thể tác phẩm cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa hai gam màu trắng ngà và xanh lục, tạo nên hiệu quả thẩm mỹ trang nhã, đồng thời làm nổi bật tính chất linh thiêng của hình tượng Phật giáo. Chất liệu ngọc có độ trong vừa phải cùng các vân tự nhiên càng gia tăng giá trị nghệ thuật và tính độc bản của hiện vật.
Xét về tạo hình, tượng thể hiện đầy đủ những đặc điểm biểu tượng của Phật A Di Đà trong nghệ thuật Đại thừa. Khuôn mặt đầy đặn, ánh mắt khép hờ, thần thái trầm mặc, thùy tai dài, urna nổi rõ giữa trán và usnisa tạo khối lớn đều phản ánh quan niệm thẩm mỹ Phật giáo về vẻ đẹp siêu việt của bậc giác ngộ. Đặc biệt, khuôn mặt cân đối với hai gò má đầy đặn có thể liên hệ với hệ thống Bát Thập Tùy Hảo – tám mươi vẻ đẹp của Đức Phật được ghi nhận trong kinh điển Phật giáo, qua đó cho thấy nghệ nhân không chỉ chú trọng kỹ thuật điêu khắc mà còn am hiểu sâu sắc biểu tượng học tôn giáo.
Một trong những giá trị nổi bật của hiện vật nằm ở trình độ chế tác ngọc đạt đến độ tinh xảo cao. Các kỹ thuật mài giũa, chạm khắc chìm, đánh bóng và tạo khối được vận dụng linh hoạt, đặc biệt thể hiện rõ qua những nếp áo mềm mại, sống động như đang chuyển động theo cơ thể. Hệ thống hoa văn sóng nước, hoa sen và chữ “壽” (Thọ) được khắc trực tiếp trên y phục cho thấy sự kết hợp giữa mỹ thuật cung đình, nghệ thuật trang trí ngọc khí và tư tưởng Phật giáo. Điều này phản ánh đặc trưng của nghề chế tác ngọc thời Minh – giai đoạn được xem là thời kỳ hưng thịnh của nghệ thuật ngọc Trung Hoa, với trung tâm chế tác nổi tiếng nhất là Tô Châu.
Dưới góc độ biểu tượng học, tư thế đứng của tượng mang nhiều ý nghĩa đáng chú ý. Trong nghệ thuật Phật giáo Trung Hoa, Phật A Di Đà ở tư thế đứng thường được gọi là Tiếp Dẫn Phật (Jieyin Fo), biểu thị vai trò tiếp dẫn chúng sinh về cõi Tây phương Cực Lạc. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của tượng BTLS.984 là đôi tay được thể hiện trong thế hợp chưởng ấn (Anjali mudra), tạo hình như một nụ sen khép hờ. Đây là thủ ấn khá hiếm gặp đối với hình tượng A Di Đà, gợi mở khả năng tồn tại những ảnh hưởng nhất định của tư tưởng Mật tông trong quá trình tạo tác. Chính yếu tố này làm tăng giá trị nghiên cứu của hiện vật, bởi nó phản ánh sự giao thoa giữa các truyền thống Phật giáo khác nhau trong không gian văn hóa Đông Á.
Tán hào quang phía sau tượng cũng là một chi tiết đáng lưu ý. Hình dáng cong nhẹ về phía trước có nhiều điểm tương đồng với các hình tượng Phật giáo thời Bắc Ngụy ở Trung Hoa và một số tượng Phật A Di Đà tại Nhật Bản. Đặc biệt hơn, phần đỉnh tán được chạm nổi hình tháp nhiều tầng (stupa) đặt trên một đóa sen – mô típ vốn ít xuất hiện trong nghệ thuật tạo hình của Phật A Di Đà. Chi tiết này có thể phản ánh sự tiếp biến biểu tượng giữa các hệ thống tín ngưỡng hoặc là sự sáng tạo mang tính cá nhân của nghệ nhân, mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về nguồn gốc tạo hình và môi trường văn hóa của tác phẩm.
Chữ “壽” (Thọ) xuất hiện trên tay áo bên phải được khắc theo thể Triện dạng khối tròn, không chỉ mang ý nghĩa cầu chúc trường thọ trong văn hóa Á Đông mà còn có thể được hiểu trong mối liên hệ với danh hiệu “Vô Lượng Thọ” của Phật A Di Đà. Trong giáo lý Tịnh độ, tuổi thọ của Đức Phật và chúng sinh nơi cõi Cực Lạc đều vô lượng, vượt ngoài giới hạn của sinh tử. Vì vậy, sự hiện diện của chữ Thọ trên tượng có thể là sự kết hợp giữa ý nghĩa tôn giáo và quan niệm chúc thọ thế tục, thậm chí không loại trừ khả năng tác phẩm từng được chế tác như một lễ vật mừng thọ dành cho tầng lớp quý tộc hoặc giới tinh hoa đương thời.
Từ những phân tích trên có thể thấy rằng bức tượng Phật A Di Đà bằng đá ngọc tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là một tác phẩm mỹ thuật có giá trị cao mà còn là nguồn tư liệu quý phục vụ nghiên cứu lịch sử nghệ thuật, biểu tượng học Phật giáo, kỹ thuật chế tác ngọc và sự giao lưu văn hóa Đông Á. Việc tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu hiện vật, đặc biệt thông qua đối sánh với các tượng Phật thời Minh và các bộ sưu tập ngọc Phật giáo khu vực, sẽ góp phần làm sáng tỏ hơn niên đại, nguồn gốc cũng như vị trí của tác phẩm trong lịch sử nghệ thuật Phật giáo châu Á.
Tài liệu tham khảo
1. Đoàn Trung Còn (2005). Phật học từ điển (Tập 1,2,3), Nhà xuất bản Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Louis Frederic (2005), Tranh tượng và thần phổ Phật giáo. Nhà xuất bản Mĩ Thuật.
3. Nguyễn Khắc Xuân Thi (2017), Về hai tượng Phật A Di Đà Nhật Bản tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh, Những phát hiện mới về khảo cổ học năm 2017, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội, Hà Nội, tr.576 – 578.
4. Nguyễn Tuệ Chân (2008), Toàn Tập Giải Thích Các Thủ Ấn Phật Giáo. Nhà xuất bản Tôn Giáo.
5. Trương Đăng Bảo (2004) Giải thích về tranh tượng Phật giáo Trung Quốc. Nhà xuất bản Thuận Hóa.
6. Vu Minh (2013), Ngọc khí Trung Quốc. Nhà xuất bản Tổng hợpThành phố Hồ Chí Minh.

Address

02 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Bến Nghé, Quận 1
Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Chi Đoàn Bảo tàng Lịch Sử posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Organization

Send a message to Chi Đoàn Bảo tàng Lịch Sử:

Shortcuts

Share