01/10/2026
KHAY GỖ CHÚC THỌ THỜI NGUYỄN
TẠI BẢO TÀNG LỊCH SỬ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
---Hoàng Linh Nguyên---
Triều Nguyễn (1802–1945) là một giai đoạn có vị trí đặc biệt trong tiến trình lịch sử và văn hóa Việt Nam. Cùng với hệ thống kiến trúc cung đình, tín ngưỡng, nghi lễ và mỹ thuật, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ cũng phản ánh khá rõ diện mạo vật chất, quan niệm thẩm mỹ và hệ thống biểu tượng của xã hội đương thời. Trong đó, đồ gỗ là một nhóm hiện vật đáng chú ý bởi sự đa dạng về loại hình, chức năng, kỹ thuật chế tác và phương thức trang trí.
Gỗ được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội thời Nguyễn, từ kiến trúc, đồ dùng sinh hoạt đến các sản phẩm phục vụ trang trí, tín ngưỡng và nghi lễ. Sự phân hóa về chức năng cũng dẫn đến những khác biệt nhất định trong tạo hình và mức độ đầu tư kỹ thuật. Nếu các sản phẩm phục vụ sinh hoạt thường có cấu trúc tương đối giản lược, thì những đồ dùng mang tính trang trí, nghi lễ hoặc thờ cúng thường được gia công cầu kỳ hơn, đồng thời tuân thủ những nguyên tắc nhất định về bố cục, đề tài và biểu tượng.
Trong hệ thống đồ gỗ thời Nguyễn hiện đang được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh, Khay gỗ chúc Thọ, ký hiệu BTLS.4135, là một hiện vật có giá trị nghiên cứu đáng chú ý. Giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở kỹ thuật chế tác gỗ và nghệ thuật chạm khắc, mà còn thể hiện qua sự kết hợp có chủ ý giữa hình thức tạo dáng, công năng sử dụng và hệ thống mô típ mang nội hàm biểu tượng.
Khay có dạng hình chữ nhật, kích thước: dài 23,8 cm, rộng 16,3 cm, cao 3 cm, cấu trúc tương đối thấp, phù hợp với chức năng của một vật dụng dùng để đặt, chứa hoặc trình bày các vật phẩm.
Bố cục trang trí trên mặt khay được tổ chức theo nguyên tắc cân đối và đăng đối. Phần trung tâm nổi bật với một hình bát giác, bên trong bố trí chữ “Thọ” có kích thước lớn. Việc đặt chữ Thọ ở vị trí trung tâm tạo nên trục thị giác chính của toàn bộ bố cục, đồng thời trực tiếp xác lập chủ đề và ý nghĩa của hiện vật.
Bao quanh khu vực trung tâm là hệ thống đề tài trang trí gồm rồng, hoa mai, dơi và chim. Những mô típ này không được bố trí rời rạc mà được kết hợp trong một tổng thể có tính liên kết cao. Hình rồng hòa nhập với những đường nét uốn lượn của dây lá hoa mai tạo thành phần viền trang trí bên ngoài. Ở vị trí đối xứng, hình dơi được bố trí ẩn dưới hệ thống dây lá, tạo nên sự phong phú về thị giác cũng như tăng cường tầng nghĩa biểu tượng cho hiện vật.
Đáng chú ý là hình ảnh chim đậu trên cành mai. Nghệ nhân đã sử dụng kỹ thuật chạm lộng, làm cho cành mai và hình chim được tách khỏi nền, tạo hiệu quả nổi khối và tăng tính sinh động cho mô típ trang trí. Mặt sau của khay được tạo tác với bốn chân mang hình những bông sen chớm nở, qua đó tạo sự liên kết giữa phần thân khay và hệ thống biểu tượng được sử dụng trên toàn bộ hiện vật.
Xét về tạo hình, khay được thiết kế theo dạng hình chữ nhật với chiều cao tương đối thấp. Đây là kiểu thức tạo dáng vừa đáp ứng yêu cầu công năng, vừa tạo được một diện tích bề mặt thích hợp cho việc tổ chức các mảng trang trí.
Đáng chú ý, nghệ nhân không đơn thuần phủ kín bề mặt bằng các mô típ trang trí mà tổ chức chúng theo một bố cục có trung tâm và các lớp bao quanh. Hình bát giác đóng vai trò như một khu vực chuyển tiếp giữa chữ Thọ và hệ thống hoa văn ngoại vi. Cách tổ chức này tạo nên sự phân tầng rõ ràng giữa phần nội dung biểu tượng trung tâm và phần trang trí phụ trợ.
Kỹ thuật chạm lộng được thể hiện rõ ở hình cành mai và chim. Việc xử lý khoảng trống xung quanh mô típ giúp hình ảnh có độ thoáng, đồng thời tạo hiệu quả tương phản giữa phần chạm và nền gỗ. Đây là một phương thức xử lý kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác trong quá trình đục, chạm nhằm bảo đảm độ mảnh và sự liên kết của các chi tiết.
Sự kết hợp giữa kỹ thuật chế tác và bố cục trang trí cho thấy người thợ không chỉ quan tâm đến công năng của sản phẩm mà còn chú trọng đến hiệu quả thị giác. Đối với đồ gỗ mang tính nghi lễ hoặc quà tặng, kỹ thuật chạm khắc vì thế trở thành một thành tố quan trọng góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ và biểu tượng của hiện vật.
Điểm nổi bật của Khay gỗ chúc Thọ là hệ thống mô típ được lựa chọn và kết hợp nhằm tạo nên một chỉnh thể biểu tượng xoay quanh các quan niệm về thọ, phúc, sức khỏe, may mắn và cuộc sống tốt đẹp.
Chữ Thọ được đặt tại vị trí trung tâm của hình bát giác và có kích thước nổi bật. Về mặt bố cục, đây là yếu tố thị giác quan trọng nhất, đồng thời trực tiếp xác định chủ đề của hiện vật.
Việc sử dụng chữ Thọ như một mô típ trang trí cũng phản ánh đặc điểm phổ biến của mỹ thuật truyền thống: chữ viết không chỉ đảm nhận chức năng ngôn ngữ mà còn được chuyển hóa thành hình thức tạo hình và biểu tượng. Trong trường hợp này, chữ Thọ vừa là nội dung, vừa là trung tâm của toàn bộ chương trình trang trí.
Rồng là một trong những mô típ quan trọng của mỹ thuật truyền thống Việt Nam. Trong tài liệu gốc, hình tượng rồng trên khay được gắn với biểu tượng của vương quyền, sức mạnh và mong ước về mưa thuận gió hòa, cuộc sống no đủ.
Việc đưa rồng vào bố cục của một vật dụng mang chủ đề chúc Thọ cho thấy hình tượng này không chỉ được khai thác ở phương diện quyền lực mà còn được đặt trong hệ thống biểu tượng rộng hơn về sự cường thịnh và những điều tốt lành.
Hoa mai xuất hiện như một thành phần quan trọng trong hệ thống dây lá bao quanh bố cục chính. Theo nội dung tài liệu, hoa mai gắn với mùa xuân và sức sống bền bỉ. Sự xuất hiện của hoa mai vì vậy tạo nên một lớp nghĩa liên quan đến sức sống, sự sinh trưởng và tính trường tồn.
Hình chim đậu trên cành mai được xử lý bằng kỹ thuật chạm lộng, tạo nên sự chuyển động và sinh khí cho bố cục. Sự kết hợp giữa chim và mai đồng thời tạo hiệu quả trang trí tự nhiên, giúp làm mềm hóa những đường nét có tính quy phạm của chữ Thọ, hình bát giác và các mô típ rồng, dơi.
Dơi được bố trí ẩn dưới hệ thống dây lá hoa mai. Theo cách giải thích trong tài liệu, tên gọi Hán – Việt của dơi là “Phúc”, đồng âm với chữ Phúc, do đó hình tượng này được sử dụng với ý nghĩa tượng trưng cho phúc lành, may mắn và hạnh phúc.
Sự kết hợp giữa chữ Thọ và hình dơi tạo nên một mối liên hệ biểu tượng rõ rệt: Thọ biểu thị mong ước trường thọ, trong khi dơi/Phúc biểu thị mong ước phúc lành. Khi được đặt cùng rồng và hoa mai, các mô típ này tạo thành một hệ thống biểu tượng hướng đến cuộc sống viên mãn.
Bốn chân khay được tạo hình những bông sen chớm nở. Khác với các mô típ được bố trí trên mặt khay, hoa sen đảm nhận vai trò trang trí cho phần cấu trúc chân đế, đồng thời tạo sự chuyển tiếp từ phần thân sang phần đỡ của hiện vật.
Việc lựa chọn hoa sen cũng làm phong phú thêm hệ thống thực vật trong bố cục. Nếu hoa mai gắn với mùa xuân và sức sống, thì sen trong mỹ thuật truyền thống thường tạo liên tưởng đến sự thanh khiết. Trong tổng thể hiện vật, mô típ sen góp phần tạo nên sự cân bằng giữa giá trị công năng và giá trị biểu tượng.
Một đặc điểm đáng chú ý của Khay gỗ chúc Thọ là sự thống nhất giữa hình thức, công năng và nội dung biểu tượng.
Về phương diện công năng, đây là một chiếc khay có kích thước vừa phải, có thể sử dụng để đựng hoa quả hoặc các vật phẩm được dâng tặng. Hiện vật có thể được sử dụng trong những dịp đặc biệt như lễ mừng thọ, qua đó thể hiện sự kính trọng và lời chúc tốt đẹp đối với người được chúc thọ.
Tuy nhiên, chức năng của khay không dừng ở giá trị sử dụng. Hình thức tạo dáng và hệ thống trang trí đã chuyển một vật dụng sinh hoạt thành một vật phẩm mang tính nghi lễ và biểu tượng.
Đặc biệt, chữ Thọ được đặt ở vị trí trung tâm, kết hợp với rồng, dơi, hoa mai, chim và sen tạo thành một khối trang trí thống nhất. Các mô típ không chỉ có chức năng làm đẹp bề mặt mà còn tham gia trực tiếp vào việc truyền tải thông điệp của vật phẩm.
Theo đó, chiếc khay có thể được xem như một vật phẩm truyền tải lời chúc bằng ngôn ngữ tạo hình. Người sử dụng không cần diễn đạt bằng lời, bởi chính cấu trúc, mô típ và biểu tượng trên hiện vật đã chuyển tải những mong ước về trường thọ, phúc lành, sức khỏe, may mắn và cuộc sống sung túc.
Từ góc độ nghiên cứu lịch sử mỹ thuật và văn hóa vật chất, Khay gỗ chúc Thọ có thể cung cấp những thông tin đáng chú ý về kỹ thuật thủ công, thị hiếu thẩm mỹ và quan niệm biểu tượng của xã hội Việt Nam thời Nguyễn.
Trước hết, hiện vật cho thấy trình độ xử lý chất liệu gỗ và kỹ thuật chạm khắc của nghệ nhân. Việc tạo hình một vật dụng có cấu trúc thấp, kết hợp với hệ thống trang trí phức tạp và kỹ thuật chạm lộng đòi hỏi sự am hiểu về đặc tính vật liệu cũng như khả năng kiểm soát đường nét và khối chạm.
Thứ hai, hệ thống đề tài trên hiện vật phản ánh một phương thức tư duy biểu tượng khá rõ. Các hình tượng không được lựa chọn một cách ngẫu nhiên mà được kết hợp nhằm tạo nên những lớp nghĩa bổ sung cho nhau. Chữ Thọ, dơi, rồng, mai, chim và sen cùng hướng tới một không gian biểu tượng liên quan đến phúc lành, trường thọ, sức khỏe, sinh khí và sự sung túc.
Thứ ba, hiện vật cho thấy mối quan hệ giữa công năng sử dụng và nghi lễ xã hội. Một vật dụng dùng để chứa, đựng có thể đồng thời trở thành phương tiện biểu đạt tình cảm, lễ nghĩa và các chuẩn mực ứng xử trong những dịp quan trọng của đời sống.
Ở phương diện rộng hơn, sự tồn tại của các đồ gỗ trang trí và nghi lễ trong sưu tập của Bảo tàng Lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh góp phần bổ sung tư liệu cho việc nghiên cứu văn hóa vật chất thời Nguyễn.
Khay gỗ chúc Thọ (BTLS.4135) là một hiện vật có giá trị nghiên cứu trên nhiều phương diện. Với cấu trúc hình chữ nhật, kích thước nhỏ gọn, bố cục trang trí cân đối và kỹ thuật chạm lộng được vận dụng tinh tế, hiện vật thể hiện trình độ chế tác đồ gỗ và tư duy tạo hình của nghệ nhân thời Nguyễn.
Đáng chú ý hơn, giá trị của hiện vật không chỉ nằm ở phương diện mỹ thuật. Thông qua chữ Thọ và hệ thống mô típ rồng, dơi, hoa mai, chim và sen, chiếc khay phản ánh một hệ thống quan niệm về phúc, thọ, sức khỏe, may mắn và sự sung túc. Công năng sử dụng của hiện vật đồng thời gắn với những nghi thức xã hội như lễ mừng thọ, qua đó cho thấy sự đan xen giữa vật dụng, nghi lễ và biểu tượng trong đời sống văn hóa truyền thống.
Vì vậy, Khay gỗ chúc Thọ BTLS.4135 không chỉ được nhìn nhận như một sản phẩm thủ công mỹ nghệ có giá trị thẩm mỹ, mà còn có thể được xem là một tư liệu vật chất phản ánh quan niệm sống, hệ thống biểu tượng và thực hành văn hóa của xã hội Việt Nam thời Nguyễn. Việc bảo tồn và nghiên cứu hiện vật góp phần làm rõ hơn diện mạo của nghệ thuật đồ gỗ truyền thống, đồng thời cung cấp thêm cơ sở để nhận diện những giá trị văn hóa được thể hiện thông qua các sản phẩm thủ công trong lịch sử.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Trịnh Thị Hoà. Đồ gỗ thời Nguyễn (thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX), tàng trữ tại Bảo tàng Lịch sử Việt Nam – TP. Hồ Chí Minh.
Nguồn hình ảnh: Trần Đăng Khoa (Bảo tàng Lịch sử TP. HCM)