15/07/2026
CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG ẢNH HƯỞNG THẾ NÀO ĐẾN BỆNH VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP?
Khi mình dạo các diễn đàn nước ngoài hay đọc các guideline về VCSDK thì thấy cũng khá nhiều chia sẻ về chế độ ăn uống và ảnh hưởng của nó lên bệnh. Đặc biệt, hôm trước mình còn thấy có bạn chia sẻ về việc uống bia giúp đỡ đau hơn. Nghe hấp dẫn quá, nên mình quyết định ngồi tìm hiểu xem các nghiên cứu trên thế giới thật sự nói gì. Hôm nay mình xin phép chia sẻ lại. Mong là hữu ích đến mọi người.
Nhìn chung thì, về mặt cơ chế sinh học thì ta có thể lý giải vì sao việc ăn uống lại có thể ảnh hưởng đến VCSDK nhưng chưa có thử nghiệm lâm sàng lớn nào chứng minh một chế độ ăn cụ thể thật sự mang lại hiệu quả [1].
TẠI SAO ĂN UỐNG LẠI CÓ THỂ LIÊN QUAN ĐẾN VCSDK?
Một số loại thức ăn bản chất của chúng đã có tính kháng viêm hoặc gây viêm. Ví dụ như: ăn nhiều omega-3 hơn thì cơ thể tạo ra ít chất gây viêm và nhiều chất kháng viêm hơn; polyphenol trong dầu ô liu giảm stress oxy hóa; chất béo bão hòa thì ngược lại — kích hoạt trực tiếp thụ thể miễn dịch kích thích viêm. Đây là giả thuyết có nhiều bằng chứng mạnh.
CHẤT XƠ
Nhắc lại một vài khái niệm:
- ASDAS: chỉ số hoạt động của bệnh, có cộng cả xét nghiệm CRP trong máu. Dưới 1,3 là bệnh không hoạt động; 1,3–2,1 là thấp; 2,1–3,5 là cao.
- CRP: chỉ số viêm trong máu, tính bằng mg/L. Người khỏe mạnh thường dưới 5 mg/L.
Tại Trung Quốc (Song 2023, 165 bệnh nhân VCSDK) [2]: nhóm ăn trên 25 g chất xơ/ngày (72 người) có điểm hoạt động bệnh thấp hơn hẳn so với nhóm ăn ít xơ (93 người). ASDAS ở nhóm nhiều xơ là 1,2 — tức bệnh gần như không hoạt động — so với 2,1 ở nhóm ít xơ (bệnh đang hoạt động trung bình). Trên thang này, đó là khoảng cách mà người bệnh cảm nhận rõ trong sinh hoạt hàng ngày. CRP cũng chênh lệch đáng kể: 1,4 so với 8,9 mg/L. Mối liên hệ vẫn được đảm bảo sau khi hiệu chỉnh cho tuổi, giới, cân nặng, CRP, và thuốc đang dùng.
Tại Pháp (SANUT 2022, 278 bệnh nhân viêm cột sống trục) [3]: ăn ít chất xơ và ít omega-3 liên quan với bệnh hoạt động mạnh hơn ở phân tích đơn biến. Tuy nhiên khi phân tích đa biến (tính cả BMI, HLA-B27, v.v.), chỉ thực phẩm siêu chế biến (ultra-processed) còn giữ được mối liên hệ với bệnh. Khi gộp cả ba yếu tố (omega-3 + chất xơ + thực phẩm chế biến) thành một "điểm dinh dưỡng" thì mối liên hệ với hoạt động bệnh rõ ràng hơn. Nói cách khác, mô hình ăn uống tổng thể quan trọng hơn từng chất riêng lẻ.
Tại Thụy Điển (Hulander 2025, 295 bệnh nhân, so với 604 người khỏe mạnh cùng tuổi giới) [4]: bệnh nhân VCSDK ăn ít chất xơ hơn dân số chung. Ít chất xơ có xu hướng dẫn đến CRP cao hơn — tuy nhiên khi áp dụng hiệu chỉnh thống kê nghiêm ngặt (do kiểm tra nhiều chất dinh dưỡng cùng lúc), mối liên hệ này không còn đủ mạnh. Nên hãy xem đây chưa phải kết luận chắc chắn.
Ba nước, cùng một kết luận. Nhưng cả ba đều là nghiên cứu quan sát tại một thời điểm. Nghĩa là họ chọn một nhóm người VCSDK, khảo sát chế độ ăn uống của họ và đo điểm hoạt động bệnh và CRP. Điều đó quan trọng vì: khi bạn đang đau, mệt, bùng bệnh — bạn có nấu rau xanh omega-3 không, hay bạn ăn mì gói cho nhanh? Có thể người bệnh nặng hơn NÊN ăn ít rau hơn, chứ không phải ăn ít rau hơn GÂY bệnh nặng. Chưa ai thử cho bệnh nhân VCSDK bổ sung chất xơ rồi đo xem bệnh có đỡ không.
DẦU CÁ (OMEGA-3)
Cho đến nay chỉ có đúng MỘT thử nghiệm lâm sàng về dầu cá ở bệnh nhân VCSDK — và nó rất nhỏ.
Tại Thụy Điển (Sundström 2006) [5]: 24 bệnh nhân VCSDK chia ngẫu nhiên thành hai nhóm — 9 người uống dầu cá liều cao (4,55 g omega-3/ngày, tương đương 7 viên) và 9 người liều thấp (1,95 g/ngày, 3 viên) trong 21 tuần. Không có nhóm giả dược (lúc đó không tìm được dầu giả dược phù hợp). Nhóm liều cao giảm điểm BASDAI từ 4,32 xuống 2,92 — một cải thiện đáng kể. Nhưng khi so hai nhóm trực tiếp với nhau thì sự khác biệt chưa đủ lớn để kết luận — với chỉ 9 người mỗi bên thì điều đó không bất ngờ. Chính các tác giả cũng viết là cần nghiên cứu lớn hơn và kiểm soát tốt hơn.
Ba nghiên cứu quan sát khác tại Pháp và Thụy Điển cũng cho thấy bệnh nhân VCSDK ăn ít omega-3 thì bệnh hoạt động mạnh hơn [3][4][6]. Hướng đi nhất quán, nhưng chưa ai chứng minh mối quan hệ nhân quả (causality).
Cơ chế thì rõ: omega-3 thật sự có tính kháng viêm. Câu hỏi là liệu hiệu quả có đủ lớn trên thực tế cho VCSDK hay không — và câu trả lời chưa chắc chắn. Bổ sung dầu cá là hợp lý, nhưng đừng đặt quá nhiều kỳ vọng.
CHẾ ĐỘ ĐỊA TRUNG HẢI
Đây là chế độ ăn nhiều cá, rau, trái cây, hạt, dầu ô liu; ít thịt đỏ, ít đồ ngọt, ít đồ chế biến sẵn.
Tại Ý (Ometto 2021, 110 người hoàn thành theo dõi) [7]: 47 bệnh nhân VCSDK được chuyên gia dinh dưỡng tư vấn chế độ Địa Trung Hải trong 6 tháng — tái khám mỗi 2 tháng, và 63 người ở nhóm đối chứng. Hai nhóm khởi đầu cùng mức bệnh (ASDAS 2,1).
Sau 6 tháng: nhóm được tư vấn cải thiện nhẹ (ASDAS giảm 0,1) trong khi nhóm đối chứng xấu đi (tăng 0,2) — khác biệt rõ ràng giữa hai nhóm. Trong số nhóm những người thật sự thay đổi chế độ ăn (tuân thủ từ 20% trở lên), tỉ lệ cải thiện bệnh (giảm 20% ASDAS) cao hơn nhiều (34% so với 3%).
Nghiên cứu này được thực hiện một bệnh viện duy nhất ở Ý (có thể bản thân khẩu phần ở Ý đã tốt hơn so với phần còn lại của thế giới); bệnh nhân biết mình đang ở nhóm nào (có thể ảnh hưởng tâm lý); và gần nửa nhóm ăn kiêng bỏ cuộc giữa chừng (phần lớn do COVID phong tỏa, nhưng vẫn làm kết quả kém tin cậy hơn). Nhóm thật sự ăn kiêng cũng có thể là nhóm người có "động lực cao", nên họ cũng có khả năng tập thể dục nhiều hơn - nên không tách hoàn toàn được hiệu quả của việc ăn uống.
CÂN NẶNG
Tổng quan hệ thống gộp 10 nghiên cứu (Ortolan 2021) [8] cho thấy: người béo phì (BMI ≥30) có điểm BASDAI cao hơn 0,78 điểm (trên thang 0–10) so với người cân nặng bình thường — đây là mức chênh lệch mà người bệnh cảm nhận được (ngưỡng "khác biệt lâm sàng có ý nghĩa" là 0,7). Nhưng người chỉ thừa cân (BMI 25–30) thì gần như không khác gì người bình thường (chênh chỉ 0,09 điểm). Nói cách khác: thừa cân nhẹ ít ảnh hưởng, nhưng béo phì thật sự (BMI ≥30) thì rõ ràng. Nghiên cứu SANUT tại Pháp xác nhận độc lập: BMI ≥30 có nguy cơ bệnh hoạt động mạnh (ASDAS ≥2,1) gấp hơn 7 lần so với BMI bình thường [3].
Béo phì còn làm giảm hiệu quả thuốc sinh học — tương tự như hút thuốc lá làm thuốc kháng TNF giảm tác dụng. Vậy nên, giữ cân nặng hợp lý (đặc biệt tránh béo phì) là một trong số ít yếu tố mà có bằng chứng rõ ràng nhất.
CHẾ ĐỘ GIẢM TINH BỘT
Chế độ này khá nổi tiếng trong cộng đồng VCSDK quốc tế. Giáo sư Ebringer (Anh, những năm 1990) đề xuất rằng vi khuẩn Klebsiella trong ruột sống nhờ tinh bột, mà bề mặt Klebsiella lại giống HLA-B27 — nên hệ miễn dịch nhầm lẫn, tấn công khớp (hiện tượng phân tử bắt chước — molecular mimicry). Giải pháp: bớt tinh bột → Klebsiella giảm → ít kích hoạt miễn dịch [9].
Nghe hợp lý, và một số bệnh nhân cho biết cảm thấy khá hơn.
Nhưng có vài vấn đề: Nhóm Ebringer điều trị hơn 450 bệnh nhân tại London nhưng chưa bao giờ công bố thử nghiệm có nhóm đối chứng. Các nghiên cứu hệ vi sinh hiện đại (dùng giải trình tự DNA thế hệ mới, không phải nuôi cấy như thời Ebringer) cho thấy loạn khuẩn trong VCSDK phức tạp hơn nhiều — Klebsiella KHÔNG phải vi khuẩn chủ đạo trong phần lớn các nghiên cứu [10]. Ruột của bệnh nhân VCSDK đúng là có vấn đề, nhưng không phải do chỉ một con vi khuẩn ăn tinh bột gây ra. Tổng quan 2018 xếp bằng chứng là "chưa kết luận" [1].
RƯỢU BIA VÀ VCSDK
Mình thấy trong nhóm có bạn chia sẻ là uống bia thấy bớt đau. Thật sự là có một số dữ liệu ủng hộ giả thuyết này — nhưng nhìn kỹ thì câu chuyện phức tạp hơn nhiều.
Ở một mặt, phân tích tổng hợp 2024 gộp nhiều nghiên cứu cho thấy người uống rượu bia báo cáo ít đau cột sống hơn, điểm BASDAI thấp hơn chút so với người không uống. Tuy nhiên trên thang ASDAS (có xét nghiệm CRP trong máu), sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê [11].
Ở mặt khác: một nhóm 278 bệnh nhân tại Hàn Quốc theo dõi 2 năm phát hiện. Điểm mSASSS (thang đo mức độ dính cột sống trên X-quang, 0–72 điểm) tăng thêm sau 2 năm: người uống rượu tăng 2,7 điểm, người không uống tăng 1,5 điểm — chênh lệch gần gấp đôi. Số cầu xương mới hình thành: người uống tăng 0,9 cái, người không uống tăng 0,4 cái — cũng gần gấp đôi. 60,7% người uống bia rượu có tiến triển tổn thương cột sống đáng kể (tăng ≥2 điểm mSASSS) sau 2 năm, so với 29,2% ở người không uống [12]. Ít đau hôm nay, nhưng cột sống dính nhanh hơn theo thời gian. Một nghiên cứu tại Trung Quốc (425 bệnh nhân VCSDK) còn cho kết quả rõ hơn — người uống rượu có vận động KÉM hơn, đau đêm NHIỀU hơn, đau lưng NẶNG hơn [13].
Ngoài ra: rượu bia có nhiều tác hại đến hàng rào ruột. Rượu còn tương tác nguy hiểm với NSAID (tăng nguy cơ chảy máu dạ dày), cản trở hấp thu canxi/vitamin D.
Cảm giác giảm đau khi uống bia có lẽ thật — rượu bia có tính giảm đau bằng cách làm chậm hệ thần kinh trung ương, chặn các tín hiệu đau tại tủy sống, và kích thích giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh thư giãn. Nhưng "tối nay bớt đau" không đồng nghĩa "bệnh đỡ hơn".
VÀI ĐIỀU VỀ PROBIOTICS VÀ VITAMIN D/CANXI
Probiotics: thử nghiệm duy nhất trên bệnh nhân viêm cột sống (Jenks 2010, 63 người, 12 tuần) cho thấy probiotics KHÔNG có lợi ích so với giả dược [14]. Có thể chủng chưa đúng, thời gian chưa đủ — nhưng dựa trên bằng chứng hiện tại thì đừng tốn tiền mua probiotics với hy vọng làm giảm tình trạng bệnh VCSDK.
Vitamin D và Canxi: bệnh nhân VCSDK thường thiếu vitamin D nhưng nhiều nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ nhất quán giữa vitamin D và hoạt động bệnh [15]. Nên có thể bổ sung vitamin D và canxi vì sức khỏe xương (VCSDK có khả năng gây loãng xương nên sẽ giúp được phần này), nhưng đừng kỳ vọng uống vitamin D sẽ cải thiện VCSDK trực tiếp (không giảm viêm hay ngăn chặn được việc hình thành cầu xương).
VẬY ĐIỀU NÀY ĐƯA CHÚNG TA TỚI ĐÂU
- Ăn nhiều chất xơ, nhiều omega-3, ít thực phẩm chế biến sẵn. Ba nước (Trung Quốc, Pháp, Thụy Điển) cùng tìm thấy mô hình này liên quan bệnh nhẹ hơn. Chưa ai chứng minh nhân quả, nhưng tín hiệu nhất quán và cơ sở sinh học hợp lý.
- Giữ cân nặng hợp lý ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thuốc sinh học và hoạt động của bệnh.
- Đừng uống bia "cho bớt đau". Người uống có nhiều tổn thương cột sống hơn theo thời gian, và rượu còn có khả năng làm tổn hại hàng rào ruột.
- Không chế độ ăn nào thay thế thuốc. NSAID, tập luyện, và thuốc sinh học vẫn là tiêu chuẩn vàng của điều trị VCSDK.
NGUỒN THAM KHẢO
[1] Macfarlane TV, et al. Relationship between diet and ankylosing spondylitis: a systematic review. Eur J Rheumatol 2018;5(1):45–52.
[2] Song C, et al. Dietary fiber intake influences changes in ankylosing spondylitis disease status. J Clin Med 2023;12(4):1621.
[3] Vergne-Salle P, et al. Diet and disease activity in patients with axial spondyloarthritis: SpondyloArthritis and NUTrition Study (SANUT). Nutrients 2022;14(22):4730.
[4] Hulander E, et al. Dietary intake is related to disease activity and inflammation in radiographic axial spondyloarthritis: a cross-sectional multi-regional study. Scand J Rheumatol 2025;54(5):346–355.
[5] Sundström B, et al. Supplementation of omega-3 fatty acids in patients with ankylosing spondylitis. Scand J Rheumatol 2006;35:359–362.
[6] Sundström B, et al. Plasma phospholipid fatty acid content is related to disease activity in ankylosing spondylitis. J Rheumatol 2012;39(2):327–33.
[7] Ometto F, et al. Mediterranean diet in axial spondyloarthritis: an observational study in an Italian monocentric cohort. Arthritis Res Ther 2021;23:219.
[8] Ortolan A, Lorenzin M, Felicetti M, Ramonda R. Do obesity and overweight influence disease activity measures in axial spondyloarthritis? A systematic review and meta-analysis. Arthritis Care Res 2021;73:1815–1825.
[9] Ebringer A, Wilson C. The use of a low starch diet in the treatment of patients suffering from ankylosing spondylitis. Clin Rheumatol 1996;Suppl 15:62–66.
[10] Su Q, et al. Gut microbiota dysbiosis in ankylosing spondylitis: a systematic review and meta-analysis. Front Cell Infect Microbiol 2024;14:1376525.
[11] Gendron E, Maguire S, et al. The effect of alcohol consumption on clinical outcomes and structural damage in patients with axial spondyloarthritis: a systematic literature review and meta-analysis. Joint Bone Spine 2024.
[12] Min HK, et al. Alcohol consumption as a predictor of the progression of spinal structural damage in axial spondyloarthritis: data from the CASCO cohort. Arthritis Res Ther 2019;21:187.
[13] Zhang W, et al. Effect of cigarette smoking and alcohol consumption on disease activity and physical functioning in ankylosing spondylitis. J Int Med Res 2015;43(5):684–94.
[14] Jenks K, et al. Probiotic therapy for the treatment of spondyloarthritis: a randomized controlled trial. J Rheumatol 2010;37:2118–25.
[15] Zhao S, et al. Systematic review of association between vitamin D levels and susceptibility and disease activity of ankylosing spondylitis. Rheumatology 2014;53(9):1595–1603.
Tình trạng dữ liệu tính đến giữa năm 2026; hãy kiểm chứng lại với các nguồn gốc. Đây là thông tin giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa.