16/09/2026
KHI DÒNG SÔNG TRỞ THÀNH MỘT PHẦN KÝ ỨC
“Chẳng biết nước có giữ ngày, giữ tháng
Giữ bao nhiêu kỉ niệm giữa dòng trôi?
Hỡi con sông đã tắm cả đời tôi!
Tôi giữ mãi mối tình mới mẻ.”
(Tế Hanh)
Một dòng sông không chỉ chảy qua một vùng đất. Nó chảy qua ký ức của những người từng sống bên nó. Một dòng sông có thể bắt đầu từ một nơi rất xa, chảy qua nhiều vùng đất rồi lặng lẽ đi vào đời sống của con người. Nó hiện diện trong những bến nước, chuyến đò, phiên chợ ven sông; trong những buổi chiều trẻ con tắm sông, tiếng gọi nhau từ hai bờ, hay những câu chuyện ông bà kể về quê nhà. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy, qua thời gian, lại trở thành ký ức. Và khi một dòng sông xuất hiện đủ lâu trong đời sống của một cộng đồng, nó không còn chỉ là một dòng nước, mà trở thành một phần của văn hóa, lịch sử và bản sắc nơi đó.
Với Hà Nội, những dòng sông từ lâu đã đóng vai trò lớn hơn cả giao thương và kinh tế. Cố Giáo sư sử học Trần Quốc Vượng từng ví Thăng Long xưa được bao bọc bởi “tứ giác nước”, với sông Hồng, sông Tô Lịch và sông Kim Ngưu cùng dòng sông cổ Thiên Phù tạo nên một mạng lưới gắn với đời sống của kinh thành cùng dòng sông cổ Thiên Phù. Sông Hồng uốn khúc từ phía bắc sang phía đông kinh thành, sông Tô Lịch là phân lưu của sông Hồng, kết nối hai phía đông-tây và chạy dọc theo phía tây thành phố. Trong khi đó, sông Kim Ngưu, một nhánh của của sông Tô Lịch nằm ở phía nam (Nhan Dan, 2025). Khi đường bộ còn nhiều hạn chế, đường thủy là tuyến giao thông và giao thương quan trọng; hàng hóa được đưa về kinh thành rồi tiếp tục lưu chuyển theo các tuyến sông. Dòng sông khi ấy không nằm bên ngoài thành phố – nó là một phần hỗ trợ thành phố vận hành và phát triển.
Không những thế, dòng sông còn tạo nên một dòng chảy khác: dòng chảy văn hóa và tâm linh. Sông Tô Lịch từng giữ vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của người dân Thăng Long, gắn với hình ảnh “Núi Nùng – sông Tô” và câu “Nùng Sơn chính khí – Tô Lịch giang thần”. Dọc các tuyến sông, những bến nghỉ trở thành nơi người dân, thương nhân và quân đội dừng chân; cùng với đó là những ngôi đền, lễ hội và tín ngưỡng được hình thành, lưu truyền qua nhiều thế hệ. Theo dòng nước, không chỉ có hàng hóa và con người được đưa đi, mà những câu chuyện, niềm tin và ký ức về một vùng đất cũng được truyền lại.
Những câu chuyện ấy vẫn còn hiện diện trong nhiều không gian ven sông. Truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung gắn với vùng bãi Tự Nhiên và đầm Dạ Trạch ven sông Hồng; đền Đa Hòa và lễ hội Chử Đồng Tử – Tiên Dung ngày nay vẫn tiếp tục lưu giữ câu chuyện ấy. Hay dọc sông Hồng, hình ảnh Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn được ghi dấu qua hệ thống các đền thờ từ đồng bằng đến Lào Cai như Đền Thượng, Đền Cấm, Đền Quan hay Đền Vạn Hòa. Từ một bến nước đến một ngôi đền, từ một câu chuyện dân gian đến một lễ hội, dòng sông trở thành nơi ký ức có một địa điểm để neo lại.
Nhưng khi dòng sông thay đổi, những ký ức gắn với nó sẽ đi về đâu? Một bến nước biến mất, một chuyến đò không còn, một phiên chợ ven sông thay đổi hay một câu chuyện chỉ còn được kể lại bởi thế hệ trước – những thay đổi ấy có thể khiến mối liên kết giữa dòng sông và đời sống cộng đồng dần trở nên mỏng hơn. Bởi một dòng sông không chỉ được giữ lại bằng việc giữ cho nước tiếp tục chảy; nó thực sự sống khi con người vẫn còn nhớ đến nó, kể về nó và tìm thấy một phần ký ức của mình trong đó.
Nhìn lại những dòng sông của Hà Nội vì thế không chỉ là nhìn về quá khứ, mà còn là cách để hiểu những gì dòng sông từng lưu giữ, những gì đang dần mất đi, và chúng ta muốn mối quan hệ giữa thành phố với dòng sông sẽ trở thành như thế nào trong tương lai. Cùng Ecoquity tiếp tục hành trình nhìn lại những dòng sông của Hà Nội – để không chỉ nhớ về những gì đã từng tồn tại, mà còn tìm cách viết tiếp câu chuyện của chúng.
_____________
WHEN A RIVER BECOMES PART OF MEMORY
“I wonder if the water keeps the days and months,
Keeps all the memories carried by its flow?
O river that has bathed my whole life!
I will forever cherish this love, ever new.”
(Tế Hanh)
A river does not simply flow through a landscape. It flows through the memories of those who have lived beside it. A river may begin in a distant place, pass through many lands, and quietly find its way into people’s lives. It appears in riverside piers, ferry crossings, markets by the water; in afternoons when children swim in the river, voices calling from one bank to the other, or stories grandparents tell about their hometown. These seemingly ordinary moments, with time, become memories. And when a river has been present in the life of a community for long enough, it becomes more than a body of water. It becomes part of the culture, history, and identity of the place.
For Hanoi, rivers have long played a role far greater than that of trade and the economy. Historian Professor Trần Quốc Vượng once described ancient Thăng Long as being surrounded by a “quadrilateral of water,” with the Red River, Tô Lịch River, and Kim Ngưu River, and Thiên Phù river forming a network deeply connected to the life of the imperial capital. The Red River curved from the north toward the east of the citadel; the Tô Lịch was a distributary of the Red River, connecting the eastern and western parts of the city and flowing along its western side. Meanwhile, the Kim Ngưu, a branch of the Tô Lịch, ran through the south (Nhan Dan, 2025). At a time when roads were limited, waterways served as vital routes for transportation and trade. Goods were brought into the imperial capital and then moved onward along the river network. The rivers were not simply outside the city—they were part of what enabled the city to function and grow.
But rivers carried another kind of flow: a flow of culture and spirituality. The Tô Lịch River once held a special place in the spiritual life of Thăng Long, closely associated with the image of “Nùng Mountain – Tô River” and the saying, “Nùng Sơn chính khí – Tô Lịch giang thần.” Along the rivers, resting piers became places where local people, merchants, and soldiers stopped along their journeys. Temples, festivals, and spiritual practices emerged around these waterways and were passed down through generations. Carried by the current were not only people and goods, but also stories, beliefs, and memories of a place.
Many of these stories still live on in spaces along the rivers today. The legend of Chử Đồng Tử and Tiên Dung is associated with the Tự Nhiên riverbank and Dạ Trạch lagoon along the Red River; Đa Hòa Temple and the Chử Đồng Tử–Tiên Dung Festival continue to preserve and retell the story. Along the Red River, the memory of Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn is also preserved through a network of temples stretching from the delta to Lào Cai, including Đền Thượng, Đền Cấm, Đền Quan, and Đền Vạn Hòa. From a riverside pier to a temple, from a folk legend to a festival, the river becomes a place where memory can take root.
But when a river changes, where do the memories attached to it go?
A riverside pier disappears. A ferry no longer crosses. A market by the water transforms. A story is remembered only by an older generation. Such changes can gradually weaken the connection between a river and the life of a community. Because a river is not preserved simply by keeping its waters flowing; it truly lives when people continue to remember it, tell its stories, and find a part of themselves within it.
To look back at Hanoi’s rivers, therefore, is not simply to look into the past. It is a way of understanding what these rivers have carried, what is slowly disappearing, and what we want the relationship between the city and its rivers to become in the future.
Together with Ecoquity, let us continue this journey of looking back at Hanoi’s rivers—not only to remember what once existed, but also to find ways to write the next chapter of their stories.
_____________
Stay human, keep in touch:
Mail:
[email protected]
[email protected]
Facebook: Ecoquity - Vinuni Sustainability Club
Instagram: ecoquity_vinuni