Cùng Nhau Học Tiếng Anh

Cùng Nhau Học Tiếng Anh Học tiếng anh hội thoại mỗi ngày với mình nhé

15/02/2025

**"Hang in there"** (Cố gắng lên / Kiên trì nhé)

13/02/2025

What have you been up to?
“Dạo này mày làm gì thế”

31/01/2025

Bạn biết bao nhiêu từ vựng trong đoạn sau? 🤔🤔 😂😂

HOW TO MAKE A MAN HAPPY!!!
1. Make food;
2. Sleep with him;
3. Don't ask questions;
4. Leave him alone.

HOW TO MAKE A WOMAN HAPPY:
1. Be Friends
2. Companion
3. Lover
4. Beautiful
5. Charming
6. Good in the kitchen
7. Atlético
8. Electrician
9. Plumber
10. Mechanic
11. Carpenter
12. Decorator
13. Stylist
15. Poet
16. Psychologist
17. Bug zapper
18. Psychiatrist
19. Good-natured
20. A good listener
21. Organizer
22. A good father
23. Smelly
24. Empathetic
25. Cult
26. Sensitive
27. Attentive
28. Seductive
29. Smart
30. Funny
31. Creative
32. Hot
33. Strong
34. Understanding
35. Tolerant
36. Prudent
37. Ambitious
38. Capable
39. Brave
40. Determined
41. True
42. Insurance
43. Check everything
44. Punching bag
45. Lonely without friends

DON'T FORGET TO:
46. Praise often
47. Give gifts
48. Be honest
49. Opening the car door
50. Not to stress her
51. Don't look at other women.
52. Lift the toilet lid.
53. Being a computer teacher.
54. Don't snore.
55. Do not dry your feet with a towel.

AND ALSO:
56. Never forget:
* her birthday
* dating anniversary
* the anniversary of the first kiss
* the anniversary of the first time they met
*her mother's birthday
* Valentine's Day and being faithful

THEY HATE...
1. Who responds
2. Who remains silent
3. You lie to them
4. Be sincere
5. Worries
6. Who doesn't care
7. Be jealous
8. Don't be jealous

BONUS:
And never forget, even if you are right, you are always wrong.

27/01/2025

“You bet!”
• Ý nghĩa: “Chắc chắn rồi!” hoặc “Tất nhiên rồi!”
• Dùng để nhấn mạnh sự đồng tình hoặc khẳng định.
• Ví dụ:
• A: “Can you help me with this?”
• B: “You bet!”

27/01/2025

“Take it easy.”
• Ý nghĩa: “Bình tĩnh nhé.” hoặc “Thư giãn đi.”
• Thường dùng để an ủi hoặc nói ai đó đừng quá lo lắng.
• Ví dụ:
• A: “I’m so stressed about the exam!”
• B: “Take it easy. You’ll do great!”

25/01/2025

Động viên ai đó CỐ GẮNG LÊN thì nói tiếng anh thế nào?
👉 Hang in there!

Ví dụ:

1. “I’m so stressed with all the work I have to do.”
“Hang in there! It’ll get better soon.”
(Tôi căng thẳng quá vì có quá nhiều việc phải làm.
Cố gắng lên! Mọi chuyện sẽ sớm tốt đẹp thôi.)
2. “This project is harder than I expected.”
“I know it’s tough, but hang in there—you’re almost done!”
(Dự án này khó hơn tôi tưởng.
Tôi biết là khó, nhưng cố lên—bạn sắp xong rồi!)

19/01/2025

“I’ve given you all the information you need. Now the ball is in your court.”
(Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết rồi. Giờ thì tùy bạn quyết định.)

=> The ball is in your court: nghĩa là “Quyết định là ở bạn” hoặc “Tùy bạn quyết định.”

18/01/2025

“Now that the cat’s out of the bag, we might as well tell everyone about the project.”
(Giờ thì bí mật đã bị lộ, chúng ta cũng nên nói với mọi người về dự án luôn.)

=> Let the cat out of the bag : Để lộ bí mật

17/01/2025

Cụm từ văn nói tiếng Anh: “Out of the blue.”

Ý nghĩa:

Cụm từ này có nghĩa là “Bất ngờ” hoặc “Không báo trước.” Nó được dùng để diễn tả một việc gì đó xảy ra đột ngột, không được mong đợi.

Cách sử dụng:
• Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật để nói về những sự việc hoặc tình huống bất ngờ.

Ví dụ:
1. “I hadn’t heard from her in years, and then she called me out of the blue.”
(Tôi đã không nghe tin gì từ cô ấy nhiều năm, rồi đột nhiên cô ấy gọi cho tôi.)
2. “Out of the blue, he decided to quit his job and travel the world.”
(Đột ngột, anh ấy quyết định bỏ việc và đi du lịch khắp thế giới.)
3. “We were just talking, and out of the blue, he asked me to marry him!”
(Chúng tôi đang nói chuyện, và bất ngờ anh ấy cầu hôn tôi!)

Ghi chú:
• Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ và không dự đoán trước.
• Có thể thay thế bằng “Out of nowhere”, mang ý nghĩa tương tự nhưng hơi ít trang trọng hơn.

15/01/2025

Cụm từ văn nói tiếng Anh: “Hit the nail on the head.”

Ý nghĩa:

Cụm từ này có nghĩa là “Nói trúng phóc” hoặc “Làm đúng chính xác.” Nó được dùng để diễn tả việc ai đó nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn chính xác.

Cách sử dụng:
• Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, thường để khen ngợi sự đúng đắn hoặc nhạy bén của người khác.

Ví dụ:
1. “I think the problem is that we’re not communicating well as a team.”
“You’ve hit the nail on the head. That’s exactly what’s wrong.”
(Tôi nghĩ vấn đề là chúng ta không giao tiếp tốt trong nhóm.
Bạn nói trúng phóc rồi. Đó chính xác là vấn đề.)
2. “So you’re saying we need to focus more on quality than quantity?”
“Exactly! You’ve hit the nail on the head.”
(Vậy bạn đang nói rằng chúng ta cần tập trung vào chất lượng hơn là số lượng?
Chính xác! Bạn nói đúng rồi.)
3. “I feel like she’s upset because we didn’t include her in the decision.”
“You’ve hit the nail on the head. That’s probably why she’s mad.”
(Tôi cảm thấy cô ấy giận vì chúng ta không để cô ấy tham gia quyết định.
Bạn nói đúng phết. Đó có lẽ là lý do cô ấy bực.)

Ghi chú:
• Đây là một cụm từ phổ biến để thể hiện sự đồng tình và công nhận ý kiến đúng đắn.
• Có thể thay thế bằng “Spot on!”, mang ý nghĩa tương tự nhưng ngắn gọn hơn.

Address

Hanoi
10000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Cùng Nhau Học Tiếng Anh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share