24/05/2026
Phản bác luận điệu sai trái của Việt Tân về “Chiến dịch chống hàng giả ở Việt Nam
Vừa qua, trang facebook Việt Tân đăng tải nội dung “Chiến dịch chống hàng giả ở Việt Nam chỉ là đuổi theo cái bóng”. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý, đây là một quan điểm hoàn toàn sai lầm. Trước hết, cần khẳng định rằng vấn nạn hàng giả không phải câu chuyện riêng của Việt Nam. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), hàng giả hiện chiếm khoảng 3,3% thương mại toàn cầu. Ngay cả Mỹ và Liên minh châu Âu cũng liên tục phải tăng cường chống hàng giả trên các sàn thương mại điện tử như Amazon, eBay hay AliExpress. Năm 2023, Mỹ đã thu giữ hàng triệu sản phẩm giả mạo từ quần áo, mỹ phẩm cho tới linh kiện điện tử. Liên minh châu Âu cũng nhiều lần cảnh báo tình trạng thuốc giả và thực phẩm chức năng giả xâm nhập thị trường. Vì vậy, sự tồn tại của hàng giả không đồng nghĩa với việc một quốc gia có “nền kinh tế yếu kém”, mà phản ánh thách thức chung của toàn cầu hóa và thương mại số.
Lập luận cho rằng Việt Nam chỉ chống hàng giả khi bị nước ngoài gây sức ép cũng chưa phản ánh đầy đủ thực tế. Trên phương diện pháp lý, Việt Nam đã xây dựng khung pháp luật chống hàng giả từ rất sớm và liên tục cập nhật theo hướng nghiêm khắc hơn: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi các năm 2009, 2019 và 2022 quy định rõ về bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp, quyền tác giả và xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu; Điều 192 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) quy định tội sản xuất, buôn bán hàng giả có thể bị phạt tù đến 15 năm; đối với pháp nhân thương mại có thể bị phạt đến 9 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động; Điều 193, 194 và 195 Bộ luật Hình sự còn quy định riêng đối với hàng giả là lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh và phụ gia thực phẩm với mức án cao nhất có thể là tù chung thân; Nghị định 98/2020/NĐ-CP quy định mức xử phạt rất cao đối với hành vi buôn bán hàng giả, hàng nhập lậu và xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng. Điều đó cho thấy chống hàng giả không phải hoạt động “mang tính phong trào”, mà đã được thể chế hóa bằng hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ. Bên cạnh đó, nhận định rằng “mọi thứ rồi lại quay về như cũ” cũng chưa khách quan nếu nhìn vào thực tiễn thực thi. Trong vài năm gần đây, nhiều vụ án lớn đã bị xử lý hình sự chứ không chỉ dừng ở mức xử phạt hành chính.
Ví dụ: Năm 2022, Bộ Công an triệt phá đường dây sản xuất và buôn bán xăng giả ở Đồng Nai, Cần Thơ và nhiều tỉnh phía Nam với quy mô hàng trăm triệu lít xăng giả, thu lợi bất chính hàng nghìn tỷ đồng. Nhiều bị cáo bị tuyên án rất nặng. Vụ sản xuất thuốc ung thư giả VN Pharma từng gây chấn động dư luận đã dẫn tới việc nhiều lãnh đạo doanh nghiệp bị xử lý hình sự, đồng thời thúc đẩy siết chặt quản lý dược phẩm nhập khẩu. Năm 2023–2024, lực lượng quản lý thị trường liên tục kiểm tra và thu giữ hàng nghìn sản phẩm giả các thương hiệu lớn như Gucci, Nike, Adidas, Louis Vuitton tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và các trung tâm du lịch. Nhiều kho hàng livestream bán mỹ phẩm giả, thực phẩm chức năng giả trên TikTok Shop và Facebook đã bị xử lý, cho thấy cơ quan chức năng đang mở rộng kiểm soát sang môi trường số chứ không chỉ tập trung ở chợ truyền thống. Các vụ việc này cho thấy chống hàng giả hiện nay không còn dừng ở các chiến dịch hình thức mà đã chuyển sang xử lý các đường dây quy mô lớn và có tổ chức. Ngoài ra, việc áp dụng công nghệ quản lý cũng đang tạo ra thay đổi rõ rệt. Hóa đơn điện tử theo Luật Quản lý thuế 2019 giúp cơ quan chức năng dễ truy vết nguồn hàng hơn trước. Các doanh nghiệp lớn như Vinamilk, TH True Milk, Saigon Co.op hay Masan đã áp dụng tem điện tử, mã QR truy xuất nguồn gốc để bảo vệ thương hiệu và người tiêu dùng. Nhiều địa phương như TP.HCM, Hà Nội còn triển khai hệ thống truy xuất nông sản và thực phẩm sạch bằng mã định danh điện tử.
Lập luận quy nguyên nhân chủ yếu cho sự phụ thuộc hàng hóa Trung Quốc cũng mang tính đơn giản hóa. Trung Quốc hiện là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới và là đối tác thương mại hàng đầu của hơn 120 quốc gia. Ngay cả Apple, Tesla hay nhiều tập đoàn Mỹ và châu Âu cũng phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng tại Trung Quốc. Vì vậy, nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc không mặc nhiên đồng nghĩa với hàng giả hay hàng kém chất lượng. Thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang sử dụng nguyên liệu nhập khẩu nhưng vẫn tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế để xuất khẩu sang Mỹ, EU và Nhật Bản. Ngành điện tử, dệt may, da giày hay chế biến gỗ của Việt Nam là ví dụ rõ ràng. Vấn đề nằm ở khâu kiểm soát chất lượng và quản trị thị trường chứ không nằm ở quốc gia xuất xứ. Hơn nữa, pháp luật Việt Nam hiện đã có nhiều công cụ để kiểm soát nguồn gốc hàng hóa nhập khẩu như: Luật Hải quan 2014; Luật Quản lý ngoại thương 2017; Nghị định 43/2017/NĐ-CP về ghi nhãn hàng hóa; Các quy định về xuất xứ hàng hóa nhằm chống gian lận thương mại và “đội lốt xuất xứ”.
Quan điểm cho rằng nhiều tiểu thương “phải bán hàng giả để tồn tại” cũng cần được nhìn nhận thận trọng. Khó khăn kinh tế có thể là yếu tố tác động, nhưng không thể trở thành lý do hợp thức hóa hành vi vi phạm pháp luật. Trên thực tế, rất nhiều hộ kinh doanh nhỏ vẫn cạnh tranh bằng uy tín và hàng thật. Nhiều cửa hàng Việt Nam chuyển sang bán đặc sản địa phương, hàng OCOP, sản phẩm thủ công hoặc kinh doanh online minh bạch nguồn gốc để xây dựng thương hiệu riêng thay vì bán hàng nhái. Tại nhiều chợ truyền thống, tiểu thương đã chủ động yêu cầu hóa đơn và chứng minh nguồn gốc để tránh bị xử phạt.
Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 cũng nhấn mạnh trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh trong việc bảo đảm tính minh bạch và nguồn gốc hàng hóa. Nếu chấp nhận logic “khó sống nên bán hàng giả”, thì sẽ vô tình làm suy yếu nguyên tắc thượng tôn pháp luật và gây thiệt hại cho những doanh nghiệp làm ăn chân chính.
Ngoài ra, nhận định rằng khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam “còn yếu” cũng không còn hoàn toàn phù hợp với thực tế hiện nay. Nghị quyết 10-NQ/TW năm 2017 đã xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng của nền kinh tế”. Từ đó đến nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã phát triển mạnh và chủ động chống hàng giả để bảo vệ thương hiệu. Ví dụ: VinFast đã xây dựng chuỗi sản xuất và thương hiệu xe điện mang tầm quốc tế; Viettel phát triển mạnh trong lĩnh vực công nghệ cao và viễn thông tại nhiều quốc gia; Trung Nguyên, Vinamilk, TH True Milk hay PNJ đều đầu tư mạnh vào nhận diện thương hiệu và chống hàng giả bằng công nghệ truy xuất. Nhiều doanh nghiệp Việt đã thắng kiện hoặc phối hợp cơ quan chức năng xử lý hàng nhái thương hiệu trên thị trường. Điều đó cho thấy khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam không chỉ tồn tại mà đang ngày càng trưởng thành và trở thành lực lượng có lợi ích trực tiếp trong cuộc chiến chống hàng giả.
Đúng là chống hàng giả không thể thành công chỉ bằng các đợt cao điểm kiểm tra. Nhưng điều đó không đồng nghĩa những chiến dịch hiện nay là vô nghĩa. Không quốc gia nào có thể xóa bỏ hoàn toàn hàng giả trong thời gian ngắn. Đây là quá trình lâu dài cần kết hợp giữa pháp luật nghiêm minh, quản trị thị trường hiện đại, công nghệ truy xuất nguồn gốc, nâng cao nhận thức người tiêu dùng và phát triển doanh nghiệp nội địa.
Vì vậy, thay vì nhìn nhận mọi nỗ lực chống hàng giả như một “màn trình diễn đối phó”, cần đánh giá khách quan rằng Việt Nam đang từng bước hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Những hạn chế vẫn tồn tại, nhưng không thể phủ nhận rằng hệ thống pháp lý và công tác chống hàng giả hiện nay đã mạnh hơn, bài bản hơn và thực chất hơn nhiều so với trước đây. Chúng ta cần hiểu rõ bản chất và thẳng thắn lên án hành vi lợi dụng không gian mạng của Việt Tân để lan truyền thông tin sai sự thật, kích động tâm lý gây hoang mang dư luận.