Luật sư Cao Bằng

Luật sư Cao Bằng Tư Vấn Pháp Luật, Tham Gia Tố Tụng, Đại Diện Ngoài Tố Tụng và Các Dịch Vụ Pháp Lý Khác tại Cao Bằng

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 19)
19. Những lưu ý khi lựa chọn Luật Việt Nam và Công ước Viên (CISG 1980) khi soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế
1. Tình huống thực tế
Một công ty thương mại tại Việt Nam ký hợp đồng mua bán hàng hóa với đối tác từ Đức.
📌Phía Việt Nam muốn chọn luật Việt Nam để dễ dàng tham chiếu, vì luật sư nội bộ và bộ phận pháp chế đều quen sử dụng hệ thống pháp luật trong nước.
📌Phía Đức lại đề nghị áp dụng Công ước Viên (CISG), vì đây là điều ước quốc tế phổ biến, tạo sự cân bằng và công bằng cho các bên.
Sau nhiều vòng đàm phán, hai bên thống nhất: “Hợp đồng này được điều chỉnh bởi Luật Việt Nam và Công ước Viên về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm 1980 (CISG). Trong trường hợp có mâu thuẫn, quy định của Luật Việt Nam sẽ được ưu tiên áp dụng.”
2. Các điểm pháp lý đáng chú ý
📌Phạm vi áp dụng CISG: CISG chỉ điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Các vấn đề về hiệu lực hợp đồng, năng lực pháp lý, hình thức hợp đồng… lại phải tham chiếu luật quốc gia.
📌Quan hệ giữa CISG và luật quốc gia: Nếu cả hai bên cùng là thành viên CISG (Đức và Việt Nam đều đã gia nhập), mặc định CISG được áp dụng trừ khi các bên loại trừ. Khi chọn cả Luật Việt Nam và CISG, cần xác định rõ: CISG sẽ điều chỉnh nội dung thương mại cốt lõi (giao hàng, thanh toán, vi phạm…), còn Luật Việt Nam điều chỉnh các vấn đề ngoài phạm vi CISG.
📌Rủi ro mâu thuẫn: Một số quy định CISG khác biệt với Luật Thương mại Việt Nam. Ví dụ: về nghĩa vụ thông báo khi hàng hóa không phù hợp (CISG yêu cầu thông báo trong “thời gian hợp lý”, trong khi Luật VN quy định thời hạn cụ thể hơn). Nếu không xác định rõ cơ chế ưu tiên, có thể gây tranh chấp.
3. Bài học kinh nghiệm cho luật sư trẻ
📎Hiểu bản chất CISG – Đây không phải là “luật nước ngoài” mà là một điều ước quốc tế có giá trị như luật quốc gia khi Việt Nam đã gia nhập. Nhiều luật sư trẻ nhầm tưởng CISG chỉ mang tính tham khảo.
📎Soạn điều khoản luật áp dụng rõ ràng – Nếu muốn cả hai hệ thống cùng tồn tại, phải ghi rõ phạm vi và cơ chế ưu tiên. Nếu không, có thể dẫn đến việc trọng tài/tòa án áp dụng CISG mặc định mà bỏ qua ý chí của các bên.
📎Cân nhắc lợi ích thực tiễn – Với hợp đồng có yếu tố quốc tế, lựa chọn CISG giúp tạo niềm tin cho đối tác nước ngoài, đồng thời giảm rủi ro “bất lợi” khi một bên chỉ áp dụng luật quốc gia của mình.
📎Chuẩn bị tình huống tranh chấp – Trong bản memo cho khách hàng, luật sư trẻ nên dự liệu: nếu tranh chấp được đưa ra Trọng tài Quốc tế (VIAC, ICC), các trọng tài thường ưu tiên áp dụng CISG hơn luật quốc gia, trừ khi có thỏa thuận loại trừ rõ ràng.
4. Checklist nhanh cho luật sư khi soạn thảo hợp đồng
📌Hợp đồng có phải là mua bán hàng hóa quốc tế không?
📌Cả hai nước có phải thành viên CISG không?
📌Có cần loại trừ CISG hay không? Nếu không, phạm vi CISG sẽ áp dụng đến đâu?
📌Xác định rõ: CISG hay Luật Việt Nam ưu tiên áp dụng khi có mâu thuẫn.
📌Khuyến nghị khách hàng: xem xét yếu tố tập quán thương mại quốc tế (Incoterms, UCP 600) vì đây cũng là “nguồn luật” bổ trợ quan trọng.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 18)
18. Điều khoản luật áp dụng (Governing Law Clause) trong quan hệ hợp đồng và những bài học rút ra cho luật sư trẻ khi soạn thảo Hợp đồng
1. Vai trò của Điều khoản luật áp dụng
📎Xác định hệ thống pháp luật chi phối: Trong quan hệ hợp đồng có yếu tố nước ngoài, các bên có thể chọn luật Việt Nam hoặc luật nước ngoài (ví dụ: Anh, Singapore, New York).
📎Giảm thiểu rủi ro pháp lý: Khi tranh chấp, việc xác định luật áp dụng trước giúp Tòa án hoặc Trọng tài có căn cứ rõ ràng.
📎Đảm bảo tính dự đoán trước (predictability): Các bên biết được quyền và nghĩa vụ của mình sẽ được đánh giá theo chuẩn mực pháp lý nào.
2. Những sai sót thường gặp
a. Không có điều khoản luật áp dụng > Khi tranh chấp, phải căn cứ quy tắc xung đột pháp luật (Conflicts of Laws), dẫn tới bất định.
b. Viết quá sơ sài. Ví dụ: “Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam” nhưng không làm rõ:
📌Có bao gồm cả các quy định về xung đột pháp luật không?
📌Có loại trừ điều ước quốc tế hay tập quán thương mại quốc tế (ví dụ Incoterms, CISG)?
c. Chọn luật nhưng không thống nhất với cơ chế giải quyết tranh chấp
📌Ví dụ: Chọn luật Singapore nhưng lại đưa tranh chấp ra Tòa án Việt Nam → Tòa có thể từ chối áp dụng hoặc áp dụng hạn chế.
d. Không lường trước điều ước quốc tế
📌Nếu hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, trừ khi loại trừ rõ ràng, Công ước Viên (CISG 1980) có thể mặc nhiên áp dụng.
3. Tình huống thực tế
Một công ty Việt Nam ký hợp đồng mua bán với công ty Đức. Hợp đồng ghi: “Hợp đồng này chịu sự điều chỉnh bởi pháp luật Việt Nam”.
📌Khi tranh chấp về chất lượng hàng hóa, phía Đức viện dẫn CISG.
📌Luật sư Việt Nam mới phát hiện: Việt Nam và Đức đều là thành viên CISG → CISG mặc nhiên áp dụng, dù hợp đồng quy định “luật Việt Nam”.
📌Bài học: phải thêm câu “Các bên loại trừ áp dụng CISG” nếu thực sự muốn chỉ áp dụng Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại Việt Nam.
4. Bài học cho luật sư trẻ
a. Luôn chèn điều khoản luật áp dụng – không để “mặc định” theo xung đột pháp luật.
b. Viết cụ thể và chặt chẽ – xác định phạm vi áp dụng, có loại trừ công ước/tập quán quốc tế không.
c. Đồng bộ với điều khoản giải quyết tranh chấp – tránh mâu thuẫn giữa luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp.
d. Hiểu rõ luật được chọn – nếu chọn luật nước ngoài, luật sư phải đánh giá tác động thực tiễn (chi phí, bất lợi cho khách hàng, thủ tục).
e. Nắm vững yếu tố quốc tế – CISG, UNIDROIT Principles, Incoterms để không bị “hớ” khi đàm phán.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 17)
17. Điều khoản chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ (Assignment/Transfer clause) không phải là điều khoản mặc định trong hợp đồng.
Nhiều luật sư trẻ hoặc doanh nghiệp hay lầm tưởng rằng quyền này là “đương nhiên”, nhưng thực tế không phải như vậy.
1. Vì sao không phải là điều khoản mặc định?
📌Pháp luật Việt Nam (Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại) chỉ có quy định khung về chuyển giao quyền, nghĩa vụ, nhưng không mặc định áp dụng cho mọi hợp đồng.
📌Nguyên tắc tự do trong hợp đồng: các bên có quyền thỏa thuận, và nếu không thỏa thuận thì:
📎Việc chuyển nhượng quyền có thể được phép (nhưng phải tuân thủ điều kiện và không trái thỏa thuận).
📎Việc chuyển giao nghĩa vụ thì bắt buộc phải có sự đồng ý của bên có quyền.
▶️Tóm lại: nếu hợp đồng không có điều khoản rõ ràng về vấn đề này, việc chuyển nhượng có thể bị bác bỏ hoặc dẫn đến tranh chấp.
2. Hệ quả khi thiếu điều khoản này
📌Bên A muốn chuyển nhượng lại hợp đồng (ví dụ Hợp đồng thuê mặt bằng, Hợp đồng phân phối) nhưng Bên B phản đối vì “tôi chưa từng đồng ý để người khác thay thế anh”.
📌Bên nhận chuyển nhượng (C) có nguy cơ không được thừa nhận, dẫn đến hợp đồng vô hiệu hoặc bị kiện.
📌Nếu tranh chấp, trọng tài/tòa án sẽ xem xét: có thỏa thuận không, có đồng ý hay không → nếu không thì thường bên có ý định chuyển nhượng bị bất lợi.
3. Tình huống
📌Công ty A ký Hợp đồng dịch vụ bảo trì 3 năm với Công ty B. Sau 1 năm, A chuyển nhượng toàn bộ mảng kinh doanh cho Công ty C.
📌A cho rằng Hợp đồng dịch vụ có thể “tự động” chuyển sang C. Nhưng B không đồng ý vì lo ngại C không đủ nhân lực kỹ thuật để thay thế cho A.
📌Hợp đồng không hề có điều khoản chuyển nhượng.
📌Khi tranh chấp, B chấm dứt Hợp đồng. C kiện yêu cầu tiếp tục thực hiện Hợp đồng nhưng bị từ chối vì chưa có sự đồng ý giữa A và B.
✏️Bài học: Không có điều khoản chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ “mặc định”. Muốn chuyển nhượng phải có thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu.
4. Bài học cho luật sư trẻ
▶️Không bao giờ bỏ qua điều khoản này trong hợp đồng có khả năng cần chuyển nhượng (thuê mặt bằng, phân phối, nhượng quyền, dịch vụ dài hạn, xây dựng…).
▶️Khi soạn thảo:
📌Nếu muốn cấm tuyệt đối, ghi rõ “Bên A không được chuyển nhượng quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng này cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có sự đồng ý trước bằng văn bản của Bên B”.
📌Nếu cho phép có điều kiện, phải ghi cụ thể: cần sự chấp thuận bằng văn bản, bên nhận phải đáp ứng tiêu chuẩn, bên chuyển nhượng vẫn liên đới trách nhiệm.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 16)
16. Điều khoản bảo hành (Warranty Clause)
Soạn thảo điều khoản bảo hành – một trong những điều khoản thường bị xem nhẹ nhưng lại rất dễ phát sinh tranh chấp trong hợp đồng thương mại.
1. Thực trạng thường gặp
Nhiều hợp đồng chỉ ghi vài dòng chung chung:
"Bên bán bảo hành sản phẩm trong vòng 12 tháng”.
Điều này tưởng chừng đầy đủ, nhưng khi xảy ra sự cố thì lại thiếu cơ sở pháp lý để xử lý, vì không làm rõ:
📌Phạm vi bảo hành cái gì?
📌Bên nào chịu chi phí?
📌Thời gian xử lý bảo hành?
📌Cơ chế xử lý khi bên bán không thực hiện?
2. Những điểm thường bị bỏ sót
📌Điều kiện bảo hành:
Chỉ bảo hành khi sản phẩm được sử dụng đúng hướng dẫn, không áp dụng cho hao mòn tự nhiên, tai nạn, thiên tai, can thiệp trái phép…
📌Thời hạn bảo hành:
Tính từ ngày ký biên bản nghiệm thu, hay ngày giao hàng, hay ngày hóa đơn?
📌Phương thức bảo hành:
Sửa chữa, thay thế, đổi mới hay hoàn trả tiền? Có quy định thời gian tối đa để hoàn tất không?
📌Chi phí bảo hành:
Ai chịu chi phí vận chuyển, tháo dỡ, lắp đặt, nhân công?
📌Chế tài khi vi phạm:
Nếu bên bán không thực hiện bảo hành đúng hạn thì có bị phạt vi phạm không? Có được quyền mua dịch vụ của bên thứ ba và buộc bên bán hoàn trả chi phí không?
3. Tình huống thực tế
Một công ty xây dựng mua 500 tấm pin năng lượng mặt trời. Hợp đồng chỉ ghi: “Bên bán bảo hành 24 tháng”. Sau 10 tháng, nhiều tấm bị nứt bề mặt, giảm hiệu suất.
Bên bán từ chối bảo hành với lý do: “Hao mòn do môi trường, không thuộc phạm vi bảo hành”. Vì trong hợp đồng không quy định rõ tiêu chuẩn chất lượng, phạm vi và điều kiện bảo hành, nên tranh chấp kéo dài, doanh nghiệp thiệt hại lớn do chậm tiến độ dự án.
4. Bài học rút ra cho luật sư trẻ
📌Phải cụ thể hóa điều khoản: Không dùng ngôn ngữ chung chung. Hãy đưa ra tiêu chuẩn kỹ thuật, danh mục lỗi được bảo hành/không được bảo hành.
📌Đặt mình vào tình huống tranh chấp: Nghĩ trước xem nếu sản phẩm hỏng thì xử lý thế nào, bên nào chịu chi phí, thời gian bao lâu.
📌Gắn với chế tài rõ ràng: Ngoài quyền yêu cầu bảo hành, cần bổ sung quyền phạt vi phạm, quyền thay thế dịch vụ của bên thứ ba.
📌Tách riêng điều khoản chất lượng & bảo hành:
📌Bảo hành: quy định cơ chế khắc phục nếu không đạt chuẩn.
5. Điều khoản mẫu tham khảo
Điều X: Bảo hành
1. Thời hạn bảo hành: 24 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu.
2. Phạm vi bảo hành: bao gồm các lỗi kỹ thuật, vật liệu, sản xuất, trừ các trường hợp hao mòn tự nhiên hoặc sử dụng sai hướng dẫn.
3. Phương thức bảo hành: Bên Bán phải sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm trong vòng 10 ngày kể từ khi nhận thông báo của Bên Mua.
4. Chi phí bảo hành: Bên Bán chịu toàn bộ chi phí vận chuyển, tháo dỡ, lắp đặt.
5. Nếu Bên Bán không thực hiện đúng thời hạn, Bên Mua có quyền thuê bên thứ ba thực hiện và Bên Bán phải hoàn trả toàn bộ chi phí, đồng thời chịu phạt vi phạm 5% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 15)
15. Điều khoản bảo mật thông tin (Confidentiality Clause) chỉ soạn thảo cho vui!
Nhiều hợp đồng chỉ viết một dòng: “Các bên có nghĩa vụ bảo mật thông tin liên quan đến hợp đồng”. Vì vậy, khi tranh chấp xảy ra điều khoản này không đủ cơ sở để xử lý vi phạm.
1. Tình huống:
Một Tập đoàn bảo hiểm X ký Hợp đồng thuê Công ty tư vấn Y xây dựng chiến lược marketing. Hợp đồng chỉ ghi vỏn vẹn:
“Các bên có nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quá trình thực hiện hợp đồng.”
Sau khi Hợp đồng kết thúc, một nhóm nhân viên của Y nhận Hợp đồng tư vấn với Z, Công ty đối thủ của X. Khi nhận được báo cáo tư vấn, Z "bỗng dưng" có được dữ liệu khách hàng, kênh phân phối, thói quen tiêu dùng của X.
X phát hiện dữ liệu bị rò rỉ, liền yêu cầu Y bồi thường. Nhưng khi ra tòa, Y cho rằng:
📌Hợp đồng không định nghĩa thế nào là “thông tin mật”.
📌Không có thời hạn bảo mật sau khi kết thúc hợp đồng.
📌Không có điều khoản phạt, chỉ nói “có nghĩa vụ bảo mật”.
📌Kết quả: Tòa nhận định điều khoản bảo mật quá chung chung, không đủ cơ sở để xử lý Y. X không đòi được bồi thường.
2. Hậu quả:
✏️Do thiếu quy định bảo mật chi tiết, khách hàng X mất hàng tỷ đồng giá trị dữ liệu.
✏️Luật sư soạn hợp đồng không lường trước tình huống này, làm cho khách hàng bị thiệt hại nặng nề.
3. Bài học:
✏️Điều khoản bảo mật cần có quy định cụ thể:
📌Phạm vi thông tin bảo mật (dữ liệu khách hàng, chiến lược kinh doanh, tài liệu nội bộ…).
📌Ngoại lệ (thông tin công khai, buộc phải tiết lộ theo luật);
📌Thời hạn (ví dụ: 3 – 5 năm sau khi chấm dứt hợp đồng);
📌Phải quy định cụ thể – đo lường được – có hậu quả pháp lý rõ ràng;
📌Với các Hợp đồng có giá trị lớn, có thể soạn riêng NDA (Non-Disclosure Agreement) hoặc phụ lục bảo mật kèm theo hợp đồng chính;
📌Chế tài vi phạm: phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, cấm sử dụng.
▶️Hãy nhớ rằng, nếu "điều khoản bảo mật” chỉ dùng để trang trí, thì sẽ không có chút giá trị pháp lý nào nếu có tranh chấp xảy ra.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 14)
14. Điều khoản về Quyền sở hữu trí tuệ (Intellectual Property Rights) thường bị bỏ quên?
Trong các hợp đồng dịch vụ, gia công phần mềm, tư vấn, thiết kế… nhiều luật sư chỉ tập trung vào thời hạn – giá trị – thanh toán, mà quên xác định sản phẩm trí tuệ tạo ra thuộc về ai.
Đặc biệt ở lĩnh vực CNTT, phần mềm, sáng chế, tài liệu tư vấn, kịch bản… có thể trở thành tài sản quan trọng với giá trị lớn hơn cả tiền dịch vụ.
1. Tình huống:
Công ty A thuê Công ty B phát triển một phần mềm quản lý khách hàng (CRM), trị giá 200.000 USD. Hợp đồng ghi rõ yêu cầu, tiến độ, thanh toán… nhưng không có điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ.
Sau khi hoàn tất, A triển khai phần mềm cho hệ thống của mình. Vài tháng sau, phát hiện Công ty B bán phần mềm với mã nguồn tương tự cho nhiều doanh nghiệp khác. A phản ứng gay gắt: “Tôi đã trả tiền, phần mềm là của tôi, sao anh lại bán cho người khác?”.
B thì lập luận: “Anh chỉ mua quyền sử dụng, quyền sở hữu mã nguồn vẫn là của chúng tôi, hợp đồng đâu có nói chúng tôi phải chuyển giao độc quyền”.
Tranh chấp nổ ra, A kiện B ra trọng tài, yêu cầu cấm B khai thác thương mại phần mềm. Tuy nhiên, Hội đồng trọng tài nhận định:
Hợp đồng không có thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu.
Theo Luật SHTT và BLDS, quyền tác giả mặc nhiên thuộc về B, trừ khi có thỏa thuận khác.
→ A chỉ được quyền sử dụng theo hợp đồng, không được độc quyền.
2. Phân tích rủi ro – Tranh chấp Quyền Sở hữu trí tuệ
📌Đối với Công ty A (B thuê dịch vụ):
➗Mất độc quyền khai thác: Không thể sử dụng phần mềm như “tài sản riêng” để tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường.
➗Nguy cơ bị sao chép: Các đối thủ cũng mua/thuê lại phần mềm từ B, dẫn tới công cụ tương đồng, giảm sự khác biệt của A.
➗Thiệt hại đầu tư: A đã chi 200.000 USD nhưng kết quả chỉ được quyền sử dụng, không có quyền sở hữu, dẫn đến hiệu quả đầu tư thấp.
➗Hạn chế mở rộng: Khi A muốn bán lại, chuyển nhượng hoặc tích hợp với đối tác khác, có thể bị ràng buộc do không sở hữu mã nguồn.
📌Đối với Công ty B (Bên cung cấp dịch vụ):
➗Mất uy tín kinh doanh: Dù đúng luật, việc “bán nhiều nơi” có thể bị khách hàng đánh giá thiếu minh bạch.
➗Nguy cơ bị kiện: Nếu A khởi kiện, B vẫn phải tốn thời gian, chi phí pháp lý để bảo vệ mình.
➗Quan hệ thương mại xấu đi: Khó duy trì khách hàng lâu dài, mất hợp đồng tiềm năng trong tương lai.
3. Bài học:
Trong hợp đồng cần quy định rõ:
✏️Quyền sở hữu thuộc về bên nào (hoặc đồng sở hữu).
✏️Phạm vi khai thác, chuyển giao (độc quyền hay không độc quyền).
✏️Quyền chỉnh sửa, phân phối, sao chép.
✏️Có thể tách thành Phụ lục về quyền sở hữu trí tuệ để liệt kê chi tiết từng loại tài sản (mã nguồn phần mềm, tài liệu tư vấn, thiết kế đồ họa…).

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 13)
13. Quên điều khoản phạt, vì nghĩ rằng đã có điều khoản bồi thường thiệt hại mặc định
Nhiều khách hàng của chúng tôi nghĩ rằng, trong hợp đồng chỉ cần điều khoản bồi thường thiệt hại là đủ, nên bỏ qua điều khoản phạt vi phạm.
1. Sự khác biệt về bản chất
📌Bồi thường thiệt hại (Compensation): Là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả để bù đắp thiệt hại thực tế mà bên kia phải gánh chịu.
📌Đặc điểm:
✔️Phải chứng minh: (i) có vi phạm, (ii) có thiệt hại thực tế, (iii) quan hệ nhân quả trực tiếp giữa vi phạm và thiệt hại.
✔️Không giới hạn về mức bồi thường (có thể vượt xa mức phạt).
✔️Trong pháp luật VN (Điều 302 Luật Thương mại 2005, Điều 13 BLDS 2015), đây là chế tài mặc định, kể cả khi hợp đồng không có điều khoản này.
📌Phạt vi phạm (Penalty): Là khoản tiền do các bên thỏa thuận trước, nhằm răn đe bên vi phạm nghĩa vụ.
📌Đặc điểm:
✔️Phát sinh ngay khi có hành vi vi phạm (không cần chứng minh thiệt hại).
✔️Thường là một tỷ lệ % giá trị hợp đồng hoặc giá trị phần nghĩa vụ vi phạm.
✔️Ở Việt Nam (Luật Thương mại 2005, Điều 301), mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm (trừ một số lĩnh vực đặc biệt).
✔️Trong hệ thống common law (Anh, Mỹ), penalty clause thường bị coi là không có hiệu lực nếu chỉ nhằm trừng phạt, nhưng liquidated damages clause (khoản phạt ước tính hợp lý thiệt hại) lại được công nhận.
👉 Nếu hợp đồng chỉ có điều khoản bồi thường thiệt hại, trong thực tế bên bị vi phạm thường khó thu được khoản tiền nào, vì việc chứng minh mất mát, lợi nhuận bị bỏ lỡ… rất phức tạp.
2. Tình huống thực tiễn
Một khách hàng trong ngành xây dựng ký hợp đồng với nhà thầu. Hợp đồng chỉ quy định: “Bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.”
✔️Khi nhà thầu chậm tiến độ, chủ đầu tư không có điều khoản phạt chậm tiến độ.
✔️Chủ đầu tư muốn đòi tiền bồi thường phải chứng minh thiệt hại (chi phí phát sinh, cơ hội kinh doanh mất đi…).
✔️Cuối cùng, họ không chứng minh được đầy đủ, nên gần như không nhận được gì từ bên vi phạm.
Nếu có thêm điều khoản phạt (ví dụ: 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm, chủ đầu tư đã có ngay công cụ đòi bồi thường, mà không cần chứng minh chi tiết thiệt hại thực tế.
3. Bài học rút ra cho luật sư trẻ
✏️Không thể thay thế: Điều khoản phạt và bồi thường thiệt hại có bản chất khác nhau, không bao giờ được coi là “mặc định thay thế cho nhau”.
✏️Nên kết hợp cả hai: Soạn thảo hợp đồng chặt chẽ thường sẽ có cả:
✔️Phạt vi phạm: để răn đe, xử lý nhanh, giảm gánh nặng chứng minh.
✔️Bồi thường thiệt hại: để bù đắp toàn diện, nhất là trong trường hợp thiệt hại thực tế lớn hơn mức phạt.
✔️Đưa ra mức phạt hợp lý: Phải phù hợp với luật áp dụng (ví dụ: theo Luật Thương mại VN 2005, mức phạt tối đa thường là 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm, trừ một số lĩnh vực đặc thù).
4. Điều khoản mẫu tham khảo
Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại
Trường hợp Bên A hoặc Bên B vi phạm bất kỳ nghĩa vụ nào theo Hợp đồng này, bên vi phạm phải chịu:
(i) Khoản tiền phạt tương đương …% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm; và
(ii) Toàn bộ thiệt hại thực tế, trực tiếp phát sinh từ hành vi vi phạm, bao gồm nhưng không giới hạn ở chi phí khắc phục, tổn thất tài chính, cơ hội kinh doanh bị mất.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 12)
12. “Nhập nhằng phạt vi phạm Hợp đồng và yêu cầu trả lãi do chậm thanh toán – Bài học từ một điều khoản của hợp đồng tưởng chừng như ai cũng biết”
1. Tình huống thực tế
Công ty X ký hợp đồng cung cấp dịch vụ với Công ty Y. Trong hợp đồng, điều khoản phạt quy định:
“Nếu Bên Y chậm thanh toán, sẽ bị phạt 8% trên số tiền chậm trả cho mỗi tháng trễ hạn thanh toán”.
Sau khi hoàn thành dịch vụ, Công ty Y chậm thanh toán 2 tỷ đồng trong 3 tháng. Công ty X khởi kiện, yêu cầu Y phải trả tiền gốc, cộng với phạt 8%/tháng vì chậm thanh toán.
Phía Y phản đối, cho rằng điều khoản này vô hiệu, vì pháp luật không cho phép áp dụng phạt vi phạm đối với nghĩa vụ trả tiền chậm.
2. Phân tích pháp lý
a. Phạt vi phạm hợp đồng (Penalty)
✏️Phạt vi phạm hợp đồng là chế tài dân sự được áp dụng khi một bên trong hợp đồng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Đây là hình thức mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm một khoản tiền nhất định do vi phạm hợp đồng, theo mức phạt đã được các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng.
✏️Trong Luật Thương mại, mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm.
b. Lãi suất chậm thanh toán (Default interest):
✏️Đây không phải phạt mà là cơ chế bồi thường thiệt hại do chiếm dụng vốn trái phép.
✏️Điều 357 BLDS 2015 và Điều 306 Luật Thương mại 2005 quy định: bên chậm trả phải chịu lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường.
c. Sai lầm trong hợp đồng:
✏️Luật sư của X đã nhập nhằng, ghi “phạt 8%/tháng” thay vì quy định phạt 8%/phần nghĩa vụ chậm thanh toán và phải trả “lãi suất chậm thanh toán”.
✏️Hệ quả: Trọng tài/Tòa án có thể không chấp nhận khoản phạt theo hợp đồng, chỉ tính lãi suất theo quy định pháp luật (thường thấp hơn rất nhiều).
✏️Công ty X mất đi cơ hội đòi khoản tiền phạt lớn hơn mà mình tin chắc “được hưởng”.
3. Bài học rút ra cho luật sư trẻ
a. Tách biệt rõ hai khái niệm:
📌Phạt vi phạm = răn đe, chế tài.
📌Lãi suất chậm thanh toán = bồi thường tổn thất tài chính.
b. Không được “đặt nhầm chỗ”:
📌Nếu khách hàng muốn “phạt chậm thanh toán”, hãy giải thích rằng pháp luật chỉ quy định phạt trên phần nghĩa vụ vi phạm, bao gồm khoản tiền chưa thanh toán và lãi suất chậm trả, không phải phạt.
c. Soạn thảo chuẩn mực:
📌Luôn có hai điều khoản tách biệt:
1. Phạt vi phạm cho các nghĩa vụ khác (ví dụ: chậm thanh toán, bàn giao, bảo mật, không cạnh tranh...).
2. Lãi suất chậm thanh toán cho khoản tiền bị trả trễ.
3. Ví dụ: Điều khoản mẫu
📍Phạt vi phạm
Điều X: Phạt vi phạm
Trong trường hợp Bên B vi phạm các nghĩa vụ theo Hợp đồng này. Bên B phải chịu phạt vi phạm tương ứng bằng [●]% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, nhưng không vượt quá mức tối đa do pháp luật quy định tại từng thời điểm.
Việc áp dụng phạt vi phạm không loại trừ quyền của Bên A được yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có).
📍Lãi suất chậm thanh toán
Điều Y: Lãi suất chậm thanh toán
Trong trường hợp Bên B chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán, ngoài việc phải trả đầy đủ số tiền gốc, Bên B còn phải thanh toán cho Bên A lãi suất chậm trả tính trên số tiền chậm trả, tương ứng với lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, hoặc theo mức lãi suất mà các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá giới hạn do pháp luật quy định.
Lãi suất chậm thanh toán được tính từ ngày tiếp theo ngày đến hạn thanh toán cho đến ngày Bên B thực tế hoàn tất nghĩa vụ thanh toán.
d. Hiểu luật để bảo vệ khách hàng:
📌Luật sư phải giải thích rõ ràng, tránh để khách hàng “ảo tưởng” về quyền lợi, và phòng ngừa rủi ro điều khoản bị vô hiệu khi tranh chấp.
👉 Như vậy, bài học cốt lõi là: “Đừng nhầm lẫn phạt vi phạm với lãi suất chậm thanh toán – một sai sót nhỏ trong câu chữ có thể làm mất cả cơ hội bảo vệ quyền lợi cho khách hàng.”

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 11)
11. Điều khoản Cam kết và Bảo đảm – Sự Nhầm Lẫn Đáng Tiếc
1. Tình huống thực tế
Một công ty Việt Nam (“Công ty A”) ký hợp đồng mua bán cổ phần với một nhà đầu tư nước ngoài (“Nhà đầu tư B”).
Trong hợp đồng, phần “Điều khoản cam kết và bảo đảm” được soạn thảo khá sơ sài, và luật sư của A đã gộp chung cả hai khái niệm và diễn đạt như sau:
✔️Công ty A “cam kết và bảo đảm” rằng: Công ty A không có bất kỳ tranh chấp nào đang diễn ra; tất cả các báo cáo tài chính đều phản ánh trung thực tình hình kinh doanh; sẽ tiếp tục hoạt động kinh doanh có lãi trong 3 năm tới.
✔️Thoạt nhìn, điều khoản này nghe có vẻ “mạnh mẽ” và tạo lòng tin cho Nhà đầu tư B, nhưng rủi ro tiềm ẩn lại rất lớn.
2. Sự nhầm lẫn và hậu quả
📌Bảo đảm: lẽ ra chỉ áp dụng cho sự kiện hiện tại hoặc quá khứ, ví dụ: “Công ty A bảo đảm hiện tại không có tranh chấp nào liên quan đến quyền sở hữu cổ phần.”
✔️Nếu bảo đảm sai → Công ty A chịu trách nhiệm bồi thường, dù có lỗi hay không.
📌Cam kết: chỉ nên dùng cho hành vi tương lai, ví dụ: “Công ty A cam kết sẽ không chuyển nhượng cổ phần cho Bên thứ ba trong vòng 12 tháng tới.”
✔️Nếu không làm đúng → bị coi là vi phạm nghĩa vụ, áp dụng chế tài hợp đồng.
Trong tình huống trên, luật sư soạn thảo: “bảo đảm sẽ tiếp tục kinh doanh có lãi trong 3 năm tới”. Đây là cam kết về tương lai, nhưng lại bị diễn đạt thành “bảo đảm”.
✏️Kết quả: Sau 2 năm, công ty thua lỗ vì khủng hoảng thị trường. Nhà đầu tư B lập tức khởi kiện, yêu cầu Công ty A bồi thường hàng triệu USD vì “vi phạm bảo đảm”. Công ty A rơi vào thế rất bất lợi vì theo câu chữ, đó là “bảo đảm” chứ không phải “cam kết”.
3. Bài học rút ra
a. Phân biệt rõ bản chất:
✏️Bảo đảm = khẳng định về tình trạng hiện tại hoặc quá khứ (objective statement of fact).
✏️Cam kết = hứa hẹn thực hiện trong tương lai (promise of conduct).
b. Không nên lẫn lộn: Khi soạn thảo, cần tách riêng hai phần “Cam kết” và “Bảo đảm” thay vì gộp chung thành một điều khoản.
c. Cẩn trọng trong sử dụng từ ngữ:
✏️"Cam kết” mà viết thành “bảo đảm” → gánh trách nhiệm nặng hơn rất nhiều.
✏️Với nhà đầu tư, chỉ một chữ “bảo đảm” có thể biến rủi ro thương mại (business risk) thành nghĩa vụ bồi thường tuyệt đối (strict liability).
d. Lý do: Đây là lỗi thường gặp của luật sư chưa có kinh nghiệm – do phân biệt không đúng ý nghĩa pháp lý trong tiếng Anh của cụm từ representation & warrant với covenant và khi dịch sang tiếng Việt thì viết gộp thành “cam kết và bảo đảm”.
👉 Kết luận:
Một hợp đồng lớn có thể sụp đổ chỉ vì sự nhầm lẫn đáng tiếc trong cách dùng từ. Luật sư giỏi không chỉ soạn thảo đúng ý chí của khách hàng, mà còn phải hiểu rõ trọng lượng pháp lý của từng thuật ngữ được sử dụng trong hợp đồng.

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 10)
10. "Khi điều khoản bảo đảm chỉ tồn tại hình thức trên hợp đồng”
📍Tình huống:
Công ty X ký Hợp đồng xây dựng với Nhà thầu Y, giá trị 50 tỷ đồng. Trong Hợp đồng có điều khoản: “Nhà thầu Y phải nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% trong vòng 07 ngày kể từ ngày ký.”
Thế nhưng, do tin tưởng quan hệ quen biết, Công ty X vẫn cho Nhà thầu Y khởi công mà không kiểm tra việc nộp bảo lãnh. Thực tế, Y chưa bao giờ nộp bảo lãnh ngân hàng, điều khoản này chỉ “nằm im trên giấy”.
📌Diễn biến:
✔️Sau 4 tháng, Y thi công chậm tiến độ, chất lượng công trình kém.
✔️Công ty X muốn xử lý thì phát hiện: không có bảo lãnh nào để xử lý.
✔️Muốn đòi bồi thường, X phải khởi kiện ra tòa, nhưng thủ tục kéo dài, trong khi Y đã rút gần hết tiền tạm ứng, thậm chí lâm vào tình trạng tài chính khó khăn.
🔎Hậu quả:
✔️Công ty X mất gần 20 tỷ cho chi phí sửa chữa và hoàn thiện.
✔️Điều khoản bảo đảm trong hợp đồng được Tòa án công nhận là có hiệu lực, nhưng vì Y không thực hiện ngay từ đầu, nên Công ty X không có công cụ tài chính để thu hồi nhanh chóng.
💡Bài học:
1. Điều khoản bảo đảm không chỉ để ghi trên hợp đồng. Luật sư phải hướng dẫn khách hàng yêu cầu đối tác nộp đúng, đủ, đúng hạn số tiền bảo đảm.
2. Hình thức bảo đảm phải cụ thể. Ghi rõ: “bảo lãnh ngân hàng số…, do ngân hàng … phát hành”, hoặc “ký quỹ tại ngân hàng A trước ngày…”.
3. Không để hợp đồng triển khai nếu chưa có bảo đảm. Đưa vào điều khoản tiên quyết: “Hợp đồng chỉ có hiệu lực sau khi nhận được bảo lãnh.”
4. Cần cảnh giác: Nhiều khách hàng vì nôn nóng mà bỏ qua kiểm tra việc bảo đảm, nhưng chính lúc đó rủi ro pháp lý lớn nhất sẽ xuất hiện.
📌Lời nhắn cho luật sư trẻ
Điều khoản Bảo đảm thực hiện hợp đồng giống như “ổ khóa an toàn” của một giao dịch. Nếu không chốt chặt, hợp đồng chỉ như cánh cửa khóa hờ, nhìn thì yên tâm nhưng thực ra chẳng ngăn được bất kỳ rủi ro nào.
👉 Hãy nhớ: Viết cụ thể từng chữ, tưởng tượng tình huống xấu nhất, và luôn đặt câu hỏi: “Nếu bên kia vi phạm, khách hàng của mình có công cụ gì trong tay để bảo vệ quyền lợi?”

Send a message to learn more

04/09/2025

SOẠN THẢO HỢP ĐỒNG - NHỮNG BÀI HỌC CẦN LƯU Ý (Phần 9)
9. "Điều khoản chấm dứt hợp đồng không hề đơn giản như bạn nghĩ!"
Điều khoản này thường bị nhiều người coi là “mặc định”, nhưng thực tế lại phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý. Nếu soạn thảo hoặc đàm phán sơ sài, bên soạn hợp đồng dễ rơi vào thế bất lợi.
Dưới đây là một số góc nhìn chuyên sâu:
1. Không chỉ là “quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng"
Nhiều người nghĩ chỉ cần ghi “một bên có quyền chấm dứt hợp đồng khi bên kia vi phạm” là đủ. Nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại:
✏️Thế nào là vi phạm cơ bản?
Luật Thương mại 2005 có đề cập, nhưng khái niệm vẫn mang tính khung. Nếu không định nghĩa cụ thể (ví dụ: chậm thanh toán quá 30 ngày, vi phạm nghĩa vụ bảo mật, phá sản…), rất khó áp dụng.
✏️Quyền chấm dứt có điều kiện – có hợp đồng quy định phải gửi thông báo bằng văn bản trước, hoặc chỉ được chấm dứt sau khi bên vi phạm không khắc phục trong thời hạn nhất định.
2. Hệ quả pháp lý sau khi chấm dứt hợp đồng
✏️Nghĩa vụ thanh toán, hoàn trả: Bên nào sẽ thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện? Nếu đã giao hàng, đã nhận dịch vụ, tiền ứng trước có phải hoàn trả không?
✏️Phạt vi phạm và bồi thường: Nếu hợp đồng không quy định rõ, bên vi phạm có thể tránh nghĩa vụ bồi thường.
✏️Bảo mật, không cạnh tranh: Một số nghĩa vụ vẫn tiếp tục tồn tại sau khi chấm dứt (survival clauses), nhưng nếu không ghi nhận rõ thì sẽ mất hiệu lực.
3. Chấm dứt hợp đồng theo luật và chấm dứt theo thỏa thuận
✏️Theo luật: Điều 428 BLDS 2015 cho phép chấm dứt khi một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Còn Điều 3.15 Luật Thương mại 2005 quy định về vi phạm cơ bản (Fundamental Breach) để phân biệt với vi phạm thông thường. Không phải mọi vi phạm đều cho phép bạn chấm dứt hợp đồng ngay lập tức, chỉ những vi phạm "cơ bản" (lõi hợp đồng) mới trao quyền này. Ví dụ: trễ hạn thanh toán 1 ngày là vi phạm thông thường, nhưng không giao hàng trong 3 tháng liên tục có thể là vi phạm cơ bản.
✏️Theo thỏa thuận: Hai bên có thể mở rộng hoặc hạn chế hơn so với luật, nhưng phải cân bằng để tránh bị coi là điều khoản bất lợi, vô hiệu.
4. Bài học từ thực tiễn
Có vụ việc khách hàng của tôi từng ký Hợp đồng cung cấp dịch vụ IT trị giá hàng tỷ đồng. Điều khoản chấm dứt chỉ viết “Bên A có quyền chấm dứt nếu Bên B vi phạm Hợp đồng”. Khi tranh chấp xảy ra, Bên A viện dẫn việc chậm bàn giao 5 ngày để chấm dứt Hợp đồng, Tòa án cho rằng chậm 5 ngày không phải là vi phạm cơ bản, Hợp đồng vẫn có hiệu lực. Kết quả: Bên A vừa mất thời gian, vừa bị phản tố đòi bồi thường.
👉 Vì vậy, khi soạn Điều khoản chấm dứt hợp đồng, cần:
1. Định nghĩa rõ “vi phạm cơ bản” trong bối cảnh cụ thể.
2. Quy định rõ quy trình thông báo, thời hạn khắc phục.
3. Xác định nghĩa vụ tồn tại sau chấm dứt (bảo mật, thanh toán, phạt/bồi thường).
4. Dự liệu cả tình huống chấm dứt theo luật và theo thỏa thuận.

Send a message to learn more

Address

Tư Vấn Pháp Luật/Dịch Vụ Pháp Lý Hàng đầu Tại Cao Bằng
Cao Bang

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Luật sư Cao Bằng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Organization

Send a message to Luật sư Cao Bằng:

Share

CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ PHÁP LÝ TẠI TỈNH CAO BẰNG

TƯ VẤN PHÁP LUẬT,

THAM GIA TỐ TỤNG,

ĐẠI DIỆN NGOÀI TỐ TỤNG

CÁC DỊCH VỤ PHÁP LÝ KHÁC...