01/06/2026
RECAP sự kiện Bàn tròn thảo luận online của VYBE,
Tối 29.05, VYBE tổ chức buổi bàn tròn trực tuyến về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với cộng đồng doanh nhân Việt tại châu Âu. Không có bài thuyết trình dài, không có phần trình bày mang tính hình thức. Thay vào đó là một cuộc trao đổi thẳng thắn giữa các doanh nhân, chuyên gia luật, công nghệ và marketing về một câu hỏi đang ngày càng trở nên cấp thiết: doanh nghiệp Việt tại châu Âu đang đứng ở đâu trong cuộc đua AI?
Điểm đáng chú ý của buổi thảo luận không nằm ở việc AI có quan trọng hay không. Điều đó gần như không còn là câu hỏi. Vấn đề lớn hơn là doanh nghiệp đang dùng AI ở mức nào, đã đưa AI vào quy trình tạo doanh thu hay mới chỉ dùng như một công cụ hỗ trợ cá nhân.
Từ công cụ hỗ trợ đến mô hình kinh doanh
Trong số các khách mời, Giang Nguyễn là một trong những người hiếm hoi đang xây dựng sản phẩm kinh doanh xoay quanh AI. Anh phát triển sendbook.ai, một nền tảng đặt lịch dành cho salon và nhà hàng, trong đó AI không chỉ là tính năng phụ mà là một phần của giá trị trả phí.
Theo Giang, điểm quan trọng không nằm ở việc công nghệ có phức tạp hay không, mà ở việc chọn đúng bài toán. Với các tiệm nail hay nhà hàng, khách hàng và nhân viên thường không quan tâm đến những danh mục phức tạp. Họ cần bảng giá, thông tin dịch vụ và cách đặt lịch nhanh.
Từ đó, sendbook.ai tập trung vào những chức năng rất cụ thể: chụp menu hoặc bảng giá, để AI tự quét và cập nhật lên hệ thống. Bên cạnh đó, nền tảng còn hỗ trợ gọi lại khách hàng cũ qua SMS hoặc email, đồng thời quảng bá những khung giờ vắng khách, như sáng thứ hai hoặc đầu giờ sáng, đến danh sách khách hàng có sẵn.
Đây là điểm khác biệt quan trọng. AI không được đặt vào doanh nghiệp như một lớp trang trí công nghệ, mà được gắn trực tiếp vào các quy trình có thể tạo doanh thu: đặt lịch, chăm sóc khách cũ, tối ưu khung giờ trống và kích hoạt lại dữ liệu khách hàng.
Logistics vẫn vận hành thủ công,
Theo quan sát chung ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ gốc Việt tại Châu Âu thì việc sử dụng AI và mức độ hiểu AI vẫn còn nông và chưa thông dụng công nghệ. Về quy trình, doanh nghiệp chưa chuẩn hóa đủ để tự động hóa, nguồn nhân lực chưa phù hợp. Về dữ liệu, nỗi lo lớn là nếu dữ liệu bị sử dụng sai cách hoặc bị đưa ra ngoài, nó có thể quay lại gây rủi ro cho chính doanh nghiệp. Tổng thể chung là quá trình đào tạo và đào tạo liên tục tại các doanh nghiệp vẫn chưa được quan tâm trong sự thích ứng và thay đổi công nghệ như hôm nay.
Tuy vậy, nhu cầu ứng dụng AI không hề mơ hồ. Khi được hỏi nếu AI có thể tiết kiệm 5 tiếng mỗi tuần, anh sẽ dùng vào việc gì, Anh Thái tại doanh nghiệp Linsan nhắc ngay đến hai mảng: xử lý email và kiểm soát giá đối tác kết hợp phân tích thị trường. Theo anh, 30 đến 40 phần trăm các trường hợp email có thể được tự động xử lý nếu có hệ thống phù hợp. Vậy thì phải đào tạo AI hiểu cá nhân và doanh nghiệp như chính con người, và phải đầu tư vào chính con người sử dụng AI như công cụ cho chính mình.
Bài toán niềm tin và rủi ro pháp lý
Từ góc nhìn pháp lý, Thu Khuê, chuyên gia về sở hữu trí tuệ và AI, chỉ ra một rào cản lớn tại châu Âu: chính sách hoàn chỉnh dẫn đến văn hóa thận trọng. Theo chị, nhiều doanh nghiệp muốn dùng AI, nhưng khi đi qua bộ phận pháp lý, ý tưởng thường bị chặn lại vì các lo ngại về tuân thủ liên quan đến luật pháp hiện hành và các chính sách bảo mật.
Câu nói được nhắc trong giới pháp lý, “chúng ta an toàn, chúng ta tuân thủ, nhưng chúng ta phá sản”, phản ánh một nghịch lý đang hiện hữu tại nhiều doanh nghiệp châu Âu. Sự cẩn trọng là cần thiết, nhưng nếu nó trở thành phản xạ phủ định mọi thử nghiệm, doanh nghiệp có thể bỏ lỡ năng lực cạnh tranh mới. Phù hợp với chính sách và văn hoá Châu Âu là một trong những bài toán thiết yếu của các doanh nghiệp Việt tại ngay chính Châu Âu cũng như các đối tác từ Việt Nam. Đầu tư với các doanh nghiệp tại Châu Âu chính là đầu tư về chính sách và pháp lý đầu tiên, phải hiểu chính sách và pháp lý thì mới tiếp tục các bước sau đó.
Thế Lộc, người điều phối buổi thảo luận, bổ sung một quan sát từ các buổi làm việc với nhóm phát triển tại Mỹ. Ở một số môi trường tuyển dụng công nghệ tại Silicon Valley hoặc New York, ứng viên được đánh giá qua cách họ sử dụng AI để giải quyết bài toán. Dùng AI hiệu quả không bị xem là gian lận, mà là một kỹ năng cốt lõi. Ở Hoa Kỳ họ hướng đến thương mại và cứ bán được là được, cứ đầu tư có lợi là doanh thu hàng đầu.
Sự khác biệt này cho thấy khoảng cách giữa Mỹ và châu Âu không chỉ nằm ở công cụ. Cùng một công nghệ, cùng một mức giá, cùng một tài liệu hướng dẫn, nhưng cách nhìn nhận AI giữa hai môi trường có thể tạo ra tốc độ thực thi hoàn toàn khác nhau.
Marketing: AI chỉ là cái tay, tư duy vẫn là cái đầu
Từ góc nhìn marketing, David Đức của ShortPRO cho rằng cuộc tranh luận không nên bị kéo về câu hỏi “AI hay con người”. Theo anh, điều quan trọng trước tiên là hiểu doanh nghiệp đang ở tình trạng nào, đang gặp vấn đề gì, rồi mới đến chuyện sản xuất nội dung hay chọn công cụ.
Anh đưa ra hai ví dụ đối lập. Khi Coca-Cola dùng AI cho clip Giáng sinh, phản ứng của công chúng khá tiêu cực vì nhiều người cảm thấy một thương hiệu lớn, có đủ nguồn lực, lại dùng AI như cách tiết kiệm chi phí và đánh mất chiều sâu cảm xúc. Trong khi đó, một thương hiệu như One Dollar Shave có thể dùng video AI để củng cố thông điệp: không chi tiền cho người nổi tiếng, để khách hàng mua được sản phẩm với giá một đô.
Khác biệt không nằm ở việc video được tạo bằng AI hay bằng con người. Khác biệt nằm ở logic chiến lược phía sau. Nếu AI phục vụ một câu chuyện thương hiệu rõ ràng, công chúng có thể chấp nhận. Nếu AI chỉ tạo cảm giác doanh nghiệp đang cắt giảm chi phí, phản ứng có thể ngược lại. Quan trọng là thông điệp phù hợp với văn hoá cộng đồng xã hội và có giá trị nhân văn.
Nói cách khác, AI có thể là “cái tay” giúp triển khai nhanh hơn, nhưng “cái đầu” vẫn phải là con người hiểu vấn đề kinh doanh, khách hàng và bối cảnh thương hiệu.
Ba khoảng cách lớn trong cộng đồng doanh nhân Việt
Từ cuộc trao đổi, có thể rút ra ba khoảng cách đáng chú ý.
Thứ nhất là khoảng cách giữa người dùng AI và người xây mô hình kinh doanh quanh AI. Phần lớn doanh nghiệp vẫn dùng AI ở mức cá nhân: viết email, tóm tắt tài liệu, dịch nội dung hoặc hỗ trợ suy nghĩ. Số ít đã bắt đầu biến AI thành một phần của sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình tạo doanh thu.
Thứ hai là khoảng cách về niềm tin. Nhiều người không thiếu công cụ, nhưng chưa đủ tự tin để giao việc cho AI. Vấn đề không chỉ là AI có làm được hay không, mà là con người có đủ năng lực đánh giá chất lượng đầu ra hay không. Đây là kỹ năng mới nhưng rất quan trọng: biết khi nào AI đúng, khi nào sai, khi nào cần kiểm chứng và khi nào có thể ủy quyền.
Thứ ba là khoảng cách văn hóa thực thi. Ở nhiều môi trường, AI vẫn bị nhìn như một rủi ro cần kiểm soát trước. Trong khi đó, ở những thị trường cạnh tranh hơn, AI đang được xem như một năng lực làm việc cơ bản. Chính khác biệt về thái độ này có thể tạo ra khoảng cách lớn hơn cả khác biệt về sử dụng công nghệ.
Từ thảo luận sang thử nghiệm thực tế tại các doanh nghiệp Việt tại Châu Âu
Buổi bàn tròn kết thúc với một cam kết cụ thể: trong lần tiếp theo, nhóm sẽ mang đến một case thực tế về một cửa hàng thương mại điện tử tại Đức để cùng phân tích và tìm giải pháp AI cụ thể. Sau đó, các case gần gũi hơn với cộng đồng Việt tại châu Âu, như nhà hàng và tiệm nail, cũng sẽ được đưa vào thảo luận.
Nếu giữ được định hướng này, VYBE Roundtable có thể trở thành một không gian có giá trị thực tế cho cộng đồng doanh nhân Việt tại châu Âu: không chỉ nói về AI như một xu hướng, mà mở từng bài toán kinh doanh ra để cùng tìm cách ứng dụng và bảo vệ người tiêu dùng.
Trong bối cảnh AI đang thay đổi cách doanh nghiệp vận hành, câu hỏi quan trọng nhất có lẽ không còn là “có nên dùng AI hay không”. Câu hỏi đúng hơn là: doanh nghiệp có đủ rõ quy trình, đủ sạch dữ liệu, đủ năng lực đánh giá và đủ can đảm, hiểu các chính sách và pháp lý để bắt đầu thử nghiệm hay chưa?
Chỉ có hành động thực tế mới thay đổi và hoàn thiện được chính sách và vượt qua các rào cản thử thách ban đầu.
Các bạn chờ đợi ở các chủ đề tiếp theo nhé.
Team VYBE,