Nuôi Con Bằng Đức Tin và Tình Yêu Cùng Gia Đình Xuân An

Nuôi Con Bằng Đức Tin và Tình Yêu Cùng Gia Đình Xuân An Chia sẻ những kiến thức, kinh nghiệm thực tế của ba mẹ trong hành trình nuôi dạy con cái theo Kinh Thánh.

Cùng nhau áp dụng Lời Chúa vào đời sống gia đình, nuôi con bằng Đức Tin, Tình Yêu Thương và Sự Khôn Ngoan đến từ Đức Chúa Trời.

CHƯƠNG 11: PHƯƠNG PHÁP “KHÔNG-THUA-CUỘC” ĐỂ GIẢI QUYẾT MÂU THUẪNÝ TƯỞNG CỐT LÕI CỦA CHƯƠNGTác giả giới thiệu Phương pháp...
11/06/2026

CHƯƠNG 11: PHƯƠNG PHÁP “KHÔNG-THUA-CUỘC” ĐỂ GIẢI QUYẾT MÂU THUẪN
Ý TƯỞNG CỐT LÕI CỦA CHƯƠNG

Tác giả giới thiệu Phương pháp 3 (No-Lose Method – Phương pháp không-thua-cuộc) như một cách giải quyết mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái mà:
• Không ai thắng, không ai thua.
• Không sử dụng quyền lực hay ép buộc.
• Cha mẹ và con cùng tham gia tìm giải pháp.
• Giải pháp cuối cùng phải được cả hai bên chấp nhận.
Khác với:
• Phương pháp 1: Cha mẹ thắng – con thua.
• Phương pháp 2: Con thắng – cha mẹ thua.
Phương pháp 3 giúp cả hai cùng thắng.

1. PHƯƠNG PHÁP 3 LÀ GÌ?
Khi xảy ra mâu thuẫn về nhu cầu:
Các bước thực hiện
1. Cha mẹ và con cùng xác định vấn đề.
2. Cùng nhau đưa ra các giải pháp khả thi.
3. Thảo luận ưu – nhược điểm của từng giải pháp.
4. Chọn giải pháp mà cả hai đều chấp nhận.
5. Cùng cam kết thực hiện.
Điểm quan trọng:
• Không áp đặt.
• Không đe dọa.
• Không trừng phạt.
• Không dùng quyền lực.
Vì chính con cũng tham gia lựa chọn nên con có trách nhiệm thực hiện.

2. TẠI SAO KHÔNG NÊN DÙNG QUYỀN LỰC?
Tác giả cho rằng:
Khi hai người có quyền lực tương đương (vợ chồng, đối tác, đồng nghiệp...), phương pháp áp đặt thường thất bại.
Ví dụ:
Người cha muốn con gái ngủ lúc 9 giờ để có thêm thời gian chơi.
Người mẹ muốn con ngủ lúc 8 giờ để giữ sức khỏe.
Nếu người cha tuyên bố:
“Anh đã quyết định con sẽ ngủ lúc 9 giờ.”
Người mẹ chắc chắn sẽ phản đối.
Điều này cho thấy:
Quyền lực tạo ra chống đối.
Do đó:
• Càng dùng quyền lực, càng tạo xung đột.
• Giải pháp bền vững phải dựa trên sự đồng thuận.

3. VÍ DỤ ĐIỂN HÌNH: CHIẾC ÁO MƯA
Vấn đề
Cha muốn con mặc áo mưa để không bị cảm.
Jane không muốn mặc.
Ban đầu tưởng rằng:
Con bướng bỉnh.
Nhưng khi cha lắng nghe:
Nguyên nhân thật sự là:
• Jane thấy áo mưa xấu.
• Không muốn khác biệt với bạn bè.
Giải pháp
Cha và con cùng suy nghĩ.
Jane đề xuất:
• Mượn áo mưa của mẹ.
Cha đồng ý.
Kết quả:
• Jane không bị ướt.
• Cha hết lo.
• Con không thấy xấu hổ.
=> Cả hai cùng thắng.

4. VÍ DỤ: PHÒNG NGỦ BỪA BỘN
Vấn đề
Mẹ khó chịu vì phòng Cindy quá bừa bộn.
Phương pháp 3
Mẹ không ép buộc.
Hai mẹ con cùng tìm giải pháp.
Cindy đề xuất:
• Cindy nấu ăn hai bữa tối mỗi tuần.
• Rửa bát.
• Mẹ sẽ dọn phòng giúp.
Kết quả
Cả hai đều hài lòng.
Bài học:
Không tồn tại một “giải pháp tốt nhất” cho mọi gia đình.
Giải pháp tốt nhất là:
Giải pháp mà cả cha mẹ lẫn con cái đều chấp nhận.

5. VÍ DỤ: XE MÁY MINI CỦA ROB
Vấn đề
Rob chạy xe gây phiền hàng xóm:
• Chạy ngoài đường trái luật.
• Làm hỏng bãi cỏ.
• Giẫm nát luống hoa.
Cả gia đình cùng đưa ra giải pháp
Sau khi thảo luận:
Loại bỏ các giải pháp không phù hợp.
Giữ lại các giải pháp được mọi người chấp nhận:
• Không chạy trên bãi cỏ người khác.
• Không làm hỏng hoa.
• Chỉ chạy ở những nơi được phép.
Kết quả:
Sau hai tuần mọi người đều hài lòng.

6. TẠI SAO PHƯƠNG PHÁP 3 HIỆU QUẢ?
6.1. Trẻ có động lực thực hiện giải pháp hơn
Nguyên tắc:
Con người có động lực thực hiện những quyết định mà họ tham gia tạo ra.
Khi trẻ tham gia quyết định:
• Cảm thấy đó là quyết định của mình.
• Có trách nhiệm với nó.
• Muốn giữ cam kết.

Ví dụ Wilbur
Wilbur không muốn đến nhà Becky.
Nguyên nhân:
Sợ Vanessa đánh mình.
Sau khi cùng mẹ giải quyết:
Wilbur nghĩ ra cách:
• Viết giấy ghi “Đừng đánh tôi”.
Khi có giải pháp do chính mình nghĩ ra:
Cậu bé lập tức chuẩn bị đồ đi chơi.

6.2. Tạo ra giải pháp chất lượng cao hơn
Khi hai bên cùng suy nghĩ:
Giải pháp thường:
• Sáng tạo hơn.
• Hiệu quả hơn.
• Không ai nghĩ ra được nếu chỉ một người quyết định.
Ví dụ:
Gia đình có mâu thuẫn vì tiếng TV trong giờ ăn.
Con đề xuất:
• Vẫn xem TV nhưng tắt tiếng.
Cả nhà đồng ý.
Một giải pháp độc đáo nhưng hiệu quả.

6.3. Phát triển khả năng tư duy của trẻ
Phương pháp 3 buộc trẻ phải:
• Phân tích vấn đề.
• Tìm nguyên nhân.
• Đề xuất phương án.
• Đánh giá giải pháp.
Tức là trẻ được rèn luyện tư duy giải quyết vấn đề ngay trong đời sống hàng ngày.

6.4. Giảm thù địch, tăng yêu thương
Khi không có người thắng – kẻ thua:
• Ít oán giận.
• Ít chống đối.
• Nhiều cảm thông hơn.
Nhiều gia đình báo cáo:
• Không khí gia đình tích cực hơn.
• Mọi người gần gũi hơn.
• Con cái tôn trọng cha mẹ hơn.

6.5. Ít cần ép buộc
Với phương pháp 1:
Cha mẹ phải:
• Nhắc nhở.
• La mắng.
• Giám sát.
• Ép buộc.
Với phương pháp 3:
Con tự thực hiện vì chính mình đã đồng ý.
Ví dụ:
Sau khi cùng con phân chia việc nhà bằng phương pháp 3:
Trẻ tự làm việc mà không cần nhắc.

6.6. Loại bỏ cuộc chiến quyền lực
Thông điệp của phương pháp 3:
Nhu cầu của con quan trọng.
Nhu cầu của bố mẹ cũng quan trọng.
Hãy cùng tìm giải pháp để cả hai đều được đáp ứng.
Kết quả:
Trẻ không cần:
• Nổi loạn.
• Chống đối.
• Trốn tránh.
• Phục tùng một cách miễn cưỡng.

7. PHƯƠNG PHÁP 3 GIÚP TÌM RA VẤN ĐỀ THỰC SỰ
Đây là một trong những lợi ích lớn nhất.
Thông thường cha mẹ chỉ thấy hành vi.
Nhưng hành vi chỉ là triệu chứng.
Phương pháp 3 giúp tìm nguyên nhân sâu xa.

Ví dụ Nathan không muốn đi học
Ban đầu:
Nathan từ chối đến trường.
Người mẹ tưởng:
• Con lười.
• Con bướng.
Sự thật:
Nathan sợ:
• Mẹ không đến đón.
• Mẹ bỏ rơi mình.
Sau khi hiểu nguyên nhân:
Hai mẹ con tìm được giải pháp.
Nathan vui vẻ đi học trở lại.

Ví dụ Bonnie không muốn đến trường
Ban đầu:
Bonnie chậm chạp mỗi sáng.
Tưởng là không hợp tác.
Sau cuộc trò chuyện dài:
Nguyên nhân thật sự là:
• Bé nhớ mẹ.
• Muốn có thời gian riêng với mẹ.
• Cảm thấy mẹ quá bận.
Giải pháp
Mẹ hứa:
Dành thời gian riêng mỗi buổi chiều cho Bonnie.
Kết quả:
• Bonnie vui vẻ đến trường.
• Vấn đề biến mất.
Bài học:
Khi nhu cầu thật được đáp ứng thì hành vi gây rắc rối thường tự biến mất.

8. PHƯƠNG PHÁP 3 ĐỐI XỬ VỚI TRẺ NHƯ NGƯỜI LỚN
Thông điệp gửi đến trẻ:
• Cha mẹ tôn trọng con.
• Cha mẹ tin con biết suy nghĩ.
• Ý kiến của con có giá trị.
Trẻ cảm thấy:
• Được tin tưởng.
• Được công bằng.
• Được lắng nghe.

Ví dụ Laura và giờ đi ngủ
Laura cảm thấy:
• Mình lớn hơn em trai.
• Không nên bị đối xử giống em.
Sau khi thảo luận:
Giải pháp:
• 8 giờ lên giường.
• Được đọc sách đến 8 giờ 30.
• Tự chịu trách nhiệm tắt đèn.
Kết quả:
Mâu thuẫn gần như biến mất.

9. PHƯƠNG PHÁP 3 CÓ TÁC DỤNG “TRỊ LIỆU”
Tác giả cho rằng phương pháp này không chỉ giải quyết mâu thuẫn mà còn giúp thay đổi hành vi tích cực.
Ví dụ 1
Cậu bé thường lấy tiền trong ngăn kéo của bố.
Sau khi trao đổi:
Hai bên thỏa thuận:
• Bé được tiền tiêu vặt hàng ngày.
Kết quả:
• Ngừng lấy trộm tiền.
• Biết tiết kiệm.

Ví dụ 2
Cậu bé thích chương trình TV gây ác mộng.
Gia đình thỏa thuận:
• Xem luân phiên chương trình giáo dục và chương trình yêu thích.
Kết quả:
• Giảm ác mộng.
• Dần thích chương trình giáo dục hơn.

NHỮNG THAY ĐỔI TÍCH CỰC MÀ CÁC GIA ĐÌNH GHI NHẬN
Sau một thời gian áp dụng phương pháp 3, cha mẹ nhận thấy trẻ:
• Học tập tốt hơn.
• Quan hệ bạn bè tốt hơn.
• Cởi mở hơn về cảm xúc.
• Ít tức giận hơn.
• Ít chống đối trường học hơn.
• Có trách nhiệm hơn.
• Tự lập hơn.
• Vui vẻ hơn.
• Ăn uống lành mạnh hơn.
• Hợp tác hơn trong gia đình.

THÔNG ĐIỆP QUAN TRỌNG NHẤT CỦA CHƯƠNG
Phương pháp 3 không tập trung vào việc cha mẹ thắng hay con cái thắng.
Nó tập trung vào việc:
1. Tìm hiểu nhu cầu thật sự của cả hai bên.
2. Cùng nhau giải quyết vấn đề.
3. Tạo ra giải pháp được cả hai chấp nhận.
4. Xây dựng mối quan hệ yêu thương, tôn trọng và tin cậy.
Theo tác giả, đây là phương pháp giải quyết mâu thuẫn hiệu quả nhất vì không ai thua cuộc, mọi người đều thắng và mối quan hệ gia đình trở nên bền chặt hơn sau mỗi lần giải quyết xung đột.

CHƯƠNG 10: QUYỀN LỰC CỦA CHA MẸ – CẦN THIẾT VÀ CHÍNH ĐÁNG?I. Ý TƯỞNG TRUNG TÂM CỦA CHƯƠNGChương này đặt câu hỏi rất quan...
28/05/2026

CHƯƠNG 10: QUYỀN LỰC CỦA CHA MẸ – CẦN THIẾT VÀ CHÍNH ĐÁNG?

I. Ý TƯỞNG TRUNG TÂM CỦA CHƯƠNG

Chương này đặt câu hỏi rất quan trọng:
Liệu cha mẹ có nên dùng quyền lực để kiểm soát, định hướng và ép con cái cư xử theo ý mình hay không?
Tác giả cho rằng:
• Phần lớn cha mẹ tin việc dùng quyền lực là cần thiết.
• Nhưng thực tế, quyền lực:
o chỉ hiệu quả tạm thời,
o gây nhiều tác hại tâm lý,
o làm giảm ảnh hưởng lâu dài của cha mẹ,
o tạo phản kháng và phá hỏng mối quan hệ với con cái.
Tác giả khẳng định:
Quyền lực không thật sự “giáo dục” trẻ, mà chỉ ép trẻ phải phục tùng khi còn sợ hãi hoặc còn lệ thuộc.

II. QUYỀN LỰC CHA MẸ LÀ GÌ?

1. “Kích thước tâm lý” của cha mẹ
Trong mắt trẻ:
• cha mẹ luôn “to lớn” hơn,
• hiểu biết hơn,
• mạnh hơn,
• gần như hoàn hảo.
Trẻ nhỏ xem cha mẹ giống như:
• người có quyền tuyệt đối,
• biết mọi thứ,
• làm được mọi thứ.
Đây chính là nguồn gốc đầu tiên của quyền lực cha mẹ.

2. Quyền lực đến từ sự lệ thuộc của con
Cha mẹ sở hữu:
• thức ăn,
• tiền bạc,
• sự chăm sóc,
• tình yêu,
• đặc quyền,
• sự chấp thuận.
Con phụ thuộc vào cha mẹ để thỏa mãn nhu cầu nên cha mẹ có quyền lực.
Hai công cụ chính của quyền lực:
a. Thưởng
Cho con thứ nó muốn:
• khen ngợi,
• quà,
• tiền,
• đặc quyền,
• tình yêu,
• sự chấp nhận.
b. Phạt
Lấy đi hoặc gây đau đớn:
• la mắng,
• đánh,
• cấm đoán,
• tước quyền lợi,
• làm con xấu hổ,
• lạnh nhạt.

III. CÁCH CHA MẸ DÙNG QUYỀN LỰC

Cha mẹ dùng:
• thưởng để củng cố hành vi mong muốn,
• phạt để dập tắt hành vi không mong muốn.
Ví dụ:
• khen khi con chơi ngoan,
• đánh khi con nghịch đồ cấm.
Tác giả cho rằng:
Đây thực chất là “huấn luyện hành vi”, tương tự cách huấn luyện động vật.

IV. GIỚI HẠN CỦA QUYỀN LỰC CHA MẸ

1. Quyền lực chỉ hiệu quả khi trẻ còn lệ thuộc
Khi trẻ lớn lên:
• có bạn bè,
• có thế giới riêng,
• có khả năng tự lập,
• ít cần cha mẹ hơn,
=> quyền lực cha mẹ suy giảm.
Đây là lý do:
• trẻ vị thành niên thường chống đối,
• cha mẹ cảm thấy “mất kiểm soát”.

2. Tuổi vị thành niên không phải bản chất nổi loạn
Tác giả cho rằng:
• trẻ không chống lại cha mẹ,
• mà chống lại quyền lực của cha mẹ.
Nếu từ nhỏ cha mẹ không dùng quyền lực áp đặt,
=> trẻ sẽ ít nổi loạn hơn rất nhiều.

V. VIỆC HUẤN LUYỆN BẰNG THƯỞNG – PHẠT ĐÒI HỎI ĐIỀU KIỆN RẤT KHÓ
Muốn thưởng phạt hiệu quả phải:
1. Trẻ thật sự muốn phần thưởng.
2. Hình phạt không được quá nặng.
3. Thưởng/phạt phải xảy ra ngay lập tức.
4. Cha mẹ phải cực kỳ nhất quán.
5. Chỉ phù hợp với hành vi đơn giản.

Nhưng thực tế:
Thưởng – phạt KHÔNG hiệu quả để dạy:
• trung thực,
• trách nhiệm,
• hợp tác,
• tử tế,
• sáng tạo,
• nhân cách tốt.
Những phẩm chất này phải được:
• trải nghiệm,
• thấu hiểu,
• học qua mối quan hệ và môi trường.

VI. NHỮNG PHẢN ỨNG TIÊU CỰC CỦA TRẺ KHI BỊ KIỂM SOÁT BẰNG QUYỀN LỰC

Đây là phần quan trọng nhất của chương.
Tác giả liệt kê 12 phản ứng phổ biến:

1. Kháng cự – chống đối – nổi loạn
Trẻ cố tình làm ngược lại điều cha mẹ muốn.
Ví dụ:
• cha mẹ ép học giỏi → con cố tình học kém,
• cấm tóc dài → càng để tóc dài.

2. Tức giận – thù địch
Trẻ cảm thấy:
• bị kiểm soát,
• không công bằng,
• mất tự do.

3. Trả đũa – gây hấn
Trẻ:
• cãi lại,
• làm cha mẹ đau lòng,
• cố tình gây tổn thương.

4. Nói dối – che giấu
Vì sợ bị phạt nên trẻ:
• nói dối,
• giấu cảm xúc,
• giấu cuộc sống thật.
Tác giả cho rằng:
Trẻ thường nói dối để sống sót trước quyền lực.

5. Đổ lỗi – cạnh tranh – tố cáo nhau
Đặc biệt trong gia đình nhiều con:
• tranh giành phần thưởng,
• đẩy lỗi cho anh chị em.

6. Thao túng – bắt nạt
Trẻ học cách:
• điều khiển người yếu hơn,
• áp đặt lên người khác,
vì chúng được nuôi bằng chính mô hình đó.

7. Hiếu thắng quá mức
Khi cha mẹ dùng phần thưởng liên tục:
• trẻ ám ảnh thắng thua,
• sợ thất bại,
• chỉ muốn được công nhận.

8. Kết bè phái chống người lớn
Trẻ liên kết với bạn bè để chống lại:
• cha mẹ,
• giáo viên,
• người lớn.
Từ đó xuất hiện:
• băng nhóm,
• nổi loạn tập thể,
• hành vi lệch chuẩn.

9. Phục tùng quá mức
Một số trẻ:
• ngoan ngoãn vì sợ,
• mất chính kiến,
• sợ xung đột,
• lớn lên lệ thuộc quyền lực.

10. Xu nịnh
Trẻ học cách:
• lấy lòng người có quyền,
• làm vừa ý để được thưởng.

11. Mất sáng tạo – sợ thử cái mới
Môi trường thưởng phạt khiến trẻ:
• chỉ dám làm điều “an toàn”,
• sợ sai,
• sợ bị phạt,
• thiếu sáng tạo.

12. Rút lui – bỏ trốn – sống ảo tưởng
Khi áp lực quá lớn, trẻ:
• thu mình,
• chơi game quá mức,
• mơ mộng,
• bỏ nhà,

• nghiện ngập,
• gia nhập băng nhóm,
• trầm cảm.

VII. TRẺ CÓ THỰC SỰ MUỐN CHA MẸ “ĐẶT GIỚI HẠN” KHÔNG?
Tác giả phân biệt rất rõ:
Trẻ KHÔNG muốn bị kiểm soát bằng quyền lực.
Nhưng trẻ CÓ nhu cầu:
• biết hành vi nào làm cha mẹ khó chịu,
• hiểu cảm xúc thật của cha mẹ,
• nhận được thông tin rõ ràng.
Ví dụ tốt:
“Mẹ không thích khi bị kéo đi lúc đang nói chuyện.”
Khác hoàn toàn với:
“Con không được phép làm vậy!”

VIII. SỰ NHẤT QUÁN TRONG THƯỞNG – PHẠT
Nếu đã dùng quyền lực,
=> cha mẹ phải cực kỳ nhất quán.
Nếu không:
• trẻ hoang mang,
• rối loạn,
• lo âu,
• mất phương hướng.
Tác giả dẫn thí nghiệm cho thấy:
• động vật bị thưởng phạt thất thường sẽ rối loạn tâm lý,
• trẻ em cũng vậy.

IX. CHA MẸ CÓ “TRÁCH NHIỆM” DÙNG QUYỀN LỰC KHÔNG?
Tác giả phản bác quan điểm:
“Cha mẹ phải dùng quyền lực vì lợi ích của con.”
Lý do:
• người có quyền lực dễ tin rằng mình luôn đúng,
• nhưng cha mẹ cũng có thể sai,
• quyền lực dễ dẫn tới áp đặt và lạm dụng.

X. KẾT LUẬN LỚN NHẤT CỦA CHƯƠNG
1. Quyền lực không tạo ảnh hưởng thật sự
Nó chỉ:
• ép trẻ phục tùng tạm thời,
• không thay đổi nhu cầu bên trong của trẻ.
Khi quyền lực biến mất:
• trẻ quay lại hành vi cũ,
• hoặc chống đối mạnh hơn.

2. Dùng quyền lực càng nhiều → ảnh hưởng càng giảm
Vì:
• trẻ chống lại quyền lực,
• không chống lại con người cha mẹ.

3. Muốn ảnh hưởng lâu dài tới con:
Cha mẹ cần:
• từ bỏ kiểm soát bằng quyền lực,
• xây dựng mối quan hệ tôn trọng,
• giao tiếp chân thành,
• giúp trẻ tự điều chỉnh hành vi.

THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI CỦA CHƯƠNG

Quyền lực có thể tạo ra sự vâng lời tạm thời,
nhưng không thể tạo ra sự trưởng thành thật sự.
Trẻ em cần được thấu hiểu và hướng dẫn,
không phải bị kiểm soát bằng sợ hãi.


Nội dung Chương 9: MÂU THUẪN TẤT YẾU GIỮA CHA MẸ – CON CÁI: AI SẼ THẮNG?I. MÂU THUẪN GIỮA CHA MẸ VÀ CON CÁI LÀ ĐIỀU KHÔN...
24/05/2026

Nội dung
Chương 9: MÂU THUẪN TẤT YẾU GIỮA CHA MẸ – CON CÁI: AI SẼ THẮNG?

I. MÂU THUẪN GIỮA CHA MẸ VÀ CON CÁI LÀ ĐIỀU KHÔNG THỂ TRÁNH KHỎI

1. Mâu thuẫn xuất hiện khi nhu cầu của hai bên va chạm nhau

Chương mở đầu bằng nhiều ví dụ quen thuộc:
• Con vẫn chơi game dù mẹ nhắc chuẩn bị đi.
• Con không rửa bát dù đã hứa.
• Con muốn đi chơi dù bố mẹ phản đối.
=> Đây là những tình huống mà:
• cha mẹ có nhu cầu riêng,
• con cái cũng có nhu cầu riêng,
• và hai nhu cầu đó xung đột với nhau.
Tác giả gọi đây là:
“Mối quan hệ làm chủ vấn đề”
Vì:
• vấn đề không chỉ nằm ở con,
• mà nằm trong chính mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái.

2. Mâu thuẫn không xấu — cách giải quyết mới là điều quan trọng

Tác giả nhấn mạnh:
• Gia đình nào cũng có mâu thuẫn.
• Không có gia đình nào hoàn toàn hòa hợp mọi lúc.
• Mâu thuẫn là điều tự nhiên trong mọi mối quan hệ.
Điều quyết định:
• không phải “có bao nhiêu mâu thuẫn”,
• mà là “mâu thuẫn được giải quyết như thế nào”.
Nếu giải quyết sai:
Mâu thuẫn sẽ tạo:
• oán giận,
• thù địch,
• khoảng cách,
• tổn thương lâu dài.
Nếu giải quyết đúng:
Mâu thuẫn có thể:
• giúp hiểu nhau hơn,
• khiến mối quan hệ sâu sắc hơn,
• giúp trẻ trưởng thành,
• giúp gia đình gần gũi hơn.

3. Mâu thuẫn giúp trẻ trưởng thành

Tác giả cho rằng:
• trẻ được trải nghiệm mâu thuẫn trong gia đình sẽ học được:
o cách đối diện bất đồng,
o cách giải quyết xung đột,
o cách sống trong xã hội thực tế.
Một gia đình “không bao giờ có mâu thuẫn” chưa chắc là gia đình khỏe mạnh.
Ví dụ:
• người vợ luôn phục tùng chồng,
• đứa trẻ quá sợ cha mẹ nên không dám trái ý.
=> Bề ngoài yên bình nhưng bên trong không thật sự lành mạnh.

II. CUỘC ĐẤU TRANH QUYỀN LỰC: AI THẮNG – AI THUA?

Tác giả cho rằng đa số cha mẹ nhìn mối quan hệ với con như:
• một cuộc chiến quyền lực,
• nơi phải có người thắng và người thua.
Cha mẹ thường bị mắc kẹt giữa hai thái cực:
• Nghiêm khắc → cha mẹ thắng.
• Dễ dãi → con cái thắng.
Đây chính là:
“Tư duy thắng – thua”

III. PHƯƠNG PHÁP 1: CHA MẸ THẮNG – CON THUA

1. Cách hoạt động

Quy trình:
1. Cha mẹ quyết định giải pháp.
2. Thông báo cho con.
3. Nếu con phản đối:
o thuyết phục,
o ép buộc,
o dùng quyền lực,
o trừng phạt.
Ví dụ:
• Jane không muốn mặc áo mưa.
• Bố ép cô bé mặc.
• Cuối cùng Jane phải đầu hàng.
=> Cha thắng – con thua.

2. Bản chất của phương pháp 1

Cha mẹ:
• muốn con làm theo ý mình,
• dùng quyền lực để chiến thắng.
Con:
• bị ép buộc,
• không được tôn trọng nhu cầu.

IV. TẠI SAO PHƯƠNG PHÁP 1 KHÔNG HIỆU QUẢ?

1. Trẻ làm vì sợ — không phải vì muốn
Trẻ:

• không có động lực bên trong,
• chỉ làm vì sợ bị phạt,
• không thật lòng hợp tác.
Kết quả:
• né tránh,
• chống đối ngầm,
• làm qua loa cho xong.

2. Trẻ sinh ra tức giận và oán giận cha mẹ

Khi bị ép:
• trẻ cảm thấy không công bằng,
• giận cha mẹ,
• mất kết nối tình cảm.
Tác giả nói:
Phương pháp 1 gieo mầm phá hủy mối quan hệ cha mẹ – con cái.

3. Cha mẹ phải trả giá rất lớn

Cha mẹ sẽ:
• liên tục nhắc nhở,
• kiểm tra,
• ép buộc,
• la mắng,
• giám sát.
=> Rất mệt mỏi và căng thẳng.

4. Trẻ không phát triển tính tự giác

Đây là ý cực kỳ quan trọng của chương.
Khi cha mẹ luôn kiểm soát:
• trẻ không học được:
o tự chịu trách nhiệm,
o tự quản lý,
o kỷ luật nội tâm.
Trẻ chỉ biết:
• nghe lệnh,
• phụ thuộc vào người có quyền lực.
Khi lớn lên:
• dễ thiếu tự chủ,
• thiếu định hướng,
• luôn cần người khác kiểm soát.

5. Thông điệp quan trọng nhất của tác giả

Mỗi lần cha mẹ dùng quyền lực ép trẻ làm điều gì, cha mẹ đang tước đi cơ hội học tính tự giác và trách nhiệm của trẻ.

V. PHƯƠNG PHÁP 2: CON THẮNG – CHA MẸ THUA

1. Cách hoạt động

Quy trình:
1. Cha mẹ đưa ý kiến.
2. Trẻ phản đối.
3. Trẻ gây áp lực:
o giận dữ,
o khóc,
o chống đối.

4. Cha mẹ đầu hàng.
Ví dụ:
• Jane không mặc áo mưa.
• Bố bỏ cuộc.
• Jane thắng.

VI. TẠI SAO PHƯƠNG PHÁP 2 KHÔNG HIỆU QUẢ?

1. Trẻ học cách thao túng cha mẹ

Trẻ học:
• nổi giận để đạt điều mình muốn,
• làm cha mẹ thấy có lỗi,
• áp đảo cha mẹ bằng cảm xúc.

2. Trẻ trở nên ích kỷ và thiếu tôn trọng người khác

Đặc điểm dễ xuất hiện:
• cứng đầu,
• nóng nảy,
• chỉ nghĩ cho mình,
• không hợp tác,
• thiếu quan tâm cảm xúc người khác.

3. Trẻ khó hòa nhập với xã hội

Ở trường học và xã hội:
• không ai luôn nhường trẻ như ở nhà.
=> Trẻ dễ:
• sốc,
• chống đối,
• khó thích nghi.

4. Trẻ cảm thấy không được yêu thương thật sự

Dù được “chiều” nhưng:
• trẻ cảm nhận sự bực tức của cha mẹ,
• cảm nhận mình gây phiền phức.
Kết quả:
• trẻ thấy bất an,
• cảm thấy mình không thật sự được yêu.
5. Cha mẹ kiệt sức và mất niềm vui làm cha mẹ
Cha mẹ trong phương pháp 2 thường:
• mệt mỏi,
• bất lực,
• xấu hổ về con,
• cảm thấy bị con kiểm soát.
Nhiều người thậm chí:
• không còn thích ở cạnh con mình.

VII. NHỮNG VẤN ĐỀ KHI TRỘN LẪN HAI PHƯƠNG PHÁP

Nhiều gia đình:
• lúc nghiêm khắc,
• lúc dễ dãi.
Điều này khiến trẻ:
• hoang mang,
• mất ổn định cảm xúc,
• khó hiểu giới hạn thực sự.
Ví dụ:
• hôm nay bị cấm,
• ngày mai lại được phép.
=> Trẻ không biết điều gì là đúng.

VIII. ĐIỀU NAN GIẢI CỦA CHA MẸ

Nhiều cha mẹ:
• biết phương pháp 1 không tốt,
• cũng biết phương pháp 2 không hiệu quả,
• nhưng không biết còn cách nào khác.
Họ bị mắc kẹt giữa:
• độc đoán,
• hoặc đầu hàng.
Đây chính là “cái bẫy thắng – thua”.

IX. THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI CỦA CHƯƠNG

1. Mâu thuẫn là điều tự nhiên
Không thể tránh hoàn toàn.

2. Điều quan trọng nhất là cách giải quyết mâu thuẫn
Không phải số lượng mâu thuẫn.

3. Hai cách giải quyết phổ biến đều thất bại

Phương pháp 1:
• cha mẹ thắng,
• con thua.
Hậu quả:
• giận dữ,
• chống đối,
• thiếu tự giác.

Phương pháp 2:
• con thắng,
• cha mẹ thua.
Hậu quả:
• ích kỷ,
• thao túng,
• thiếu tôn trọng người khác.

4. Cả hai đều là cuộc chiến quyền lực
Và:

• luôn có người tổn thương,
• luôn có người bất mãn.

5. Tác giả chuẩn bị dẫn sang một phương pháp mới

Ý ngầm của chương:
• cần một phương pháp mà:
o không ai thắng,
o không ai thua,
o cả hai cùng được tôn trọng.
(Đó sẽ là nội dung của chương tiếp theo.)

KẾT LUẬN NGẮN GỌN NHẤT

Chương 9 muốn nói rằng:

• Mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái là điều bình thường.
• Điều nguy hiểm không phải là mâu thuẫn, mà là cách giải quyết sai.
• Hai kiểu phổ biến:
o cha mẹ áp đảo con,
o hoặc cha mẹ đầu hàng con,
đều gây tổn thương lâu dài.
• Nuôi dạy đúng không phải là “thắng con”.
• Mà là xây dựng mối quan hệ nơi:
o cả cha mẹ và con cái đều được tôn trọng,
o cùng hợp tác giải quyết vấn đề.

CHƯƠNG 8“THAY ĐỔI NHỮNG HÀNH VI KHÔNG THỂ CHẤP NHẬN ĐƯỢC BẰNG CÁCH THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG XUNG QUANH”Chương 8 nhấn mạnh một...
22/05/2026

CHƯƠNG 8

“THAY ĐỔI NHỮNG HÀNH VI KHÔNG THỂ CHẤP NHẬN ĐƯỢC BẰNG CÁCH THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG XUNG QUANH”

Chương 8 nhấn mạnh một nguyên tắc cực kỳ quan trọng trong nuôi dạy con:
Muốn thay đổi hành vi của trẻ, đừng chỉ cố thay đổi đứa trẻ — hãy thay đổi môi trường sống quanh trẻ.
Nhiều cha mẹ thường dùng la mắng, đe dọa hoặc làm trẻ xấu hổ để sửa hành vi. Nhưng tác giả cho rằng một phương pháp hiệu quả hơn, nhẹ nhàng hơn và ít xung đột hơn chính là cải biến môi trường sống để giúp trẻ dễ cư xử đúng hơn.
Đây là phương pháp áp dụng hiệu quả cho mọi lứa tuổi, từ trẻ nhỏ đến thanh thiếu niên.

1. TÁM CÁCH THAY ĐỔI MÔI TRƯỜNG ĐỂ GIÚP TRẺ
Chương này trình bày 8 phương pháp chính:
1. Làm phong phú môi trường
2. Làm suy giảm môi trường
3. Đơn giản hóa môi trường
4. Giới hạn không gian sống
5. Tạo môi trường an toàn
6. Thay thế hoạt động này bằng hoạt động khác
7. Chuẩn bị trước cho trẻ trước thay đổi môi trường
8. Lên kế hoạch với trẻ lớn hơn

2. LÀM PHONG PHÚ MÔI TRƯỜNG
Ý chính:
Một đứa trẻ có môi trường thú vị, hấp dẫn và phù hợp sẽ ít gây rắc rối hơn.
Giống như giáo viên mầm non luôn chuẩn bị:
• đồ chơi
• sách
• đất nặn
• trò chơi
• búp bê
• câu đố
để trẻ bận rộn và hứng thú.
Nguyên lý:
Khi trẻ bị cuốn hút vào hoạt động tích cực:
• trẻ ít quấy phá
• ít làm phiền cha mẹ
• ít sinh hành vi tiêu cực
Ví dụ trong chương:
• Tạo khu vực riêng trong gara hoặc sân sau để trẻ:
o đào bới
o vẽ
o xây dựng
o bày bừa
o sáng tạo tự do
• Khi đi ô tô:
o chuẩn bị đồ chơi
o câu đố
o hoạt động giải trí
→ giúp trẻ không chán và quấy khóc.
• Trẻ thường cư xử tốt hơn khi có bạn chơi cùng.
Thông điệp quan trọng:
Trẻ em cần:
• hoạt động thú vị
• thử thách
• cơ hội sáng tạo
giống như người lớn cũng cần ý nghĩa và sự bận rộn trong cuộc sống.

3. LÀM SUY GIẢM MÔI TRƯỜNG
Ý chính:
Có lúc trẻ cần ít kích thích hơn, đặc biệt:
• trước giờ ngủ
• trước giờ ăn
• khi quá phấn khích
Nhiều cha mẹ làm trẻ kích động quá mức rồi lại yêu cầu trẻ yên tĩnh ngay lập tức.
Cách thực hiện:
• giảm tiếng ồn
• giảm kích thích
• tránh đùa quá sung
• tạo không gian nhẹ nhàng, bình tĩnh
Mục tiêu:
Giúp trẻ:
• dịu lại
• ổn định cảm xúc
• tránh bùng nổ hành vi tiêu cực

4. ĐƠN GIẢN HÓA MÔI TRƯỜNG
Ý chính:
Nhiều hành vi “không ngoan” xuất hiện vì:
• môi trường quá khó
• trẻ không tự làm được
• trẻ bất lực và thất vọng
Khi đó trẻ có thể:
• khóc
• ném đồ
• cáu giận
• bỏ cuộc
• quấy rầy cha mẹ
Các giải pháp được nêu:
• Mua quần áo trẻ tự mặc được
• Đặt ghế để trẻ với tới vòi nước hoặc quần áo
• Dùng dụng cụ ăn phù hợp độ tuổi
• Gắn móc treo thấp
• Dùng ly không vỡ
• Tay nắm cửa thấp vừa tầm trẻ
• Sơn hoặc giấy dán tường dễ lau chùi
Ý nghĩa:
Môi trường nên giúp trẻ:
• tự lập
• dễ thành công
• ít thất vọng
• kiểm soát được cuộc sống của mình

5. GIỚI HẠN KHÔNG GIAN SỐNG CỦA TRẺ
Ý chính:
Giới hạn hợp lý giúp ngăn hành vi nguy hiểm hoặc phá phách.
Ví dụ:
• Dùng cũi cho trẻ nhỏ
• Dựng hàng rào sân sau để:
o tránh chạy ra đường
o tránh lạc
o tránh phá vườn hàng xóm
• Tạo khu vực riêng cho:
o chơi đất nặn
o sơn màu
o cắt dán
o chơi ồn ào
Điều quan trọng:
Trẻ thường chấp nhận giới hạn nếu:
• giới hạn hợp lý
• nhu cầu của trẻ vẫn được đáp ứng
• trẻ vẫn có tự do trong phạm vi an toàn

6. TẠO MÔI TRƯỜNG AN TOÀN CHO TRẺ
Ý chính:
Cha mẹ cần chủ động loại bỏ nguy hiểm thay vì chỉ liên tục cấm đoán.
Danh sách an toàn trong chương:
• xoay tay cầm nồi vào trong
• dùng ly không vỡ
• cất diêm/bật lửa
• sửa ổ điện hỏng
• khóa tầng hầm/sân thượng
• cất đồ dễ vỡ
• khóa vật sắc nhọn
• dùng thảm chống trượt
• lắp lưới bảo vệ tầng cao
• dọn thảm dễ gây té ngã
Thông điệp:
Mỗi gia đình cần sắp xếp nhà cửa để:
• trẻ an toàn
• giảm nguy cơ tai nạn
• giảm xung đột giữa cha mẹ và con cái

7. THAY THẾ HOẠT ĐỘNG NÀY BẰNG HOẠT ĐỘNG KHÁC
Ý chính:
Không chỉ lấy đi thứ trẻ muốn — hãy đưa lựa chọn thay thế phù hợp.
Ví dụ:
• trẻ chơi dao sắc → đưa dao cùn
• trẻ nghịch mỹ phẩm → cho chai lọ rỗng
• trẻ xé tạp chí → đưa tạp chí cũ
• trẻ vẽ lên tường → cho giấy lớn để vẽ
Nguyên lý:
Nếu cha mẹ chỉ cấm:
→ trẻ dễ thất vọng và khóc lóc.
Nếu cha mẹ:
• thay thế nhẹ nhàng
• hướng trẻ sang hoạt động khác
→ trẻ thường hợp tác tốt hơn.

8. CHUẨN BỊ TRƯỚC CHO TRẺ KHI MÔI TRƯỜNG THAY ĐỔI
Ý chính:
Trẻ thích nghi tốt hơn khi được chuẩn bị tâm lý trước.
Ví dụ:
• đổi người giữ trẻ
• đi du lịch
• ngủ chỗ lạ
• gặp người mới
• đi bác sĩ tiêm
Điều tác giả nhấn mạnh:
Cha mẹ nên:
• nói trước
• giải thích thật lòng
• mô tả điều sẽ xảy ra
Ngay cả khi:
• trẻ sẽ đau
• trẻ không thích
thì việc chuẩn bị trước vẫn giúp trẻ:
• bớt sợ
• bớt phản kháng
• thích nghi tốt hơn

9. LÊN KẾ HOẠCH VỚI TRẺ LỚN HƠN
Ý chính:
Thanh thiếu niên cũng cần môi trường phù hợp để giảm mâu thuẫn.
Các em cần:
• sự riêng tư
• trách nhiệm
• quyền tự chủ
• sự chuẩn bị trước
Các gợi ý cụ thể:
• cho trẻ đồng hồ báo thức riêng
• có ngăn tủ riêng
• có lịch cá nhân
• học dùng đồ mới
• báo trước khi có khách
• cho chìa khóa riêng
• cho tiền tiêu vặt theo tháng
• thảo luận về:
o giờ giới nghiêm
o trách nhiệm lái xe
o rượu bia/chất gây nghiện
• dạy nhận tin nhắn điện thoại
• luôn gõ cửa trước khi vào phòng trẻ
• cho trẻ tham gia họp gia đình
• báo trước thay đổi lịch trình
Ý nghĩa:
Thanh thiếu niên hợp tác tốt hơn khi:
• được tôn trọng
• được chuẩn bị
• được tham gia quyết định

10. THÔNG ĐIỆP SÂU SẮC NHẤT CỦA CHƯƠNG
“Đây là nhà của ai?”
Đây là câu hỏi trung tâm của chương.
Nhiều cha mẹ nghĩ:
“Đây là nhà của mình, con phải thích nghi.”
Nên họ:
• không thay đổi môi trường
• bắt trẻ phải chịu đựng
• chỉ tập trung sửa hành vi trẻ
Tác giả đưa ví dụ cực kỳ sâu sắc:
Nếu mẹ già bị liệt phải tới sống cùng:
• cha mẹ sẽ sửa nhà
• dời đồ đạc
• lắp tay vịn
• làm đường dốc
• thay đổi mọi thứ để phù hợp với bà
Nhưng với con cái, nhiều người lại không sẵn lòng thay đổi môi trường sống.
Bài học lớn:
Con trẻ cũng là thành viên thật sự của gia đình.
Ngôi nhà cũng phải phù hợp với chúng, không chỉ bắt chúng thích nghi với người lớn.

11. BÀI HỌC CỐT LÕI TOÀN CHƯƠNG
Chương này muốn dạy rằng:
Thay vì:
• la mắng
• đe dọa
• ép buộc
• trách phạt liên tục
Cha mẹ nên:
• thiết kế môi trường phù hợp hơn
• phòng ngừa vấn đề trước khi xảy ra
• giúp trẻ dễ thành công hơn
Khi môi trường thay đổi:
• trẻ ít chống đối hơn
• ít xung đột hơn
• cha mẹ nhẹ nhàng hơn
• gia đình bình an hơn

KẾT LUẬN NGẮN GỌN
Chương 8 khẳng định rằng:
Nhiều hành vi “xấu” của trẻ không xuất phát từ việc trẻ hư, mà từ việc môi trường chưa phù hợp với nhu cầu và khả năng của trẻ.
Một người cha mẹ khôn ngoan không chỉ cố sửa con, mà còn biết:
• thay đổi môi trường
• chuẩn bị trước
• tạo điều kiện
• giảm thất vọng
• giúp con thành công
Và khi cha mẹ bắt đầu thay đổi môi trường sống thay vì chỉ tìm cách kiểm soát con cái, mối quan hệ trong gia đình sẽ trở nên nhẹ nhàng, yêu thương và hợp tác hơn rất nhiều.


CHƯƠNG 7 – ÁP DỤNG THÔNG ĐIỆP “TÔI” VÀO THỰC TẾChủ đề trọng tâm của chươngChương 7 tập trung hướng dẫn cha mẹ cách sử dụ...
21/05/2026

CHƯƠNG 7 – ÁP DỤNG THÔNG ĐIỆP “TÔI” VÀO THỰC TẾ

Chủ đề trọng tâm của chương

Chương 7 tập trung hướng dẫn cha mẹ cách sử dụng “Thông điệp Tôi” (I-message) một cách đúng đắn và hiệu quả trong giao tiếp với con cái. Chương này không chỉ giải thích cách dùng mà còn chỉ ra:
• Những lỗi cha mẹ thường mắc phải.
• Vì sao nhiều “thông điệp tôi” không hiệu quả.
• Cách xử lý cảm xúc giận dữ.
• Cách dùng “thông điệp tôi” với trẻ nhỏ.
• Cách kết hợp với lắng nghe chủ động.
• Ứng dụng của thông điệp “tôi” trong việc thay thế lời khen và ngăn ngừa vấn đề.

1. LỖI THƯỜNG GẶP: “THÔNG ĐIỆP BẠN” ĐỘI LỐT “THÔNG ĐIỆP TÔI”
Vấn đề
Nhiều cha mẹ nghĩ mình đang dùng “thông điệp tôi”, nhưng thực chất vẫn là chỉ trích con bằng cách khéo léo hơn.
Ví dụ:
• “Bố thấy con thật vô trách nhiệm.”
• “Mẹ buồn vì con quá lười.”
Dù có cụm “bố buồn”, “mẹ cảm thấy”, nhưng nội dung vẫn là:
• phán xét,
• dán nhãn,
• đổ lỗi cho con.
=> Đây vẫn là “Thông điệp Bạn”.
Điều cần nhớ
Thông điệp “tôi” thật sự phải nói về:
• cảm xúc thật của cha mẹ,
• nhu cầu bị ảnh hưởng,
• tác động cụ thể của hành vi.
Ví dụ đúng:
• “Mẹ rất thất vọng vì chúng ta đã thỏa thuận sẽ cất đồ vào thứ bảy.”
• “Bố buồn vì bố đã mong sân cỏ sẽ gọn gàng trước cuối tuần.”

2. ĐỪNG CHỈ TRUYỀN TẢI CẢM XÚC TIÊU CỰC
Sai lầm phổ biến
Cha mẹ thường:
• chỉ bày tỏ tức giận,
• thất vọng,
• trách móc,
mà quên nói ra:
• tình yêu,
• sự nhẹ nhõm,
• niềm vui khi con an toàn.
Ví dụ quan trọng
Một người mẹ lo lắng khi con gái về nhà trễ.
Ban đầu bà nói:
• “Mẹ giận con.”
• “Mẹ phát điên lên.”
Nhưng cảm xúc thật đầu tiên của bà là:
• nhẹ nhõm,
• vui mừng vì con an toàn.
Khi bà nói:
• “Mẹ mừng vì con đã về an toàn.”
• “Mẹ lo con gặp tai nạn.”
=> Không khí lập tức thay đổi tích cực.
Bài học
Nhiều cha mẹ quá muốn “dạy cho con một bài học” nên bỏ lỡ cơ hội:
• cho con thấy mình được yêu thương sâu sắc.
Thông điệp tích cực nên được nói ra trước.

3. THÔNG ĐIỆP “TÔI” PHẢI TRUNG THỰC VÀ ĐỦ MẠNH
Vấn đề
Nhiều cha mẹ diễn đạt quá nhẹ so với cảm xúc thật.
Ví dụ:
Con đánh em bằng vợt tennis.
Người mẹ chỉ nói:
• “Mẹ không thích con làm vậy.”
Trong khi cảm xúc thật là:
• hoảng sợ,
• kinh hãi,
• lo em bị thương nặng.
Khi nói thật cảm xúc:
• “Mẹ sợ đến chết khi thấy con đánh em như vậy.”
• “Mẹ rất sợ em bị chảy máu.”
=> thông điệp trở nên chân thật và có tác động mạnh hơn.
Ý chính
Thông điệp “tôi” chỉ hiệu quả khi:
• đúng với cảm xúc thật bên trong,
• không giả tạo,
• không quá nhẹ,
• không che giấu.

4. GIẬN DỮ THỰC RA LÀ “CẢM XÚC THỨ HAI”
Ý tưởng cực kỳ quan trọng của chương
Tác giả cho rằng:
Giận dữ không phải cảm xúc đầu tiên.
Phía sau cơn giận thường là:
• sợ hãi,
• tổn thương,
• thất vọng,
• xấu hổ,
• lo lắng.
Ví dụ
Khi con đi lạc:
Cảm xúc đầu tiên:
• sợ con gặp nguy hiểm.
Sau đó mới biến thành:
• “Con thật hư!”
• “Mẹ phát điên với con!”
Khi con học kém:
Cảm xúc đầu tiên:
• thất vọng.
Sau đó:
• nổi giận,
• chỉ trích.

Tác hại của giận dữ
Sự giận dữ:
• khiến trẻ thấy bị công kích,
• xấu hổ,
• có lỗi,
• bị hạ nhục.
Vì giận dữ thường là:
• “Con làm bố mẹ tức.”
=> vẫn là “Thông điệp Bạn”.

Giải pháp
Cha mẹ cần học cách:
1. Nhận diện cảm xúc đầu tiên.
2. Nói ra cảm xúc thật đó.
3. Thay vì trút cơn giận lên con.
Ví dụ:
Thay vì:
• “Con làm mẹ điên lên!”
Hãy nói:
• “Mẹ rất lo.”
• “Mẹ thất vọng.”
• “Mẹ thấy tổn thương.”

5. THÔNG ĐIỆP “TÔI” GIÚP TRẺ BIẾT QUAN TÂM HƠN
Trẻ em thường không biết hành vi của mình ảnh hưởng tới người khác thế nào
Khi cha mẹ thành thật chia sẻ:
• nhu cầu,
• cảm xúc,
• khó khăn,
trẻ thường:
• bất ngờ,
• đồng cảm,
• muốn hợp tác.
Ví dụ
Một người cha dừng xe giữa đường và nói:
• ông mệt vì tiếng ồn,
• muốn tận hưởng kỳ nghỉ.
Lũ trẻ:
• ngạc nhiên,
• nhận ra cha cũng có nhu cầu,
• tự giảm nghịch ngợm.

Ví dụ của hiệu trưởng
Một hiệu trưởng nói thật cảm xúc thất vọng với học sinh.
Kết quả:
• học sinh tự thay đổi,
• hợp tác,
• gần gũi hơn với thầy.
Ý nghĩa lớn
Khi trẻ hiểu:
• cha mẹ cũng là con người,
• cũng có nhu cầu,
• cũng biết đau, buồn, mệt,
=> trẻ dễ phát triển:
• trách nhiệm,
• sự đồng cảm,
• sự quan tâm.

6. DÙNG “THÔNG ĐIỆP TÔI” VỚI TRẺ NHỎ QUA NGÔN NGỮ CƠ THỂ
Với trẻ dưới 2 tuổi
Trẻ vẫn hiểu:
• sự chấp nhận,
• không chấp nhận,
• nhu cầu của cha mẹ.
Cha mẹ có thể dùng:
• ánh mắt,
• hành động,
• cử chỉ nhẹ nhàng nhưng kiên quyết.
Ví dụ:
• nhẹ nhàng giữ con lại khi thay đồ,
• đặt con xuống khi bị đá,
• chuyển con khỏi chỗ nguy hiểm.
Điểm quan trọng
Không:
• trừng phạt,
• la hét,
• nhục mạ.
Chỉ đơn giản truyền tải:
• “Mẹ không thích điều này.”
• “Bố cần điều kia.”

7. KHI THÔNG ĐIỆP “TÔI” KHÔNG CÓ TÁC DỤNG
Trẻ có thể:
• phớt lờ,
• né tránh,
• phản ứng lại.
Cha mẹ cần:
• lặp lại rõ ràng hơn,
• mạnh mẽ hơn,
• chân thật hơn.
Ví dụ:
• “Điều này thực sự quan trọng với mẹ.”
• “Mẹ không thích bị phớt lờ.”

8. KẾT HỢP “THÔNG ĐIỆP TÔI” VỚI LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG
Đây là nguyên tắc cực kỳ quan trọng
Sau khi cha mẹ bày tỏ cảm xúc,
đứa trẻ cũng có thể:
• có cảm xúc,
• có khó khăn,
• có vấn đề riêng.
Lúc này cha mẹ cần:
→ chuyển sang lắng nghe chủ động.
Ví dụ
Mẹ:
• “Mẹ rất mệt khi phải dọn phòng khách.”
Con:
• “Con thấy mẹ quá cầu toàn.”
Nếu cha mẹ phản ứng:
• “Không phải!”
=> sẽ tranh cãi.
Cách đúng:
• “Con cảm thấy mẹ quá kỹ tính?”
=> đứa trẻ cảm thấy được hiểu.
Sau đó:
• trẻ dễ hợp tác hơn.

9. THÔNG ĐIỆP “TÔI” THAY THẾ CHO KHEN NGỢI
Quan điểm quan trọng
Tác giả cho rằng:
• lời khen thường là cách điều khiển hành vi.
Ví dụ:
• “Con ngoan lắm.”
• “Con giỏi quá.”
Đây vẫn là đánh giá con.

Thay vào đó nên dùng:
Thông điệp “tôi” tích cực
Ví dụ:
• “Mẹ thật sự biết ơn khi con giúp mẹ.”
• “Mẹ thấy nhẹ nhõm khi con báo giờ về.”
Khác biệt lớn
Thông điệp “tôi”:
• không thao túng,
• không điều khiển,
• chỉ chia sẻ cảm xúc thật.

10. DÙNG “THÔNG ĐIỆP TÔI” ĐỂ PHÒNG NGỪA VẤN ĐỀ
Cha mẹ có thể nói trước:
• kế hoạch,
• nhu cầu,
• mong muốn.
Ví dụ:
• “Mẹ cần dùng máy tính cuối tuần.”
• “Mẹ muốn chúng ta chuẩn bị trước chuyến đi.”
Lợi ích
Trẻ:
• hiểu trước nhu cầu của cha mẹ,
• có cơ hội hợp tác,
• không phải chờ đến lúc bị trách.

11. KHÔNG PHẢI LÚC NÀO THÔNG ĐIỆP “TÔI” CŨNG GIẢI QUYẾT ĐƯỢC VẤN ĐỀ
Có những lúc:
• nhu cầu cha mẹ và con cái xung đột thật sự.
Ví dụ:
• cha mẹ cần yên tĩnh,
• con muốn chơi nhạc lớn.
Lúc này:
• chỉ “thông điệp tôi” là chưa đủ.
=> cần bước tiếp theo:
• giải quyết xung đột nhu cầu.
Đây là nội dung tác giả sẽ giải thích từ chương 9 trở đi.

THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI CỦA CHƯƠNG 7
Chương này muốn dạy rằng:
Giao tiếp hiệu quả với con không phải:
• kiểm soát,
• đổ lỗi,
• dạy dỗ bằng giận dữ,
• phán xét.
Mà là:
• trung thực với cảm xúc thật,
• nói rõ nhu cầu của mình,
• tôn trọng cảm xúc của con,
• kết hợp lắng nghe và đối thoại.

NHỮNG Ý CHÍNH QUAN TRỌNG NHẤT CẦN GHI NHỚ
1. “Tôi cảm thấy…” chưa chắc là thông điệp “tôi”.
Nếu vẫn chứa phán xét → vẫn là “Thông điệp Bạn”.
2. Giận dữ thường chỉ là cảm xúc thứ hai.
Phía sau nó thường là:
• sợ hãi,
• tổn thương,
• thất vọng.
3. Thông điệp “tôi” phải:
• chân thật,
• cụ thể,
• đúng cảm xúc thật.
4. Trẻ em có khả năng đồng cảm hơn người lớn nghĩ.
5. Sau khi nói cảm xúc của mình,
cha mẹ phải biết:
→ lắng nghe cảm xúc của con.
6. Thông điệp “tôi” không nhằm kiểm soát con,
mà nhằm:
• giao tiếp trung thực,
• xây dựng quan hệ tôn trọng lẫn nhau.


Address

Long Trung, Long Thành Trung, Hòa Thành
Tây Ninh
80600

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nuôi Con Bằng Đức Tin và Tình Yêu Cùng Gia Đình Xuân An posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share