01/10/2025
🫧 SECOND SIGH(T) - NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA STS 🫧
🔎 Khái niệm và định vị học thuật
Secondary Traumatic Stress (STS), hay còn gọi là căng thẳng chấn thương thứ cấp, được hiểu là những phản ứng cảm xúc và hành vi phát sinh tự nhiên khi cá nhân tiếp xúc gián tiếp với sự kiện sang chấn mà người khác đã trải qua, thường thông qua quá trình đồng cảm, lắng nghe hoặc hỗ trợ [1]. STS hiện chưa có tiêu chuẩn chẩn đoán riêng trong DSM-5 (Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần, Phiên bản thứ năm do Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ xuất bản). Thay vào đó, STS được đề cập trong phạm vi Rối loạn căng thẳng hậu sang chấn (PTSD), theo tiêu chuẩn A3 và A4: “biết sự kiện xảy ra với người thân hoặc bạn bè” hoặc “tiếp xúc gián tiếp với chi tiết sang chấn trong bối cảnh nghề nghiệp” được xem là đủ để khởi phát phản ứng sang chấn [2].
STS thường được thảo luận song song với các khái niệm liên quan như mệt mỏi từ lòng trắc ẩn (Compassion fatigue) và chấn thương thứ cấp (Vicarious trauma). Dù có sự giao thoa, STS nhấn mạnh vào triệu chứng tương đồng với PTSD; Compassion fatigue bao quát hơn (bao gồm cả kiệt sức nghề nghiệp); trong khi Vicarious trauma tập trung vào sự biến đổi nhận thức và niềm tin lâu dài [3], [4].
🔎 Nguyên nhân
Nguyên nhân của STS xuất phát từ tiếp xúc gián tiếp với sang chấn của người khác, bao gồm [2]:
👉 Chứng kiến hoặc tiếp nhận thông tin về sự kiện đau thương.
👉 Đồng hành cùng nạn nhân trong quá trình trị liệu hoặc chăm sóc.
👉 Lặp lại việc tiếp xúc với chi tiết sang chấn trong bối cảnh nghề nghiệp.
🔎 Triệu chứng
Do chưa có bộ tiêu chuẩn chẩn đoán riêng, các nghiên cứu về STS thường sử dụng khung triệu chứng PTSD trong DSM-5 để mô tả STS, bao gồm:
⭐ Triệu chứng xâm nhập (Intrusion symptoms): ký ức ám ảnh, ác mộng, hồi tưởng đến câu chuyện sang chấn được nghe hoặc chứng kiến.
⭐ Né tránh (Avoidance): tránh tiếp xúc với câu chuyện, địa điểm, tình huống gợi nhớ đến sự kiện gây sang chấn.
⭐ Thay đổi nhận thức và cảm xúc (Negative alterations in cognition and mood): cảm giác bất lực, mất niềm tin, buồn bã, giảm sự hài lòng trong công việc.
⭐ Tăng kích thích (Arousal and reactivity): mất ngủ, lo âu lan tỏa, khó tập trung, dễ cáu gắt.
🔎 Ảnh hưởng
👉 Đối với cá nhân: STS có thể gây suy giảm nghiêm trọng sức khỏe tinh thần, dẫn đến kiệt sức cảm xúc, rối loạn giấc ngủ, tăng nguy cơ trầm cảm và lo âu. Ngoài ra, nó còn ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất thông qua các triệu chứng như mệt mỏi mãn tính, đau đầu và rối loạn miễn dịch [3].
👉 Trong công việc: cá nhân trải qua STS thường suy giảm hiệu suất, khó duy trì sự tập trung và động lực, tăng khả năng nghỉ việc sớm. Đồng thời, họ dễ mất đi trạng thái hài lòng khi giúp đỡ người khác (compassion satisfaction) và rơi vào tình trạng mệt mỏi từ lòng trắc ẩn (compassion fatigue) [4]
👉 Ở cấp độ xã hội: các lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến hỗ trợ cộng đồng (nhân viên bảo vệ trẻ em, nhân viên y tế, nhà trị liệu, phóng viên chiến trường, nhân viên cứu hộ, giáo sĩ, v.v.) ghi nhận mức độ hài lòng công việc thấp và tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí vận hành cho tổ chức mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ và bảo vệ cộng đồng [5].
🔎 Kết luận
STS là một hiện tượng tâm lý phức tạp, phản ánh cái giá phải trả của sự đồng cảm trong các công việc liên quan đến chăm sóc, hỗ trợ và cứu giúp người khác. Dù chưa được công nhận là một rối loạn riêng biệt trong DSM-5, STS vẫn cho thấy những ảnh hưởng đáng kể đến cá nhân, tổ chức và xã hội. Việc nâng cao nhận thức, xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp và tạo môi trường làm việc an toàn, giàu tính nhân văn là chìa khóa giúp những người làm công tác xã hội duy trì được sự hài lòng từ lòng trắc ẩn thay vì rơi vào mệt mỏi từ lòng trắc ẩn. Qua đó, họ có thể tiếp tục phát huy giá trị của nghề nghiệp, đồng thời bảo vệ sức khỏe tinh thần của chính mình.
_______________________________
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ:
Fanpage: Second sigh—t
Email: [email protected]
Người đại diện: Hồ Nguyễn Thy Mai (0969 230 644)