15/08/2025
Chủ nghĩa vị lợi, đồng thuận và quyền lực: Phân tích trường hợp sử dụng deepfake trong phim “Chốt đơn”
Chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism) là một học thuyết đạo đức cho rằng hành động đúng đắn là hành động tối đa hóa lợi ích chung hoặc hạnh phúc của số đông (Bentham, 1789; Mill, 1863). Trong vụ việc liên quan đến ekip phim "Chốt đơn", lập luận vị lợi đã được sử dụng để diễn giải cho quyết định áp dụng công nghệ deepfake thay thế gương mặt của diễn viên Thùy Tiên, người đang vướng vòng lao lý. Trường hợp này mở ra một cuộc tranh luận không chỉ về lợi ích tổng thể, mà còn về bản chất của “đồng thuận” trong bối cảnh quyền lực bất cân xứng.
Từ góc nhìn vị lợi, quyết định sử dụng deepfake mang lại một số lợi ích rõ rệt. Thứ nhất, nếu không áp dụng AI, toàn bộ dự án có nguy cơ “mất trắng”, bao gồm công sức sáng tạo, chi phí sản xuất và uy tín của ekip. Thứ hai, nó giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính cho nhà sản xuất, nhà đầu tư và các bên liên quan. Thứ ba, nó bảo vệ việc làm cho nhiều thành viên trong đoàn phim. Theo nguyên tắc maximize overall good, đây có thể được xem là lựa chọn hợp lý về mặt lợi ích tổng thể.
Bên cạnh đó, trên lý thuyết, trường hợp này có sự “đồng thuận” từ phía diễn viên. Thùy Tiên đã đồng ý để AI mô phỏng gương mặt dựa trên tư liệu cũ. Nếu từ chối, cô có thể đối diện nguy cơ vi phạm hợp đồng, bồi thường thiệt hại và chịu trách nhiệm làm chậm tiến độ, trong khi nhiều khoản chi phí quảng bá: từ sản phẩm lưu niệm dịp Tết đến các chiến dịch truyền thông đã được triển khai từ trước. Một số ý kiến cho rằng, trong bối cảnh diễn viên đã mắc sai phạm pháp lý nghiêm trọng dẫn đến khủng hoảng truyền thông và ảnh hưởng toàn bộ ekip, quyền quyết định thuộc về đạo diễn và nhà sản xuất là hợp lý, còn khả năng phản đối của diễn viên đối với việc thay thế hình ảnh sẽ bị hạn chế đáng kể.
IDEA Vietnam chia sẻ quan điểm:
Tuy nhiên, đồng thuận trong bối cảnh bất cân xứng quyền lực thường là một khái niệm phức tạp. Chủ nghĩa vị lợi tuy hữu ích trong việc đánh giá lợi ích tổng thể, nhưng nếu bỏ qua phân tích về quyền lực và giới, nó có thể vô tình hợp thức hóa các quyết định gây bất bình đẳng. Đằng sau khẩu hiệu “vì lợi ích số đông” thường ẩn chứa những mối quan hệ quyền lực không cân bằng, đặc biệt liên quan đến giới tính, địa vị nghề nghiệp và bối cảnh pháp lý.
Khái niệm “đồng thuận hình thức” và “đồng thuận thực chất” (Faden & Beauchamp, 1986) đặc biệt quan trọng ở đây. Về mặt kỹ thuật và pháp lý, sự đồng ý của diễn viên đáp ứng tiêu chuẩn hình thức. Nhưng khi đồng thuận được đưa ra trong điều kiện quyền lực nghiêng hẳn về một phía, nó khó có thể phản ánh sự tự do lựa chọn thực sự. Trong trường hợp này, quyền lực tập trung vào hai đạo diễn nam, những người nắm vị thế cao hơn trong quá trình ra quyết định, trong khi nữ diễn viên bị ràng buộc bởi pháp lý, hợp đồng và áp lực dư luận.
Phân tích từ lý thuyết giao thoa (intersectionality) của Crenshaw, (1989) cho thấy đây không chỉ là bài toán lợi ích như chi phí, mà còn phản ánh sự giao thoa giữa giới tính, vị thế nghề nghiệp và tình trạng pháp lý trong việc đưa ra quyết định. Các nghiên cứu về đạo đức nữ quyền (Mackenzie & Stoljar, 2000) nhấn mạnh rằng việc phân tích các quyết định của cá nhân cần đặt trong bối cảnh các cấu trúc và mối quan hệ xã hội định hình khả năng tự chủ, đồng thời chịu tác động của quyền lực và định kiến giới. Khi quyền lực – pháp lý – giới tính giao thoa, bên còn lại gần như không có khả năng thực sự để nói “không” .
Khi AI và deepfake được biện minh bằng lợi ích số đông, nguy cơ là chúng ta thiết lập một tiền lệ đạo đức mới: miễn có đồng thuận và lợi ích chung, việc thay đổi hình ảnh cá nhân trở nên chấp nhận được. Điều này có thể mở đường cho các ứng dụng deepfake trong bối cảnh ít minh bạch hơn, nơi đồng thuận bị mặc cả hoặc chịu áp lực vô hình. Trường hợp này đặt câu hỏi sâu hơn, đồng thuận đó được hình thành trong điều kiện quyền lực ra sao, và những bên liên quan nào sẽ chịu tác động nhiều hơn/hưởng lợi nhiều hơn?
Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ quyết định liệu công nghệ sẽ được sử dụng để mở rộng tự do, hay để củng cố những bất cân xứng đã tồn tại từ trước. Nếu mai này công nghệ deepfake được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giáo dục, báo chí hay chính trị, chúng ta sẽ chấp nhận giới hạn đạo đức ở đâu, và ai sẽ là người định nghĩa những giới hạn đó?
Tài liệu tham khảo
1. Bentham, J. (1789). An Introduction to the Principles of Morals and Legislation.
2. Crenshaw, K. (1989). Demarginalizing the Intersection of Race and S*x. University of Chicago Legal Forum, 1989(1), 139–167.
3. Faden, R. R., & Beauchamp, T. L. (1986). A History and Theory of Informed Consent. Oxford University Press.
4. Mackenzie, C., & Stoljar, N. (2000). Relational Autonomy: Feminist Perspectives on Autonomy, Agency, and the Social Self. Oxford University Press.
5. Mill, J. S. (1863) Utilitarianism. London, Parker, son, and Bourn. [Pdf] Retrieved from the Library of Congress, https://www.loc.gov/item/11015966/.