VMIED Cung cấp các Khoá học trực tuyến và tiếng Anh online

🌟 BÍ QUYẾT DÙNG GIỚI TỪ IN, ON, AT CHUẨN XÁC CHO CÁC EM HỌC SINH 🌟Chào các em! Giới từ IN, ON, AT xuất hiện liên tục tro...
19/08/2026

🌟 BÍ QUYẾT DÙNG GIỚI TỪ IN, ON, AT CHUẨN XÁC CHO CÁC EM HỌC SINH 🌟
Chào các em! Giới từ IN, ON, AT xuất hiện liên tục trong sách giáo khoa và các bài kiểm tra. Việc ghi nhớ quy tắc sử dụng ba từ này giúp các em đặt câu chính xác và làm bài tập tự tin hơn.
Chúng ta sẽ dùng quy tắc thu hẹp dần mức độ rộng lớn để ghi nhớ cách dùng IN, ON, AT cho cả thời gian và địa điểm.
🌍 1. IN (Rộng lớn nhất)
📍 Thời gian: Dành cho tháng, năm, mùa hoặc thế kỷ.
🗣️ Ví dụ: I will take the English exam in 2026. (Tớ sẽ tham gia kỳ thi tiếng Anh vào năm 2026).
📍 Địa điểm: Dành cho một không gian kín, thành phố, hoặc quốc gia.
🗣️ Ví dụ: We live in Ho Chi Minh City. (Chúng tớ sống ở thành phố Hồ Chí Minh).
📅 2. ON (Thu hẹp hơn một chút)
📍 Thời gian: Dành cho các ngày trong tuần hoặc một ngày cụ thể.
🗣️ Ví dụ: We have English lessons on Monday. (Chúng tớ có tiết tiếng Anh vào thứ Hai).
📍 Địa điểm: Dành cho một bề mặt hoặc tên một con đường.
🗣️ Ví dụ: My notebook is on the table. (Quyển vở của tớ nằm trên bàn).
🎯 3. AT (Cụ thể và chi tiết nhất)
📍 Thời gian: Dành cho một mốc giờ giấc chính xác.
🗣️ Ví dụ: My class starts at 7 AM. (Lớp học của tớ bắt đầu lúc 7 giờ sáng).
📍 Địa điểm: Dành cho một địa điểm cụ thể.
🗣️ Ví dụ: I am standing at the bus stop. (Tớ đang đứng ở trạm xe buýt).
👇 BÀI TẬP THỰC HÀNH DÀNH CHO CÁC EM 👇
Các em hãy áp dụng ngay quy tắc vừa học qua 2 bước sau:
1️⃣ Chọn 1 trong 3 giới từ IN, ON hoặc AT.
2️⃣ Viết 1 câu tiếng Anh giới thiệu về ngày tháng năm sinh hoặc nơi ở hiện tại của em.
📝 Các em hãy để lại câu ví dụ dưới phần bình luận. Thầy sẽ đọc và sửa lỗi ngữ pháp trực tiếp cho từng bạn ngay trong ngày hôm nay.

🌟 THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) VÀ 2 CÁCH DÙNG DỄ HIỂU NHẤT 🌟Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng chinh phục th...
18/08/2026

🌟 THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (PAST PERFECT) VÀ 2 CÁCH DÙNG DỄ HIỂU NHẤT 🌟
Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng chinh phục thì quá khứ hoàn thành. Nghe tên có vẻ phức tạp, nhưng thực chất cách dùng lại rất rõ ràng.
Các em chỉ cần nhớ quy tắc cốt lõi: Khi kể lại hai sự việc trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành, hành động nào xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.
Dưới đây là 2 trường hợp sử dụng phổ biến nhất kèm theo ví dụ cụ thể để các em dễ hình dung.
⏳ 1. Diễn tả một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ
📍 Dấu hiệu nhận biết: Câu thường đi kèm với các từ nối như "before", "after", hoặc "by the time".
🗣️ Ví dụ: By the time the teacher arrived, we had cleaned the classroom. (Vào lúc giáo viên bước vào, chúng tớ đã dọn dẹp xong phòng học rồi).
Giải thích: Việc "dọn dẹp" xảy ra và hoàn tất trước việc "giáo viên bước vào".
⏰ 2. Diễn tả một hành động hoàn thành trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ
📍 Dấu hiệu nhận biết: Câu thường đi kèm với giới từ "by" cộng với một thời điểm trong quá khứ (ví dụ: by 8 PM yesterday, by last month).
🗣️ Ví dụ: I had finished my math project by 9 PM last night. (Tớ đã hoàn thành xong dự án Toán trước 9 giờ tối qua).
👇 BÀI TẬP THỰC HÀNH DÀNH CHO CÁC EM 👇
Các em hãy vận dụng ngay kiến thức vừa học qua 2 bước sau:
1️⃣ Chọn 1 trong 2 cách dùng phía trên.
2️⃣ Viết 1 câu tiếng Anh mô tả chính xác một việc em đã làm xong trước khi đi ngủ tối hôm qua.
📝 Các em hãy để lại câu ví dụ dưới phần bình luận. Thầy sẽ đọc và sửa lỗi ngữ pháp trực tiếp cho từng bạn ngay trong ngày hôm nay.

🌟 3 CÁCH DÙNG THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT) DỄ HIỂU NHẤT 🌟Chào các em! Thì hiện tại hoàn thành đôi khi làm n...
17/08/2026

🌟 3 CÁCH DÙNG THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT) DỄ HIỂU NHẤT 🌟
Chào các em! Thì hiện tại hoàn thành đôi khi làm nhiều học sinh bối rối. Việc ghi nhớ cấu trúc sẽ trở nên đơn giản khi các em gắn nó vào các tình huống thực tế.
Dưới đây là 3 cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành phổ biến nhất kèm theo ví dụ cụ thể.
⏳ 1. Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại
Các em dùng cách này để nói về việc mình đã làm một việc gì đó được bao lâu.
📍 Dấu hiệu nhận biết: Thường đi kèm với "for" (cộng khoảng thời gian) hoặc "since" (cộng mốc thời gian).
🗣️ Ví dụ: I have studied English for 3 years. (Tớ đã học tiếng Anh được 3 năm rồi và hiện tại vẫn đang học).
⚡ 2. Diễn tả hành động vừa mới xảy ra
Các em dùng cách này khi muốn thông báo một việc bản thân vừa mới hoàn tất xong.
📍 Dấu hiệu nhận biết: Thường đi kèm với từ "just".
🗣️ Ví dụ: I have just finished my English homework. (Tớ vừa mới làm xong bài tập tiếng Anh về nhà).
🌍 3. Kể về trải nghiệm của bản thân tính đến hiện tại
Các em sử dụng cấu trúc này để nói về những việc mình đã từng làm hoặc chưa từng làm trong đời.
📍 Dấu hiệu nhận biết: Thường đi kèm với "ever" (đã từng) hoặc "never" (chưa từng).
🗣️ Ví dụ: I have never played this video game before. (Tớ chưa từng chơi trò chơi điện tử này trước đây).
👇 BÀI TẬP THỰC HÀNH DÀNH CHO CÁC EM 👇
Để ghi nhớ bài học, các em hãy thực hiện 2 bước sau:
1️⃣ Chọn 1 trong 3 cách dùng phía trên.
2️⃣ Viết 1 câu tiếng Anh mô tả chính xác một việc em đã hoàn thành trong tuần này.
📝 Các em hãy để lại câu ví dụ của mình dưới phần bình luận. Thầy sẽ đọc và sửa lỗi ngữ pháp cho từng bạn ngay trong ngày hôm nay.

🌟 4 CỤM ĐỘNG TỪ VỚI "CATCH" DỄ NHỚ CHO CÁC EM HỌC SINH 🌟Chào các em! Đôi khi từ vựng tiếng Anh trong sách giáo khoa khá ...
16/08/2026

🌟 4 CỤM ĐỘNG TỪ VỚI "CATCH" DỄ NHỚ CHO CÁC EM HỌC SINH 🌟

Chào các em! Đôi khi từ vựng tiếng Anh trong sách giáo khoa khá cứng nhắc. Nếu các em muốn giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ, hãy tập sử dụng các cụm động từ.

Hôm nay, chúng ta sẽ học 4 cụm từ đi với "catch" qua các tình huống quen thuộc trên trường lớp.

📚 **1. Catch up (with)**
Nghĩa: Theo kịp bài vở, chép bù bài tập, hoặc trò chuyện với bạn bè sau một thời gian không gặp.

* Tình huống trên lớp: I was sick yesterday, so I need to borrow your notebook to catch up with the lessons. (Hôm qua tớ bị ốm, tớ cần mượn vở của cậu để chép bù bài).
* Tình huống giờ ra chơi: We caught up with each other during break time. (Chúng tớ đã trò chuyện cập nhật tình hình của nhau trong giờ ra chơi).

💡 **2. Catch on**
Nghĩa: Hiểu bài hoặc hiểu ra một vấn đề nào đó.

* Tình huống nghe giảng: Math is hard, but if you listen carefully, you will catch on. (Môn Toán hơi khó, nhưng nếu em nghe giảng kỹ, em sẽ hiểu bài thôi).

🎯 **3. Catch out**
Nghĩa: Hỏi khó, làm ai đó lúng túng vì không chuẩn bị trước.

* Tình huống kiểm tra bài cũ: The teacher asked a difficult question to catch us out. (Giáo viên đặt một câu hỏi hóc búa để thử thách chúng tớ).

✋ **4. Catch at**
Nghĩa: Chớp lấy cơ hội ngay lập tức.

* Tình huống phát biểu: He caught at the chance to answer the question and get a good mark. (Bạn ấy chớp ngay cơ hội trả lời câu hỏi để lấy điểm tốt).

👇 **BÀI TẬP THỰC HÀNH DÀNH CHO CÁC EM** 👇

Chỉ đọc danh sách này sẽ không giúp các em nhớ bài lâu. Các em hãy thực hiện 2 bước sau:
1️⃣ Chọn 1 trong 4 cụm từ phía trên.
2️⃣ Viết 1 câu tiếng Anh kể lại một chuyện thực tế đã xảy ra ở trường tuần này của em.

📝 Các em hãy để lại câu ví dụ dưới phần bình luận. Thầy sẽ đọc và sửa lỗi ngữ pháp cho từng bạn ngay trong ngày hôm nay.

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: "NÂNG TRÌNH" GIAO TIẾP VỚI CÁC CỤM ĐỘNG TỪ "PUT" (PHRASAL VERBS WITH PUT)! 🌟Các bạn ơi, động từ "Put...
15/08/2026

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: "NÂNG TRÌNH" GIAO TIẾP VỚI CÁC CỤM ĐỘNG TỪ "PUT" (PHRASAL VERBS WITH PUT)! 🌟

Các bạn ơi, động từ "Put" có nghĩa gốc cực kỳ đơn giản là "đặt, để". Nhưng các bạn có biết, khi "kết đôi" với các giới từ khác nhau, "Put" sẽ biến hóa thành những cụm từ siêu hay ho mà người bản xứ cực kỳ ưa chuộng không?

Cùng VMIED "giải mã" trọn bộ bí kíp Phrasal Verbs với "Put" qua 4 bước tư duy để tự tin giao tiếp như người bản xứ nhé! 👇

1. KHÁM PHÁ: BỘ TỨ CỤM TỪ VỚI "PUT" PHỔ BIẾN NHẤT
Hãy lưu ngay 4 cụm Phrasal Verbs siêu thông dụng này vào sổ tay của các bạn nha:

🔹 Put on: Mặc (quần áo), đội (mũ), mang (giày) hoặc thoa (kem dưỡng, son...).
🔹 Put off: Trì hoãn, dời một kế hoạch hay sự kiện sang một thời điểm khác.
🔹 Put out: Dập tắt (đám cháy, điếu thuốc...).
🔹 Put up with: Chịu đựng (một người hoặc một hoàn cảnh khó chịu nào đó).

2. THÔNG HIỂU: ĐẶT VÀO NGỮ CẢNH ĐỂ NHỚ MÃI KHÔNG QUÊN
Học cụm từ là phải đi đôi với ngữ cảnh thực tế. Cùng xem cách ứng dụng nhé:

Ví dụ 1: It’s cold outside. Put on your coat! (Ngoài trời lạnh lắm. Mặc áo khoác vào đi!)

Ví dụ 2: The meeting has been put off until next Monday. (Cuộc họp đã bị trì hoãn đến thứ Hai tuần sau).

Ví dụ 3: The firefighters took two hours to put out the fire. (Lính cứu hỏa mất 2 tiếng để dập tắt đám cháy).

Ví dụ 4: I can’t put up with this noise anymore! (Mình không thể chịu đựng được tiếng ồn này thêm nữa!)

3. VẬN DỤNG: THỬ THÁCH MINIGAME
Các bạn hãy thử tài suy luận và chọn cụm từ chính xác nhất để điền vào chỗ trống trong tình huống sau nhé:

👉 Don't ________ your homework until tomorrow. Do it now! (Đừng có trì hoãn bài tập về nhà đến ngày mai. Làm ngay đi!)
put on
put off
put out

4. SÁNG TẠO: NHÀ VĂN TÀI BA
Các bạn hãy chọn một cụm Phrasal Verb với "Put" mà mình vừa học và tự viết một câu tiếng Anh miêu tả một thói quen hoặc hoạt động trong ngày của các bạn nha!

Gợi ý: I put on my shoes to go for a walk. / I can't put up with the hot weather.

💬 GÓC TƯƠNG TÁC:
Các bạn đã tìm ra đáp án cho Minigame chưa? Hãy bình luận ngay đáp án hoặc khoe câu tiếng Anh các bạn tự viết xuống phía dưới để VMIED cùng kiểm tra nha!

🚀 Đừng quên nhấn lưu bài viết này vào bộ sưu tập để tích lũy vốn từ và chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!

🌐 Khám phá thêm các bí kíp học tiếng Anh chuẩn tư duy tại: https://eng.vmied.com/


vmied

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: LÀM CHỦ CÁC CỤM ĐỘNG TỪ VỚI "GO" (PHRASAL VERBS WITH GO) CỰC ĐỈNH! 🌟Các bạn ơi, động từ "Go" (đi) th...
14/08/2026

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: LÀM CHỦ CÁC CỤM ĐỘNG TỪ VỚI "GO" (PHRASAL VERBS WITH GO) CỰC ĐỈNH! 🌟

Các bạn ơi, động từ "Go" (đi) thì ai cũng biết rồi, nhưng khi "Go" kết hợp với các giới từ khác nhau thì ý nghĩa sẽ thay đổi hoàn toàn đấy! Đây chính là "đặc sản" Phrasal Verbs (Cụm động từ) siêu thú vị trong tiếng Anh.

Làm sao để nhớ và dùng chuẩn những cụm từ này? Cùng VMIED "bỏ túi" ngay bí kíp qua 4 bước tư duy dưới đây nhé! 👇

1. KHÁM PHÁ: NHỮNG CỤM TỪ VỚI "GO" PHỔ BIẾN NHẤT
Hãy nạp ngay 4 cụm Phrasal Verbs siêu thông dụng này vào bộ nhớ của các bạn nha:

🔹 Go on: Tiếp tục (Continue).
🔹 Go out: Đi chơi, đi ra ngoài.
🔹 Go up: Tăng lên (giá cả, nhiệt độ...).
🔹 Go off: Đổ chuông (báo thức), phát nổ, hoặc (thức ăn) bị ôi thiu.

2. THÔNG HIỂU: ĐẶT VÀO NGỮ CẢNH ĐỂ NHỚ LÂU HƠN
Để không bị "học vẹt", các bạn hãy nhớ cụm từ kèm theo một tình huống cụ thể nhé:

Ví dụ 1: Please go on with your story! (Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn đi!)

Ví dụ 2: I usually go out with my friends on weekends. (Mình thường đi chơi với bạn bè vào cuối tuần).

Ví dụ 3: The price of gas is going up. (Giá xăng đang tăng lên).

Ví dụ 4: My alarm clock goes off at 6 AM. (Đồng hồ báo thức của mình đổ chuông lúc 6 giờ sáng).

3. VẬN DỤNG: THỬ THÁCH MINIGAME
Các bạn hãy thử tài trí nhớ và chọn cụm từ chính xác nhất để điền vào chỗ trống trong tình huống sau:

👉 Don't eat that meat! It has _________.
gone off
gone on
gone out

(Gợi ý nhỏ: Động từ ở dạng V3 của "go" là "gone" nhé!)

4. SÁNG TẠO: NHÀ VĂN TÀI BA
Các bạn hãy chọn một cụm Phrasal Verb với "Go" mà mình thích nhất ở trên và tự viết một câu tiếng Anh mang đậm dấu ấn cá nhân nha!

Gợi ý: I want to go out tonight. / My alarm goes off at 7 AM.

💬 GÓC TƯƠNG TÁC:
Các bạn đã chọn được đáp án cho phần Minigame chưa? Hãy để lại bình luận ngay phía dưới hoặc khoe câu tiếng Anh các bạn vừa đặt để VMIED thả tim nha!

🚀 Đừng quên nhấn lưu bài viết này vào bộ sưu tập để ôn luyện và chia sẻ cho bạn bè cùng "nâng trình" tiếng Anh nhé!

🌐 Khám phá thêm các bí kíp học tiếng Anh chuẩn tư duy tại: https://eng.vmied.com/


vmied

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: "VI VU" KHẮP NƠI VỚI BỘ TỪ VỰNG PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG! 🌟Các bạn ơi, mỗi ngày các bạn đi học hay đi ...
13/08/2026

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: "VI VU" KHẮP NƠI VỚI BỘ TỪ VỰNG PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG! 🌟

Các bạn ơi, mỗi ngày các bạn đi học hay đi làm bằng phương tiện gì? Chắc hẳn là mỗi người sẽ có một cách di chuyển khác nhau đúng không nào?

Hôm nay, cùng VMIED nạp ngay trọn bộ từ vựng và ngữ pháp "chuẩn không cần chỉnh" về các phương tiện giao thông (Means of transportation) qua 4 bước tư duy siêu dễ nhớ nhé! 👇

---

1. KHÁM PHÁ: TỪ VỰNG "LÊN ĐƯỜNG" CƠ BẢN
Hãy cùng bỏ túi ngay những từ vựng chỉ phương tiện quen thuộc nhất nào:

🔹 Motorcycle / Motorbike: Xe máy
🔹 Car:Ô tô
🔹 Bicycle / Bike:Xe đạp
🔹 Bus:Xe buýt
🔹 Train:Tàu hỏa
🔹Airplane / Plane:Máy bay
🔹 Boat / Ship: Thuyền / Tàu thủy

2. THÔNG HIỂU: BÍ KÍP CHỌN GIỚI TỪ ĐI KÈM CHUẨN XÁC
Khi nói về cách thức di chuyển chung chung, chúng ta thường dùng giới từ BY + Phương tiện.

Ví dụ: I go to work by car / by bus / by motorbike.

💡 Tuy nhiên, có những trường hợp ĐẶC BIỆT bắt buộc phải lưu ý:

Nếu bạn đi bộ, tuyệt đối KHÔNG dùng "by foot", mà phải dùng ON FOOT.
Khi có mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu (my, his, her...) đứng trước tên phương tiện:
Dùng IN cho các phương tiện nhỏ, bạn không thể đứng thẳng bên trong: in a car, in a taxi.
Dùng ON cho các phương tiện lớn (có thể đi lại bên trong) hoặc phương tiện 2 bánh: on a bus, on a train, on a plane, on a bike.

3. VẬN DỤNG: THỬ THÁCH MINIGAME
Các bạn hãy áp dụng ngay quy tắc vừa học và chọn giới từ chính xác nhất để hoàn thành câu dưới đây nha:

👉 My school is near here, so I go to school _________.
by foot
on foot
in foot

4. SÁNG TẠO: NHÀ DU HÀNH TÀI BA
Các bạn hãy dùng cấu trúc "I go to [địa điểm] by [phương tiện]" để chia sẻ cách mình đi học hoặc đi làm mỗi ngày nhé!

Gợi ý: I go to the supermarket by motorbike. / I go to work by bus.

---

💬 GÓC TƯƠNG TÁC:
Các bạn đi làm/đi học bằng phương tiện gì? Hãy bình luận ngay một câu tiếng Anh xuống phía dưới để VMIED cùng biết nha!

🚀 Đừng quên nhấn lưu bài viết này vào bộ sưu tập để ôn luyện mỗi ngày và chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!

🌐 Khám phá thêm các bí kíp học tiếng Anh chuẩn tư duy tại: [https://eng.vmied.com/](https://eng.vmied.com/)


vmie

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: GIAO TIẾP "CỰC TÂY" VỚI CÁC THÀNH NGỮ VỀ ĐỘNG VẬT (ANIMAL IDIOMS)! 🌟Các bạn ơi, thay vì cứ dùng mãi ...
12/08/2026

🌟 BÍ KÍP TIẾNG ANH: GIAO TIẾP "CỰC TÂY" VỚI CÁC THÀNH NGỮ VỀ ĐỘNG VẬT (ANIMAL IDIOMS)! 🌟

Các bạn ơi, thay vì cứ dùng mãi những từ vựng thông thường, tại sao chúng ta không thử "nâng cấp" cách diễn đạt của mình bằng những câu thành ngữ (idioms) siêu thú vị có chứa tên các loài động vật nhỉ?

Đảm bảo cách nói chuyện của các bạn sẽ tự nhiên và "chuẩn bản xứ" hơn rất nhiều đấy! Cùng VMIED khám phá kho tàng Idioms này qua 4 bước tư duy quen thuộc nhé! 👇

1. KHÁM PHÁ: KHO TÀNG THÀNH NGỮ "MUÔNG THÚ"
Trong tiếng Anh, có vô vàn các cụm từ mượn hình ảnh động vật để diễn tả tính cách, sự việc. Hãy nạp ngay 4 cụm siêu phổ biến sau đây vào bộ nhớ nha:

🐝 Busy as a bee: Vô cùng bận rộn (chăm chỉ/bận rộn như những chú ong).
🐱 Let the cat out of the bag: Vô tình tiết lộ một bí mật mà lẽ ra phải được giấu kín.
🐷 When pigs fly: Chuyện hoang đường, viển vông, gần như không bao giờ xảy ra (làm sao mà lợn biết bay được đúng không nào?).
🐶 Raining cats and dogs: Mưa rất to, mưa tầm tã.

2. THÔNG HIỂU: BÍ KÍP DÙNG IDIOMS "CHUẨN KHÔNG CẦN CHỈNH"
Đặc điểm lớn nhất của Idioms (thành ngữ) là chúng ta không thể dịch sát nghĩa đen từng từ ghép lại.

💡 Ví dụ: Khi thấy trời mưa rất to, thay vì nói "It is raining heavily", người bản xứ sẽ nói "It is raining cats and dogs". Câu này không hề có nghĩa là "trời đang mưa ra chó mèo", mà mượn hình ảnh ồn ào của hai loài vật này để miêu tả tiếng mưa rơi rất lớn!

👉 Mẹo nhỏ: Hãy dùng Idioms trong văn nói (giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với bạn bè) để câu chuyện thêm phần sinh động. Hạn chế dùng trong các văn bản học thuật quá trang trọng nhé!

3. VẬN DỤNG: THỬ THÁCH MINIGAME
Các bạn hãy đọc kỹ tình huống sau và chọn thành ngữ chính xác nhất để điền vào chỗ trống nha:

👉 I can't go to the movies with you tonight. I have a lot of work to do and I am _________.
busy as a bee
when pigs fly
raining cats and dogs

4. SÁNG TẠO: NHÀ HÙNG BIỆN TÀI BA
Các bạn hãy thử nghĩ về một việc rất khó xảy ra (như việc trúng số độc đắc chẳng hạn) và dùng cụm "when pigs fly" để đặt một câu tiếng Anh thật thú vị nhé!

Gợi ý: I will wake up at 5 AM when pigs fly! (Mình sẽ dậy lúc 5 giờ sáng khi lợn biết bay - ý là chẳng bao giờ mình dậy sớm thế đâu).

💬 GÓC TƯƠNG TÁC:
Các bạn đã chọn được đáp án cho phần Minigame chưa? Hãy bình luận ngay xuống phía dưới để VMIED xem ai là người nhanh và chuẩn xác nhất nha!

🚀 Đừng quên nhấn lưu bài viết này vào bộ sưu tập để tích lũy thêm vốn từ vựng xịn sò và chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!

🌐 Khám phá thêm các bí kíp học tiếng Anh chuẩn tư duy tại: https://eng.vmied.com/

🌟 BÍ KÍP TỪ VỰNG: TÔ MÀU THẾ GIỚI VỚI BỘ TỪ VỰNG MÀU SẮC SIÊU DỄ NHỚ! 🌟Các bạn ơi, cuộc sống xung quanh chúng ta ngập tr...
11/08/2026

🌟 BÍ KÍP TỪ VỰNG: TÔ MÀU THẾ GIỚI VỚI BỘ TỪ VỰNG MÀU SẮC SIÊU DỄ NHỚ! 🌟

Các bạn ơi, cuộc sống xung quanh chúng ta ngập tràn những màu sắc rực rỡ đúng không nào? Vậy làm sao để miêu tả những sắc màu tuyệt đẹp đó bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác nhất?

Hôm nay, hãy cùng VMIED "bỏ túi" ngay trọn bộ từ vựng và cách dùng từ chỉ màu sắc (Colors) qua 4 bước tư duy cực kỳ thú vị dưới đây nhé! 👇

---

1. KHÁM PHÁ: BẢNG MÀU CƠ BẢN SIÊU "HOT"
Trước tiên, chúng ta hãy cùng nạp nhanh những từ vựng chỉ màu sắc quen thuộc nhất vào bộ nhớ nha:

🔹 Red: Màu đỏ
🔹 Blue: Màu xanh dương
🔹 Yellow: Màu vàng
🔹 Green: Màu xanh lá cây
🔹 Black: Màu đen
🔹 White: Màu trắng
🔹 Pink: Màu hồng
🔹 Orange: Màu cam
🔹 Purple: Màu tím

2. THÔNG HIỂU: VỊ TRÍ CỦA TỪ CHỈ MÀU SẮC TRONG CÂU
Trong tiếng Anh, các từ chỉ màu sắc đóng vai trò là Tính từ (Adjectives). Vì vậy, chúng ta có 2 vị trí "đắc địa" cực chuẩn để đặt chúng:

💡 Vị trí 1: Đứng TRƯỚC Danh từ (Để miêu tả trực tiếp đặc điểm của vật).

Ví dụ: I have a red apple. (Mình có một quả táo màu đỏ).
Ví dụ: She wears a pink dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng).

💡 Vị trí 2: Đứng SAU Động từ "To be" (am/is/are) (Để khẳng định màu sắc của vật chủ thể).

Ví dụ: This apple is red. (Quả táo này màu đỏ).
Ví dụ: The sky is blue. (Bầu trời màu xanh dương).

3. VẬN DỤNG: THỬ THÁCH MINIGAME
Các bạn hãy áp dụng ngay quy tắc vừa học và tinh mắt chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu dưới đây nhé:

👉 Look at the sun! It is ___________.
yellow
yellow sun
sun yellow

4. SÁNG TẠO: NHÀ HỌA SĨ TÀI BA
Các bạn hãy quan sát không gian xung quanh mình, chọn ra món đồ vật mà bạn yêu thích nhất và viết một câu tiếng Anh miêu tả màu sắc của nó nha!

Gợi ý: My backpack is black. / I have a purple pen.

---

💬 GÓC TƯƠNG TÁC:
Màu sắc yêu thích của các bạn là gì nhỉ? Hãy bình luận ngay một câu tiếng Anh giới thiệu màu sắc yêu thích hoặc khoe câu miêu tả đồ vật của bạn xuống phía dưới để VMIED cùng biết nha!

🚀 Đừng quên nhấn lưu bài viết này vào bộ sưu tập để ôn luyện từ vựng mỗi ngày và chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!

🌐 Khám phá thêm các bí kíp học tiếng Anh chuẩn tư duy tại: [https://eng.vmied.com/](https://eng.vmied.com/)

🌟 BÍ KÍP NGỮ PHÁP: TUYỆT CHIÊU "SO SÁNH BẰNG" - KHI MỌI THỨ CÂN TÀI CÂN SỨC! 🌟Các bạn ơi, trong những bài học trước, chú...
10/08/2026

🌟 BÍ KÍP NGỮ PHÁP: TUYỆT CHIÊU "SO SÁNH BẰNG" - KHI MỌI THỨ CÂN TÀI CÂN SỨC! 🌟

Các bạn ơi, trong những bài học trước, chúng ta đã biết cách dùng câu so sánh để khen ai đó "giỏi hơn" hay "giỏi nhất" rồi. Vậy nếu muốn nói hai người "giỏi BẰNG nhau", hay hai chiếc áo "đẹp NHƯ nhau" thì chúng ta phải dùng cấu trúc gì nhỉ?

Hôm nay, hãy cùng VMIED hoàn thiện trọn bộ bí kíp so sánh với tuyệt chiêu So Sánh Bằng (Equality Comparison) qua 4 bước tư duy cực kỳ đơn giản nhé! 👇

1. KHÁM PHÁ: KHI NÀO DÙNG SO SÁNH BẰNG?
Đúng như tên gọi, chúng ta sử dụng cấu trúc này khi muốn so sánh 2 người, 2 vật hoặc 2 sự việc có đặc điểm, tính chất hoặc mức độ giống hệt nhau (cân bằng nhau).
Từ khóa "cốt lõi" không thể thiếu trong mẫu câu này chính là cặp đôi: AS ... AS.

2. THÔNG HIỂU: CÔNG THỨC "AS... AS" THẦN THÁNH
Tin vui là So sánh bằng là dạng so sánh DỄ NHẤT! Chúng ta không cần phải biến đổi tính từ (không cần thêm đuôi -er hay -est gì cả), chỉ cần "kẹp" tính từ nguyên mẫu vào giữa 2 chữ "as" là xong!

💡 Câu Khẳng định (Bằng nhau / Như nhau):

Công thức: Chủ ngữ 1 + to be + AS + Tính từ + AS + Chủ ngữ 2.

Ví dụ: Nam is as tall as Minh. (Nam cao bằng Minh).

Ví dụ: This dress is as beautiful as that one. (Chiếc váy này đẹp như chiếc váy kia).

💡 Câu Phủ định (Không bằng / Không như):
Chúng ta chỉ cần thêm "NOT" vào ngay sau động từ "to be".

Công thức: Chủ ngữ 1 + to be + NOT + AS (hoặc SO) + Tính từ + AS + Chủ ngữ 2.

Ví dụ: I am not as tall as my brother. (Mình không cao bằng anh trai mình).

3. VẬN DỤNG: THỬ THÁCH MINIGAME
Các bạn hãy tinh mắt chọn đáp án chính xác nhất để hoàn thành câu so sánh dưới đây nha:

👉 This blue car is ___________ that red car.
as fast as
as faster as
fast as

4. SÁNG TẠO: TÌM KIẾM SỰ TƯƠNG ĐỒNG
Các bạn hãy nhìn sang người bạn thân hoặc anh/chị/em của mình, tìm ra một điểm giống nhau giữa hai người và viết một câu "So sánh bằng" bằng tiếng Anh nhé!

Gợi ý: My hair is as long as her hair. / I am as smart as my sister.

💬 GÓC TƯƠNG TÁC:
Các bạn đã tìm ra đáp án cho thử thách Minigame chưa? Hãy bình luận ngay đáp án hoặc khoe câu so sánh các bạn tự viết xuống phía dưới để VMIED thả tim nha!

🚀 Đừng quên nhấn lưu bài viết này vào bộ sưu tập để ôn luyện và chia sẻ cho bạn bè cùng học nhé!

🌐 Khám phá thêm các bí kíp học tiếng Anh chuẩn tư duy tại: https://eng.vmied.com/

Address

Ho Chi Minh City

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when VMIED posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share