05/05/2026
[NMS LEGAL CORNER #3]
Khi hợp đồng không còn hiệu lực, điều khoản trọng tài sẽ đi theo hay vẫn đứng riêng?
Một nguyên tắc tưởng như rõ ràng trong lý thuyết, nhưng khi đi vào thực tiễn lại đặt ra không ít cách hiểu khác nhau — đặc biệt trong các tình huống liên quan đến thẩm quyền ký kết hay hành vi của các bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.
📌 Cùng NMS tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây.
___________________________________
Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo và chia sẻ góc nhìn, không nhằm khẳng định một cách hiểu duy nhất về vấn đề pháp lý được đề cập.
___________________________________
Hãy tưởng tượng một kịch bản đầy rẫy rủi ro trong kinh doanh: dự án đổ bể, tranh chấp phát sinh và hợp đồng bị hủy bỏ hoặc vô hiệu. Vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại lúc này là liệu quyền được giải quyết tranh chấp bằng cơ chế trọng tài (vốn là một điều khoản đã được thỏa thuận trong hợp đồng) có “tan thành mây khói” cùng với bản hợp đồng đó hay không?
Câu trả lời là “Không”. Đây chính là lúc nguyên tắc tính độc lập của thỏa thuận trọng tài trở thành lá chắn pháp lý quan trọng. Trên thế giới, đây được coi là một nguyên tắc pháp lý phổ quát và được ghi nhận trong Điều 16.1 Luật Mẫu về Trọng tài Thương mại Quốc tế (The UNCITRAL Model Law on International Commercial Arbitration) để đảm bảo rằng một điều khoản trọng tài trong hợp đồng sẽ được coi như một thỏa thuận độc lập với những điều khoản khác của hợp đồng. Tại Việt Nam, quy tắc này đã được luật hóa rõ ràng tại Điều 19 Luật Trọng tài thương mại 2010 (“LTTTM”), khẳng định “thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng.” Theo đó, “việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được không làm mất hiệu lực của thoả thuận trọng tài.” Sự tách biệt này chính là cam kết cao nhất để bảo vệ quyền được giải quyết tranh chấp của các bên, bất kể số phận pháp lý của hợp đồng chính ra sao.
Tinh thần cốt lõi của Điều 19 LTTTM là khẳng định tính độc lập của thỏa thuận trọng tài, nghĩa là thỏa thuận trọng tài được xem là một cam kết pháp lý riêng biệt, không phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu lực của hợp đồng chính. Sở dĩ quy định về tính độc lập của thỏa thuận trọng tài được hình thành từ thực tiễn giao kết và thực thi hợp đồng thương mại, trong đó điều khoản trọng tài thường chỉ tồn tại như một điều khoản phụ thuộc trong hợp đồng chính, đồng thời lại là cơ sở pháp lý duy nhất để các bên lựa chọn cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Đặc biệt hơn, nhu cầu viện dẫn đến thỏa thuận này thường phát sinh đúng vào thời điểm hợp đồng xuất hiện tranh chấp, nhất là khi một bên bị cho là vi phạm nghĩa vụ hoặc khi tính hợp lệ của hợp đồng bị đặt nghi vấn. Ví dụ, trong một hợp đồng mua bán hàng hóa có điều khoản trọng tài, nếu một bên viện dẫn hợp đồng bị vô hiệu do bị lừa dối, thì tranh chấp này vẫn phải được đưa ra trọng tài giải quyết theo điều khoản đã thỏa thuận. Khi đó, Hội đồng trọng tài sẽ là cơ quan xem xét cả vấn đề hợp đồng có vô hiệu hay không, thay vì tòa án can thiệp ngay từ đầu. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ ý chí ban đầu của các bên, hạn chế việc lợi dụng kẽ hở pháp lý để trì hoãn hoặc né tránh nghĩa vụ giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Ngoài ra, nguyên tắc độc lập của thỏa thuận trọng tài không chỉ mang ý nghĩa bảo đảm hiệu lực riêng biệt của điều khoản trọng tài, mà còn là tiền đề để vận hành một nguyên tắc nền tảng khác của tố tụng trọng tài, đó là nguyên tắc “Hội đồng trọng tài tự xác định thẩm quyền của mình” (competence-competence).
Qua đó, ta hiểu, về phương diện áp dụng, Điều 19 nên được vận dụng một cách linh hoạt nhưng chặt chẽ, vừa bảo đảm không làm vô hiệu hóa thỏa thuận trọng tài một cách tùy tiện, vừa duy trì được yêu cầu về tính hợp pháp của chính thỏa thuận này. Chỉ khi đạt được sự cân bằng đó, Điều 19 mới thực sự phát huy vai trò là công cụ bảo vệ ý chí của các bên và nâng cao hiệu quả của cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài trong thực tiễn.
Trên thực tế, Điều 19 LTTTM đã xuất hiện trong những bối cảnh sau:
Vấn đề 1: Trường hợp tranh chấp nảy sinh sau khi hợp đồng hết hiệu lực
Quyết định 06/2018/QĐ-PQTT ngày 11/09/2018 của TAND TP. Hà Nội liên quan đến tranh chấp giữa Công ty cổ phần Tu tạo và PTN với Công ty TNHH MTV Tòa nhà Điện VL. Trong vụ việc, Công ty TNHH MTV Tòa nhà Điện VL cho rằng hợp đồng xây dựng đã được thanh lý, dẫn đến chấm dứt hiệu lực toàn bộ hợp đồng và kéo theo điều khoản thỏa thuận trọng tài cũng mất hiệu lực. Hội đồng trọng tài và Tòa án không chấp nhận quan điểm này, khẳng định rằng thỏa thuận trọng tài vẫn giữ hiệu lực độc lập theo tinh thần Điều 19 LTTTM 2010.
Vấn đề 2: Trường hợp người không có thẩm quyền xác lập điều khoản thỏa thuận trọng tài mà người được ủy quyền không biết, nhưng vẫn thực hiện phần còn lại của hợp đồng
Quyết định 892/2019/QĐ-PQTT của TAND TP. Hồ Chí Minh liên quan đến tranh chấp giữa công ty NK và công ty Mc. Trong vụ việc, người ký thỏa thuận trọng tài với công ty Mc đã không có thẩm quyền xác lập theo quy định của pháp luật Việt Nam, do phạm vi ủy quyền chỉ giới hạn ở các hợp đồng hợp tác khai thác mặt bằng. Công ty Mc lập luận rằng việc thực hiện hợp đồng của công ty NK đã tạo thành sự chấp nhận ngầm định đối với các điều khoản trong hợp đồng và cả điều khoản giải quyết tranh chấp. Hội đồng trọng tài VIAC chấp nhận quan điểm này, tuy nhiên Tòa án không đồng ý và quyết định hủy phán quyết trọng tài.
Các quyết định trên cho thấy vẫn còn sự khác nhau của các hội đồng trọng tài và tòa án trong cách diễn giải và áp dụng tính độc lập của thỏa thuận trọng tài theo Điều 19 LTTTM. Tòa án có xu hướng phân biệt rạch ròi nội dung hợp đồng và thỏa thuận trọng tài; trong khi một số hội đồng trọng tài lại chấp nhận quan điểm rằng việc thực hiện hợp đồng có thể tạo thành sự chấp nhận ngầm đối với thỏa thuận trọng tài.
Ở Vấn đề 1, Tòa án Việt Nam đã bảo vệ nguyên tắc độc lập khi hợp đồng chính đã chấm dứt. Tuy nhiên, với Vấn đề 2, tòa án thể hiện cách tiếp cận rạch ròi, chặt chẽ: thỏa thuận trọng tài được coi là độc lập tuyệt đối, và không chấp nhận một sự ảnh hưởng nào từ quá trình các bên thực hiện hợp đồng.
Cách tiếp cận này có sự khác biệt khá lớn khi so sánh với thông lệ quốc tế. Trong khi Việt Nam ưu tiên tính hình thức và quy định nghiêm ngặt về thẩm quyền ký kết, các cơ quan tài phán trên thế giới lại giữ một tiêu chuẩn thấp hơn. Các phán quyết tiêu biểu của ICC (Dow Chemical v. Isover Saint Gobain, Case No. 4131/1982), Tòa án Anh (Fiona Trust & Holding Corp v. Privalov [2007] UKHL 40) và Tòa án Tối cao Mỹ (GE Energy v. Outokumpu, 2020) đều công nhận nguyên tắc equitable estoppel và waiver by conduct, cho phép hành vi thực hiện hợp đồng có thể bảo vệ hiệu lực của thỏa thuận trọng tài ngay cả khi có khiếm khuyết về thẩm quyền ký kết ban đầu.
___________________________________
[NEU Moot Society - Câu lạc bộ Tranh tụng Đại học Kinh tế Quốc dân]
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
page: https://www.facebook.com/neumootsociety
Email: [email protected]