19/04/2026
Can thiệp tim mạch (cardiology intervention)
Nhìn quả tim bé tẹo nhưng thật ra khá phức tạp. Ngay cả các bác sĩ chuyên khoa can thiệp tim mạch cũng chưa thể hiểu hết mọi ngóc ngách. Mỗi người theo một mảng riêng, nhiều khi đi quá sâu nên “mất hút luôn”, chỉ chăm chăm vào lĩnh vực của mình mà không cập nhật các tiến bộ mới, và vì thế có thể tụt hậu rất nhanh.
Để dễ hiểu, tôi xin chia Tim mạch can thiệp thành 4 chuyên ngành và sẽ giải thích nôm na để mọi người cùng hiểu.
Thứ nhất là mạch máu nuôi tim, hay còn gọi là mạch vành. Đây là 2 mạch máu nhỏ xíu bọc lấy quả tim từ cả hướng trái và phải. Kích thước thường không quá nửa phân nhưng vô cùng quan trọng. Đại đa số các nhà nghiên cứu, hãng dược phẩm và trang thiết bị can thiệp, phẫu thuật đều tập trung vào hướng này.
Các bạn có thể hình dung mạch vành như hệ thống tưới tiêu của một khu vườn, chẳng may tắc một đường ống thì đương nhiên cây cối khu vực đó sẽ không thể nào sống được.
Hẹp tắc động mạch vành là nguyên nhân chính gây nhồi máu cơ tim và tử vong — điều đó ai cũng từng nghe đến. Nhưng nếu nhìn dưới hình ảnh vườn cây thì sẽ dễ hiểu hơn: khi đường ống tắc quá lâu, cây đã chết khô thì có tái thông lại cũng không còn nhiều ý nghĩa. Mạch vành bị tắc mạn tính, nếu không xác định được vùng cơ tim phía sau còn sống hay đã mất khả năng hồi phục thì sẽ không có chỉ định can thiệp (đặt stent).
Ngược lại, cũng vì là hệ thống “tưới tiêu”, nên có những trường hợp một nhánh hẹp tới 99% nhưng các nhánh khác tưới bù đủ thì vẫn không cần can thiệp. Nguyên lý này tưởng đơn giản, nhưng nếu không hiểu đúng thì rất dễ dẫn đến những can thiệp không cần thiết — cả bác sĩ và người bệnh đều nên ghi nhớ.
Thứ hai, là các bệnh rối loạn nhịp tim. Đây là nhóm bệnh cũng phổ biến và “trỗi dậy” trong thập kỷ vừa qua. Rất nhiều phát kiến liên quan đến triệt đốt các ổ loạn nhịp và máy tạo nhịp tim (pacemaker) đã ra đời, thay đổi toàn bộ cách tiếp cận điều trị.
Từ chỗ chỉ có vài nhóm thuốc trong tay, đến nay việc can thiệp nhóm bệnh lý này đã trở nên thường quy ở nhiều trung tâm tim mạch. Có ngày phòng Cathlab của chúng tôi đốt đến 3 ca rung nhĩ, kèm theo cả chục ca cấy máy tạo nhịp, đốt các cơn tim nhanh và ngoại tâm thu… Nhịp tim — tưởng là thứ “tự nhiên phải chạy” — nhưng khi rối loạn thì lại trở thành một lĩnh vực can thiệp rất tinh vi.
Thứ 3, là các bệnh mạch máu ở ngoài tim. Đó có thể là các tổn thương bẩm sinh (hẹp eo động mạch chủ, còn ống động mạch, rò động tĩnh mạch phổi…) hoặc mắc phải (chủ yếu là xơ vữa gây hẹp mạch, nhưng cũng có thể là lóc tách thành mạch hay suy van tĩnh mạch…).
Nhóm bệnh lý này rất rộng, có sự tham gia của cả các bác sĩ điện quang can thiệp (điều trị các mạch máu ngoại biên, mạch não hoặc các tổn thương phình, rò, hẹp ở nhiều cơ quan khác). Phẫu thuật viên tim mạch thường là “phương án cuối” khi điều trị nội khoa và can thiệp không còn hiệu quả.
Nhìn thì có vẻ “ở ngoài tim nên đỡ nguy hiểm”, nhưng thực tế lại rất phức tạp, đòi hỏi kinh nghiệm và làm việc nhóm (teamwork) rất cao. Có lẽ vì vậy mà không phải bệnh viện nào cũng sẵn sàng phát triển sâu chuyên ngành này.
Cuối cùng là nhóm tim bẩm sinh và cấu trúc tim – nghề chính của tôi. Trước đây ít người lựa chọn lĩnh vực này, nhưng “gió đã xoay chiều”. Những tiến bộ công nghệ trong thời gian gần đây đang khiến lĩnh vực này phát triển rất nhanh.
Cách đây tròn 20 năm, khi tôi sang Pháp học, Nitinol (một hợp kim của Niken và Titanium có khả năng “nhớ hình”) bắt đầu được ứng dụng để sản xuất các dụng cụ bít lỗ thông trong tim. Nhờ đó, rất nhiều bệnh nhân tim bẩm sinh không còn phải trải qua những cuộc phẫu thuật “mổ phanh” nữa.
Một bệnh lý khác khá phổ biến ở các nước đang phát triển là hẹp van hai lá do thấp tim cũng được hưởng lợi rõ rệt nhờ kỹ thuật nong van qua da bằng bóng. Bản thân tôi đã thực hiện phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả này ở nhiều quốc gia. Rất may là số lượng bệnh ngày càng giảm, đến mức nhiều nơi đã không còn triển khai thường quy nữa.
Khoảng 10 năm trở lại đây, can thiệp thay van tim qua da (không cần phẫu thuật) phát triển với tốc độ rất nhanh. Từ ca đầu tiên của Alain Cribier tại Rouen (Pháp), đến nay đã có hàng chục loại van được thiết kế để thay hoặc sửa qua da. Van động mạch chủ là loại được thực hiện nhiều nhất, với thời gian can thiệp chỉ khoảng 1 tiếng.
Van hai lá hiện vẫn chủ yếu được sửa bằng các kỹ thuật kẹp van (clip), còn thay hoàn toàn qua da vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Van ba lá cũng tương tự, nhưng có lẽ trong tương lai gần sẽ được chú trọng hơn vì giải phẫu thuận lợi hơn. Riêng van động mạch phổi thường liên quan đến các bệnh tim bẩm sinh đã được phẫu thuật trước đó (như tứ chứng Fallot, teo van động mạch phổi).
Vướng mắc lớn nhất hiện nay vẫn là giá thành còn quá cao so với thu nhập của người dân Việt Nam. Việc tự sản xuất được các van tim là mong ước của chúng tôi — giấc mơ ấy vẫn còn xa, nhưng có lẽ là con đường mà chúng tôi sớm muộn cũng phải đi.
Y Dược 24h
Nguồn: PGS.TS Nguyễn Lân Hiếu