Cổng khoa học - Science Gate

Call Website Contact the organization

Cổng khoa học - Science Gate Cổng Khoa Học – Science Gate
Nơi khoa học được khám phá, giải thích và kết nối với thực tế phòng thí nghiệm.

Tri thức giống như lửa – càng trao đi, càng lan tỏa.

Sản xuất và kiểm soát chất lượng tế bào gốc trung môĐể tế bào gốc trung mô (mesenchymal stromal cells, MSCs) chuyển từ p...
29/09/2026

Sản xuất và kiểm soát chất lượng tế bào gốc trung mô

Để tế bào gốc trung mô (mesenchymal stromal cells, MSCs) chuyển từ phòng thí nghiệm sang ứng dụng lâm sàng, việc chứng minh tiềm năng sinh học là chưa đủ; quy trình sản xuất phải tạo ra sản phẩm ổn định, an toàn và có chức năng được kiểm soát giữa các lô. Bước đầu tiên là xác định nguồn tế bào, tình trạng người hiến và phương pháp thu nhận. MSCs có thể đến từ tủy xương, mô mỡ hoặc dây rốn, nhưng các nguồn khác nhau có thể tạo ra tế bào khác nhau về tốc độ tăng sinh, dấu ấn bề mặt, khả năng biệt hóa và hoạt tính điều hòa miễn dịch. Sau khi phân lập, tế bào thường được mở rộng nhiều lần để đạt liều cần thiết. Số lần cấy chuyền, mật độ gieo tế bào, thành phần môi trường, nồng độ oxy và thời gian nuôi đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuối cùng. Vì vậy, quy trình tốt cần được chuẩn hóa theo nguyên tắc GMP, sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc và chất lượng rõ ràng, kiểm soát môi trường, ghi nhận sai lệch và bảo đảm truy xuất từng lô. Các phép kiểm tra thường bao gồm nhận diện quần thể tế bào bằng nhóm dấu ấn bề mặt, đánh giá khả năng sống, hình thái, vô khuẩn, nội độc tố, nấm men, mycoplasma và sự ổn định di truyền. Tuy nhiên, chỉ kiểm tra tế bào “trông giống MSC” là chưa đủ. Một phép thử potency cần đo chức năng liên quan đến cơ chế tác động dự kiến, chẳng hạn khả năng điều hòa đáp ứng miễn dịch hoặc hỗ trợ sửa chữa mô. Paper nghiên cứu của Xie và cộng sự đã xây dựng một hệ thống đánh giá cho sản phẩm MSC từ dây rốn, bao gồm sàng lọc người hiến, kiểm soát nguyên liệu, an toàn tế bào, chất lượng và các phép thử hoạt tính sinh học. Công trình này minh họa rằng kiểm soát chất lượng phải bao phủ toàn bộ chuỗi sản xuất, không chỉ kiểm tra ở bước cuối. Một thách thức khác là mở rộng quy mô. Nuôi trên bề mặt nhựa hai chiều có thể tốn thời gian và tạo sai khác giữa các mẻ. Krutty và cộng sự đã nghiên cứu các vi hạt được thiết kế hóa học trong hệ thống bioreactor, cho phép mở rộng MSC người trong môi trường xeno-free và có khả năng tăng quy mô. Dù vậy, một quy trình dễ mở rộng vẫn phải chứng minh rằng việc thay đổi thiết bị, môi trường hoặc giá thể không làm mất đặc tính và hoạt tính mong muốn của tế bào. Hiện chưa có một bộ tiêu chí potency duy nhất phù hợp cho mọi sản phẩm MSC, vì cơ chế tác động còn phụ thuộc bệnh và sản phẩm cụ thể. Do đó, hướng phát triển quan trọng là kết hợp dữ liệu về nguồn tế bào, quy trình, dấu ấn, chức năng và kết quả lâm sàng để xây dựng tiêu chuẩn phát hành có ý nghĩa. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ không bảo đảm mọi liệu pháp MSC đều hiệu quả, nhưng là điều kiện nền tảng để giảm biến thiên và đánh giá chúng một cách đáng tin cậy.

Nguồn tham khảo

1. Xie Y, Liu W, Liu S, et al. (2020). The quality evaluation system establishment of mesenchymal stromal cells for cell-based therapy products. Stem Cell Research & Therapy, 11, 176. DOI: 10.1186/s13287-020-01696-6. Paper nghiên cứu gốc về hệ thống đánh giá chất lượng và potency.
2. Krutty JD, Koesser K, Schwartz S, et al. (2021). Xeno-Free Bioreactor Culture of Human Mesenchymal Stromal Cells on Chemically Defined Microcarriers. ACS Biomaterials Science & Engineering, 7(2), 617–625. DOI: 10.1021/acsbiomaterials.0c00663. Paper nghiên cứu gốc về mở rộng MSC trong bioreactor.

Lưu ý: Nội dung mang tính giáo dục khoa học, không phải chẩn đoán hay khuyến nghị điều trị cá nhân.

Ứng dụng nghiên cứu của tế bào gốc trung mô trong sửa chữa sụnMột trong những hướng được nghiên cứu nhiều nhất của tế bà...
18/09/2026

Ứng dụng nghiên cứu của tế bào gốc trung mô trong sửa chữa sụn

Một trong những hướng được nghiên cứu nhiều nhất của tế bào gốc trung mô (mesenchymal stromal cells, MSCs) là hỗ trợ sửa chữa sụn khớp và sụn chêm. Đây là những mô có khả năng tự tái tạo hạn chế, đặc biệt ở vùng ít mạch máu, nên tổn thương có thể kéo dài và góp phần vào thoái hóa khớp. Về mặt lý thuyết, MSCs có thể được đưa vào vùng tổn thương để hỗ trợ tái tạo mô, hoặc được khai thác thông qua các tín hiệu cận tiết và túi ngoại bào do chúng giải phóng. Trong phòng thí nghiệm, MSCs có thể được nuôi trong giá thể collagen hoặc hydrogel nhằm giữ tế bào tại vị trí cần sửa chữa và tạo môi trường thuận lợi cho sự hình thành chất nền giống sụn. Tuy nhiên, kết quả tiền lâm sàng không nên được đồng nhất với hiệu quả điều trị ở người. Một nghiên cứu first-in-human của Whitehouse và cộng sự đã kết hợp MSC tự thân chưa biệt hóa với giá thể collagen để sửa chữa rách sụn chêm ở vùng vô mạch. Nghiên cứu chỉ có năm người tham gia, nhưng báo cáo rằng phương pháp này có vẻ an toàn và một số trường hợp cải thiện triệu chứng; hình ảnh cộng hưởng từ gợi ý vùng rách không bị di lệch và có khả năng lành ở một số bệnh nhân. Quy mô nhỏ và không có nhóm đối chứng khiến kết quả chủ yếu có giá trị thăm dò, giúp đặt nền móng cho các thử nghiệm lớn hơn. Một ví dụ khác là thử nghiệm ngẫu nhiên theo dõi hai năm của Kim và cộng sự, trong đó tiêm MSC nguồn gốc mô mỡ vào khớp được thực hiện sau phẫu thuật cắt xương chày cao ở người bệnh thoái hóa khớp gối có biến dạng trục. Việc kết hợp điều chỉnh cơ học của khớp với tác động sinh học của MSCs được kỳ vọng tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho sụn. Nghiên cứu ghi nhận một số chỉ dấu hình ảnh và đánh giá nội soi thuận lợi hơn ở nhóm nhận tế bào, nhưng kết quả cần được diễn giải trong bối cảnh phẫu thuật chỉnh trục, liều tế bào, nguồn tế bào và phục hồi chức năng đều có thể ảnh hưởng. Ngoài tế bào nguyên vẹn, túi ngoại bào từ MSCs cũng đang được khảo sát như một liệu pháp không dùng tế bào. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy tiềm năng giảm mất sụn, nhưng chưa đủ để khẳng định an toàn hoặc hiệu quả ở người. Những ứng dụng này cho thấy MSCs có giá trị trong nghiên cứu cơ chế và phát triển liệu pháp tái tạo, nhưng vẫn còn các vấn đề về chuẩn hóa sản phẩm, kiểm soát chất lượng, lựa chọn bệnh nhân, độ bền của mô sửa chữa và theo dõi dài hạn. Vì vậy, MSCs hiện nên được xem là một hướng nghiên cứu triển vọng; quyết định điều trị cụ thể cần dựa trên bằng chứng lâm sàng và tư vấn chuyên khoa, không dựa trên quảng cáo về “tái tạo sụn”.

Nguồn tham khảo

1. Whitehouse MR, Howells NR, Parry MC, et al. (2017). Repair of Torn Avascular Meniscal Cartilage Using Undifferentiated Autologous Mesenchymal Stem Cells: From In Vitro Optimization to a First-in-Human Study. Stem Cells Translational Medicine, 6(4), 1237–1248. DOI: 10.1002/sctm.16-0199. Paper nghiên cứu gốc, first-in-human.
2. Kim JH, Kim KI, et al. (2022). Intra-articular Injection of Mesenchymal Stem Cells After High Tibial Osteotomy in Osteoarthritic Knee: Two-Year Follow-up of Randomized Control Trial. Stem Cells Translational Medicine, 11(6), 572–585. DOI: 10.1093/stcltm/szac023. Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên gốc.

Lưu ý: Nội dung mang tính giáo dục khoa học, không phải chẩn đoán hay khuyến nghị điều trị cá nhân

17/09/2026

Ứng dụng tế bào gốc trung mô trong điều trị bệnh cơ xương khớp
Tế bào gốc trung mô (mesenchymal stem/stromal cells – MSCs) đang được nghiên cứu như một hướng tiếp cận tái tạo trong các bệnh cơ xương khớp, đặc biệt là thoái hóa khớp gối, tổn thương sụn, tổn thương sụn chêm, gân và khuyết xương. MSCs có thể được phân lập từ tủy xương, mô mỡ, dây rốn hoặc các mô khác. Ban đầu, người ta kỳ vọng những tế bào này sẽ biệt hóa trực tiếp thành tế bào sụn, xương hoặc gân để thay thế mô bị tổn thương. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay cho thấy tác dụng của MSCs có thể chủ yếu đến từ cơ chế cận tiết: tế bào giải phóng các yếu tố tăng trưởng, cytokine điều hòa miễn dịch và túi ngoại bào, từ đó làm giảm viêm, hỗ trợ hoạt động của tế bào bản địa và cải thiện môi trường vi mô tại vùng tổn thương. Trong thoái hóa khớp, MSCs thường được đưa vào khớp bằng đường tiêm nội khớp, với mục tiêu giảm đau, cải thiện chức năng và có thể làm chậm quá trình suy thoái sụn. Một phân tích gộp công bố năm 2026, bao gồm 11 thử nghiệm ngẫu nhiên với 811 người bệnh, ghi nhận một số cải thiện về đau và chức năng sau điều trị, trong đó lợi ích được quan sát đến thời điểm theo dõi 24 tháng [1]. Dù vậy, kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn nhất quán. Một tổng quan lâm sàng gần đây nhấn mạnh sự khác biệt lớn về nguồn tế bào, liều lượng, số lần tiêm, phương pháp nuôi cấy và tiêu chí đánh giá; thậm chí một thử nghiệm đa trung tâm với 480 người bệnh không cho thấy một số sản phẩm tế bào vượt trội rõ ràng so với huyết tương giàu tiểu cầu hoặc các phương pháp tiêm đối chứng sau một năm [2]. Ngoài khớp, MSCs còn được thử nghiệm kết hợp với giá thể sinh học để sửa chữa sụn chêm hoặc hỗ trợ liền xương, gân và dây chằng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong các lĩnh vực này vẫn có quy mô nhỏ, thời gian theo dõi ngắn hoặc thiếu nhóm đối chứng. Vì vậy, MSCs hiện nên được xem là một liệu pháp có tiềm năng nghiên cứu, chứ chưa phải phương pháp thay thế rộng rãi cho vật lý trị liệu, thuốc, phẫu thuật hoặc thay khớp khi có chỉ định. Những câu hỏi quan trọng vẫn cần được giải quyết gồm lựa chọn nguồn tế bào, tiêu chuẩn sản xuất, liều tối ưu, đường đưa tế bào, độ bền của hiệu quả và theo dõi an toàn dài hạn. Việc sử dụng MSCs cho người bệnh cần dựa trên bằng chứng, quy định quản lý và tư vấn của bác sĩ chuyên khoa; không nên đồng nhất các sản phẩm thương mại chưa được kiểm chứng với liệu pháp đã được chứng minh hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:

[1]: # "Wang J. và cộng sự. Frontiers in Cell and Developmental Biology (2026), bài tổng quan và phân tích gộp về MSC trong thoái hóa khớp."
[2]: # "Trapana J. và cộng sự. Cell-based therapy in the treatment of musculoskeletal diseases, STEM CELLS Translational Medicine (2024), bài tổng quan."

Send a message to learn more

MỘT “NHÀ MÁY” TẾ BÀO MIỄN DỊCH MỚI CÓ THỂ MỞ HƯỚNG ĐIỀU TRỊ UNG THƯLiệu thay vì sản xuất từng đợt tế bào miễn dịch để ch...
18/08/2026

MỘT “NHÀ MÁY” TẾ BÀO MIỄN DỊCH MỚI CÓ THỂ MỞ HƯỚNG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
Liệu thay vì sản xuất từng đợt tế bào miễn dịch để chống ung thư, chúng ta có thể tạo ra một “nguồn cung” tế bào liên tục ngay trong cơ thể?
Các nhà khoa học tại USC và các đơn vị hợp tác vừa tiến thêm một bước theo hướng đó. Trong nghiên cứu công bố trên Cell năm 2026, họ tìm ra cách nuôi mở rộng lâu dài một loại tế bào tiền thân miễn dịch, chỉnh sửa chúng để nhận diện ung thư, rồi sử dụng chúng như một nguồn liên tục tạo ra các tế bào miễn dịch chức năng.
Kết quả mở ra một hướng tiếp cận mới cho liệu pháp tế bào, đặc biệt với những khối u rắn vốn vẫn là thách thức đối với nhiều liệu pháp miễn dịch hiện nay.
Từ tế bào tiền thân thành “nhà máy” miễn dịch
Nhân vật chính của nghiên cứu là granulocyte-monocyte progenitor (GMP) – tế bào tiền thân trong hệ tạo máu có khả năng phát triển thành đại thực bào và một số loại tế bào miễn dịch khác.
Đại thực bào đặc biệt hấp dẫn trong điều trị ung thư vì chúng có khả năng xâm nhập vào khối u, thực bào tế bào bất thường và tham gia điều phối phản ứng miễn dịch.
Nhưng sử dụng trực tiếp đại thực bào trưởng thành lại gặp nhiều khó khăn: chúng khó nhân lên với số lượng lớn, không dễ chỉnh sửa gene, nhạy cảm với quá trình đông lạnh – bảo quản và sau khi đưa vào cơ thể có thể tập trung nhiều ở gan hoặc phổi.
Thay vì bắt đầu từ tế bào đã trưởng thành, nhóm nghiên cứu đi ngược lại một bước và lựa chọn GMP – tế bào tiền thân tạo ra đại thực bào.
Vấn đề là các tế bào tiền thân vốn thường được cho rằng không thể tự tái tạo lâu dài như tế bào gốc.
Nhóm nghiên cứu đã thay đổi điều đó.
“Giữ trẻ” GMP để chúng tiếp tục nhân lên
Bằng một tổ hợp hóa chất được kiểm soát cẩn thận, các nhà khoa học ngăn GMP biệt hóa quá sớm.
Nhờ vậy, những tế bào này có thể tiếp tục phân chia và được mở rộng trong thời gian dài trong phòng thí nghiệm, nhưng vẫn giữ được đặc điểm của GMP và khả năng tạo ra các đại thực bào chức năng.
Đây là một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu.
Thay vì phải liên tục sản xuất những tế bào miễn dịch trưởng thành với số lượng lớn, GMP có thể đóng vai trò như một “nguồn tế bào đầu vào có thể tái tạo”.
Đáng chú ý, nhóm của GS. Ravi Majeti tại Stanford đã độc lập tái lập được khả năng duy trì lâu dài và chỉnh sửa gene của GMP, củng cố thêm tính khả thi của nền tảng này.
Gắn “radar CAR” để nhận diện ung thư
Bước tiếp theo là biến những tế bào tiền thân này thành một công cụ chống ung thư.
Các nhà khoa học đưa vào GMP một thụ thể kháng nguyên dạng khảm – CAR (Chimeric Antigen Receptor), giúp các tế bào được tạo ra từ chúng có khả năng nhận diện dấu ấn mục tiêu trên tế bào ung thư.
Đây cũng là nguyên lý nổi tiếng đứng sau liệu pháp CAR-T. Nhưng thay vì chỉnh sửa tế bào T trưởng thành, nghiên cứu lần này tác động lên tế bào tiền thân của dòng tủy.
Nhóm còn bổ sung thêm một tín hiệu có khả năng kích hoạt các tế bào miễn dịch xung quanh, qua đó hỗ trợ kích thích tế bào T và khuếch đại phản ứng chống khối u.
Điều đáng chú ý là tín hiệu bổ sung này vẫn có thể hoạt động ngay cả khi tế bào người cho và người nhận không hoàn toàn tương hợp miễn dịch.
Đây là một đặc điểm quan trọng nếu muốn hướng tới liệu pháp “off-the-shelf” – tức tế bào được sản xuất và chuẩn bị sẵn từ người hiến để có thể sử dụng cho nhiều người bệnh, thay vì phải tạo riêng một sản phẩm cho từng người.
Điều gì xảy ra khi đưa chúng vào cơ thể?
Sau khi mở rộng và chỉnh sửa GMP của chuột và người trong phòng thí nghiệm, nhóm nghiên cứu thử nghiệm chiến lược này trên chuột.
Các GMP có khả năng định cư tại tủy xương và những mô tạo máu, sau đó tiếp tục tạo ra đại thực bào được chỉnh sửa cùng các tế bào miễn dịch khác.
Có thể hình dung GMP giống như việc đưa một “nhà máy sản xuất tế bào miễn dịch” vào hệ tạo máu, thay vì chỉ truyền vào cơ thể một lượng tế bào trưởng thành có tuổi thọ giới hạn.
Trong các mô hình chuột mắc ung thư máu và khối u rắn, GMP được trang bị CAR giúp làm chậm tiến triển bệnh. Khi kết hợp CAR với tín hiệu kích hoạt miễn dịch bổ sung, hiệu quả chống khối u còn mạnh hơn.
Tuy nhiên, đây là kết quả tiền lâm sàng trên động vật. Nghiên cứu chưa chứng minh phương pháp này an toàn hoặc hiệu quả trong điều trị ung thư ở người.
Không chỉ dành cho ung thư
Tiềm năng của GMP còn có thể vượt ra ngoài ung thư.
Nhóm nghiên cứu thử nghiệm phương pháp này trên chuột mắc bệnh u hạt mạn tính (chronic granulomatous disease – CGD), một bệnh suy giảm miễn dịch di truyền khiến cơ thể khó chống lại một số vi khuẩn và nấm.
Sau điều trị bằng GMP, khả năng chống nhiễm khuẩn của động vật được phục hồi.
Kết quả này cho thấy nền tảng GMP trong tương lai có thể được nghiên cứu không chỉ cho ung thư mà còn cho các bệnh suy giảm miễn dịch và những tình trạng cần thay thế hoặc tăng cường chức năng của tế bào dòng tủy.
Vì sao nghiên cứu này đáng chú ý?
Điểm mới không chỉ nằm ở việc tạo thêm một loại tế bào CAR.
Nghiên cứu đặt ra một cách tiếp cận khác cho liệu pháp tế bào: thay vì chỉ lựa chọn loại tế bào miễn dịch nào để chỉnh sửa, chúng ta có thể lựa chọn thời điểm thích hợp trong quá trình phát triển của tế bào để can thiệp.
GMP nằm đủ sớm để có khả năng mở rộng và tạo ra nhiều tế bào miễn dịch chức năng, nhưng đã được định hướng về dòng tủy. Điều đó khiến chúng trở thành một nền tảng tiềm năng để sản xuất các liệu pháp tế bào ở quy mô lớn.
Nếu tính an toàn và hiệu quả được xác nhận trong các nghiên cứu tiếp theo và cuối cùng ở người, công nghệ này có thể góp phần giải quyết một trong những bài toán lớn của liệu pháp tế bào hiện nay: làm thế nào tạo ra một nguồn tế bào miễn dịch được chỉnh sửa vừa ổn định, có thể mở rộng, vừa đủ linh hoạt để sản xuất thành liệu pháp dùng sẵn.
Đó vẫn là một chặng đường phía trước. Nhưng thay vì chỉ tạo ra những “chiến binh” miễn dịch riêng lẻ, nghiên cứu này gợi ra một ý tưởng thú vị hơn: tạo ra chính nguồn tế bào có khả năng liên tục sản sinh những chiến binh ấy.
________________________________________
Nguồn khoa học
Paper gốc:
Shi Yue, Zheng Guo, Crystal Pan, Xueyuan A. Jing, et al. (2026). “Expansion and CAR engineering of granulocyte-monocyte progenitors for cellular immunotherapy.” Cell.
DOI: 10.1016/j.cell.2026.05.043
Tác giả chính: Shi Yue và cộng sự. Tác giả liên hệ: Qi-Long Ying, MD, PhD, Keck School of Medicine of USC. Nghiên cứu có sự tham gia của các nhà khoa học từ USC, Stanford University School of Medicine, Creighton University, Harvard Medical School và Dana-Farber Cancer Institute.
Nguồn giới thiệu nghiên cứu: Keck School of Medicine of USC. USC scientists just unlocked an endless supply of cancer-fighting immune cells. ScienceDaily, 29/06/2026.

TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU CÓ MỘT “LÁ CHẮN” GIÚP TỰ BẢO VỆ TRƯỚC HỆ MIỄN DỊCHMỗi giây, cơ thể người trưởng thành tạo ra khoảng 5...
15/08/2026

TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU CÓ MỘT “LÁ CHẮN” GIÚP TỰ BẢO VỆ TRƯỚC HỆ MIỄN DỊCH
Mỗi giây, cơ thể người trưởng thành tạo ra khoảng 5 triệu tế bào máu mới. Đứng ở đầu dây chuyền sản xuất khổng lồ này là tế bào gốc tạo máu (HSC) nằm trong tủy xương – nguồn gốc của hồng cầu, tiểu cầu và các tế bào miễn dịch.
Nhưng một nghiên cứu công bố trên Nature Communications năm 2025 cho thấy những tế bào đặc biệt này không chỉ có nhiệm vụ tạo máu. Chúng còn sở hữu một cơ chế đáng chú ý giúp kiểm soát phản ứng của hệ miễn dịch đối với chính mình.
Phát hiện bất ngờ trên tế bào gốc tạo máu
Nhóm nghiên cứu quốc tế do các nhà khoa học tại Frankfurt dẫn đầu đã phân tích hơn 62.000 tế bào gốc và tế bào tiền thân tạo máu từ tủy xương của 15 người khỏe mạnh thuộc các nhóm tuổi khác nhau.
Bằng công nghệ phân tích gene và protein ở cấp độ từng tế bào, các nhà khoa học xây dựng một “bản đồ” mô tả cách tế bào gốc tạo máu dần phát triển thành những dòng tế bào máu khác nhau.
Trong quá trình đó, họ phát hiện một điều thú vị: một nhóm tế bào gốc và tiền thân tạo máu còn rất non biểu hiện protein CD273, hay PD-L2, trên bề mặt.
PD-L2 không phải một protein xa lạ với miễn dịch học. Nó có thể tương tác với PD-1 trên tế bào T – một trong những cơ chế kiểm soát quan trọng giúp hạn chế hệ miễn dịch hoạt động quá mức.
Một “chiếc phanh” giúp kiểm soát tế bào T
Các thí nghiệm chức năng cho thấy PD-L2 trên tế bào gốc tạo máu có khả năng hạn chế sự hoạt hóa và tăng sinh của tế bào T, đồng thời làm giảm giải phóng các cytokine gây viêm.
Khi các nhà khoa học sử dụng kháng thể để chặn PD-L2, tế bào T trở nên hoạt động mạnh hơn và giải phóng nhiều cytokine tiền viêm hơn.
Nói đơn giản, PD-L2 có thể được hình dung như một “chiếc phanh miễn dịch” trên một nhóm tế bào gốc tạo máu, giúp ngăn phản ứng của tế bào T trở nên quá mức.
Các nhà nghiên cứu cho rằng cơ chế này có thể góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi để bảo vệ những tế bào gốc tạo máu non trong tủy xương.
Vì sao phát hiện này quan trọng?
Ý nghĩa đáng chú ý của nghiên cứu nằm ở ghép tế bào gốc tạo máu – phương pháp đang được sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý huyết học, trong đó có một số bệnh leukemia.
Trong ghép tế bào từ người hiến, sự tương tác giữa tế bào ghép và hệ miễn dịch đóng vai trò rất quan trọng. Việc phát hiện tế bào gốc tạo máu có một cơ chế điều hòa tế bào T thông qua PD-L2 giúp chúng ta hiểu thêm về cách các tế bào này có thể tương tác với hệ miễn dịch sau ghép.
Đặc biệt, nhóm nghiên cứu cho rằng cơ chế này có thể đáng quan tâm đối với ghép tế bào gốc từ người hiến không cùng huyết thống.
Tuy nhiên, nghiên cứu chưa chứng minh rằng tăng PD-L2 có thể ngăn thải ghép hoặc đã tạo ra một liệu pháp mới. Đây là một cơ chế sinh học mới được làm rõ và có thể trở thành nền tảng cho những nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.
Lão hóa cũng làm thay đổi quá trình tạo máu
Nghiên cứu còn phát hiện một điểm đáng chú ý khác.
Mặc dù những con đường chính mà tế bào gốc sử dụng để biệt hóa thành các dòng tế bào máu vẫn tương đối ổn định khi chúng ta già đi, khả năng tạo ra các tế bào tiền thân trưởng thành dường như hiệu quả hơn ở người trẻ.
Ở nhóm trung niên và cao tuổi, các nhà khoa học quan sát thấy dấu hiệu quá trình biệt hóa bị chậm lại, đặc biệt ở hướng tạo ra các tế bào thuộc dòng lympho – nhóm tế bào đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.
Điều này cung cấp thêm một mảnh ghép để hiểu vì sao hệ tạo máu và miễn dịch thay đổi theo tuổi tác.
Từ một protein nhỏ đến những câu hỏi lớn
Nghiên cứu chưa tạo ra một phương pháp điều trị mới, nhưng giúp hé lộ một đặc tính ít được biết đến của tế bào gốc tạo máu.
Những tế bào này không chỉ cần khả năng tự tái tạo và tạo ra hàng tỷ tế bào máu mới. Chúng còn phải tồn tại lâu dài trong một môi trường chứa rất nhiều tế bào miễn dịch có khả năng phản ứng mạnh.
PD-L2 có thể là một phần trong hệ thống giúp những tế bào gốc non kiểm soát môi trường miễn dịch xung quanh và duy trì trạng thái của mình.
Hiểu rõ cơ chế này trong tương lai có thể giúp các nhà khoa học tìm ra những phương pháp tốt hơn để nuôi cấy, bảo tồn và ứng dụng tế bào gốc tạo máu trong điều trị, đặc biệt trong lĩnh vực ghép tế bào gốc và các bệnh lý huyết học.
________________________________________
Nguồn khoa học
Paper gốc:
Komic, H., Schmachtel, T., Simoes, C., et al. (2025). Continuous map of early hematopoietic stem cell differentiation across human lifetime. Nature Communications, 16, 2287.
DOI: 10.1038/s41467-025-57096-y
Tác giả: Hana Komic, Tessa Schmachtel, Catia Simoes, Marius Külp, Weijia Yu, Adrien Jolly, Malin S. Nilsson, Carmen Gonzalez, Felipe Prosper, Halvard Bonig, Bruno Paiva, Fredrik B. Thorén và Michael A. Rieger.
Nguồn giới thiệu nghiên cứu: Goethe University Frankfurt – Nursery of the blood: How stem cells calm the body's immune response, ScienceDaily, 21/03/2025.

NÃO NGƯỜI KHI GIÀ ĐI NHẬN “VIỆN BINH” MIỄN DỊCH TỪ TỦY XƯƠNGTrong nhiều năm, não bộ được xem là một môi trường miễn dịch...
15/08/2026

NÃO NGƯỜI KHI GIÀ ĐI NHẬN “VIỆN BINH” MIỄN DỊCH TỪ TỦY XƯƠNG

Trong nhiều năm, não bộ được xem là một môi trường miễn dịch tương đối biệt lập. Hàng rào máu–não kiểm soát chặt chẽ những gì có thể đi từ máu vào mô thần kinh, trong khi nhiệm vụ bảo vệ và “dọn dẹp” bên trong não chủ yếu do microglia (vi tế bào đệm) đảm nhiệm.
Microglia hình thành từ rất sớm trong quá trình phát triển và từ lâu được cho là có khả năng tự duy trì trong não mà ít cần bổ sung từ các tế bào miễn dịch được tạo ra ở tủy xương.
Nhưng một nghiên cứu mới của các nhà khoa học Stanford, công bố trên Nature năm 2026, cho thấy câu chuyện có thể khác khi con người già đi.
“Viện binh” từ tủy xương có thể đi vào não
Các nhà khoa học phát hiện rằng tế bào có nguồn gốc từ tủy xương có thể di chuyển vào não người khi chúng ta già đi.
Sau khi đến não, những tế bào này có thể thích nghi với môi trường mới và mang nhiều đặc điểm giống microglia bản địa.
Đáng chú ý, trong mẫu não của 20 người lớn tuổi được nghiên cứu, nhóm khoa học đều tìm thấy bằng chứng về những dòng tế bào có nguồn gốc từ tủy xương. Ở một số người, chúng thậm chí có thể đóng góp đáng kể vào quần thể microglia.
Hiện tượng này có thể bắt đầu xuất hiện từ tuổi trung niên và trở nên rõ hơn trong quá trình lão hóa.
Một điểm thú vị khác là nhóm nghiên cứu không quan sát thấy hiện tượng tương tự một cách rõ ràng trên chuột và linh trưởng không phải người được khảo sát. Điều này gợi ý rằng đây có thể là một đặc điểm đáng chú ý của quá trình lão hóa não ở người.
Làm sao biết tế bào trong não đến từ tủy xương?
Các nhà khoa học đã tận dụng chính những thay đổi xảy ra trong DNA khi chúng ta già đi.
Theo thời gian, tế bào gốc tạo máu trong tủy xương tích lũy các đột biến soma ngẫu nhiên. Khi chúng tạo ra những thế hệ tế bào máu mới, các tế bào con sẽ mang theo một số “dấu vân tay di truyền” của tế bào tổ tiên.
Nhóm Stanford tìm kiếm những dấu vết này trong cả tế bào máu và tế bào từ mô não.
Khi phát hiện những tế bào mang đặc điểm microglia trong não có cùng “dấu vân tay” với các dòng tế bào tạo máu, họ có thể lần ngược nguồn gốc của chúng.
Nói đơn giản, DNA đã trở thành một dạng hồ sơ phả hệ giúp các nhà khoa học chứng minh rằng một phần tế bào miễn dịch trong não người lớn tuổi thực sự có nguồn gốc từ tủy xương.
Phát hiện này liên quan gì đến Alzheimer?
Đây là phần đặc biệt đáng chú ý.
Các nghiên cứu trước đây cho thấy một số người cao tuổi xuất hiện hiện tượng tạo máu dòng vô tính (clonal hematopoiesis) – khi một dòng tế bào gốc tạo máu phát triển mạnh và tạo ra một quần thể lớn tế bào máu có chung nguồn gốc.
Điều bất ngờ là một số dạng tạo máu dòng vô tính lại có liên quan với nguy cơ mắc Alzheimer thấp hơn.
Nghiên cứu mới cung cấp thêm một manh mối: nếu tế bào từ hệ tạo máu thực sự có thể đi vào não và trở thành những tế bào giống microglia, chúng có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường miễn dịch của não.
Tuy nhiên, chưa thể kết luận những tế bào này giúp ngăn ngừa Alzheimer. Nghiên cứu hiện tại cho thấy một mối liên hệ đáng để tiếp tục khám phá, chứ chưa chứng minh quan hệ nhân quả hay một cơ chế bảo vệ hoàn chỉnh.
Một con đường mới để đưa liệu pháp vào não?
Phát hiện này còn gợi mở một khả năng rất thú vị.
Một trong những khó khăn lớn nhất khi điều trị bệnh thần kinh là đưa thuốc vượt qua hàng rào máu–não. Nhưng giờ đây chúng ta biết rằng một số tế bào miễn dịch vốn đã có khả năng đi từ hệ tuần hoàn vào não.
Trong tương lai, các nhà khoa học hình dung có thể biến đổi những tế bào này để mang chức năng điều trị – chẳng hạn tăng khả năng nhận diện hoặc xử lý amyloid và tau, hai loại protein liên quan chặt chẽ đến bệnh Alzheimer.
Thay vì cố gắng đưa một loại thuốc vượt qua hàng rào máu–não, một hướng tiếp cận khác có thể là tận dụng chính những tế bào đã biết cách đi vào não làm “phương tiện vận chuyển” liệu pháp.
Đây vẫn chỉ là triển vọng nghiên cứu, chưa phải phương pháp điều trị đã được chứng minh. Nhưng phát hiện của Stanford đang mở ra một cách nhìn mới: não không hoàn toàn “đơn độc” khi chúng ta già đi – hệ miễn dịch của cơ thể có thể tiếp tục bổ sung những tế bào mới cho não trong suốt quá trình lão hóa.
Và nếu hiểu được cách kiểm soát quá trình này, chúng ta có thể có thêm một hướng hoàn toàn mới để nghiên cứu lão hóa não và các bệnh thoái hóa thần kinh.
________________________________________
Nguồn khoa học
Paper gốc: Belk, J. A., Zhang, Y., Reilly, E. E., et al. (2026). Somatic mutations reveal the ontogeny of microglia in human aging. Nature. DOI: 10.1038/s41586-026-10939-0.
Nguồn giới thiệu nghiên cứu: Alonso Daboub (2026), Aging brains welcome reinforcements from outside immune cells, Knight Initiative for Brain Resilience, Wu Tsai Neurosciences Institute, Stanford University.

15/08/2026 DHN

ISO 20404:2023 – Khi tế bào trị liệu cũng cần “mặc đẹp” để đi làm!Bạn nghĩ tế bào trị liệu chỉ cần “chữa lành” thôi à? N...
03/12/2025

ISO 20404:2023 – Khi tế bào trị liệu cũng cần “mặc đẹp” để đi làm!
Bạn nghĩ tế bào trị liệu chỉ cần “chữa lành” thôi à? Nhầm to! Chúng cũng cần bao bì xịn sò, chuẩn chỉnh theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 20404:2023 cơ đấy!
📦 Từ chiến lược thiết kế, thi công, đến kiểm tra chất lượng – không khác gì chuẩn bị cho một buổi trình diễn thời trang!
🧪 Và đừng quên: có cả ví dụ thử nghiệm, để đảm bảo “bộ cánh” không chỉ đẹp mà còn bền!
👉 Dành cho những ai đang làm trong ngành y sinh mà vẫn muốn “giữ gu”!

Address

Hanoi
084

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Cổng khoa học - Science Gate posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Organization

Send a message to Cổng khoa học - Science Gate:

Shortcuts

Share