Tư Vấn Tâm Lý Học Đường

Tư Vấn Tâm Lý Học Đường Tư vấn tâm lý học đường

19/04/2026

NHẬP TÂM LỜI NGUYỀN RỦA

Trong chương Con Thuyền Giấy Tuổi Thơ của cuốn Dạy Con Trong Hoang Mang, tôi nhớ đã có viết: “Những lời sỉ nhục của cha mẹ hay thầy cô khi lớn lên có lẽ chúng ta ít khi nghĩ tới nhất là khi hạnh phúc được kẻ đón người đưa, hay thành công được vinh danh tán tụng. Tất cả cuộc đời là màu hồng và có ai nhắc đến sự nguy hiểm của bạo hành ngôn ngữ, chúng ta sẽ không tin, sẽ chế nhạo. Nhưng nếu là một buổi chiều mưa, vừa thất nghiệp, tiền đã cạn, người yêu vừa bỏ ra đi, những lời không có cánh mà có móng vuốt sẽ trở về. “Mi là một đứa vô dụng, lớn lên chỉ có xin ăn mà sống.”

Trong đời sống tâm lý của con người, đó là một hiện tượng vừa quen thuộc vừa khó nắm bắt: tiếng nói phê phán nội tại – hay còn gọi là “inner critic.” Nhiều người trải nghiệm nó như một dòng suy nghĩ liên tục, dai dẳng, đôi khi lạnh lùng, đôi khi dữ dội, luôn nhắc nhở rằng mình “chưa đủ tốt,” “sẽ thất bại,” hoặc “không xứng đáng.” Điều đáng chú ý là tiếng nói này thường được cảm nhận như một phần của chính bản thân, một sự thật hiển nhiên về “tôi,” hơn là một cấu trúc tâm lý được hình thành qua lịch sử phát triển. Tuy nhiên, khi nhìn sâu hơn qua lăng kính của tâm lý học phát triển, phân tâm học, và khoa học thần kinh hiện đại, chúng ta nhận ra rằng tiếng nói này không minh họa chân thực về bản chất của chúng ta, mà là một sản phẩm của quá trình thích nghi: một dấu vết của những mối quan hệ đầu đời, được khắc sâu vào hệ thần kinh và tiếp tục vận hành như một cơ chế sinh tồn đã lỗi thời.

Điểm khởi đầu của hiện tượng này nằm ở một đặc tính cơ bản nhưng ít khi được nhận diện: tâm trí của trẻ em là một hệ thống học tập cực kỳ mềm dẻo, được thiết kế để hấp thụ môi trường nhằm tối đa hóa khả năng sống sót. Trong bối cảnh một gia đình an toàn, điều này cho phép trẻ phát triển cảm giác giá trị bản thân và niềm tin vào thế giới. Nhưng trong môi trường có sự chỉ trích, hạ thấp, hoặc bạo hành, dù là về lời nói hay cảm xúc – hệ thống này không phân biệt giữa “thông tin đúng” và “thông tin gây tổn hại.” Theo lý thuyết phân tâm học cổ điển, đặc biệt là khái niệm “introjection” của Freud và sau này được phát triển bởi Melanie Klein, đứa trẻ sẽ nhập tâm [internalize] giọng nói của người chăm sóc như một chân lý khách quan. Không có cơ chế phản biện, không có khoảng cách nhận thức, những lời phê phán ấy trở thành một phần của cấu trúc bản ngã.

Từ góc độ gắn bó [attachment theory], đặc biệt qua các công trình của John Bowlby và Mary Ainsworth, ta có thể hiểu sâu hơn rằng khi người chăm sóc vừa là nguồn an toàn vừa là nguồn đe dọa, đứa trẻ rơi vào trạng thái gắn bó hỗn loạn [disorganized attachment]. Điều này tạo ra một mô hình nội tâm nghịch lý: thế giới vừa là nơi cần tìm đến, vừa là nơi cần tránh né. Trong cấu trúc này, tiếng nói phê phán không đơn thuần là một “suy nghĩ tiêu cực,” mà là một hệ thống cảnh báo nội tại, liên tục chuẩn bị cho nguy cơ bị từ chối hoặc tổn thương. Nó không chỉ nói rằng “bạn sai,” mà còn ngầm khẳng định rằng “nếu bạn không sửa, bạn sẽ bị bỏ rơi.”

Một cơ chế khác, được Anna Freud và các nhà phân tâm học sau này mô tả, là “identification with the aggressor” – đồng nhất hóa với kẻ gây hại. Khi đối mặt với sự đe dọa mà không thể chống lại, đứa trẻ vô thức “trở thành” kẻ gây hại trong thế giới nội tâm của mình. Điều này giúp giảm cảm giác bất lực, nhưng đồng thời tạo ra một tiếng nói nội tại mang đầy tính chất công kích, đôi khi thậm chí mang tính tàn nhẫn giống hệt người gây tổn thương ban đầu. Điều đáng chú ý là, theo một số nhà nghiên cứu hiện đại như Judith Herman trong nghiên cứu về Complex PTSD, cơ chế này không chỉ là một chiến lược tâm lý tạm thời mà có thể trở thành một cấu trúc ổn định, kéo dài suốt đời nếu không được nhận diện và chuyển hóa.

Nếu chuyển sang góc nhìn của khoa học thần kinh, câu chuyện này trở nên cụ thể hơn, gần như “hữu hình” trong cấu trúc não bộ. Các nghiên cứu về Default Mode Network [DMN] – mạng lưới não chịu trách nhiệm cho quá trình tự nhận thức – cho thấy ở những người có tiền sử chấn thương tâm lý, DMN có xu hướng kết nối mạnh hơn với amygdala, trung tâm xử lý sợ hãi. Điều này có nghĩa là mỗi khi một người suy nghĩ về bản thân, quá trình đó tự động được “nhuộm” bằng cảm xúc đe dọa. Nói cách khác, việc tự suy nghĩ về mình không còn là một hoạt động trung tính, mà trở thành một trải nghiệm sinh học mang tính căng thẳng.

Sự “giao thoa” giữa các mạng lưới thần kinh – đặc biệt giữa DMN và Salience Network – càng làm phức tạp tình hình. Bình thường, Salience Network giúp chúng ta phát hiện nguy hiểm trong môi trường bên ngoài. Nhưng khi ranh giới giữa hai hệ thống này bị mờ đi, não bộ bắt đầu xử lý các suy nghĩ nội tại như thể chúng là mối đe dọa bên ngoài. Do đó, một suy nghĩ đơn giản như “mình làm chưa tốt” có thể kích hoạt phản ứng sinh tồn tương tự như khi đối mặt với nguy hiểm thực sự. Đây không còn là vấn đề “tư duy tiêu cực,” mà là một phản ứng sinh lý toàn thân.

Một phát hiện đáng chú ý khác liên quan đến vùng dorsal anterior cingulate cortex [dACC], một cấu trúc não liên quan đến việc xử lý đau xã hội. Nghiên cứu của Eisenberger và Lieberman cho thấy rằng dACC sử dụng cùng một “mạch thần kinh” để xử lý đau thể chất và đau xã hội. Điều này giải thích tại sao những lời tự chỉ trích có thể gây ra cảm giác đau đớn thực sự trong cơ thể – không phải theo nghĩa ẩn dụ, mà theo nghĩa sinh học. Khi tiếng nói nội tại tấn công vào giá trị bản thân, não bộ phản ứng như thể cơ thể đang bị tổn thương. Thành ngữ tiếng Anh có một câu, nay ngẫm lại thấy quá sai: Gậy gộc làm gãy xương, nhưng lời lẽ chẳng đả thương” [sticks and stone may break my bones but words will never hurt me].

Nếu tiếp tục đi sâu, ta thấy rằng hệ thống ký ức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tiếng nói phê phán. Theo nghiên cứu về trí nhớ của Bessel van der Kolk và các nhà khoa học khác, chấn thương tâm lý thường làm suy giảm trí nhớ tường minh [explicit memory] – tức là khả năng nhớ lại sự kiện với bối cảnh rõ ràng – nhưng lại củng cố trí nhớ ẩn tàng [implicit memory], đặc biệt là cảm giác và âm điệu cảm xúc. Điều này dẫn đến một nghịch lý: người ta có thể không nhớ chính xác điều gì đã xảy ra, nhưng vẫn “nghe thấy” giọng nói của người đã từng chỉ trích mình, với cùng cường độ cảm xúc như khi nó diễn ra lần đầu.

Trong những trường hợp cực đoan, hiện tượng này có thể tiến gần đến ranh giới của ảo thanh [auditory hallucination], đặc biệt trong bối cảnh PTSD nặng. Khi cơ chế “corollary discharge,” hệ thống giúp não nhận diện rằng một suy nghĩ là do chính mình tạo ra, bị suy yếu, tiếng nói nội tại có thể được trải nghiệm như một âm thanh đến từ bên ngoài. Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: liệu ranh giới giữa “tự phê phán” và “bị tấn công” có thực sự rõ ràng như chúng ta nghĩ?

Hệ quả hành vi của cấu trúc này cũng không kém phần sâu sắc. Một trong những phản ứng phổ biến là “phản ứng quỵ lụy” [fawn response] để tránh nguy hiểm, được mô tả bởi Pete Walker trong nghiên cứu về Complex PTSD. Ở bề mặt, nó có thể được hiểu là sự tử tế hoặc hợp tác. Nhưng khi nhìn sâu hơn, đó là một chiến lược sinh tồn, trong đó cá nhân từ bỏ nhu cầu và ranh giới của mình để duy trì sự an toàn. Điều này đặt ra một câu hỏi khó chịu nhưng cần thiết: bao nhiêu trong những hành vi mà ta gọi là “tốt bụng” thực chất là sự né tránh xung đột do sợ hãi?

Một hệ quả khác mang tính hiện sinh hơn là sự tổn thương đạo đức phát triển [developmental moral injury]. Khi một đứa trẻ bị đối xử tệ bạc bởi người mà nó tin tưởng, nó phải giải quyết một mâu thuẫn nhận thức sâu sắc: “Người này là tốt” và “Người này đang làm tổn thương tôi.” Để duy trì niềm tin vào thế giới, đứa trẻ thường chọn giải pháp thứ ba: “Tôi là người có vấn đề.” Theo thời gian, niềm tin này trở thành một trụ cột của bản sắc cá nhân, được củng cố bởi tiếng nói phê phán nội tại.

Điều đáng chú ý là cấu trúc này không chỉ tồn tại ở cấp độ cá nhân mà còn mở rộng ra cấp độ xã hội. Các nghiên cứu về “áp bức bị nhập tâm” [internalized oppression] cho thấy rằng những nhóm bị kỳ thị có xu hướng nhập tâm những định kiến tiêu cực của xã hội, thông qua cùng một cơ chế thần kinh và tâm lý như trong gia đình. Một người có thể không chỉ mang trong mình giọng nói của cha mẹ, mà còn của cả một hệ thống văn hóa. Điều này giải thích tại sao những hiện tượng như tự kỳ thị, tự nghi ngờ năng lực, hay cảm giác “không thuộc về” có thể tồn tại ngay cả khi môi trường hiện tại đã thay đổi.

Trước một cấu trúc phức tạp như vậy, câu hỏi về trị liệu trở nên đặc biệt quan trọng. Liệu việc “nói chuyện” về vấn đề có đủ để giải quyết nó? Theo nhiều nghiên cứu, bao gồm các tổng quan của van der Kolk và các nhà nghiên cứu về trauma-informed care, các phương pháp trị liệu chỉ tập trung vào nhận thức – chẳng hạn như một số dạng của CBT truyền thống – có thể không đủ khi vấn đề nằm sâu trong hệ thần kinh và ký ức ẩn tàng. Điều này không có nghĩa là chúng không có giá trị, mà là chúng có giới hạn.

Các phương pháp như Internal Family Systems [IFS], được phát triển bởi Richard Schwartz, đưa ra một cách tiếp cận khác: thay vì “loại bỏ” tiếng nói phê phán, chúng ta tìm hiểu chức năng bảo vệ của nó. Trong góc nhìn này, inner critic không phải là kẻ thù, mà là một phần của hệ thống đã từng giúp cá nhân sống sót. Tương tự, các can thiệp dựa trên lý thuyết đa dây thần kinh [polyvagal theory] của Stephen Porges nhấn mạnh việc điều chỉnh trạng thái hệ thần kinh trước khi can thiệp vào nội dung nhận thức.

Ở đây, theo quan điểm của người viết, điều quan trọng không chỉ là thay đổi nội dung suy nghĩ, mà là chuyển hóa mối quan hệ với chính trải nghiệm của mình. Điều này gợi mở một hướng đi sâu hơn, nơi “chuyển hóa” không đơn thuần là sửa chữa, mà là nhận diện toàn bộ chuỗi vận hành của nhận thức, cảm xúc và hành vi. Khi một người bắt đầu thấy được rằng tiếng nói phê phán không phải là “tôi,” mà là một sản phẩm của lịch sử, họ bắt đầu có một khoảng cách – một không gian tự do.

Khoảng không gian này, trong nhiều truyền thống triết học và thiền định, được gọi là nhận thức trực tiếp hay tuệ giác. Nó không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là khả năng quan sát trải nghiệm mà không bị cuốn vào nó. Khi điều này xảy ra, tiếng nói phê phán vẫn có thể xuất hiện, nhưng nó không còn quyền lực tuyệt đối. Nó trở thành một hiện tượng, không phải một định nghĩa về bản thân.

Trong cách tiếp cận của Somatic Mindfulness Therapy (SOMI), tiếng nói phê phán nội tại không được xem là “kẻ thù” cần loại bỏ, mà là một cấu trúc dự đoán [predictive model] của hệ thần kinh đã được học và củng cố qua trải nghiệm quá khứ. Dựa trên lý thuyết Xử lý Dự đoán [predictive processing], não bộ luôn tạo ra các dự đoán về bản thân và thế giới để tối ưu hóa sự sống còn; nhà phê bình nội tâm chính là một mô hình dự đoán thiên lệch về nguy cơ bị từ chối, thất bại hoặc không đủ giá trị. SOMI sử dụng chánh niệm thân-tâm (somatic mindfulness) để đưa người học trở lại với trải nghiệm trực tiếp trong hiện tại, quan sát cảm giác cơ thể, hình ảnh, cảm xúc và suy nghĩ (SIBET) mà không đồng nhất với chúng. Khi trạng thái thần kinh được ổn định và có đủ an toàn, hệ thống dự đoán bắt đầu “cập nhật” thông qua những trải nghiệm sai lệch dự đoán [prediction error] nhưng vẫn nằm trong vùng điều ứng linh hoạt. Theo quan điểm của người viết, chính sự kết hợp giữa nhận biết có ý thức và điều chỉnh sinh lý này cho phép cá nhân dần nhận ra rằng tiếng nói phê phán không phải là sự thật, mà chỉ là một giả thuyết lỗi thời của não bộ để từ đó mở ra khả năng tái tổ chức lại toàn bộ hệ VCAPS theo hướng linh hoạt, nhân ái và tự do hơn.

Và có lẽ, đây chính là điểm giao thoa giữa khoa học và triết học, giữa trị liệu và chuyển hóa. Khi con người học cách nhận diện những chuỗi phản ứng tự động – những liên kết giữa ký ức, cảm xúc và hành vi – họ không chỉ “giảm triệu chứng,” mà bắt đầu thoát khỏi sự vô minh về chính động cơ của mình. Trong tiến trình đó, tự do không phải là việc loại bỏ mọi khó khăn, mà là khả năng không còn nhầm lẫn giữa những tiếng nói cũ và bản chất thực sự của mình.

Khi nhìn lại toàn bộ hành trình này, từ những cơ chế phát triển ban đầu đến những biến đổi trong não bộ và hành vi, ta có thể thấy rằng tiếng nói phê phán nội tại không phải là một sai lầm cá nhân, mà là một hệ quả có thể hiểu được của quá trình thích nghi. Nhưng chính vì nó là một sản phẩm, nên nó cũng có thể được chuyển hóa. Chính trong khả năng đó, có một lời mời gọi sâu sắc: không phải để chúng ta trở thành phiên bản “tốt hơn” theo tiêu chuẩn của tiếng nói ấy, mà để hiểu nó, vượt qua nó, và cuối cùng, sống một cách tự do hơn – một tự do không phải từ bên ngoài, mà từ chính sự tỉnh thức bên trong.

Và để những lời móng vuốt từ ấu thời nay sẽ chìm trong tiếng mưa rơi êm đềm và tươi mát.

Note: Trong chương sách đó, tôi cũng có trích một đoạn văn của Tagore kèm thêm lời bình phía dưới.

“Tôi nhớ một ngày khi còn thơ ấu đi thả thuyền giấy trong lạch nước. Ngày đó tháng bảy mưa sụt sùi; chỉ có một mình, song tôi sung sướng với trò chơi. Tôi thả chiếc thuyền giấy bồng bềnh trên lạch nước. Bỗng dưng, mây phong ba kéo kín bầu trời; gió thổi mạnh từng cơn rồi mưa đổ ào như thác lũ. Nhiều lằn nước đục ngầu tràn tới làm suối dâng cao và nhận chìm con thuyền tôi thả. Chua xót, tôi thầm nghĩ phong ba đến với ý định tàn ác chống lại và chỉ nhằm huỷ diệt hạnh phúc của riêng tôi.

Ngày tháng bảy u ám hôm nay dài ghê gớm. Tôi vẫn hằng ngẫm suy về những trò chơi trong cuộc đời mà mình là kẻ thiệt thua. Đang than trách số phận bao phen trêu cợt đọa đầy, bỗng dưng tôi chợt nhớ con thuyền giấy đã chìm trong lạch nước.” Tagore.

“Đang than trách số phận bao phen trêu cợt đọa đầy” mà mình mãi là kẻ thiệt thua, bỗng dung tôi chợt nhớ những lời cha/mẹ/thầy/cô đã nguyền rủa tôi lúc thiếu thời.

15/04/2026

🆘Nam thanh niên đã ổn định tâm lý, bình tâm trở lại

Trước đó, chiều ngày 09/4/2026, Tổ tuần tra của Công an phường Cái Vồn, tỉnh Vĩnh Long đang trên đường làm nhiệm vụ nhận được tin báo có một nam thanh niên đang ngồi ở khu vực phía ngoài lan can cầu Cần Thơ, địa phận khóm Mỹ Hưng 1, phường Cái Vồn đang định nhảy cầu t/ự t/ử.

Tổ tuần tra nhanh chóng đến hiện trường, lúc này Đại úy Thái Hồng Tâm, cán bộ Tổ Cảnh sát trật tự Công an phường đã không quản ngại nguy hiểm, khéo léo thuyết phục và tiếp cận đưa nam thanh niên vào trong an toàn.

Đại úy Tâm đã kiên trì tìm hiểu, động viên, thuyết phục giúp nam thanh niên dần ổn định tâm lý, Công an phường đã liên hệ với gia đình đến để đưa nam thanh niên về nhà.

Hành động nhanh chóng, quyết đoán của Đại úy Thái Hồng Tâm, cán bộ Công an phường cùng sự hỗ trợ của lực lượng chức năng, quần chúng Nhân dân không chỉ kịp thời cứu sống người đang gặp nguy hiểm mà còn thể hiện tinh thần trách nhiệm vì Nhân dân phục vụ.

07/04/2026

1. Nguyên tắc của gia đình là: Kinh tế, không phải tình cảm. Có tiền mà thiếu tình cảm thì vẫn sống được. Nhưng có tình cảm mà không có tiền, cuộc sống khó mà đi lâu dài. Là người gánh vác trong nhà, cái cần ưu tiên là kiếm tiền trước đã.

2. Nguyên tắc trong công việc là: Kết quả, không phải vất vả. Sếp chỉ trả lương cho khi xong việc, không ai trả lương vì mình thức khuya hay đi làm sớm. Không cần phải than nhiều, chỉ cần làm ra kết quả vượt trội, hơn người khác.

3. Nguyên tắc của mối quan hệ là: Giá trị trao đổi, chứ không phải lấy lòng. Người ta cần mình vì mình mang lại được điều gì đó, không phải vì mình lễ phép hay biết nhún nhường bao nhiêu. Càng có giá trị, chúng ta càng không cần cố làm vừa lòng ai cả.

4. Nguyên tắc của tình yêu là: Chọn đúng người, không phải nuôi hy vọng. Yêu một người vốn dĩ đã tốt thì dễ thở hơn nhiều so với việc yêu một người chỉ vì họ đối xử tốt với riêng mình.

5. Nguyên tắc của sức khỏe là: Tự giữ, chứ không phải chờ chữa. Cơ thể khỏe mạnh không đến từ bệnh viện, mà đến từ những thói quen nhỏ, lặp đi lặp lại mỗi ngày. Thức khuya, ăn uống thất thường rồi mong bác sĩ lo hết cho mình – là điều không thực tế.

6. Nguyên tắc của tuổi già là: Tự lo, chứ không phải có con cái bên cạnh. Thời nuôi con để “phòng già” đã không còn đúng nữa. Con cái cũng có cuộc sống, có áp lực riêng. Mình không lo được cho mình thì ai lo?

7. Nguyên tắc của bản thân là: Kỷ luật, không phải cảm hứng. Đừng đợi có động lực rồi mới làm. Những thứ thay đổi cuộc đời đều đến từ việc làm đều, làm đủ - kể cả khi không thích. Người đi xa không phải người giỏi nhất, mà là người giữ được nhịp lâu nhất.

8. Nguyên tắc của cuộc đời là: Chấp nhận, không phải kiểm soát. Không phải chuyện gì mình cũng xoay chuyển được. Có những việc càng cố, càng mệt. Biết cái gì nên giữ, cái gì nên buông - đó là một dạng trưởng thành.

(sưu tầm)

29/03/2026

WEBINAR :ĐIỀU TRỊ TÂM LÝ THEO LIỆU PHÁP CHÁNH NIỆM TÂM THỂ SOMI DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO? - Khi hơn 400 trường phái trị liệu vẫn chưa đủ

Chiều ngày 29/3, WISEDUCATION đã tổ chức buổi Webinar trực tuyến với chủ đề "Điều trị Tâm lý diễn ra như thế nào?" - quy tụ sự tham gia của các tham dự viên quan tâm đến lĩnh vực tham vấn và trị liệu tâm lý. Buổi chia sẻ do TS. Lê Nguyên Phương - nhà sáng lập SOMI- và ThS.NCS. Lương Dũng Nhân - một trong những nhà tham vấn thực hành SOMI đầu tiên tại Việt Nam.

HƠN 400 TRƯỜNG PHÁI - MỖI NƠI MỘT CỬA VÀO

Phần mở đầu buổi webinar, TS. Lê Nguyên Phương đã dẫn người nghe đi qua bức tranh toàn cảnh của lĩnh vực trị liệu tâm lý trên thế giới - nơi hiện tồn tại hơn 400 trường phái khác nhau. Trong khoảng 27 phút, Thầy đã khái quát 6 nhóm tiếp cận chính, mỗi nhóm chọn một "cửa vào" riêng để làm việc với con người:

- Nhóm thứ nhất đi từ nhận thức [Cognitive-Behavioral], với tiền đề rằng thay đổi cách suy nghĩ sẽ dẫn đến thay đổi cảm xúc và hành vi. Đây là nhóm có lượng nghiên cứu thực chứng [evidence-based] lớn nhất, rất phù hợp với tư duy khoa học phương Tây — tuy nhiên, như Thầy Phương đặt vấn đề, liệu việc chỉ thay đổi một biến số có thực sự lan tỏa được toàn bộ hệ thống con người?
- Nhóm thứ hai mang tính tâm động học [Psychodynamic], đi sâu vào vô thức, lịch sử phát triển và các mối quan hệ sớm. Nhóm này giúp hiểu rất sâu, nhưng Thầy cũng chỉ ra một thực tế mà nhiều thân chủ Việt Nam gặp phải: mỗi lần vào phòng tham vấn lại phải kể từ đầu, mỗi lần kể lại bị kích hoạt [triggered], và đến một lúc thì trở nên nhàm chán hoặc sợ hãi việc quay lại.
- Nhóm thứ ba tập trung vào cảm xúc và trải nghiệm [Experiential/Emotion-Focused], kích hoạt cảm xúc ngay trong phòng tham vấn để xử lý.
- Nhóm thứ tư làm việc trực tiếp với thân thể [Somatic] - điều hòa hệ thần kinh, tăng nhận thức về cơ thể, và đặc biệt là giúp hoàn tất những phản ứng sinh tồn bị gián đoạn [interrupted survival responses].
TS. Lê Nguyên Phương lấy ví dụ rất cụ thể: một người bị tai nạn xe, phản ứng tự nhiên là b**g ra bỏ chạy nhưng bị dây an toàn giữ lại - phản ứng đó bị "kẹt" trong hệ thần kinh, và trong phòng tham vấn, nhà trị liệu sẽ hỗ trợ thân chủ hoàn tất phản ứng ấy trên cơ thể.
- Nhóm thứ năm dựa trên chánh niệm [Mindfulness-based], bao gồm ACT [Acceptance and Commitment Therapy] và MBCT [Mindfulness-Based Cognitive Therapy]. Nhóm này nhấn mạnh thái độ đối với trải nghiệm hơn là đi vào nội dung - tạo khoảng cách với suy nghĩ, thấy suy nghĩ chỉ là suy nghĩ trôi qua. Tuy nhiên, Thầy cũng lưu ý rằng một số trường hợp có thể dừng ở mức chấp nhận mà chưa chuyển hóa được triệt để.
- Nhóm thứ sáu mang tính tích hợp [Integrative], kết hợp nhiều cách tiếp cận - nhưng đa phần vẫn chọn một cửa vào chủ đạo và kỳ vọng sự thay đổi sẽ lan tỏa sang các chiều khác.

TS. Lê Nguyên Phương đúc kết: mỗi mô hình đều có giá trị riêng, nhưng con người là một mạng lưới phức tạp [dynamic, interconnected system], trong đó các kênh trải nghiệm tác động và tái tổ chức lẫn nhau.

CÂU HỎI ĐẶT RA LÀ: CÓ NHẤT THIẾT PHẢI GIỚI HẠN Ở MỘT CỬA VÀO DUY NHẤT KHÔNG?

SOMI - Ra đời từ một câu hỏi rất thật
TS. Lê Nguyên Phương chia sẻ rằng hành trình đến với tâm lý học bắt đầu từ chính trải nghiệm cá nhân - bị hen suyễn suốt tuổi thơ, đến khi một bác sĩ nói thẳng: "Bây giờ vấn đề của con là do tâm lý." Câu nói đó đã thay đổi cả hướng đi cuộc đời - từ Việt Nam sang Hoa Kỳ, vừa làm vừa học, hoàn thành bằng Tiến sĩ và được đào tạo bài bản trong những hệ thống chuẩn mực nơi khoa học bằng chứng và cấu trúc lý thuyết là nền tảng không thể thiếu.

Nhưng qua nhiều năm thực hành, giảng dạy, và ngồi với thân chủ trong phòng tham vấn, một câu hỏi ngày càng rõ ràng: tại sao chúng ta hiểu rất nhiều, phân tích được vấn đề, gọi tên được cảm xúc, thậm chí truy về được lịch sử chấn thương - nhưng vẫn tiếp tục sống trong những khuôn mẫu cũ? Tiến sĩ đưa ra một hình ảnh rất đời: biết hút thuốc là xấu, miệng đắng ngắt, ho sặc sụa - nhưng ngồi xuống vẫn cầm điếu thuốc bỏ vào miệng.

Liệu pháp Chánh niệm Tâm thể [Somatic Mindfulness Therapy - SOMI] được khai sinh từ câu hỏi đó, với ba định hướng: hài hòa với đặc trưng văn hóa và tâm thái người Việt Nam nói riêng, người phương Đông nói chung; kết hợp minh triết phương Đông với cơ sở khoa học thần kinh hiện đại; và tiếp cận con người từ nhiều cửa vào - có cấu trúc nhưng vẫn linh hoạt ứng biến.

TỪ PHÒNG THAM VẤN - NHỮNG CÂU CHUYỆN KHÔNG CẦN LỜI

Phần thứ hai của buổi webinar đặc biệt sống động khi Nhà tham vấn Lương Dũng Nhân chia sẻ những trải nghiệm thực tế từ các ca tham vấn SOMI. Anh kể về một thân chủ không muốn - và cũng không cần - kể ra câu chuyện của mình.
Chỉ thông qua cảm nhận cơ thể, sự cộng hưởng [resonance] giữa hai hệ thần kinh, và phương pháp nhiều ghế [multi-chair technique], thân chủ đã đi qua được những nội kết [emotional knots] tồn đọng, tìm lại được hình ảnh bình an nhất trong ký ức, và ngay tối hôm đó đã có thể thể hiện tình cảm với người thân - điều mà trước đó bị khóa chặt bởi một thế lưỡng nan không lối thoát.

ThS.NCS Lương Dũng Nhân cũng chia sẻ về một ca thân chủ bị chứng hoảng loạn [panic attack] đột ngột mà không tìm ra nguyên nhân. Thông qua cảm nhận cơ thể, thân chủ nhận ra dấu hiệu báo trước - một cảm giác hẫng trên đầu - và từ đó học cách an trụ lại bằng chính cơ thể. Hai ba tháng sau, thân chủ không còn gặp vấn đề đó nữa.
TS. Lê Nguyên Phương cũng kể lại một ca đầy xúc động: một thân chủ nam ngoài 40, khi được mời ngồi trong tư thế an toàn nhất, đã tréo tay chân lại như bị trói. Trong quá trình quán thân [body contemplation], bàn tay anh bất giác đưa lên ngang bụng - chỉ một cử chỉ rất nhỏ [micro behavior]. Khi được mời làm lại động tác đó thật chậm, anh òa khóc và thốt lên: "Em đỡ" - đỡ đòn đấm từ người cha bạo hành suốt tuổi thơ. Toàn bộ ký ức hiện lên không qua lời kể, mà qua chính phản ứng của cơ thể.

CỘNG HƯỞNG VÀ ĐỒNG ĐIỀU HOÀ - KHOA HỌC, KHÔNG HUYỀN BÍ

Một trong những phần được quan tâm nhiều nhất trong buổi chia sẻ là câu hỏi: làm sao nhà tham vấn có thể "cảm nhận" được thân chủ mà không bị "nhiễm năng lượng"?
TS. Lê Nguyên Phương giải thích rõ: đây không phải chuyện huyền bí hay tha tâm thông. Hệ thần kinh của con người - đặc biệt là hệ thần kinh đa phế vị [polyvagal system] và hệ thống mạc cơ [fascial system] - tạo thành một "màn radar" khổng lồ, cho phép hai hệ thần kinh tương tác với nhau. Đây là năng lực tiến hóa tự nhiên: từ thuở sống bầy đàn, con người đã cần cảm nhận được nhau mà không cần ngôn ngữ - giống như cả đàn linh dương đồng loạt chạy khi một con động đậy.

Khi nhà tham vấn SOMI cộng hưởng - tức là cảm nhận trên thân mình những gì thân chủ đang trải qua - đồng thời vẫn duy trì được sự bình an nhờ năng lực thiền tập, thì chính sự bình an đó tác động ngược lại, giúp thân chủ điều hòa [co-regulation]. Tiến sĩ mô tả: thân chủ có thể buồn đến mức 8, nhà tham vấn cộng hưởng lên mức 2-3, rồi trở về mức 0.5-1 một cách nhẹ nhàng - và chính năng lực trở về đó giúp thân chủ dần học cách tự điều hòa.

ĐÀO TẠO SOMI - KHÔNG PHẢI LÀ HỌC KỸ THUẬT, MÀ LÀ ĐÀO TẠO NĂNG LỰC

ThS.NCS. Lương Dũng Nhân chia sẻ thêm về chương trình đào tạo SOMI-A (trình độ cơ bản, 6 tháng): chương trình chú trọng phát triển năng lực - bao gồm thiền tập, phát triển khả năng dung chứa cảm xúc [window of tolerance], và hóa giải những vấn đề của chính mình trước khi đồng hành cùng người khác.
TS. Lê Nguyên Phương nhấn mạnh: "Nếu mình không chấm dứt khổ đau được thì chắc chắn mình không đi vào địa ngục cùng với thân chủ để mà cùng họ đi ra." Tiến sĩ lấy hình ảnh Đức Địa Tạng Vương Bồ Tát - viên ngọc trên tay là bồ đề tâm (sự kết hợp của từ bi và trí tuệ), cây tích trượng là phương tiện kỹ xảo - để nói về con đường của nhà tham vấn SOMI: vừa phải có phương tiện, vừa phải có nội lực.
Tiến sĩ cũng dùng hình ảnh nấu phở để mô tả tiến trình trị liệu chấn thương như việc nấu phở: phải hầm xương, phải vớt bọt - lửa quá lớn thì bọt vỡ vào nước (tái chấn thương), lửa quá nhỏ thì nước không bao giờ ngọt. Mỗi ngày, hãy nấu nồi nước lèo một cách cần mẫn.

KẾT
Buổi webinar khép lại sau gần 2 tiếng chia sẻ đầy chiều sâu, với phần Q&A sôi nổi xoay quanh các câu hỏi về tiêu chí đánh giá phiên tham vấn hiệu quả, vấn đề lệ thuộc vào tham vấn, và cách tự thực hành khi chưa có điều kiện theo học.

Hiện tại, WISEDUCATION đang mở đăng ký khóa SOMI-A tại Hà Nội (khai giảng 04/04/2026) và Thành phố Hồ Chí Minh và chỉ còn 3 suất cuối cùng và các bạn khi đăng ký khóa SOMI-A trong thời gian từ 28 – 30/3 sẽ được ưu đãi về học phí .

Các bạn quan tâm có thể để lại thông tin tư vấn tại link ở phần bình luận hoặc để lại bình luận SOMI ngay tại bài viết này

27/03/2026
13/03/2026

Công nhận là quá trình nhìn nhận trải nghiệm cảm xúc của ai đó là một thực tế và chính đáng, thay vì thuyết phục hay dùng lý lẽ để khiến họ chối bỏ trải nghiệm cảm xúc đó.

---
Nhớ LIKE page để cập nhật nội dung hay hàng ngày và ủng hộ admin nhé!
Nơi lan tỏa những tri thức hay, những hành động đẹp và những tấm gương tuyệt vời.
Nguồn: Trích sách Con cái chúng ta đều tốt | Becky Kennedy

Address

Can Tho
90000

Telephone

+84918041289

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tư Vấn Tâm Lý Học Đường posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Organization

Send a message to Tư Vấn Tâm Lý Học Đường:

Share