사회통합프로그램-kiip

사회통합프로그램-kiip học là đậu

Ngữ pháp bài 1 lớp 3 kiip .
21/12/2025

Ngữ pháp bài 1 lớp 3 kiip .

Mình sẽ chia theo mức độ nhẹ → nặng, kèm nghĩa & lưu ý dùng, để bạn biết mà tránh hoặc hiểu khi nghe người khác nói nhé ...
21/12/2025

Mình sẽ chia theo mức độ nhẹ → nặng, kèm nghĩa & lưu ý dùng, để bạn biết mà tránh hoặc hiểu khi nghe người khác nói nhé ⚠️
(Không khuyến khích dùng bừa, nhất là ở Hàn vì dễ rắc rối.)

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn thường dùng khi đi xin việc, phù hợp trình độ sơ–trung cấp, dễ áp dụng khi nộp hồ sơ, ...
21/12/2025

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn thường dùng khi đi xin việc, phù hợp trình độ sơ–trung cấp, dễ áp dụng khi nộp hồ sơ, phỏng vấn trực tiếp hoặc nói chuyện với HR.

21/12/2025
Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn thường dùng khi đi xin việc, phù hợp trình độ sơ–trung cấp, dễ áp dụng khi nộp hồ sơ, ...
21/12/2025

Dưới đây là các mẫu câu tiếng Hàn thường dùng khi đi xin việc, phù hợp trình độ sơ–trung cấp, dễ áp dụng khi nộp hồ sơ, phỏng vấn trực tiếp hoặc nói chuyện với HR…

21/12/2025

Dưới đây là mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp ở công ty — thực tế, hay dùng, dễ nhớ, rất phù hợp cho người Việt làm việc tại Hàn Quốc 🇰🇷

1️⃣ Chào hỏi – lịch sự cơ bản
• 안녕하세요. 오늘도 잘 부탁드립니다.
👉 Xin chào, hôm nay mong được giúp đỡ nhiều.
• 수고하십니다.
👉 Anh/chị vất vả rồi ạ. (rất hay dùng)
• 먼저 들어가 보겠습니다.
👉 Tôi xin phép về trước.



2️⃣ Khi bắt đầu / kết thúc công việc
• 지금 업무 시작하겠습니다.
👉 Tôi bắt đầu công việc bây giờ.
• 오늘 업무는 여기까지 하겠습니다.
👉 Công việc hôm nay tôi làm đến đây thôi.
• 내일 이어서 하겠습니다.
👉 Mai tôi sẽ làm tiếp.



3️⃣ Hỏi việc – xác nhận công việc
• 이거 어떻게 하면 될까요?
👉 Cái này làm thế nào ạ?
• 제가 맡은 일이 맞나요?
👉 Việc này là tôi phụ trách đúng không ạ?
• 다시 한번 설명해 주실 수 있을까요?
👉 Anh/chị giải thích lại giúp tôi được không ạ?



4️⃣ Báo cáo – tiến độ
• 현재 작업 중입니다.
👉 Hiện tôi đang làm.
• 거의 다 끝났습니다.
👉 Gần xong rồi ạ.
• 조금만 더 시간이 필요합니다.
👉 Tôi cần thêm chút thời gian.



5️⃣ Khi có lỗi / xin lỗi
• 죄송합니다. 제가 실수했습니다.
👉 Xin lỗi, tôi đã làm sai.
• 다시 확인하겠습니다.
👉 Tôi sẽ kiểm tra lại.
• 다음부터 더 조심하겠습니다.
👉 Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.



6️⃣ Khi không hiểu / nghe không kịp
• 죄송한데, 잘 못 들었습니다.
👉 Xin lỗi, tôi nghe không rõ.
• 천천히 말씀해 주실 수 있을까요?
👉 Anh/chị nói chậm lại được không ạ?
• 한국어가 아직 서툴러서요.
👉 Tiếng Hàn của tôi vẫn chưa tốt.



7️⃣ Nhờ giúp đỡ
• 이것 좀 도와주실 수 있나요?
👉 Anh/chị giúp tôi cái này được không ạ?
• 잠깐 시간 괜찮으세요?
👉 Anh/chị có rảnh chút không ạ?



8️⃣ Nghỉ giải lao – sinh hoạt
• 화장실 좀 다녀와도 될까요?
👉 Tôi đi vệ sinh một chút được không ạ?
• 잠깐 쉬어도 될까요?
👉 Tôi nghỉ một lát được không ạ?



9️⃣ Tăng ca – ca làm
• 오늘 야근 있나요?
👉 Hôm nay có tăng ca không ạ?
• 몇 시까지 일하면 될까요?
👉 Làm đến mấy giờ ạ?



🔟 Câu “cứu nguy” – dùng mọi lúc
• 알겠습니다.
👉 Tôi hiểu rồi.
• 네, 바로 하겠습니다.
👉 Vâng, tôi làm ngay.
• 확인 후 말씀드리겠습니다.
👉 Tôi kiểm tra rồi sẽ báo lại.

Đề thi thử lớp 5 kiiip .
18/12/2025

Đề thi thử lớp 5 kiiip .

Đề thi thử lớp 5 kiip .
18/12/2025

Đề thi thử lớp 5 kiip .

1 số câu thì thử lớp 5 .
18/12/2025

1 số câu thì thử lớp 5 .

Address

동부대로332-14
Osan
18151

Opening Hours

Monday 09:00 - 17:00
Tuesday 09:00 - 17:00
Wednesday 09:00 - 17:00
Thursday 09:00 - 17:00
Friday 09:00 - 17:00

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when 사회통합프로그램-kiip posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share