21/12/2025
Dưới đây là mẫu câu tiếng Hàn giao tiếp ở công ty — thực tế, hay dùng, dễ nhớ, rất phù hợp cho người Việt làm việc tại Hàn Quốc 🇰🇷
1️⃣ Chào hỏi – lịch sự cơ bản
• 안녕하세요. 오늘도 잘 부탁드립니다.
👉 Xin chào, hôm nay mong được giúp đỡ nhiều.
• 수고하십니다.
👉 Anh/chị vất vả rồi ạ. (rất hay dùng)
• 먼저 들어가 보겠습니다.
👉 Tôi xin phép về trước.
⸻
2️⃣ Khi bắt đầu / kết thúc công việc
• 지금 업무 시작하겠습니다.
👉 Tôi bắt đầu công việc bây giờ.
• 오늘 업무는 여기까지 하겠습니다.
👉 Công việc hôm nay tôi làm đến đây thôi.
• 내일 이어서 하겠습니다.
👉 Mai tôi sẽ làm tiếp.
⸻
3️⃣ Hỏi việc – xác nhận công việc
• 이거 어떻게 하면 될까요?
👉 Cái này làm thế nào ạ?
• 제가 맡은 일이 맞나요?
👉 Việc này là tôi phụ trách đúng không ạ?
• 다시 한번 설명해 주실 수 있을까요?
👉 Anh/chị giải thích lại giúp tôi được không ạ?
⸻
4️⃣ Báo cáo – tiến độ
• 현재 작업 중입니다.
👉 Hiện tôi đang làm.
• 거의 다 끝났습니다.
👉 Gần xong rồi ạ.
• 조금만 더 시간이 필요합니다.
👉 Tôi cần thêm chút thời gian.
⸻
5️⃣ Khi có lỗi / xin lỗi
• 죄송합니다. 제가 실수했습니다.
👉 Xin lỗi, tôi đã làm sai.
• 다시 확인하겠습니다.
👉 Tôi sẽ kiểm tra lại.
• 다음부터 더 조심하겠습니다.
👉 Lần sau tôi sẽ cẩn thận hơn.
⸻
6️⃣ Khi không hiểu / nghe không kịp
• 죄송한데, 잘 못 들었습니다.
👉 Xin lỗi, tôi nghe không rõ.
• 천천히 말씀해 주실 수 있을까요?
👉 Anh/chị nói chậm lại được không ạ?
• 한국어가 아직 서툴러서요.
👉 Tiếng Hàn của tôi vẫn chưa tốt.
⸻
7️⃣ Nhờ giúp đỡ
• 이것 좀 도와주실 수 있나요?
👉 Anh/chị giúp tôi cái này được không ạ?
• 잠깐 시간 괜찮으세요?
👉 Anh/chị có rảnh chút không ạ?
⸻
8️⃣ Nghỉ giải lao – sinh hoạt
• 화장실 좀 다녀와도 될까요?
👉 Tôi đi vệ sinh một chút được không ạ?
• 잠깐 쉬어도 될까요?
👉 Tôi nghỉ một lát được không ạ?
⸻
9️⃣ Tăng ca – ca làm
• 오늘 야근 있나요?
👉 Hôm nay có tăng ca không ạ?
• 몇 시까지 일하면 될까요?
👉 Làm đến mấy giờ ạ?
⸻
🔟 Câu “cứu nguy” – dùng mọi lúc
• 알겠습니다.
👉 Tôi hiểu rồi.
• 네, 바로 하겠습니다.
👉 Vâng, tôi làm ngay.
• 확인 후 말씀드리겠습니다.
👉 Tôi kiểm tra rồi sẽ báo lại.