10/03/2026
Thông tin mới nhất về chi phí khi xin tư cách lưu trú. Mọi người cố gắng đọc báo tiếng Nhật để không bị mấy Page giật tít câu like nhé. Tự mình đọc để hiểu từng câu từng chữ. Khi đọc báo chú ý mốc thời gian đăng bài .
Lúc 8:51 Yahoo News đăng là tăng đến tối đa 300.000 yên.
Theo tin mới nhất được đăng vào 11:00 ngày 10/3/2026. Tóm tắt như này :
Chính phủ Nhật Bản đã thông qua dự thảo sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh, trong đó có kế hoạch tăng mạnh phí gia hạn và thay đổi tư cách lưu trú.
Phí hiện tại 6.000 yên có thể tăng lên 10.000–70.000 yên, còn xin vĩnh trú có thể tăng từ 10.000 yên lên khoảng 200.000 yên.
👉Chi phí sẽ thay đổi tuỳ vào tình hình giá cả , biến động thị trường. Và chi phí chính thức vẫn đang được xem xét .( Báo Yahoo News)
Ngoài ra, Nhật Bản dự kiến triển khai hệ thống chứng nhận du lịch điện tử JESTA từ năm 2028 để kiểm tra trước việc nhập cảnh.
Chính phủ muốn dùng các khoản phí này làm nguồn tài chính cho chính sách liên quan đến người nước ngoài, trong bối cảnh số người nước ngoài tại Nhật đã tăng lên hơn 4,13 triệu người.
Tuy nhiên, kế hoạch này cũng gây lo ngại cho cộng đồng người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật vì chi phí thủ tục có thể tăng đáng kể.
Theo ý kiến của mình: Chưa có giá chi phí chính thức nên mọi người không phải lo. Đến đâu hay đến đấy. 😆
————
👇Chi tiết đọc dài thì dưới đây
在留手数料を値上げ、入管法改正へ 財務省の思惑と在日外国人の不安
Tăng phí cư trú, sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh – toan tính của Bộ Tài chính và nỗi lo của người nước ngoài tại Nhật
在留審査にかかる手数料の引き上げなどを盛り込んだ出入国難民法改正案が10日、閣議決定された。
Ngày 10, dự thảo sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh và tị nạn, trong đó có nội dung tăng phí xét duyệt cư trú, đã được nội các Nhật Bản thông qua.
在留資格の更新や変更は現行の6千円から最大7万円程度へ、永住許可は1万円から20万円程度へ大幅に値上げされる方向だ。
Phí gia hạn hoặc thay đổi tư cách lưu trú sẽ tăng từ 6.000 yên hiện nay lên tối đa khoảng 70.000 yên, còn xin vĩnh trú sẽ tăng mạnh từ 10.000 yên lên khoảng 200.000 yên.
背景には、在留外国人の急激な増加とともに、「財源」を求める財務省の思惑があった。
Đằng sau việc tăng phí này là sự gia tăng nhanh chóng của số người nước ngoài cư trú tại Nhật, cùng với ý định tìm thêm nguồn tài chính của Bộ Tài chính.
今回の法案は、在留審査の手数料値上げと、2028年度から外国人の入国の可否を事前に審査する「電子渡航認証制度(JESTA)」の創設が柱だ。
Dự luật lần này có hai nội dung chính: tăng phí xét duyệt cư trú và thiết lập hệ thống chứng nhận du lịch điện tử (JESTA) từ năm tài khóa 2028 để kiểm tra trước việc cho phép người nước ngoài nhập cảnh.
政府は特別国会での成立をめざす。
Chính phủ đặt mục tiêu thông qua dự luật này trong kỳ họp quốc hội đặc biệt.
政府は昨年6月に閣議決定した「経済財政運営と改革の基本方針」(骨太の方針)で、主要国の水準を考慮した在留手数料の値上げとあわせ、JESTAの利用料を「外国人政策の財源」として活用することを検討すると明記していた。
Trong “Chính sách cơ bản về quản lý và cải cách kinh tế – tài chính” được nội các thông qua vào tháng 6 năm ngoái (còn gọi là “chính sách xương sống”), chính phủ đã nêu rõ sẽ xem xét tăng phí cư trú theo mức của các nước phát triển, đồng thời sử dụng phí JESTA làm nguồn tài chính cho các chính sách liên quan đến người nước ngoài.
JESTAでは、査証(ビザ)なしで入国する訪日客などから利用料をとることで、1千億円超の収入が見込まれる。
Trong hệ thống JESTA, du khách đến Nhật không cần visa sẽ phải trả phí sử dụng, và dự kiến nguồn thu có thể vượt quá 100 tỷ yên.
昨年末の在留外国人数が約413万人と、10年前の2倍近くに増えるなか、出入国在留管理庁は在留外国人への日本語教育など外国人政策の財源としたい考えだった。
Khi số người nước ngoài cư trú tại Nhật đạt khoảng 4,13 triệu người vào cuối năm ngoái, gần gấp đôi so với 10 năm trước, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú muốn sử dụng nguồn tiền này cho các chính sách dành cho người nước ngoài, chẳng hạn như giáo dục tiếng Nhật.
ただ、JESTAの主な利用者は観光目的の短期滞在者だ。
Tuy nhiên, người sử dụng JESTA chủ yếu là du khách lưu trú ngắn hạn với mục đích du lịch.
一般財源の使途は限定されないが、実費を勘案して決めるJESTAの利用料を、中長期に在留する外国人のために使うのは「理屈が立たない」(入管庁幹部)。
Mặc dù ngân sách chung có thể sử dụng linh hoạt, nhưng việc dùng phí JESTA – vốn được tính dựa trên chi phí thực tế – để phục vụ người nước ngoài cư trú trung và dài hạn bị cho là không hợp lý (theo một lãnh đạo của Cục Xuất nhập cảnh).
そこで、日本語教育などの対象となる在留外国人に「応益負担」を求め、在留手数料を値上げすると整理した。
Vì vậy, chính phủ cho rằng những người nước ngoài cư trú dài hạn – những người được hưởng các chính sách như giáo dục tiếng Nhật – nên cùng chia sẻ chi phí, và từ đó quyết định tăng phí cư trú.
1981年の入管法改正で、手数料の上限は1万円と定められた。
Trong lần sửa đổi Luật Xuất nhập cảnh năm 1981, mức trần của phí được quy định là 10.000 yên.
これを①在留資格の更新や変更の場合は10万円、②永住許可の場合は30万円へ引き上げる。
Lần sửa đổi này sẽ nâng mức trần lên:
① Gia hạn hoặc thay đổi tư cách lưu trú: tối đa 100.000 yên
② Xin vĩnh trú: tối đa 300.000 yên
そのうえで実際の手数料は政令で定め、①は現行の6千円から在留期間に応じて1万~7万円程度へ、②は現行の1万円から20万円程度へ上げる方向だ。
Sau đó, mức phí thực tế sẽ được quy định bằng sắc lệnh của chính phủ. Theo hướng đang xem xét:
① Gia hạn / thay đổi visa: từ 6.000 yên hiện nay lên khoảng 10.000 – 70.000 yên tùy thời hạn lưu trú.
② Xin vĩnh trú: từ 10.000 yên lên khoảng 200.000 yên.